Tải bản đầy đủ

Phân loại côn trùng

PHÂN LOẠI CÔN TRÙNG
PHÒNG TRỪ DỊCH HẠI – DH13SH


GIÁN XÁM
Periplaneta fuliginosa

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)


Blattodea

Họ (familia)

Blattidae

Chi (genus)

Periplaneta


BỌ RÙA
Coccinella septempunctata

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Coleoptera

Họ (familia)

Coccinellidae

Chi (genus)

Coccinella


HỌ ÁNH KIM
Gastrophysa viridula

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Coleoptera

Họ (familia)

Chrysomelidae

Chi (genus)

Gastrophysa


CÂU CẤU XANH
Hypomeces squamosus

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Coleoptera

Họ (familia)

Curculionidae

Chi (genus)

Hypomeces


KIẾN VƯƠNG 2 SỪNG
Xylotrupes gideon

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Coleoptera

Họ (familia)

Scarabaeidae

Chi (genus)

Xylotrupes


NO NAME
Xylotrupes gideon

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Coleoptera (Cánh cứng)

Họ (familia)

Scarabaeidae

Chi (genus)

Rhizotrogus


CÁNH CAM
Cetonia aurata

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Coleoptera

Họ (familia)

Scarabaeidae

Chi (genus)

Cetonia


NHẶN XANH
Lucilia sericata

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Diptera

Họ (familia)

Calliphoridae

Chi (genus)

Lucilia


NO NAME
Erynnis tages.

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Lepidoptera (bướm ngày)

Họ (familia)

Hesperiidae (bướm nhảy)

Chi (genus)

Erynnis


BƯỚM TRẮNG (BƯỚM VƯỜN)
Pieris Melete

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Lepidoptera (bướm ngày)

Họ (familia)

Pieridae

Chi (genus)

Pieris


BƯỚM TRẮNG
Pieris ergane

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Lepidoptera (bướm ngày)

Họ (familia)

Pieridae

Chi (genus)

Pieris


CÀO CÀO
oxya velox

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Orthoptera (cánh thẳng)

Họ (familia)

Acrididae (Châu chấu)

Chi (genus)

oxya


NO NAME
Chortoicetes terminifera

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Orthoptera (cánh thẳng)

Họ (familia)

Acrididae (Châu chấu)

Chi (genus)

Chortoicetes


CHÂU CHẤU DI CƯ
Locusta migratoria

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Orthoptera (cánh thẳng)

Họ (familia)

Acrididae (Châu chấu)

Chi (genus)

Locusta


NO NAME
Atractomorpha sp

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Orthoptera (cánh thẳng)

Họ (familia)

Pyrgomorphidae

Chi (genus)

Atractomorpha


BỌ NGỰA
Mantis religiosa

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Mantodea (Bọ ngựa)

Họ (familia)

Mantidae

Chi (genus)

Mantis


CHUỒN CHUỒN VÀNG
Sympetrum sanguineum

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Odonata (chuồn chuồn)

Họ (familia)

Libellulidae

Chi (genus)

Sympetrum


NGÀI ĐÊM
Othreis fullonia

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Lepidoptera (cánh vảy)

Họ (familia)

Noctuidae (ngài đêm)

Chi (genus)

Othreis


BƯỚM
Danaus genutia

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Lepidoptera (cánh vảy)

Họ (familia)

Danainae

Chi (genus)

Danaus


BƯỚM ĐỐM
Cethosia cyane

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Lepidoptera (cánh vảy)

Họ (familia)

Nymphalidae(bướm giáp)

Chi (genus)

Cethosia


NO NAME
Taygetis sosis

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Lepidoptera (cánh vảy)

Họ (familia)

Nymphalidae(bướm giáp)

Chi (genus)

Taygetis


NO NAME
Lasiommata petropolitana

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Lepidoptera (cánh vảy)

Họ (familia)

Nymphalidae(bướm giáp)

Chi (genus)

Lasiommata


ONG BẦU
Xylocopa virginica

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Hymenoptera(cánh màng)

Họ (familia)

Apidae (ong mật)

Chi (genus)

Xylocopa


ONG
Xylocopa violacea

Phân loại khoa học
Giới (regnum)

Animalia

Ngành (phylum)

Arthropoda

Lớp (class)

Insecta

Bộ (ordo)

Hymenoptera(cánh màng)

Họ (familia)

Apidae (ong mật)

Chi (genus)

Xylocopa


Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×

×