Tải bản đầy đủ

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 13

Window studs (window jamb studs)
Wing light
Wired glass

đố cửa sổ
cửa sổ bên cánh (của cửa đi)
kính cốt lưới

Section 13
Phần 13
Fireplaces, chimneys, fired
appliances and flues

lò sưởi, ống khói, thiết bị đốt và
đường dẫn khí nóng

Ash
Ash door
Ash pit
Ash pit cover
Chimney

Chimney arch
Chimney back
Chimney base
Chimney breast
Chimney cap
Chimney effect
Chimney flashing
Chimney flue
Chimney gutter
Chimney hood
Chimney jambs
Chimney pot
Chimney stack
Chimney throat
Chimney tray
Cowl
Flue cowl
Dog grate
Downdraught type incinerator
Draught regulator (draft regulator)
Fire bars
Fire box
Firebrick
Fireguard
Fireplace
Fireplace insert appliance
Flue
Flue casing (flue pipe casing)
Flue collar
Flue cowl
Flue damper
Flue guard
Flue liner
Flue lining

tro
cửa lấy tro
hố tro
nắp hố tro
ống khói (lò sưởi)
vòm lò sưởi
lưng lò sưởi
nền lò sưởi
tường chịu lửa bụng lò sưởi
chụp ống khói
hiệu ứng hút khói
lớp chống thấm ống khói
đường dẫn khí nóng của lò sưởi
máng xối ống khói
chụp hút ống khói
mặt nghiêng tường lò sưởi
chụp ống khói
thân ống khói
họng ống khói, chỗ thắt lò sưởi
khay hứng tro (trong ống khói)
chụp
chụp đường dẫn khí nóng
hốc lò
lò đốt kiểu hút gió xuống
bộ điều chỉnh hút gió
thanh ghi lò
buồng đốt, hộp lửa
gạch chịu lửa
vòm lò sưởi
lò sưởi
thiết bị đốt lắp vào lò sưởi
đường dẫn khí nóng
lớp bọc đường dẫn khí nóng
vành đai đường dẫn khí nóng
chụp đường dẫn khí nóng
van điều chỉnh đường dẫn khí nóng
bộ phận bảo vệ đường dẫn khí nóng
ống lót đường dẫn khí nóng
lớp bọc đường dẫn khí nóng


Flue terminal
Furnace
Warm air furnace
Gather
Grate
Dog grate
Register grate
Hearth
Hob
Hood
Chimney hood
Range hood
Incinerator
Downdraught type incinerator
Up draught type incinerator
Incinerette
Mantelpiece
Mantelshelf
Oven
Wall oven
Parging
Range hood
Register grate
Slow combustion stove
Smoke chamber
Smoke shelf
Spark guard
Stack
Chimney stack
Stack pressure effect
Stove
Slow combustion stove
Updraught type incinerator
Wall oven
Withe

đầu ra của đường dẫn khí nóng
buồng đốt
buồng đốt (không) khí nóng
bộ gom
ghi lò
hốc lò
(ghi) lò có cửa điều tiết
bụng lò
sàn lò
chụp hút
chụp hút ống khói
chụp hút tạo khoảng chênh (áp lực)
lò đốt, lò thiêu
lò đốt kiểu hút gió xuống
lò đốt kiểu hút gió lên
thiêu đốt ra tro
tấm ốp mặt lò sưởi
giá kê mặt lò sưởi

lò xây
lớp trát
chụp hút tạo khoảng chênh (áp lực)
lò có cửa điều tiết
lò đốt chậm
toa khói
tấm chắn khói
bộ phận chắn tia lửa
thân ống khói, ống sưởi
ống khói
hiệu ứng áp lực của thân ống khói

lò đốt chậm
lò đốt kiểu hút gió lên
lò xây
vách đứng bằng gạch (ngăn ống khói
và đường dẫn khí nóng)

Section 14
Phần 14
Building hardware
and tools
Allen key screw
Anchor
Expanding anchor
Masonry anchor
Screw anchor
Anchor bolt

Đồ ngũ kim và dụng cụ
đinh ốc hãm đầu lõm
(cái) neo
neo giãn
neo gông
neo bằng vít
bulông neo



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×

×