Tải bản đầy đủ

TOEIC 600 WORDS

Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

L1 Contracts /'kɔntrækt/ (n): Hợp đồng
1. Abide by (v) = to comply with, to conform: tuân theo
2. Agreement /ə'gri:mənt/ (n) = a mutual arrangement, a contract: thỏa thuận
Agree /ə'gri:/ (v): đồng ý
Agreeable (adj): hài lòng, bằng lòng
3. Assurance /ə'ʃuərəns/ (n) = guarantee, confidence: đảm bảo
4. Cancellation (n) = stopping = annulment: hủy bỏ
5. Determine /di'tə:min/ (v) = to find out, to influence: tìm ra, tìm hiểu
6. Engage / in'geidʒ/ (v) = participate, to involve: tham gia vào
7. Establish /is'tæbli∫/ (v) = to institute permanently, to bring about: thành
lập
8. Obligate / 'ɔbligei/ (v): trói buộc
Obligation /,ɔbli'gei∫n/ (n): nghĩa vụ
Obligatory (adj): bắt buộc, trói buộc
9. Provision /provision/ (n) = a stipulation: điều khoản
Provide (v): cung cấp
Provider (n): nhà cung cấp
10. Party (n): Bên (bên A, bên B)
11. Resolve /ri'zɔlv/ (v) = to deal with successfully, to declare: giải quyết

(vấn đề, rắc rối)
12. Specific (adj) = particular: cụ thể
Specify /spesi, fai/ (v): chỉ định, xác định
Specification (n): sự chỉ rõ, ghi rõ
L2 Marketing: thị trường, nơi tiêu thụ; khách hàng
1. Attract /ə'trækt/ (v) = to draw by appeal: thu hút
Attraction (n): sự thu hút, sự thích thú
Attractive (adj): hấp dẫn, thú vị
2. Compare /kəm'peə/ (v): so sánh
Comparison /kəm'pærisn/ (n): sự so sánh
Comparable /'kɔmpərəbl/(adj): có thể so sánh
3. Competition (n) = a contest or struggle: Cuộc thi, cạnh tranh
Compete /kəm'pi:t/ (v): cạnh tranh
Competitive (adj): cạnh tranh, tranh đua


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

4. Consume /kən'sju:m/ (v) = to absorb, to use up: tiêu thụ
Consumer /kən'sju:mə/ (n): người tiêu dùng
Consumable /kən'sju:məbl/ (adj): tiêu hao
5. Convince /kən'vins/ (v) = to bring to believe by argument, to persuade:
thuyết phục
6. Currently (adj) = now: hiện đang, hiện nay, hiện tại
7. Fad /fæd/ (n) = a craze: đam mê nhất thời, một thời
8. Inspiration (n): cảm hứng
9. Market (v) = the course of buying and selling a product,(n) the demand
for a product: thị trường
Marketing (n): tiếp thị
Marketable (adj): thị trường
10. Persuasion (n) = the power influence, a deep conviction or belief: sự
thuyết phục
11. Productive (adj) = Constructive, high yield: hiệu suất cao
12. Satisfaction (n) = happiness: sự hài lòng
Satisfy /'sætisfai/ (v): trả nợ
Satisfactory (adj): thỏa đáng
L3 Warranties /wɔrənti/: Giấy bảo hành
1. Characteristic /,kæriktə'ristik/ (adj) = Revealing of individual traits: đặc
điểm, đặc tính
Characterize (v): đặc trưng


Characteristically (adv): tính cách đặc biệt
2. Consequence /'kɔnsikwəns/ (n) = that which follows necessarily: kết quả
3. Consider /kən'sidə/ (v) = to think about: cân nhắc
Considerable (adj): đáng kể, to tát
Consideration (n): sự xem xét
4. Cover (v) = to provide protection against: bao hàm, bìa, bọc
5. Expiration (n) = the end: hết hạn
Expire /iks'paiə/ (v): đáo hạn, hết hạn
6. Frequently /'fri:kwənt/ (adv) = Occurring commonly, widespread: thường
xuyên
7. Imply /im'plai/ (v) = to indicate by inference: ám chỉ


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

Implication (n): ý nghĩa
implicit (adj): ngầm
8. Promise (n) = (v) to pledge to do, bring about, or provide: lời hứa, điều
hứa, điều hẹn ước; sự hứa hẹn
9. Protect (v) = to guard: bảo vệ, sự bảo vệ
Protection (n): Bảo vệ
Protective (adj): Bảo vệ
10. Reputation /,repju:'teiʃn/ (n) = the overall quality of character: danh
tiếng
Reputable (adj): có uy tín
Reputed (adj) /'repjutəbl/: có uy tín
11. Require /ri'kwaiə/ (v) = to deem necessary or essential: đòi hỏi, yêu cầu
Requirement (n): lời yêu cầu, thỉnh cầu
Requisite (adj): điều kiện tiên quyết
12. Variety (n) = many different kinds: sự đa dạng
L4 Business planning: Lập kế hoạch kinh doanh
1. Address (n) = to direct to the attention, a formal speech (n): Địa chỉ, bài
nói chuyện, diễn văn, cách nói năng, tác phong lúc nói chuyện
2. Avoid /ə'vɔid/ (v) = to stay clear of, to keep from happening: tránh, tránh
xa, ngăn ngừa
Avoidance (n): tránh
Avoided (adj): tránh
3. Demonstrate /'demənstreit/ (v) = to show clearly and deliberately, to
present by example: chứng minh, giải thích, bày tỏ, biểu lộ, làm thấy rõ
Demonstration (n): trình diễn
Demonstrative (adj): chỉ thị
4. Develop /di'veləp/ (v) = to expand, progress, or improve: phát triể(n) =
mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt
Development (n): Phát triển
Developer (n): Nhà phát triển
5. Evaluate /i'væljueit/ (v) = to determine the value or impact of: ước lượng,
định giá, xóa bỏ, diệt trừ
Evaluation (n): Đánh giá


