Tải bản đầy đủ

Vocabulary for new TOEIC

Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016

SYNONYMS
1. Assure (v) = ensure: đảm bảo
2. Accomplish (v) = achieve: đạt
3.comply by = abide with = follow = observe: tuân theo, tuân thủ
4. Establish (v) = set up = found: thiết lập
5. contract (n) = agreement: hợp đồng
6. substitute (v) = replace: thay thế
7. Register (v) = sign up: đăng ký
8. Customer = client = patron: khách hàng
9. Promptly (adv) = quickly: một cách nhanh chóng
10. Correct = rectify: sửa chữa, làm cho đúng
11. Take part in = participate in = join in = enter: tham gia
12. Draw = attract = appeal to: thu hút
13. Generate (v) = create: tạo ra
14. Adviser = mentor (n): người tư vấn, cố vấn
15. Eligible for (a) = qualified for: có đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn
16. Beforehand (adv) = in advance : trước

17. complicated (a) = complex: phức tạp
18. Come up with = find out: tìm ra
19. on track = on schedule: đúng tiến độ, đúng kế hoạch
20. Be aware of = be conscious of: nhận thức về, biết
21. Submit (v) = file: nộp
22. Confidential (a) = secret: bảo mật, bí mật
23Accurate (a) = exact = precise: chính xác
24. On hand (a) = available: có sẵn
25. Conduct (v) = carry out = implement: thực hiện
26. Mandatory (a) = obligatory = imperative = compulsory: bắt buộc
27. Enterprise (n) = business: doanh nghiệp
28. company (n) = firm = plant: công ty
29. Obtain = get = gain = acquire: lấy, đạt được


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016

30. Allocate (v) = allot = give: phân bổ
31. Duplicate (v) = copy: sao chép
32. Reinforce (v) = strengthen = boost = enhance: tăng cường
33.Turnover (n) = revenue: doanh thu
34.Restricted (a) = limited: hạn chế, giới hạn
35.Transaction (n) = trading: sự giao dịch
36. Stay on top of = keep track of: theo dõi
37. Casually (adv) = informally: thân mật
38. Fund (v) = finance (v) tài trợ, cấp vốn
39. Returns (n) = proceeds = profit: lợi nhuận
40. Adjacent to (a) = next to = close to: kế bên
41. cooperate = collaborate (v) : hợp tác, cộng tác
42. Matter = issue (n) vấn đề
43. Profession (n) = occupation (n) nghề nghiệp
44. Assist (v) = support: hổ trợ
45. Accurate = exact = precise = concise (a): chính xác
46. Discrepancy (n) = difference: sự khác biệt
47. Verify (v) = confirm: xác minh, xác nhận
48. Compile (v) = collect = gather: thu thập
49. Adjust to ST (v) = adapt to ST: thích nghi, thích ứng
50. Crucial (a) = vital = essential = intergral: cần thiết, thiết yếu
51. Period (n) = duration: khoảng thời gian
52. Draw = attract = appeal to (v) thu hút
53. Be familiar with = be accustomed to = be used to : quen với
54. Evaluate = judge = assess = appreciate : đánh giá
55. Best (v) = defeat = đánh bại
56. Authorize = allow = entitle = permit (v) cho phép
57. Situation = circumstance: tình huống, hoàn cảnh
58. Site (n) = location = facility = establishment: địa điểm, vị trí
59. Agent (n) = representative: người đại diện
60. Delay = postpone = put off = cancel (v): trì hoãn


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016

61. Ban = forbid = prohibit : cấm ai làm gì
62. Restrict = limited = narrow down (v) hạn chế, giới hạn
63. Settle = handle = process = deal with = solve = resolve (v) xữ lý, giải quyết
64. Perspective (n) = stand = viewpoint = point of view: quan điểm
65. Target (n) = goal = objective = aim = purpose: mục tiêu
66. Possession = valuables: tài sản
67. Major (a) lớn, chủ yếu # minor (a) nhỏ, thứ yếu
68. majority (n) đa số, phần lớn # minority (n) thiếu số, số ít
69. Objective (a) khách quan # subjective (a) chủ quan # subject (n) chủ ngữ
70. complete = finish = terminate = fulfill (v) hoàn thành
71. Admire = look up to: ngưởng mộ # look down on: xem thường
72. Respond to = reply to = answer: trả lời
73. Assign = designate (v) phân công, chỉ định
74. Emphasize (v) = stress: nhấn mạnh
75. Monitor = supervise = oversee (v) giám sát
76. Favor (v) = prefer: thích hơn, ưu tiên
77. Be aware of = be conscious of: biết, nhận thức về
78. Proximity (n) = closeness: sự gần gũi
79. Deluxe (a) = luxurious: sang trọng, xa xỉ
80. Punctual (a) = on time: đúng giờ
81. confirm = discover = verify (v) xác minh, làm rõ
82.Substantial (a) = considerable = significant = great: đáng kể
83. Reserve (v) = book: đặt chỗ
84. Comparative = relative (a) tương đối
85. Constraint = limit = restriction (n)
86. Influence ST= affect ST (v): tác động, ảnh hưởng
87. Effect/influence /impact on ST (n)
88. Release (v) = reveal = disclose = unveil: tung ra, tiết lộ
89. Entertainment (n) = leisure = recreation (n): giải trí
90. Successive (a) = consecutive = in a row: liên tiếp
91. Tempt (v) = lure: lôi kéo, cám dỗ
92. Achieve = accomplish = obtain = acquire =reach = reap = gain = attain: đạt được


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016

93. Pertinent = relevant (a) có liên quan
94. Result in = lead to: dẫn đến, dẫn tới
95. result from = come from: bắt nguồn, xuất phát từ
96. Restore (v) = recover: khôi phục, phục hồi
97. Concerned = worried = anxious: lo lắng, quan tâm
98. File = submit = turn in = hand in = nộp
99. Fire = sack = dismiss (v) sa thải
100. Construct = build (v)
101. Forthcoming = coming = upcoming = sắp đến, sắp tới
102. Renovate = innovate (v) tân trang, đổi mới
103. Concede = admit (v) thừa nhận
104. Brand new = completely new : hoàn toàn mới
105. Ceremony = protocol (n) nghi thức, nghi lễ
106. Circumstances = situation (n) tình huống, hoàn cảnh, trường hợp
107. Evident (a) = obvious: hiển nhiên, rõ ràng
108. Renowned = well-known = famous (a)
109. Evidence (n) = proof: bằng chứng, chứng cứ
110. Element (n) = factor (n) nhân tố
111. Occur (v) = happen = take place: diễn ra, xảy ra
112. Regarding = concerning = as to = related to = with respect to = có liên quan đến
113. Strict = rigid = rigorous = severe = stringent (a) nghiêm ngặt

-------------------------------


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016

TỪ VỰNG THƯỜNG GẶP TRONG TOEIC


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Toeic Ms. Thanh

TỪ VỰNG NEW TOEIC 2016


Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×

×