Tải bản đầy đủ

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 5

Rusticated weatherboard
Shiplap weatherboard
Splayed weatherboard
Square sawn (square dressed)
weatherboard
Teardrop weatherboard
Weatherboarding
Vertical weatherboarding
Weatherboard stop
Weather stain
Wedge
Folding wedges
Wet rot
White ant
Wild figure
Window casing
Window studs (window jamb studs)
Wood
Bywood
Compressed wood
Hardwood

Heartwood
Latewood
Non-pored wood
Plastic wood
Ply wood
Pore wood
Sap wood
Softwood
Wood block
Wood chips
Wood finishing
Wood turning
Wood wool slab
Woodwork
Woolly grain
Wrot (wrought)
Yard timber
Section 5

Steel, metalwork
and welding
Alloy
Alloy steel
Aluminium (US Aluminium) (Al)
Angle

ván lợp gia công thô
ván lợp chồng
ván lợp vát cạnh
ván lợp cưa (hoặc đẽo) vuông
ván lợp hình giọt nước
sự lợp mái bằng ván; ván lợp
ván lợp thẳng đứng, ván ốp
gờ chặn ván lợp
đốm do thời tiết
nêm
nêm gấp
sự mục ẩm
con mối
hình bất kỳ, hình lộn xộn (trang trí)
hộp cửa sổ
đố cửa sổ
gỗ
sản phẩm phụ của gỗ
gỗ ép
gỗ cứng
lõi gỗ
gỗ mới, gỗ còn non
gỗ không lỗ rỗ
gỗ dẻo
gỗ dán
gỗ có lỗ rỗng
gỗ dác
gỗ mềm
khối gỗ
vỏ bào gỗ
sự hoàn thiện gỗ, sự gia công tinh gỗ
sự tiện gỗ
tấm sợi gỗ (ép)
công tác mộc; đồ mộc; nghề mộc
vân rối, thớ rối
đã bào kỹ (gỗ)
gỗ xếp kho

Phần 5
Thép, công tác kim loại và hàn
hợp kim
thép hợp kim
nhôm
thép góc


Equal (leg) angle
Unequal (leg) angle
Annealing
Anodizing
Colour anodizing
Antimonial lead
Arc welding (electric arc welding)
Autogenous welding
Automatic welding
Bauxite
Black steel
Blast furnace
Bossing
Brass
Brazed joint
Brazing
Bright steel
Bronze
Silicon bronze
Bronze welding
Burr
Butt weld
C purling (C-section)
Caldium plating
Case-hardening
Casting
Cast iron
Malleable cast iron
Cathodic protection
Chainwire
Channel (section)
Parallel flange channel
Taper(ed) flange channel
Chequer(ed) plate
Chrome steel (chromium steel)
Chromium
Chromium plating
Circular hollow section
Cold-formed hollow section
Cold forming
Cold rolling
Cold working
Colour anodizing
Copper (Cu)
Corrosion
Galvanic corrosion
Corrosion fatigue
Corrugated iron
Cradling

thép góc đều cạnh
thép góc không đều cạnh
sự ủ, sự ram
sự tạo anôt, sự xử lý anôt
sự phủ màng oxit màu
chì antimon
hàn hồ quang
sự hàn hơi, sự hàn xì
sự hàn tự động
bâuxit, quặng nhôm
thép đen
lò cao
sự đập búa, sự rèn
đồng thau
mối hàn vảy cứng, mối hàn đồng
sự hàn (bằng) đồng
thép sáng bóng
đồng đỏ
đồng đỏ pha silic
sự hàn (bằng) đồng đỏ
rìa xờm, bavia
mối hàn đối đầu
xà cong
[lớp phủ, lớp mạ] cađimi
sự tôi cứng bề mặt
sự đúc (rót), vật đúc
gang
gang dẻo
sự bảo vệ (catôt)
dây xích
thép chữ U, thép lòng máng
thép lòng máng có cánh dầm song
song
thép lòng máng có cánh dầm choãi
tấm kẻ ô vuông
thép crôm
crôm
lớp mạ crôm
tiết diện hình ống
tiết diện rỗng tạo hình nguội
sự tạo hình nguội
sự cán nguội
sự gia công nguội
sự phủ màng oxit màu
đồng, đồng đỏ
sự ăn mòn, sự gỉ
sự ăn mòn điện hóa
độ mỏi do ăn mòn
tôn múi, tôn lượn sóng
sự gạn đãi bằng thùng lắc; khung