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

Evaluator (n): Đánh giá
6. Gather /'gæðə/ (v) = to accumulate, to conclude: tập hợp lại, tụ họp lại,
kéo đến
7. Offer (v) = to propose, to present in order to meet a need or satisfy a
requirement: đưa ra đề nghị, sẵn lòng giúp đỡ, sự chào hàng
8. Primarilly (adv) = first = most importantly: trước hết, đầu tiên, chủ yếu,
phần lớn, bậc nhất, quan trọng
Primary /'praiməri/ (adj): chính, đầu tiên, căn nguyên, căn bản
9. Risk (n) = the chance of loss or damage: sự rủi ro, sự nguy hiểm, sự mạo
hiểm
10. Strategy /'strætidʤi / (n) = a plan of action: chiến lược
Strategize (n): Chiến thuật
Strategic (adj): Chiến lược
11. Strong (adj) = Powerful, economically or financially sound: chắc chắ(n)
= kiên cố, mạnh khỏe, bền vững
12. Substitute /'sʌbstitju:t/ (v) = replacement: thế, thay thế
Substitution (n): thay thế
Substituted (adj): thay thế
L5 Conferences /'kɔnfərəns/: hội nghị
1. Accommodate /ə'kɔmədeit/ (v) = to fit, to provide with something
needed: điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp, hòa giải, dàn xếp
Accommodation (n): nhà trọ
Accommodating (adj): thuận tiện
2. Arrangement /ə'reindʤmənt/ n, the plan or organization: sự sắp xếp, sự
sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt.
Arrange (v): sắp xếp
arranged (adj): sắp xếp
3. Association /ə,sousi'eiʃn/ (n) = an organization of persons or groups
having a common interest: hội, hội liên hiệp; đoàn thể, công ty
Associate (v): liên kết
Associated (adj): liên quan
4. Attend /ə'tend/ (v) = to go to, to pay attention to: dự, có mặt
Attendee (n): tham dự


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

Attendance (n): tham gia
5. Get in touch (v) = to make contact with: giữ liên lạc
6. Hold (v) = to accommodate; to conduct: tổ chức, tiến hành
7. Location /lou'keiʃn/ (n) = a position or site: vị trí
8. Overcrowded /'ouvə'kraud/ a, too crowded: kéo vào quá đông, dồn vào
quá đông
9. Register (v) = to record: đăng ký
Register (n) = registration (n): đăng kí
10. Select (v) = to choose from a group: chọn = lựa chọn
Selection (n): lựa chọn
Selective (adj): chọn lọc
11. Session (n) = a meeting: phiên, kì, buổi họp, kỳ họp, khóa học
12. Take part in (v) = to join or participate: tham gia, tham dự
L6 Computers
1. Access (v) = to obtai(n) = to gain entry: truy cập, đường vào, kết nối
Access (n) = accessible (adj): truy cập
2. Allocate/'æləkeit/ (v) = to designate for a specific purpose: chỉ định, chia
phần, phân chia, phân phối
Allocation (n): phân bổ, phân phối
Allocated (adj): phân bổ, phân phối
3. Compatible /kәm’pætәbl/ a, able to function together: tương tác, thích
ứng, thích hợp
4. Delete (v) = to remove; to erase: xóa
5. Display (n) = what is visible on a monitor; (v) to show: trình bày, trưng
bày
6. Duplicate /´dju:plikit/ (v) = to produce something equal; to make
identical: bản sao, gấp đôi
Duplicate (n): bảo sao
Duplication (n): sao chép
7. Failure (n): không, không xảy ra, không nắm vững, sự hư hỏng, thất bại
Fail (v): hỏng
Fallible (adj): có thể hỏng
8. Figure out (v) = to understand, to solve: chỉ ra, hiểu ra
9. Ignore (v) = not to notice; to disregard: bỏ qua, lờ đi


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

Ignorance (n): sự thiếu hiểu biết
Ignored (adj): bỏ qua
10. Search (v) = to look for; (n) = investigation: tìm kiếm, tìm hiểu
11. Shot down (v) = to turn off; to cease operation: đóng lại, ngừng lại,
thoát
12. Warning (n) = to alert; to tell about a danger or problem: cảnh báo
Warning (n): cảnh báo
Warn (v): cảnh báo
L7 Office Technology: thiết bị văn phòng
1. Affordable a, able to be paid for; not too expensive: hợp lý, đủ khả năng
Afford (v): đủ khả năng
affordability (n): khả năng chi trả
2. As needed (adv) = as necessary: cần thiết
3. Be in charge of (v) = to be in control or command of: chịu trách nhiệm,
nghĩa vụ
4. Capacity (n) = the ability to contain or hold; the maximum that something
can hold: sức chứa, khả năng
5. Durable a, sturdy, strong, lasting: lâu bền
6. Initiative (n) = the first step; an active role: bước đầu, khởi đầu, sáng kiến
Initiate (v): bắt đầu
Initiation (n): sự bắt đầu
7. Physical (adj) = perceived by the senses: vật chất, điều gì đó liên quan
đến tự nhiên, theo luật tự nhiên
Physically (adv): thể chất
Physique (n): vóc dáng, thể chất
8. Provider (n) = a supplier: nhà cung cấp
Provide (v): cung cấp
Provision (n): sự cung cấp, dự bị, dự phòng
9. Recur (v) = to occur again or repeatedly: tái diễn, tái hiện, trở lại
Recurrence (n): tái phát, tái sanh, hiện lại, nhớ lại, tái xuất
Recurring (adj): sự định kì
10. Reduction (n) = a lessening, a decrease: thu nhỏ, giảm bớt
Reduce (v): giảm


