Tải bản đầy đủ

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 3

Section 3

Phần 3

Plaster-work and rendering

Công tác trát vữa
và láng
vữa hút âm, lớp trát hút âm
phông, nền
lớp vữa nền
sự hình thành bọt; chỗ rộp
sự lọt (khí)
lớp [trát, phủ] liên kết
sự quét bằng chổi
[sự trát, lớp trát] ximăng
sự đông cứng ximăng
lớp vữa
lớp vữa nền
lớp vữa liên kết
lớp vữa lót

lớp phủ ngoài, lớp trang trí
lớp phủ bên
kết cấu trát một lớp
lớp vữa trát
lớp vữa trát có [khía, rạch]
lớp phủ ngoài, lớp trang trí
lớp phủ [có bọt, có váng]
lớp trát bùn sệt
kết cấu trát hai lớp
kết cấu trát ba lớp
lớp trát lót
mái đua; gờ, phào
vật liệu dính kết tạo gờ
sự nứt, sự rạn
bàn xoa làm nổi vân chéo
lớp vữa lót
sự trát toocxi
điểm, đốm
kết cấu có dạng [trống, thùng]
sự làm nhẵn mặt, xoa láng mặt
lớp trát ngoài cùng
dưỡng tạo mặt, xoa láng mặt
vôi béo hóa
vữa thạch cao cốt sợi
[lớp ốp, tấm bọc] bằng vữa thạch cao cốt
sợi
lớp phủ ngoài, lớp hoàn thiện
lớp phủ bên
bàn xoa (thủ công)
bàn xoa làm nổi vân chéo

Acoustic plaster
Background
Base coat
Blistering
Blowing
Bond coat
Brooming
Cement render
Cement setting
Coat (of plaster)
Base coat
Bond coat
Dash coat
Finish(ing) coat
Flanking coat
One-coat work
Parge coat
Scratch coat
Setting coat
Skim(ming) coat
Slurry coat
Two-coat work
Three-coat work
Undercoat
Cornice
Cornice adhesive (cornice cement)
Crazing
Cross-grained float
Dash coat
Daubing
Dots
Drummy work
Dubbing-out
Exterior plaster
Face gauge
Fattening (lime)
Fibrous plaster
Fibrous plaster casing
Finishing coat (finish coat)
Flanking coat
Float (hand float)
Gross-grained float


Float
Floating (plaster)
Furring (strips)
Gauge (plastering)
Gauge box
Gauging
Glass fibre reinforced gypsum
plaster
Grinding
Gypsum
Gypsum plaster
Glass fibre reinforced gypsum
plaster
Hacking
Hardwall plaster (hardwall finish
plaster)
Hawk
Hydrated lime
Hydraulic lime
Joint tape
Keene's cement
Key
Larry
Lath and plaster
Lathing
Laying trowel
Lime
Hydrated lime
Hydraulic lime
Lime putly
Milk of lime
Plaster finishiry lime
Quiklime
Slaked lime
Lime plaster
Metal lath (metal lathing)
One-coat work
Parge coat
Pargetting
Pebbledash
Perlite plaster
Plaster
Acoustic plaster
Exterior plaster
Fibrous plaster
Gypsum plaster
Hardwall plaster
Plasterboard
Plaster finishing lime
Plastering

nổi; làm cho nổi; xoa
sự hoàn thiện bằng (bàn xoa, bay)
dứng trát vữa, thanh nẹp dưới lớp ốp
dưỡng trát
hộp đấu(đong cát, ximăng)
sự đo, sự định cỡ
vữa thạch cao cốt sợi thủy tinh
sự nghiền nát
thạch cao
vữa thạch cao
vữa thạch cao cốt sợi thủy tinh
sự thêm sợi nhỏ vào mặt vữa
lớp trát hoàn thiện bờ cứng
cái bàn xoa (của thợ nề)
vôi tôi
vôi rắn trong nước, vôi thủy
băng dán khe nối
ximăng Keene (vữa thạch cao rắn)
nêm, chèn; ghép mộng
vữa sệt
dứng và vữa trát
sự đóng lati; sự đan dứng
cái bay
vôi
vôi tôi
vôi rắn trong nước, vôi thủy
vữa vôi
sữa vôi
vôi quét mặt trát
vôi nung, vôi chưa tôi
vôi tôi
vữa vôi
lati kim loại
kết cấu trát một lớp
lớp vữa trát
sự trát vữa [trang trí, nổi vân]
lớp ốp gắn sỏi
vữa peclit
lớp trát
lớp trát hút âm
lớp trát ngoài cùng
lớp trát cốt sợi
lớp trát thạch cao
lớp trát bờ cứng
tấm vữa thạch cao
vôi quét mặt trát
công tác trát vữa
- 45 -


Plaster of Paris
Popping
Quiklime
Render
Cement render
Rendering
Retempering
Roughcast
Running
Sand finish
Scagliola
Scratch coat
Scratching
Screed
Screeding
Scrim
Scrimmed joint
Scrimming
Setting
Cement setting
Setting coat (setting)
Skim (ming) coat
Slaked lime
Slaking
Slurry coat
Spatter dash
Stucco
Three-coat plastering
Two-coat work
Tyrolean finish
Undercoat (plaster)

thạch cao
sự phồng rộp
vôi nung, vôi chưa tôi
lớp trát; vữa trát; sự trát vữa
vữa ximăng
công tác trát vữa
sự trộn lại
vữa nhám, vữa trộn đá
sự lát song song
hoàn thiện mặt nhám
scagliola (giả cẩm thạch)
lớp vữa trát có (khía, rạch)
sự khía, rạch
thanh gạt vữa, thước gạt vữa
sự gạt phẳng (bêtông, vữa)
vải thô, vải thưa
mối nối dán vải thô
sự dán vải thô
sự đông cứng
sự đông cứng ximăng
lớp trát đông cứng
lớp phủ (có bọt, có váng)
vôi tôi
sự tôi vôi
lớp trát bùn sệt
lớp trát sần
vữa stuccô (lớp trát nhẵn)
sự trát ba lớp
kết cấu trát hai lớp
hoàn thiện kiểu tyrolean
lớp trát lót

Section 4
Phần 4

Timber and wood products

Vật liệu và sản phẩm gỗ

Across the gain
Adhesive stain
Air - died timber
Air - dry moisture content
Alate termite
Along the gain
Angle halving
Angle rail
Anobium borer
Apex connector

lắp mộng ngang
đốm nhạt màu có tính dính (gỗ)
gỗ được hong khô
hàm lượng ẩm sau khi hong
con mối cánh
lắp mộng dọc
mộng góc, sự ghép mộng góc
tay vịn ở góc (cầu thang)
sâu đục thân
[bộ phân, khớp] nối ở đỉnh



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×

×