Tải bản đầy đủ

KINH THI là gì

KINH THI LÀ GÌ ?

1. Khái niệm: Kinh Thi là một bộ tổng tập thơ ca vô danh của Trung Quốc, một
trong năm bộ sách kinh điển của Nho giáo. Các bài thơ trong Kinh Thi được sáng
tác trong khoảng thời gian 500 năm, từ đầu thời Tây Chu đến giữa thời Xuân Thu,
gồm 305 bài thơ. Kinh Thi chia làm ba bộ phận lớn là Phong, Nhã và Tụng. Nguồn
gốc các bài thơ trong Kinh Thi khá phức tạp, gồm cả ca dao, dân ca và nhã nhạc
triều đình, với các tác giả thuộc mọi tầng lớp trong xã hội đương thời. Từ lĩnh vực
dân gian, âm nhạc được chuyển sang lĩnh vực thành văn rồi thành kinh tịch, Kinh
Thi đã trải qua quá trình sưu tầm, chỉnh lý, biên soạn công phu.

Trong thời Chiến Quốc, Kinh Thi được coi là "sách giáo khoa" toàn xã hội, luôn
được các học giả truyền tụng, học tập với phương châm "Không học Thi thì không
biết nói" (bất học Thi, vi dĩ ngôn - Khổng Tử). Trong sự kiện đốt sách của nhà Tần,
Kinh Thi bị mất mát rất nhiều, sau đó mới được sưu tầm và khôi phục qua công
sức của nhiều học giả từ đời Hán trở đi. Trong số đó, bản Kinh Thi do hai thầy trò
Mao Hanh, Mao Trường biên soạn là bản thông dụng nhất cho đến ngày nay. Cũng
trong thời Hán, Kinh Thi trở thành một trong Ngũ kinh của Nho giáo[1] và luôn
được nhiều thế hệ nhà Nho như Trịnh Khang Thành đời Đông Hán, Khổng Dĩnh
Đạt đời Đường nghiên cứu, bình giải cả về mặt kinh học và văn học. Đến đời
Tống, Chu Hy chú giải lại toàn bộ Kinh Thi với chủ trương "kinh học hóa", "huyền

thoại hóa" Kinh Thi nhằm phù hợp với yêu cầu huấn hỗ, giáo huấn để rồi khi Tống
Nho chiếm địa vị bá chủ học thuật thì lý giải của Chu Hy về Kinh Thi cũng trở
thành bất khả xâm phạm. Tuy nhiên, đến đời Thanh, Thi kinh tập truyện của Chu
Hy bị phản đối mạnh mẽ bởi nhiều học giả muốn nghiên cứu Kinh Thi trên tư cách
một tuyển tập văn học chứ không phải một tác phẩm kinh học. Và đó cũng là ý
kiến chính thống của giới Thi học hiện nay.

Kinh Thi được ví như một bức tranh miêu tả toàn cảnh về xã hội đương thời, từ
lịch sử, phong tục tập quán, tình trạng xã hội và chế độ chính trị của Trung Quốc
thời Chu cho đến sông núi, cây cỏ, chim thú... Do đó, Kinh Thi được coi là nền


tảng cho khuynh hướng hiện thực của văn học Trung Quốc. Nghệ thuật của Kinh
Thi cũng rất đặc sắc, nhất là phương pháp "phú", "tỉ", "hứng" và lối trùng chương
điệp ngữ rất có ảnh hưởng đến đời sau.

Kinh Thi là một kiệt tác văn học giàu tính sáng tạo cả về nội dung và hình thức.
Khuynh hướng tư tưởng và phong cách nghệ thuật Kinh Thi đều ảnh hưởng sâu xa
đến văn học đời sau. Toàn bộ lịch sử văn học Trung Quốc phát triển dưới sự khơi
gợi của tinh hoa Kinh Thi. Bên cạnh đó, Kinh Thi còn là tài liệu giáo dục quan
trọng của Nho sĩ Trung Quốc, trở thành giáo trình chính trị - luân lý cho toàn bộ
Nho sĩ trong xã hội Trung Quốc suốt hai nghìn năm phong kiến. Vai trò và ảnh
hưởng của Kinh Thi là vô cùng to lớn, chẳng những được truyền bá trên toàn cõi
Trung Quốc mà còn đến nhiều nơi trên thế giới, trở thành một phần của cải tinh
thần của nhân loại.

2. Tên gọi:

Kinh Thi, còn được gọi là Thi tam bách 詩詩詩 (Ba trăm bài thơ) hay ngắn hơn là Thi
bách 詩詩 (Trăm bài thơ)[2], thông thường gọi ngắn hơn nữa là Thi 詩 (Thơ)[3].
Trong bài Tiến học giải 詩詩詩 của Hàn Dũ đời Đường có viết Thi chính nhi ba (Kinh
Thi nghiêm chỉnh mà tươi đẹp), từ đó Kinh Thi còn được gọi là Ba kinh 詩詩[2].
Ngoài ra, Kinh Thi vốn bị nhà Tần đốt mất nguyên bản Tiên Tần, đến đời nhà Hán
được bốn nhà Tề, Lỗ, Hàn, Mao phục nguyên, thành ra bốn bản Tề thi 詩詩, Lỗ thi 詩
詩, Hàn thi 詩詩, Mao thi 詩詩. Về sau, chỉ có bản Kinh Thi của họ Mao được lưu
truyền, vì vậy Kinh Thi còn có tên là Mao thi



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×

×