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

Reducible (adj): có thể giảm giá
11. Stay on top of (v) = to know what is going on; to know the latest
information: ở vị trí trên đầu của
12. Stock (n) = a supply (v) = to keep on hand: tích trưc, cung cấp, dự trữ
L8 Office Procedures: Nguyên tắc nơi làm việc
1. Appreciate (v) = to recognize, understand the importance of; to be
thankful for: đánh giá cao, sự đánh giá
Appreciation (n): đánh giá cao
Appreciated (adj): đánh giá cao
2. Be made of (v) = to consist of: được làm bằng
3. Bring in (v) = to hire or recruit; to cause to appear: dẫn tới, mang tới
4. Casually (adv): informally: tình cờ, ngẫu nhiên
5. Code (n) = rules of behavior: bộ luật, quy luật, luật lệ
Coded (adj): ám hiệu, dấu hiệu, mã hóa
Code (v): ám hiệu, ra hiệu
6. Expose (v): phơi ra, bày ra, lộ ra
Exposure (n): tiếp xúc
Exposed (adj): tiếp xúc, chưng bày, lộ ra
7. Glimpse (n) = a quick look: lướt qua, thoáng qua
8. Out of (adj) = no longer having, missing: hết, mất
9. Outdated (adj) = obsolete; not currently in use: lỗi thời
10. Practice (n) = method of doing something: thực hành
Practice (v): thực hành, tập luyện
Practical (adj) = thực tế, thực hành
11. Reinforce (v) = to strengthe(n) = support: củng cố, gia cố
Reinforcement (n): tăng cường
Reinforcing: gerund): củng cố
12. Verbally (adj): bằng lời nói
Verbalize (v): dùng như động từ
Verbally (adv): bằng lời nói
L9 Electronics: Điện tử
1. Disk (n) = an object used to store digital information: đĩa máy tính


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

2. Facilitate (v) = to make easier: làm cho dễ dàng, thuận tiện
3. Network (n) = an interconnected group or system: mạng lưới
4. Popularity (n) = the state of being widely admired, sought: tính đại
chúng, phổ biến
Popularize (v): phổ biến, truyền bá
Popular (adj): phổ biến
5. Process (n) = a series of operations or actions to bring about a result: xử
lí, chế biến, gia công
6. Replace (v) = to put back in a former place or position: thay thế
Replacement (n): sự thay thế
Replaceable (adj): có thể thay thế
7. Revolution (n) = a sudden or momentous change in a situation: cuộc cách
mạng, quay vòng
Revolutionized (v): cuộc cách mạng, cách mạng hóa
Revolutionary (adj): cách mạng
8. Sharp a, abrupt or acute; smart: sắc nét
9. Skills (n) = developed ability: kỹ năng, khéo léo
Skilled (adj): khéo léo, tay nghề cao
Skillfully (adv): khéo léo
10. Software (n) = the programs for a computer: phần mềm
11. Storage (n) = the safekeeping of goods or information: kho, sự dự trữ
Store (n): cửa hành
Store (v): chứa đựng, cất, tích trữ
12. Technically (adv) = special skill or knowledge: Kỹ thuật
Technical (adj): kĩ thuật
Technicality (n): công nghệ
L10 Correspondence: Thư tín
1. Assemble (v) = to put together; to bring together: thu thập, lắp ráp
2. Beforehand (adv) = early, in advance: sẵn sang trước, chuẩn bị trước
3. Complication (n): biến chứng, khó chịu, phiền phức
Complicate (v): phức tạp, rắc rối
Complicated (adj): sự rắc rối, phức tạp
4. Courier (n) = a messenger: người chuyển phát, đưa thư


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

5. Express (adj) = fast and direct: chuyển phát nhanh, xe tốc hành, xe nhanh
6. Fold (v) = to bend paper: phủ, bao bọc, gấp lại
7. Layout (n) = a format; the organization of material on a page: Sự bố trí
trang giấy
8. Mention (v) = to refer to; (n) something read or written: đưa ra, đề cập
đến
Mention (n): nhắc lại, ghi chép lại, đề cập đến
Mentionable (adj): có thể đưa ra, đề cập đến
9. Petition (n) = a formal, written request; (v) to make a formal request: lời
thỉnh cầu, đề nghị
Petition (v): cầu xin, yêu cầu
Petitioners (n): người cầu xin, người yêu cầu
10. Proof (v) = to look for errors: chống lại sự ăn mòn, chống thấm
Proofreader (n): người đọc thử
Proofing: gerund): không bị ăn mòn, làm chống thấm
11. Register (v) = to record = to track: vào sổ, đăng ký
Registration (n): sự đăng kí
Registered (adj): đã đăng kí
12. Revise (v) = to rewrite: sửa lại, bản sửa, sửa đổi
Revised (adj): sửa đổi, xem lại
Revision (n): sửa đổi, sự đọc lại, sự xem lại
L11 Job Advertising and Recruiting: Đăng tìm việc và tuyển dụng
1. Abundant /ə´bʌndənt/ (adj) = plentiful, in large quantities; (n) a large
number: nhiều, thừa thãi, phong phú
2. Accomplishment /ə'kɔmpliʃmənt/ (n) = an achievement, a success: Việc
đã hoàn thành, thành quả, thành tựu, thành tích
Accomplish /ə'kɔmpliʃ/ (v) = Hoàn thành, làm xong, làm trọn
Accomplished (adj): xong đã, hoành thành, làm xong
3. Bring together (v) = to joi(n) = to gather: gom lại; nhóm lại, họp lại
4. Candidate /'kændidit/ (n) = one being considered for a positio(n) =
office: Người dự thi; thí sinh, ứng viên dự tuyển
5. Come up with (v) = to pla(n) = to invent, to think of: ý định, ý tưởng