Descaling
Dezincification
Double soldering and riveting
Ductility
Equal angle (equalleg angle)
Expanded metal (mesh)
Ferrous metals
Filler metal
Fillet weld
Flame cutting
Flange
Flat bar
Flux
Fusion welding
Galvanic corrosion
Galvanic series
Galvanized coating
Gavanized iron (sheet)
Galvanizing
Hot-dip galvanizing
Gas tungsten-arc welding (GTAW)
Gauge (metal gauge)
Gusset plates (gussets)
Guy (guy rope, guy wire)
Hard solder
High tensile steel
Hollow section
Circular hollow section
Cold-formed hollow section
Rectangular hollow section
Square hollow section
Hoop-iron (strap)
Hot-dip galvanizing
Hot working
I-beam
I-section
Iron (Fe)
Cast iron
Corrugated iron
Galvanized iron
Malleable cast iron
Wrought iron
Joint (metal)
Brazed joint
Riveted joint
Soldered joint
Welded joint
Lead (Pb)

đỡ vòm
sự làm sạch gỉ, sự khử cặn
sự khử kẽm
vừa hàn vừa tán, mối hàn tán
tính rèn được; tính dẻo
thép góc đều cạnh
kim loại giãn nở khi nguội dần
kim loại đen
kim loại phụ gia
mối hàn nổi; mối hàn góc
sự cắt bằng ngọn lửa
mặt bích; gờ; bản cánh
thanh dẹt
sự nóng chảy; chất trợ dung
sự hàn chảy
sự ăn mòn điện hóa
các hợp chất điện hóa
lớp (phủ) mạ kẽm
sắt tráng kẽm, tôn tráng kẽm
sự mạ kẽm
sự mạ kẽm nóng
sự hàn bằng hồ quang hơi tungsten
[dụng cụ đo; cái đo cỡ] bằng kim
loại
tấm bản nối
dây xích
chất hàn cứng, mối hàn cứng
thép có độ bền cao
tiết diện rỗng
tiết diện hình ống
tiết diện rỗng tạo hình nguội
tiết diện rỗng hình chữ nhật
tiết diện rỗng hình vuông
thép đai
sự mạ kẽm nóng
sự gia công nóng
dầm chữ I
tiết diện chữ I
sắt; thép; đồ sắt
gang
tôn múi, tôn lượn sóng
sắt tráng kẽm
gang dẻo
sắt đã rèn
mối hàn, mối nối (kim loại)
mối hàn vảy cứng
mối ghép đinh tán
mối hàn thiếc
mối hàn
chì


Antimonical lead
Lead-free solder
Malleability
Malleable cast iron
Manual welding
Mechanized welding
Metals
Ferrous metals
Non-ferrous metals
MIG welding (metallic-electrode
inert gas welding )
Mild steel
Mirror finish
Muntz metal
Nikel (Ni)
Non-ferrous metal
Oil canning
Oxy-acetylene burner
Oxy-acetylen welding
Oxygen cutting
Parallel flange channel
Patin
Phosphating
Pitting
Plate (steel)
Plug weld
Postweld heat treatment (PWHT)
Pressed steel
Rectangular hollow section
Resistance spot welding
Resistance welding (electric
resistance welding )
Riveted joinnt
Rolled steel joint (RSJ)
Rolled steel sections
Round bar
Rust
Sacrificial coating
Sacrificial protection
Scale
Seam (seamed joint)
Sheradizing
Silicon bronze
Silver solder
Slab (steel)
Slotted angle
Soft solder
Solder
Hard solder

chì antimon
mối hàn không có chì
tính rèn được, tính dẻo
gang dẻo
sự hàn thủ công
sự hàn bằng máy
kim loại
kim loại đen
kim loại màu
sự hàn khí trơ điện cực kim loại
thép dịu, thép cacbon thấp
sự đánh bóng như gương
hợp kim đồng-kẽm
niken, kền
kim loại màu
sự đóng hộp dầu
mỏ hàn oxi-axetilen
sự hàn oxi-axetilen
sự cắt bằng oxi
thép lòng máng có vai song song
đĩa kim loại mỏng; lớp gỉ
sự photphat hóa
sự rỗ, sự ăn mòn lỗ rỗ
tấm, tấm tôn
mối hàn nút, mối hàn bít
xử lý nhiệt sau khi hàn
thép dập
tiết diện rỗng hình chữ nhật
sự hàn điểm bằng điện trở
sự hàn bằng điện trở
mối ghép đinh tán
dầm thép cán
bộ phận bằng thép cán
thép tròn
sự gỉ
lớp phủ kiểu hy sinh
bảo vệ kim loại kiểu hy sinh
vẩy; làm bóng vẩy
mối nối; mối hàn
sự tráng kẽm, sự mạ kẽm
đồng đỏ pha silic
hàn hợp kim bạc (để hàn mịn)
tấm (kim loại cán)
góc được xẻ rãnh
chất hàn mềm, mối hàn thiếc
hợp kim hàn, mối hàn (bằng hợp
kim dễ chảy)
chất hàn cứng, mối hàn cứng


