Tải bản đầy đủ

Phan cong gvcn viet bien ban1

Phân công chi tiết giáo viên chủ nhiệm viết minh chứng [H1-1-02-02]
(Biên bản họp bầu lớp trởng, lớp phó của các lớp )
ST
T
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
11.
12.
13.
14.
15.
16.
17.

18.
19.
20.
21.
22.
23.
24.

Năm học
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20072008
20082009
2008-

Lớp

Tên GVCN đúng theo sổ
điểm

GVCN hiện tại
viết

6A

Hoàng Thị Kiều Giang

Nguyễn Thị Hà A

6B

Lê Thị Sành

Nguyễn Thị Hà A

6C

Nguyễn Thị Hà

Nguyễn Thị Hà A

6D

Nguyễn Thị Vân Anh

Nguyễn Thị Hà A

6E

Lê Thị Hoa

Nguyễn Thị Hà A

7A

Hoàng Thế Quang

Lê T Hải Lý

7B

Nguyễn Thị Ngọc Hân

Lê T Hải Lý

7C

Lê Thị Tình

Lê T Hải Lý

7D

Nguyễn Thị Hà

Lê T Hải Lý

7E

Hoàng Thị Tuyết

Lê T Hải Lý

8A

Hoàng Thị Thuý

Phạm Minh Hậu

8B

Nguyễn Thị Lựu

Phạm Minh Hậu

8C

Phạm Thị Duyên

Phạm Minh Hậu

8D

Lê Thi Vân

Phạm Minh Hậu

8E

Nguyễn Thi Bông

Phạm Minh Hậu

8G

Nguyễn Thị Minh Loan

Phạm Minh Hậu

9A

Phạm Thị Hồng Phợng

Lê Thị Tình A

9B
9C
9D
9E
9G
6A
6B

Nguyễn Thị Thuỷ
Trần Thị Lệ Vỹ
Nguyễn Ngọc Vinh
Nguyễn Thị Lan
Hoàng Thị Mùi

Phạm Minh Hậu
Nguyễn Thị Hơng

Lê Thị Tình A
Lê Thị Tình A
Lê Thị Tình A
Lê Thị Tình A
Lê Thị Tình A
Phạm T Hồng Phợng
Phạm T Hồng Phợng


ST
T
25.
26.
27.
28.
29.
30.
31.
32.
33.
34.
35.
36.
37.
38.
39.
40.
41.
42.
43.
44.
45.
46.
47.
48.

Năm học
2009
20082009
20082009
20082009
20082009
20082009
20082009
20082009
20082009
20082009
20082009
20082009
20082009
20082009
20082009
20082009
20082009
20082009
20082009
20092010
20092010
20092010
20092010
20092010
20092010

Lớp

6C
6D
7A
7B
7C
7D
7E
8A
8B
8C
8D
8E
9A
9B
9C
9D
9E
9G
6A
6B
6C
6D
6E
7A

Tên GVCN đúng theo sổ
điểm
Phạm Văn Đức
Nguyễn Thị Hà
Lê Thị Vân
Nguyễn Thị Hà(b)
Lê Thị Tình
Nguyễn T Vân Anh
Nguyễn Đức Dũng
Võ Văn Quyết
Hoàng T.Vân Ngọc
Nguyễn Thị Bông
Hoàng T Kiều Giang
Phạm THồng Phợng
Trần Thị Lệ Vỹ
Nguyễn Thị Lựu
Lê Thị Hoa
Nguyễn Thị Thủy
Nguyễn Thị Lan
Hoàng Thị Mùi
Nguyễn Văn Việt
Hoàng T.Kiều Giang
Lê Thị Vân
Hoàng Thị Hiền
Lê Văn San
Phạm Minh Hậu

GVCN hiện tại
viết
Phạm T Hồng Phợng
Phạm T Hồng Phợng
Nguyễn Thị Hà B
Nguyễn Thị Hà B
Nguyễn Thị Hà B
Nguyễn Thị Hà B
Nguyễn Thị Hà B
Nguyễn Thị Hoà
Nguyễn Thị Hoà
Nguyễn Thị Hoà
Nguyễn Thị Hoà
Nguyễn Thị Hoà
Phạm Thị Duyên
Phạm Thị Duyên
Phạm Thị Duyên
Phạm Thị Duyên
Phạm Thị Duyên
Phạm Thị Duyên
Nguyễn Đức Dũng
Nguyễn Đức Dũng
Nguyễn Đức Dũng
Nguyễn Đức Dũng
Nguyễn Đức Dũng
Ngô Thị Nhàn


ST
T
49.
50.
51.
52.
53.
54.
55.
56.
57.
58.
59.
60.
61.
62.
63.
64.
65.
66.
67.
68.
69.
70.
71.
72.
73.