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

6. Commensurate (adj) = in proportion to, corresponding, equal to: to, with:
bằng kích cỡ với, xứng với, bằng diện tích với
7. Match (n) = a fit, a similarity: ngang hàng, cuộc tranh đấu, phù hợp với
Match (v): xứng với, ngang hàng với, phù hợp với
Matching (adj): phù hợp, tương xứng
8. Profile (n) = a group of characteristics or traits: Tiểu sử sơ lược; mô tả
sơ lược
Profile (v): vẽ, tiện, chạm 1 bên
Profiled (adj): định hình
9. Qualifications /,kwalifi'keiSn/ (n) = requirements, qualities, or abilities
needed for something: Phẩm chất, năng lực, trình độ chuyên môn
Qualify /'´kwɔli¸fai/ (v): Đủ tư cách, khả năng, điều kiện
Qualified (adj): đủ điều kiện
10. Recruit /ri'kru:t/ (v) = to attract people to join an organization of a
cause: tuyển dụng, tuyển mộ, thuê
Recruitment (n): tuyển dụng, chiêu mộ, tuyển mộ
Recruiter (n): nhà tuyển dụng
11. Submit /səb´mit/ (v) = to present for consideration: biện hộ, lập luận
Submission (n): đệ trình, trình, sự biện hộ
Submittal (n): trình, đệ trình
12. Time-consuming (adj) = taking up a lot of time: cần nhiều thời gian
L12 Applying and Interviewing: Nộp hồ sơ và phỏng vấn
1. Ability (n) = a skill, a competence: khả năng, năng lực, tố chất
2. Apply (v) = to look for: Xin việc, tìm việc
Applicant (n): ứng xin, người dự tuyển
Application (n): ứng dụng, đơn xin việc
3. Background (n) = a person’s experience: kinh nghiệm
4. Be ready for (v) = to be prepared: sẵn sàng cho
5. Call in (v) = to request: yêu cầu, lời mời, mời tới
6. Confidence (n) = a belief in one’s ability: tự tin, tin tưởng
Confident (adj): tự tin, chắc chắn, quả quyết
Confidently (adv): tự tin


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

7. Constantly a, on a continual basis, happening all the time: kiên định, liên
tục, không đổi
8. Expert (n) = a specialist: nhà chuyên môn, chuyên sâu, chuyên gia
Expertise (n): khả năng, trình độ chuyên môn
Expert (adj): tinh thông, lão luyện
9. Follow up (v) = to take additional steps, to continue: tiếp tục, tiếp theo,
dẫn đến
10. Hesitate (v) = to pause, to be reluctant: do dự, lưỡng lự, ngập ngừng
Hesitation (n): sự do dự, ngập ngừng, lưỡng lự
Hesitate (v): ngần ngại, do dự, lưỡng lự
11. Present (v) = to introduce, to show, to offer for consideration: trình bày,
giới thiệu, đưa ra, bày ra, lộ ra
Presentation (n): sự trình bày, giới thiệu
Presentable (adj): Đoan trang, đoan chính
12. Weakly (adv) = poorly: yếu ớt, yếu đuối
Weakness (n) = a fault, a quality lacking strength: yếu đuối, khuyết điểm,
nhược điểm, yếu kém
Weak (adj): yếu, yếu ớt
L13 Hiring and Training: Thuê và đào tạo người lao động
1. Conduct (v) = to hold, to take place, to behave: hướng dẫn, chỉ đạo, điều
khiển
Conduct (n): cư xử, hướng dẫn, điều khiển
Conductor (n): chỉ huy, dẫn đầu, cầm đầu
2. Generate (v) = to create, to produce: phát ra, sinh ra
Generator (n): máy phát điện
Generated (adj): tạo ra, phát sinh ra
3. Hire (v) = to employ, to offer a job or position: thuê, mướn
Hire (n): sự thuê, sự mướn, tiền công, tiền thua
Hiring: gerund): thuê, tuyển dụng
4. Keep up with (v) = to stay equal with: giữ, giữ lại
5. Look up to (v) = to admire, to think highly of: Khâm phục, ngyưỡng mộ
6. Mentor (n) = a person who guides: người cố vấn
7. On track (adj) = on schedule: Theo dõi


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

8. Reject (v) = to turn dow(n) = to say no: từ chối, loại bỏ, bác bỏ
Rejection (n): từ chối, bác bỏ
Rejecting: gerund): từ chối
9. Set up (v) = to establish, to arrange; a, arranged: thiết lập,lắp đặt, cài đặt
10. Success (n) = reaching a goal: thành công, thắng lợi, thành đạt
Succeed (v): thành công, thành tựu, kế tiếp, kế vị
Successful (adj): thành công, thành tựu
11. Training (n) = the preparation or education for a specific job: đào tạo,
huấn luyện
Trainer (n): huấn luyện viên
Trainee (n): thực tập sinh, người huấn luyện
12. Update (v) = to make current = the latest information: cập nhật
L14 Salaries and benefits: Lương và lợi nhuận
1. Basis (n) = the main reason for something, a base or foundation: nền tảng,
cơ bản, cơ sở
Base (v): dựa vào, căn cứ vào
Based (adj): dựa vào, căn cứ vào
2. Be aware of (v) = to be conscious of, to be knowledgeable about: am hiểu
về
3. Benefits (n) = the advantages provided to a employee in addition to
salary: tiền trợ cấp
Benefit (v): quyền lợi, giúp ích cho
Beneficial (adj): có ích, có lợi
4. Compensate (v) = to pay, to make up for: bồi thường, đền bù
Compensation (n): sự đền bù, sự bồi thường
Compensatory (adj): bồi thường, đề bù
5. Delicate (adj) = Sensitive, (adv) = With sensitivity: nhạy bén, khéo léo,
tinh vi, sắc sảo
6. Eligible (adj) = Able to participate in something, qualified: đủ tư cách,
thích hợp
7. Flexible (adj) = Not rigid, able to change easily: dễ sai khiến, dễ uốn nắn
Flexibly (adv): linh hoạt
Flexibility (n): dịu dàng, mềm dẻo


