Tải bản đầy đủ

Bài giảng Toán 3 chương 4 bài 1: Các số có 5 chữ số


TOÁN
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ ( TIẾP THEO )

I/ Mục tiêu
Giúp học sinh:
-Nhận biết các số có năm chữ số( trường hợp chữ số hàng
nghìn, hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị là 0).
- đọc, viết các số có năm chữ số dạng nêu trên và biết được
chữ số 0 còn dùng để chỉ không có đơn vị nào ở hàng đó của
số có năm chữ số.
- Tiếp tục nhận biết thứ tự của các số có năm chữ số.
- Luyện ghép hình
II/ Đồ dùng
Bài giảng điện tử


TOÁN
KIỂM TRA BÀI CŨ
Viết số


:

Đọc số

97 145

chín mươi bảy nghìn một trăm bốn mươi lăm

63 211
9 301

sáu mươi ba nghìn hai trăm mười
một
chín nghìn ba trăm linh một

3 000

ba nghìn

TaiLieu.VN


CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ ( TIẾP THEO )
HÀNG

VIẾT
SỐ

ĐỌC SỐ

Chục
nghìn

Nghìn

Trăm

Chục

Đơn vị

3

0

00

00

0

3

2

0

0

0

32 000

ba mươi hai nghìn

3

2

5

0

0

32 500

ba mươi hai nghìn năm trăm

3

2

5

6

0

32 560

ba mươi hai nghìn năm trăm sáu mươi

3

2

5

0

5

32 505

ba mươi hai nghìn năm trăm linh năm

3

2

0

5

0

32 050

ba mươi hai nghìn không trăm năm mươi

3

0

0

5

0

30 050

ba mươi nghìn không trăm năm mươi

3

0

0

0

5

30 005

ba mươi nghìn không trăm linh năm

ba mươi nghìn


CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ ( TIẾP THEO )
Bài 1 : Viết ( theo mẫu ) :
Viết số

TaiLieu.VN

Đọc số

85 705

tám mươi lăm nghìn bảy trăm linh năm

43 672

bốn mươi ba nghìn sáu trăm bảy mươi hai

81 000

tám mươi mốt nghìn

90 200

chín mươi nghìn hai trăm

63 790

sáu mươi ba nghìn bảy trăm chín mươi

76 015

bảy mươi sáu nghìn không trăm mười lăm

MẪ
U


CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ ( TIẾP THEO )
Bài 2 : Số

?

a) 25 601 ; 25 602 ; ………. ; ………. ; ………. ; ............... ; ……….
b) 89 715 ; 89 716 ; ………. ; 89 718 ; ………. ; ...........; 89 721
c) 28 000 ; 29 000 ;30
............
000 ; 3……….
1000 ; ……….
32 000 ; 33 000 ;
d) 54 400; 54 500 ;..............;..............;
54 600 54 70054 800 ;.............;
54 900


TOÁN
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ ( TIẾP THEO )

Bài 3:
Cho 8 hình tam giác,
mỗi hình như hình bên:

Hãy xếp thành hình dưới đây:


toán
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ ( TIẾP THEO )
HÀNG
Chục
nghìn

Nghìn

Trăm

Chục

Đơn vị

VIẾT
SỐ

3

0

0

0

0

30 000

ba mươi nghìn

3

2

0

0

0

32 000

ba mươi hai nghìn

3

2

5

0

0

32 500

ba mươi hai nghìn năm trăm

3

2

5

6

0

32 560

ba mươi hai nghìn năm trăm sáu mươi

3

2

5

0

5

32 505

ba mươi hai nghìn năm trăm linh năm

3

2

0

5

0

32 050

ba mươi hai nghìn không trăm năm mươi

3

0

0

5

0

30 050

ba mươi nghìn không trăm năm mươi

3

0

0

0

5

30 005

ba mươi nghìn không trăm linh năm

ĐỌC SỐ




Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×

×