Năm học
20092010
20092010
20092010
20092010
20092010
20092010
20092010
20092010
20092010
20092010
20092010
20092010
20092010
20102011
20102011
20102011
20102011
20102011
20102011
20102011
20102011
20102011
20102011
20102011
2010-

Lớp
7B
7C
7D
8A
8B
8C
8D
8E
9A
9B
9C
9D
9E
6A
6B
6C
7A
7B
7C
7D
7E
8A
8B
8C
8D

Tên GVCN đúng theo sổ
điểm
Nguyễn Thị Hơng
Lê Thị Tình
Nguyễn Thị Hà
Nguyễn Thị Bông
Nguyễn Xuân Hơng
Hoàng Thế Quang
Từ T Hồng Thanh
Nguyễn Đức Dũng
Lê Thị Hoa
Nguyễn Thị Lan
Lê Thị Sành
Hoàng Thị Mùi
Nguyễn Thị Thủy
Lê Thị Tình
Nguyễn Thị Hà
Hoàng Thị Hiền
Nguyễn T Vân Anh
Nguyễn Thị Bông
Ngô Thị Nhàn
Lê Thị Sành
Lê Thị Hoa
Nguyễn Đức Dũng
Lê T Hải Lý
Hoàng Thế Quang
Hoàng Thị Mùi

GVCN hiện tại
viết
Ngô Thị Nhàn
Ngô Thị Nhàn
Ngô Thị Nhàn
Lê Thị Tình B
Lê Thị Tình B
Lê Thị Tình B
Lê Thị Tình B
Lê Thị Tình B
Dơng T Tố Loan
Dơng T Tố Loan
Dơng T Tố Loan
Dơng T Tố Loan
Dơng T Tố Loan
Nguyễn Thị Thủy
Nguyễn Thị Thủy
Nguyễn Thị Thủy
Nguyễn Thị Hà B
Nguyễn Thị Hà B
Nguyễn Thị Hà B
Nguyễn Thị Hà B
Nguyễn Thị Hà B
Ngô Thị Nhàn
Ngô Thị Nhàn
Ngô Thị Nhàn
Ngô Thị Nhàn


ST
T
74.
75.
76.
77.
78.
79.
80.
81.
82.
83.
84.
85.
86.
87.
88.
89.
90.
91.
92.
93.
94.

Năm học
2011
20102011
20102011
20102011
20102011
20102011
20112012
20112012
20112012
20112012
20112012
20112012
20112012
20112012
20112012
20112012
20112012
20112012
20112012
20112012
20112012
20112012

Lớp

9A
9B
9C
9D
9E
6A
6B
6C
6D
7A
7B
7C
8A
8B
8C
8D
8E
9A
9B
9C
9D

Tên GVCN đúng theo sổ
điểm
Nguyễn Thị Thủy
Nguyễn Thị Hơng
Dơng T Tố Loan
Từ T Hồng Thanh
Nguyễn Thị Lan
Đào T Thu Thơng
Lê Văn San
Ngô Thị Nhàn
Nguyễn T Vân Anh
Lê Thị Tình
Nguyễn Thị Hà
Nguyễn T Ngọc Hân
Lê T Hải Lý
Nguyễn Văn Lợi
Hoàng Thế Quang
Phan Thị Chung
Phạm Minh Hậu
Nguyễn Thị Thủy
Nguyễn Thị Hơng
Châu Thị Liễu
Hoàng Thị Mùi

GVCN hiện tại
viết
Đỗ Thị Lan Hơng
Đỗ Thị Lan Hơng
Đỗ Thị Lan Hơng
Đỗ Thị Lan Hơng
Đỗ Thị Lan Hơng
Hoàng Thị Mùi
Hoàng Thị Mùi
Hoàng Thị Mùi
Hoàng Thị Mùi
Nguyễn Thị Thủy
Nguyễn Thị Thủy
Nguyễn Thị Thủy
Đào Thị Thu Thơng
Đào Thị Thu Thơng
Đào Thị Thu Thơng
Đào Thị Thu Thơng
Đào Thị Thu Thơng
Nguyễn
Nguyệt
Nguyễn
Nguyệt
Nguyễn
Nguyệt
Nguyễn
Nguyệt

Thị
Thị
Thị
Thị

Ghi chú: - Danh sách học sinh làm lớp trởng, lớp phó, biờn bn hp bu các
lớp của các năm copy ở đc Viễn trựng khp gia cỏc loi h s trong nh trng.
- Tờn ca GVCN th hin trong biờn bn phi ghi tờn ca GVCN ỳng theo s
im



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×

×