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

8. Negotiate (v) = to talk for the purpose of reaching an agreement
especially on prices or contracts: đàm phán, thương lượng
Negotiation (n): đám phán, giao dịch
Negotiator (n): người đám phán, người thương thuyết
9. Raise (n) = an increase in salary: sự tăng lương, tăng giá
10. Retire (v) = to stop working, to withdraw from a business or profession:
nghỉ hưu, bỏ đi, rời việc
Retirement (n): sự nghỉ hưu, sự bỏ đi
Retired (adj): về hưu, ẩn dật, ở ẩn
11. Vested (adj) = Absolute, authorized: được quyền, được phép
12. Wage (n) = the money paid for work done, usually hourly: tiền công,
tiền lương
L15 Promotions, Pensions and Awards: Thăng chức, trợ cấp, bổng lộc
1. Achievement (n) = to succeed, to reach a goal: giành được, hoàn thành
Achievement (n): thành tích, huy chương, huy hiệu
Achiever (n): thành đạt
2. Contribute (v) = to add to, to donate, to give: đóng góp, góp phần
Contribution (n): sự đóng góp, góp phần
Contributor (n): người đóng góp
3. Dedication (n) = a commitment to something: cống hiến
Dedicate (v): dâng, hiến, tặng
Dedicated (adj): dành riêng
4. Look forward to (v) = to anticipate, to be eager for something to happen:
chờ đợi, mong đợi
5. Looked to (v) = to depend on, to rely on: mong chờ vào, phụ thuộc vào
6. Loyal (adj) = faithful, believing in something or somebody: trung thành
Loyalty (n): lòng trung thành
loyally (adv): sự trung thành
7. Merit (n) = experience, high quality: xuất sắc
8. Obvious a, easy to see or understand: rõ ràng, hiển nhiên
9. Productive (adj) = useful, getting a lot done: sản suất, năng suất khả năng
làm việc
Product (n): sản phần, vật phẩm


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

Produce (v): sản xuất, chế tạo
10. Promote (v) = to give someone a better job; to support, to make known:
đề đạt, thăng tiến, thăng chức
Promotion (n): sự thăng chức, sự thăng cấp
Promoter (n): người đề nghị, đề xướng
11. Recognition (n) = credit, praise for doing something well: sự công nhận,
sự thừa nhận
12. Value (n) = worth: đáng giá, định giá, giá trị
L16 Shopping: mua sắm
1. Bargain (n) = something offered or acquired at a price advantageous to
the buyer: mặc cả, thương lượng
2. Bear (v) = to have a tolerance for, to endure: chịu, chịu đựng
3. Behavior (n) = the manner of one’s action: hành vi, cách ứng xử, đối xử
4. Checkout (n) = the act, time, or place of checking out, as at a hotel or a
supermarket: thanh toán, quầy thanh toán
5. Comfort (n) = a condition or feeling of pleasurable ease, well-being, and
contentment: thỏai mái, dễ dàng
Comfortable (adj): thoải mái, dễ chịu
Comfortably (adv): thoải mái
6. Expand (v) = to increase the size, volume, quantity, or scope of; to
enlarge: nới rộng, mở rộng
Expansion (n): mở rộng, giãn nở, bành chướng
Expanded (adj): mở rộng, dài ra
7. Explore (v) = to investigate systematically: thăm dò, khảo sát
Exploration (n): cuộc thăm dò, khám phá
Exploratory (adj): cách chẩn mạch, khám phá
8. Item (n) = a single article or unit: mặt hàng
9. Mandatory a, required or commanded, obligatory: bắt buộc
Mandate (n): nhiệm vụ
Mandate (v): nhiệm vụ
10. Merchandise (n) = items available in stores: hàng hóa
Merchandise (v): hàng hóa
Merchant (n): thương gia, người buôn bán


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

11. Strict (adj) = precise. Exact: chặt chẽ, nghiêm khắc
Strictness (n): nghiêm
Strictly (adv): nghiêm khắc
12. Trend (n) = the current style: xu hướng, xu thế, phương hướng
L17 Ordering Supplies: Đặt hàng
1. Diversify (v) = to broaden = to make more varied: làm cho nhiều dạng,
nhiều vẻ
Diverse (adj): đa dạng, khác nhau
Diversity (n): đa dạng, nhiều loại
2. Enterprise (n) = a business; a large project: Kinh doanh, công trình dự án
lớn
Enterprising (adj): tính gan dạ, dũng cảm
Enterpriser (n): người gan dạ, dũng cảm
3. Essential (adj) = indispensable, necessary: cần thiết
Essentially (adv): cần thiết, chủ yếu
Essence (n): bản chất
4. Everyday (adj) = common = ordinary: thông thường, thông dụng
5. Function (v) = to perform tasks: chức năng, trách nhiệm
Function (n): cơ bản, chức năng, tác dụng
Functional (adj): chức năng
6. Maintain (v) = to continue, to support, to sustain: duy trì, bảo trì, bảo
quản, bảo vệ
Maintainability (n): bảo trì
Maintainable (adj): duy trì
7. Obtain (v) = to acquire: đạt được, có được
8. Prerequisite (n) = something that is required or necessary as a prior
condition: điều kiện ưu tiên
9. Quality (n) = a distinguishing characteristic: chất lượng
10. Smooth (adj) = without difficulties; deliberately polite and agreeable in
order to win favor: êm thấm, suôn sẻ. trôi chảy
Smooth out (v): mịn, bẳng phẳng
Smoothly (adv): thông suốt, suôn sẻ
11. Source (n) = the origin: nguồn, nguồn gốc