Lead-free soldle
Silver solder
Soft solder
Soldered joint
Soldering
Double soldering and revetiry
Spelter
Square (bar)
Square hollow section
Stainless steel
Steel
Alloy steel
Black steel
Bright steel
Chrome (chromium) steel
High tensile steel
Mild steel
Pressed steel
Stainless steel
Weathering steel (weather-resistant
steel)
Steel framing (domestic)
Stiffener (web stiffener)
Structural section
Angle (section)
Channel (section)
Circular hollow section
Cold-formed hollow section
Hollow section
I-section
Rectangular hollow section
Rolled steel sections
Slotted section
Square hollow section
Tee section (T-section)
Structural steelwork
Stud fixing
Taper(ed) flange beam
Tarnish
Tee section (T-section)
Temper
Tempering
Tin (Sn)
Tinplate
Unequal angle (unequal leg angle)
Universal beam (UB)
Universal column (UC)
Verdigris
Weathering steel (weather-resistant

chất hàn không có chì
hàn hợp kim bạc (để hàn mịn)
chất hàn mềm, mối hàn thiếc
mối hàn thiếc
sự hàn; mối hàn
mối hàn - tán
kẽm thương phẩm
thanh vuông cạnh
tiết diện rỗng hình vuông
thép không gỉ
thép; bọc thép
thép hợp kim
thép đen
thép sáng bóng
thép mạ crôm
thép có độ bền cao, thép chịu kéo
cao
thép dịu, thép cacbon thấp
thép dập
thép không gỉ
thép chịu phong hóa
sự làm khung thép
nẹp tăng cứng, gân tăng cứng
tiết diện kết cấu
tiết diện thép góc
tiết diện [lòng máng, chữ U]
tiết diện hình ống
tiết diện rỗng tạo hình nguội
tiết diện rỗng
tiết diện chữ I
tiết diện rỗng hình chữ nhật
các tiết diện thép cán
tiết diện có xẻ rãnh
tiết diện rỗng hình vuông
tiết diện chữ T
(kết cấu) thép xây dựng
cố định bằng đinh đầu to
dầm có bản cánh thon
trạng thái mờ, trạng thái xỉn
tiết diện chữ T
ram, tôi
sự [ram, tôi]
thiếc
sắt tây, sắt tráng thiếc
thép góc không đều cạnh
dầm thông dụng
cột thông dụng
xanh gỉ đồng
thép chịu phong hóa


steel)
Weld
Butt well
Fillet weld
Plug weld
Welded joint
Welded plate section
Welder
Weld face
Welding
Arc welding (electric)
Autogenous welding
Automatic welding
Braze welding
Bronze welding
Fusion welding
Gas tungsten-arc-welding
Manual welding
Mechanized welding
MIG welding
Oxy-acetylene welding
Resistance spot welding
Resistancewelding (electric)
Welding electrode
Wire
Chain wire
Lacing wire
Work hardening
Wrought iron
Yield point
Zed purlin (Z-purlin)
Zinc (Zn)
Zincalume

mối hàn, liên kết hàn
mối hàn đối đầu
mối hàn góc
mối hàn bít
mối hàn, liên kết hàn
[tiết diện, phần] tấm được hàn
máy hàn; thợ hàn
bề mặt hàn; xử lý bề mặt hàn
sự hàn; nghề hàn
sự hàn hồ quang điện
sự hàn hơi, sự hàn xì
sự hàn tự động
sự hàn bằng đồng thau
sự hàn bằng đồng đỏ
sự hàn chảy
sự bằng hồ quang hơi tungsten
sự hàn thủ công
sự hàn bằng máy
sự hàn khí trơ điện cực kim loại
sự hàn oxi-axetilen
sự hàn điểm bằng điện trở
sự hàn bằng điện trở
que hàn điện
dây
dây xích
dây buộc
sự biến cứng khi gia công nguội
sắt đã rèn
giới hạn chảy
[xà, dầm] chữ Z
kẽm
zincalum

Section 6
Phần 6
Plastics, adhesives and sealants
Accelerator
Acrylics (acrylic plastics)
Acrylonitrile-butadiene-styrene
(ABS)
Adhesion
Adhesive
Cement-based adhesive
Contact adhesive

Chất dẻo, chất dính kết và vật liệu
trám
chất gia tốc, chất tăng tốc
nhựa acrylic
stiren butađiên acrilonitrin
sự bám dính; lực bám dính
chất dính kết
chất dính kết gốc ximăng
chất dính kết tiếp xúc



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×

×