Tải bản đầy đủ

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 6

steel)
Weld
Butt well
Fillet weld
Plug weld
Welded joint
Welded plate section
Welder
Weld face
Welding
Arc welding (electric)
Autogenous welding
Automatic welding
Braze welding
Bronze welding
Fusion welding
Gas tungsten-arc-welding
Manual welding
Mechanized welding
MIG welding
Oxy-acetylene welding

Resistance spot welding
Resistancewelding (electric)
Welding electrode
Wire
Chain wire
Lacing wire
Work hardening
Wrought iron
Yield point
Zed purlin (Z-purlin)
Zinc (Zn)
Zincalume

mối hàn, liên kết hàn
mối hàn đối đầu
mối hàn góc
mối hàn bít
mối hàn, liên kết hàn
[tiết diện, phần] tấm được hàn
máy hàn; thợ hàn
bề mặt hàn; xử lý bề mặt hàn
sự hàn; nghề hàn
sự hàn hồ quang điện
sự hàn hơi, sự hàn xì
sự hàn tự động
sự hàn bằng đồng thau
sự hàn bằng đồng đỏ
sự hàn chảy
sự bằng hồ quang hơi tungsten
sự hàn thủ công
sự hàn bằng máy
sự hàn khí trơ điện cực kim loại
sự hàn oxi-axetilen
sự hàn điểm bằng điện trở
sự hàn bằng điện trở
que hàn điện
dây
dây xích
dây buộc
sự biến cứng khi gia công nguội
sắt đã rèn
giới hạn chảy
[xà, dầm] chữ Z
kẽm
zincalum

Section 6
Phần 6
Plastics, adhesives and sealants
Accelerator
Acrylics (acrylic plastics)
Acrylonitrile-butadiene-styrene
(ABS)
Adhesion
Adhesive
Cement-based adhesive
Contact adhesive

Chất dẻo, chất dính kết và vật liệu
trám
chất gia tốc, chất tăng tốc
nhựa acrylic
stiren butađiên acrilonitrin
sự bám dính; lực bám dính
chất dính kết
chất dính kết gốc ximăng
chất dính kết tiếp xúc


Cyanoacrylate adhesive
Epoxy resin adhesive
Joiting adhesive
Resorcinol formaldehyde adhesive
Alkyd resin
Bakelite
Bitumen
Bond
Casting
Catalyst
Cellular plastics
Cellulosis (cellulosic plastics)
Cement-based adhesive
Chlorinated rubber resin
Cohesion
Cold curing
Contact adhesive
Crosslinking
Crosslinking agent
Curing
Cold curing
Cyanoacrylate adhesive
Decorative thermosetting laminate
Elastomer
Epoxy resin
Epoxy resin adhesive
Expanded polystyrene (EPS)
Extender
Extensibility
Extrusion
Fibreglass (fiberglass)
Fibreglass reinforced polyester
(FRP)
Filler (plastics)
Film
Flexible cellular polyurethane
Fluocarbon
Foamed in-situ plastics
Glassfibre
Glue
Glueline
Flue spread
Jointing adhesive
Jointing sealant
Laminate
Decorative thermosetling laminate
Melamine laminate
Reflective foil laminate
Latex

chất dính kết xianucrilat
chất dính kết keo epôxy
chất dính kết ghép nối
chất dính kết resocxinon
fomandehit
nhựa alkid
nhựa bakelit
bitum
liên kết, nối
sự đúc, sự đổ khuôn
chất xúc tác
chất dẻo xốp
nhựa xenluloza
chất dính kết gốc ximăng
nhựa cao su clo hóa
sự dính kết, lực cố kết
sự lưu hóa lạnh
chất dính kết tiếp xúc
sự tạo thành liên kết ngang
tác nhân gây liên kết ngang
sự lưu hóa; sự dưỡng hộ
sự lưu hóa lạnh
chất dính kết xianucrilat
tấm nhựa ép nóng dùng trang trí
elastome, vật liệu đàn hồi
keo êpoxy
chất dính kết keo êpôxy
polixtiren giãn nở
đoạn nối dài
tính có thể kéo dài
sự đúc ép, sự đùn
sợi thủy tinh
polieste cốt sợi thủy tinh
chất độn, chất làm đầy (chất dẻo)
màng mỏng
poliurêtan dẻo xốp
fluorocacbon
các chất dẻo nở phình
sợi thủy tinh
keo, hồ
đường dán
sự phết [keo, hồ]
chất dính kết ghép nối
vật liệu trám ghép nối
tấm mỏng; sự tách lớp mỏng
tấm nhựa ép nóng dùng trang trí
tấm mêlamin
tấm lá kim loại phản xạ
nhựa mủ (cây), latec