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

12. Stationery (n) = writing paper and envelopes: đồ dùng văn phòng
L18 Shipping: Vận chuyển
1. Accurate (adj) = exact; errorless: đúng, chính xác, chắc chắn
Accuracy (n): độ chính xác, xác thực
Accurately (adv): chính xác, chắc chắn
2. Carrier (n) = a person or business that transports passengers or goods:
người đưa hàng, mang hàng hoặc một hãng vận chuyển
3. Catalog a, a list or itemized display; (v) to make an itemized list of: sách
danh mục chi tiết
4. Fulfill (v) = to finish completely: hoàn thành: công việc,nhiệm vụ)
Fulfilling: gerund): hoàn thành
Fulfillment (n): sự hoàn thành
5. Integral (adj) = necessary for completion: cần thiết, ko thể thiếu
Integrate (v): kết hợp, tích hợp, hội nhập, tham gia vào
Integration (n): tích hợp, kết hợp
6. Inventory (n) = goods in stock; an itemized record of these goods: Kiểm
kê: hàng hóa
7. Minimize (v) = to reduce, to give less importance to: giảm tới mức tối
thiểu
Minimal (adj): tối thiểu
Minimum (n): tối thiểu
8. On hand (adj) = available: sẵn sàng, sẵn có
9. Remember (v) = to think of again: nhớ, nhớ lại
10. Ship (v) = to transport; to send: vận chuyển, giao hàng
Shipper (n): gửi hàng, người giao hàng
Shipment (n): lô hàng, hàng hóa
11. Sufficient (adj) = as much as is needed: vừa đủ
Sufficiently (adv): đủ
Suffice (v): đủ, đầy
12. Supply (v) = to make available for use: cung cấp
L19 Invoices: Hóa đơn


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

1. Charge (n) = an expense or a cost; (v) to demand payment: thu phí, tính
giá, tính phí
2. Compile (v) = to gather together from several sources: thu thập
Compilation (n): biên tập, biên soạn
Complied (adj): tuân theo, tuân thủ
3. Customer (n) = one who purchases a commodity or service: khách hàng
4. Discount (n) = a reduction in price; to reduce in price: giảm giá
5. Efficient a, acting or producing effectively with a minimum of waste: có
hiệu lực, hiệu quả
Efficiently (adv): hiệu quả
Efficiency (n): hiệu quả
6. Estimate (v) = to approximate the amount or value of something; to form
am opinion, About something: ước lượng. định giá, ước giá, ước tính, bản
báo giá
Estimation (n): sự dự đoán, định giá
Estimating (gerund): ước tính
7. Impose (v) = to establish or apply as compulsory; to force upon others: áp
đặt, ép buộc, bắt ai phải làm gì đó
Imposition (n): bắt buộc, ép buộc
Imposing (adj): áp đặt
8. Mistake (n) = an error or a fault: lỗi
Mistaken (v): nhầm lẫn, hiểu lầm
Mistaken (adj): nhầm lẫn, hiểu lầm
9. Order (n) = a request made to purchase something ; (v) to command or
direct: đơn đặt hàng
10. Promptly (adv): nhanh chóng, kịp thời
Promptness (n): kịp thời
Prompt (v): nhanh chóng
11. Rectify (v) = to set right or correct: chỉnh sửa
12. Terms (n) = conditions: thời hạn, kì hạn, điều khỏan, điều kiện
L20 Inventory: Khâu kiểm kê hoàng hóa
1. Adjustment (n) = to change in order to match or fit, to cause to correspond:
điều chỉnh, dàn xếp


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

Adjust (v): điều chỉnh
Adjustable (adj): điều chỉnh
2. Automatically (adv): tự động
Automatic (adj) = Operating independently: tự động
Automation (n): tự động hóa
3. Crucial (adj) = Extremely significant or important: chủ yếu, cốt yếu, quan
trọng
4. Discrepancy (n) = a divergence or disagreement: sự bất đồng, bất hòa, không
thống nhất
5. Disturb (v) = to interfere with, to interrupt: làm phiền, quấy rầy
Disturbance (n): băn khoăn, lo lắng, phá rối
Disturbingly (adv): đáng lo ngại
6. Liability (n) = an obligation a responsibility: trách nhiệm pháp lý
7. Reflection (n): sự phản xạ, phản chiếu, phản ánh, chiếu lại
Reflector (n): phản xạ
Reflect (v): phản ánh, chiếu lại
8. Run (v) = to operate: chạy, hoạt động
9. Scan (v) = to look over quickly: quét, xem lướt, xem qua
Scanner (n): người thăm dò, dò xét
Scanned (adj): quét, dò xét, xem qua
10. Subtract (v) = to take away, to deduct: trừ đi, khấu trừ
Subtraction (n): sự trừ, khử đi
Subtracted (adj): trừ, khử
11. Tedious (adj) = Tiresome by reason of length, slowness, or dullness, boring:
chán ngắt, buồn tẻ, nhạt nhẽo
12. Verify (v) = to prove the truth of: xác minh, thẩm tra kiểm lại
L21 Banking: Ngành ngân hàng
1. Accept (v) = to receive, to respond favorably: đồng ý, chấp thuận
Acceptance (n): châp nhận
Acceptable (adj): chấp nhận được
2. Balance (n) = the remainder,(v) to compute the difference between credits
and debits of an account: sự thăng bằng, cân bằng, Số dư (tài khoản)
3. Borrow (v) = to use temporarily: vay mượn


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

4. Cautious (adj) = Careful, wary: thận trọng, cẩn thận
Caution (v): thận trọng
Cautiously (adv): sự thận trọng
5. Deduct (v) = to take away from a total, to subtract: khấu trừ
Deductible (n): khấu trừ
Deduction (n): khấu trừu, giảm bớt
6. Dividend (n) = a share in a distribution: tiền lãi cổ phần
7. Down payment (n) = an initial partial payment: sự trả trước 1 phần khi mua
hàng
8. Mortgage (n) = the amount due on a property,(v) to borrow money with your
house as collateral: cầm cố, thế chấp
9. Restricted (adj) = limites: bị giới hạn, thu hẹp, hạn chế
Restriction (n): hạn chế, giới hạn
Restrict (v): hạn chế, giới hạn
10. Signature (n) = the name of a person written by the person: chữ ký
Sign (n): dấu, kí hiệu
Sign (v): kí, đánh dấu, đăng nhập
11. Take out (v) = withdraw, remove: rút tiền
12. Transaction (n) = a business deal: giao dịch
Transact (v): thương lượng công việc
L22 Accounting: Ngành kế toán
1. Accounting (n) = the recording and gathering of financial information for a
company: sự thanh toán, tính toán
Accountant (n): kế toán
Account (n): tài khoản
2. Accumulate (v) = to gather, to collect: tích lũy, gom góp
Accumulation (n): tích lũy
Accumulated (adj): tích lũy
3. Asset (n) = something of value: tài sản
4. Audit (n) = a formal examination of financial records,(v) to examine the
financial: sự kiểm toán, kiểm tra, thanh toán
Audit (v): kiểm tra
Auditor (n): kiểm toán viên