Lightweight unplasticized polyvinyl
chloride (LUPVC)
Mastic
Melamine laminate
Melamin resin (melamines)
Modifier
Monomer
Natural resin
Nylon
Phenolic resin (phenolics)
Plastic
Plasticizer
Plastics
Acrylics (acrylic plastics)
Cellular plastics
Cellulosics (cellulosic plastics)
Foamed in-situ plastics
Reinforced plastics
Rigid plastics
Thermoplastics
Thermosetting plastics (thermosets)
Polycacbonates
Polyester resin (polyesters)
Polyethylene (PE)
Polyme
Polymerization
Polypropylene (PP)
Polystyrene (PS)
Acrylonitrile-butadiene-Styrene
(ABS)
Expanded polystyrene (EPS)
Polytetrafluoroethylene (PTFE)
Polyurethane foam (foamed
polyurethane)
Polyurethane resin (polyurethanes)
(PUR)
Flexible cellular polyurethane
Polyvinyl acetate (PVA)
Polyvinyl chloride (PVC)
Leighweight unplasticized polyvinyl
chloride (LUPVC)
Preformed sealant
Reinfored plastics
Resin
Acrylic resin
Alkyd resin
Epoxy resin
Melamine resin
Natural resin
Phenolic resin

polivinin clorua nhẹ đã cứng hóa
mattit
tấm mêlamin
nhựa mêlamin
chất gây biến tính
mônôme
nhựa cây
nilông
nhựa phênol
dẻo
chất làm dẻo
chất dẻo
acrylic
chất dẻo xốp
nhựa xenluloza
chất dẻo nở phình
chất dẻo có cốt
chất dẻo cứng
nhựa dẻo nóng
nhựa ép nóng
policacbonat
nhựa polieste
poliêtilen
polime, chất trùng hợp
sự polime hóa, sự trùng hợp
polipropilen
polixtiren
acrilonitrin butađiên stiren
polixtiren giãn nở
politetrafluroêtilen
poliurêtan nở phình
nhựa poliurêtan
poliurêtan xốp dẻo
polivinin axetat
polivinin clorua
polivinin nhẹ đã cứng hóa
chất trám tạo hình trước
chất dẻo có cốt
nhựa acrylic
nhựa alkyd
nhựa epôxy
nhựa mêlamin
nhựa cây
nhựa phênol


Polyester resin
Polyurethane resin (PUR)
Silicone resin
Synthetic resin
Urea formaldehyde resin
Vinyl resin
Resin-bonded
Resorcinol formaldehyde adhesive
Rigid cellular plastic shut
Rigid plastics
Rosin
Sealant
Jointing sealant
Preformed sealant
Structual sealant
Sealing
Silicone resin
Softening range (plastics)
Solvent cement
Stabilizer
Structural sealant
Synthetic materials
Synthetic resin
Thermoplastic
Thermoplastic
Thermosetting
Thermosetting plastics (thermosets)
Urea formaldehyde resin (urea
resin) (UF)
Vacuum forming
Vinyl resin (vinyls)

nhựa polieste
nhựa poliurêtan
nhựa silicon
nhựa tổng hợp
nhựa urê formaldehit
nhựa vinil
liên kết bằng nhựa
chất dính kết resorcinol
formaldehit
tấm nhựa xốp cứng
chất dẻo cứng
nhựa thông
chất trám
chất trám ghép nối
chất trám tạo hình trước
chất trám chịu lực
sự trám kín, sự bít kín
nhựa silicon
phạm vi làm mềm (chất dẻo)
chất gắn kết hòa tan được
chất (làm) ổn định
chất trám chịu lực
vật liệu tổng hợp
nhựa tổng hợp
dẻo nhiệt
nhựa dẻo nhiệt
rắn nhiệt, ép nóng
chất dẻo ép nóng
nhựa urê formadehit
sự tạo chân không
nhựa vinyl

Section 7
Phần 7
Structural engineering
A-frame (construction)
Abutment
Acceberated weathering
Action
Action effect
Degign action effect
Adjustable prop
Air supported structure
Anchor
Ground anchor
Wall anchor

kết cấu
khung chữ A (kết cấu)
tường chống; chân vòm; mố cầu
sự phong hóa tăng nhanh
tác động, tác dụng; sự hoạt động
hiệu quả hoạt động
hiệu quả hoạt động thiết kế
[cột, thanh chống] điều chỉnh được
kết cấu đỡ bằng khí cầu
cái neo
neo (vào) đất
neo (vào) tường



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×

×