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

5. Budget (n) = a list of probable expenses and income for a given period: ngân
quỹ, ngân sách .
Budget (v): ghi vào ngân sách
Budgetary (adj): ngân sách
6. Build up (n) = to increase over time: sự tăng cường
Buildup (n): tích tụ
7. Client (n) = a customer: khách hàng
8. Debt (n) = something owed, as in money or goods: khỏan nợ
9. Outstanding (adj) = Still due, not paid or settled: còn tồn tại, chưa giải quyết
xong, chưa trả nợ
10. Profitable (adj) = advantageous, beneficial: có ịch, lợi ích, có sinh lời, sinh
lãi
Profit (v) = (n): lợi nhuận, thu hồi
11. Reconcile (v) = to make consistent: đành chấp nhận, cam chịu
12. Turnover (n) = the number of times a product is sold and replaced or an
emloyee leaves and another employee is hired: doanh số, doanh thu
L23 Investments: Đầu tư
1. Aggressively (adv) = Competitive, assertive: hung hăng, xâm lăng, xâm
chiếm
Aggression (n): xâm lăng, xâm lược, hung hăng
Aggressive (adj): hung hăng, dữ tợn
2. Attitude (n) = a felling about something or someone: thái độ, quan điểm
3. Commitment (n) = a promise: thỏa thuận, thỏa ước, cam kết
Commit (v): cam kết
Noncommittal (adj): không hứa hẹn
4. Conservative (adj) = Cautious, restrained: bảo thủ, thận trọng
Conserve (v): bảo tồn, giữ gìn, bào trì
Conservatively (adv): dè dặt
5. Fund (n) = an amount of money for something specific, v to provide money
for: quỹ, kho dự trữ.
6. Invest (v) = to put money into a business or activity with the hope of making
more money, to put effort into something: đầu tư
Investment (n): sự đầu tư


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

Investor (n): nhà đầu tư
7. Long-term (adj) = involving or extending over a long period: dài hạn
8. Portfolio (n) = a list of investments: danh mục vốn đầu tư
9. Pull out (v) = to withdraw, to stop participating,(n) a withdrawal, removal:
rút tiền, rút lui
10. Resource (n) = assets, valuable things: tài nguyên, phương sách, thủ đoạn
11. Return (n) = the amount of money gained as profit: tiền thu về, tiền lãi
Returns (n): lợi nhuận
Returnable (adj): trả lại
12. Wise (adj) = Knowledgeable, able to offer advice based on experience:
khôn ngoan, từng trải, sáng suốt
Wisdom (n): trí tuệ
Wisely (adv): 1 cách khôn ngoan
L24 Taxes: Thuế
1. Calculation (n) = computation = estimate: sự tính toán, ước tính
Calculate (v): tính toán
Calculator (n): máy tính
2. Deadline (n) = a time by which something must be finished: hạn cuối, hạn
chót
3. File (v) = to enter into public record,(n) a group of documents or information
about a person or an event: sắp xếp, sắp đặt tài liệu
4. Fill out (v) = to complete: hoàn tất, hoàn thành
File (n): tài liệu
5. Give up (v) = to quit, to stop: từ bỏ, đầu hàng, tạm dừng, tạm ngưng
6. Joint (adj) = Together, shared: tham gia
Jointly (adv): cùng, cùng nhau
7. Owe (v) = to have a debt. To be obligated to pay: nợ
Owner (n): chủ sở hữu, chủ nhân
Owing (gerund): nợ, thiếu
8. Penalty (n) = a punishment, a consequence: khoản tiền phạt, hình phạt
Penalize (v): phạt
Penal (adj): hình sự
9. Preparation (n): sự chuẩn bị, sự sửa soạn


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

Preparate (v): sửa soạn, chuẩn bị
Preparatory (adj): chuẩn bị
10. Refund (n) = the amount paid back,(v) to give back: trả lại, hoàn trả
Refund (v): trả lại tiền
Refundable (adj): hoàn lại
11. Spouse (n) = a husband or wife: vợ hoặc chồng
12. Withhold (v) = to keep from. To refrain from: từ chối, ngăn cản, cản trở
L25 Financial Statements: Bản báo cáo tài chính
1. Desire (v): yêu cầu, ra lệnh, khẩn cầu, mong mỏi, thỉnh cầu
Desire (n): mong muốn, kì vọng, ao ước
Deriable (adj): mong muốn, kì vọng, ao ước
2. Detail (v) = to report or relate minutely or in particulars: chi tiết, tiểu tiết,
khía cạnh nhỏ
Detail (n): xem chi tiết
Detailed (adj): chi tiết
3. Forecast (n) = a prediction of a future event .(v) = to estimate or calculate in
advance: dự đoán, dự báo trước
4. Level (n) = a relative position or rank on a scale: mức độ, hạng
5. Overall (adj) = Regarded as a whole, general: bao gồm, tòan bộ
6. Perspective (n) = a mental view or outlook: luật xa gần, phối cảnh
7. Project (n) = Estimated, or predicted: kế hoạch, dự án
Project (v): dự án, kế hoạch
Projection (n): chiếu, sự bắn ra, chiếu xuống
8. Realistic (adj) = Tending to or expressing an awareness of things as they
really are: có óc thực tế
Reality (n): thực tế
Realistic (adj): thực tế, thực tại
9. Target (v) = to establish as a goal,(n) a goal: mục tiêu
10. Translation (n) = the act or process of translating: bản dịch, bài dịch
Translate (v): dịch, phiên dịch
Translatable (adj): có thể dịch được
11, Typical (adj) = Conforming to a type: đặc thù, đặc trưng, tiêu biểu
Type (n): loại, kiểu


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

Typically (adv): thường
12. Yield (n) = an amount produced,(v) to produce a profit: lợi nhuận, lợi tức
L26 Property and department: Trụ Sở Phòng Ban và các ví dụ liên quan
1, Adjacent (adj) = next to: ngay cạnh, liền kề
2. Collaboration (n) = the act pf working with someone: hợp tác, cộng tác
Collaborate (v): hợp tác, cộng tác
Collaboration (n): sự hợp tác, cộng tác
3. Concentrate (v) = to focus, to think about: trọng tâm, tập trung
4. Conducive (adj) = Contributing to, leading to: có ích, có lợi
5. Disruption (n) = to interrupt, to disturb: phân chia, chia rẽ, cắt ngang
Disrupt (v): gián đoạn, phân chia
Disruptive (adj): sự phân chia
6. Hamper (v) = to impede or interfere: ngăn trở, cản trở
7. Inconsiderate (adj) = Rude, impolite: thiếu chu đáo, quan tâm, ân cần
Inconsiderateness (n): thiếu quan tâm, chu đáo
Inconsiderately (adv): thiếu thận trọng
8. Lobby (n) = an anteroom, foyer, or waiting room: hành lang, sảnh chờ, vận
động hành lang
9. Move up (v) = to advance, improve position: tiến lên
10. Open to (adj) = Receptive to, vulnerable: tiếp thu, dùng được cho ai đó
10. Opt (v) = to choose, to decide on: chọn lựa
Option (n): tùy chọn
Optimal (adj): tối ưu
11. Scrutiny (n): xem xét kĩ lưỡng, cẩn thận, giám sát
Inscrutable (adj): không thể tìm hiểu
Scrutinize (v): cận trọng, kĩ lưỡng, tỉ mỉ
L27 Board Meetings and committees: Cuộc họp hội đồng quản trị và các
ủy ban
1. Adhere to (v) = to follow, to pay attention to: tuân thủ
Adherence (n): tham gia, gia nhập
2. Agenda (n) = a list of topics to be discussed: Những vấn đề, công viềc phải
bàn tại cuộc hợp


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

3. Bring up (v) = to introduce a topic: giới thiệu, đưa ra
4. Conclude (v) = to stop, to come to a decision: kết luận, kết thúc
Conclusion (n): kết luận, sự kết thúc
Conclusive (adj): kết luận, quyết định
5. Go ahead (v) = to proceed with,(n) permission to do something: tiếp tục, tiến
triển
6. Goal (n) = objective, purpose: mục tiêu, mục đích
7. Lengthy (adj) = Long in time, duratio(n) = or distance: dài, dài dòng
Length (n): chiều dài
Lengthy (adj): dài, dài dòng
8. Matter (n) = an item, issue, topic of interest: vấn đề, chủ đề, nội dung
9. Periodically (adv) = From time to time: định kỳ, thường kì
10. Priority (n) = something of importance, something that should be done
before other things: sự ưu tiê, quyền ưu tiên
Period (n): thời kì, thời gian, thời hạn
Periodic (adj): định kì, thời kì
Prioritize (v): ưu tiên
11. Progress (n) = a movement forward,(v) to move forward on something,
especially work or a project: sự tiến bộ, sự tiến tới, tiến triển
Progression (n): sự tiến triển, tiến bộ, phát triển, tiến tới
Progressive (adj) = tiến bộ, tiến tới
12. Waste (v) = not to use wisely,(n) not worthwhile: lãng phí
L28 Quality control: Kiểm soát/Giám định chất lượng
1. Brand (n) = an identifying mark or label, a trademark: nhãn, nhãn hiệu, loại
hàng
2. Conform (v) = to match specifications or qualities: làm cho phù hợp, thích
hợp
3. Defect (n) = an imperfection or flaw: nhược điểm, khuyết điểm
Defect (n): phân thiếu
Defective (adj): khiếm khuyết
4. Enhance (v) = to make more attractive or valuable: củng cố, nâng cao, cải
thiện


Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG

5. Garment (n) = an article of clothing: áo quần
6. Inspect (v) = to look at closely, to examine carefully or officially: kiểm tra,
thanh tra
Inspection (n): sự kiểm tra, thanh tra
Inspector (n): thanh tra viên
7. Perceptive (adj) = to notice, to become aware of, to see: thuộc về tri giác,
cảm giác
Perception (n) : sự nhận thức
Perceive (v): nhận thức, nhận ra, nhận thấy
8. Repel (v) = to keep away, to fight against: đẩy lùi, khước từ
Repellent (n) (adj): đẩy lùi, cự tuyệt, khước từ
9. Take back (v) = b. to return something, to withdraw or retract: lấy lại, kéo lại
10. Throw out (v) = to dispose of: vứt đi, bỏ đi, ném, quăng
11. Uniform (adj) = Consistent in form or appearance: không thay đổi về tính
cáh hay hình thức
Uniform (n): thống nhất, cùng 1 kiểu
Uniformly (adv): thống nhất
12. Wrinkle (n) = a crease, ridge, or furrow, especially in skin or fabric: nếp
nhăn
Wrinkled (adj): nhăn
L29 Product Development: Phát triển sản phẩm
1. Anxious (adj) = Worried: lo âu, băn khoăn
Anxiety (n): lo lắng, lo ngại, băn khoăn
Anxiously (adv): sự lo lắng, sự băn khoăn, lo âu
2. Ascertain (v) = to discover, to find out for certain: tìm hiểu một cách chắc
chắn
3. Assume (v) = to take upon oneself, to believe to be true: cho rằng, thừa nhận
Assumed (adj): giả định
Assumption (n): giải định
4. Decade (n) = a period of ten years: thập kỷ
5. Examine (v) = to interrogate, to scrutinize: khám xét, xem xét chi tiết, khảo
sát
6. Experiment (v) = to try out a new procedure or idea,(n) a test or trial: thí
nghiệm, cuộc thử nghiệm


Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×
x