Tải bản đầy đủ

Suy tuyến giáp ở người lớn

SUY TUYẾN GIÁP

BSNT. HOÀNG THANH HUYỀN


Nội dung
 Đại

cương
 Nguyên nhân và sinh lý bệnh
 Triệu chứng
 Chẩn đoán
 Điều trị


Mục tiêu


1. ĐẠI CƯƠNG
hormon tuyến giáp: thyroid
 THYROID

 Bản

HORMON: T3-T4

chất: iod hóa tyrosin.
 Nguồn gốc: nang tuyến giáp.
 Tác dụng: mô đích là tất cả tế bào.
 Tăng trưởng: phối hợp GH, đặc biệt là gây
biệt hóa tế bào não.
 Tăng chuyển hóa cơ bản


1. ĐẠI CƯƠNG
hormon tuyến giáp: thyroid










Phát triển của cơ thể
Làm xương trưởng thành, cốt hóa ở trẻ
Phát triển não của bào thai và trẻ nhỏ trong vài năm
đầu
Chuyển hóa tế bào: tăng chuyển hóa cơ sở 60-70%
Tăng tốc độ các phản ứng hóa học, tăng dị hóa thức ăn
Tăng số lượng và kích thước ty thể: tăng tạo ATP 
năng lượng dạng nhiệt
Tăng vận chuyển ion qua màng tế bào: hoạt hóa bơm
Na-K-ATPase


1. ĐẠI CƯƠNG
hormon tuyến giáp: thyroid












Chuyển hóa glucid: tăng nhẹ đường huyết
Tăng hấp thu G ở ruột, phân giải glycogen, tạo G mới
Tăng thoái hóa G ở tế bào, tăng bài tiết Ins
Chuyển hóa lipid:
Tăng thoái hóa lipid ở mô mỡ, tăng oxy hóa acid béo tự do ở

Giảm Chol, PL, TG ở huyết tương: tăng bài xuất Chol qua mật;
tăng số lượng Re gắn VLDL trên tế bào gan
Chuyển hóa protein: tăng aa máu
Tăng tổng hợp Pr ở giai đoạn phát triển
Tăng thoái hóa Pr ở giai đoạn trưởng thành


1. ĐẠI CƯƠNG
hormon tuyến giáp: thyroid
Chuyển hóa vitamin: tăng nhu cầu tiêu thụ
 Tim mạch:
 Mạch máu: giãn mạch do sản phẩm chuyển
hóa tế bào  tăng cung lượng tim
 Nhịp tim: tăng nhịp > tăng lưu lượng
 Huyết áp: không thay đổi HATB: tăng HATT
và giảm HATTr



1. ĐẠI CƯƠNG
hormon tuyến giáp: thyroid











Hệ thần kinh: phát triển về kích thước và chức năng và
hoạt động não bộ
Hệ cơ xương:
Tăng nhẹ hormon giáp: tăng cơ phản ứng
Tăng nhiều: yếu cơ do tăng thoái hóa pr. Run cơ nhanh,
nhẹ 10-15 l/p
Giảm: co cơ chậm, cơ giãn chậm sau khi co
Hệ sinh dục:
Nam: thiếu: mất dục tính. Thừa: bất lực
Nữ: thiếu: băng kinh, đa kinh. Thừa: ít kinh, giảm dục tính


1. ĐẠI CƯƠNG
hormon tuyến giáp: thyroid
Điều hòa bài tiết
VDD: TRH  tuyến yên: TSH  tuyến giáp:
T3, T4
Khi lạnh, stress: tăng tiết
Tự điều hòa:
•Iod vô cơ cao: ức chế bài tiết T3, T4
•Iod hữu cơ cao: giảm thu nhận iod  giảm
tổng hợp T3, T4


1. ĐẠI CƯƠNG
hormon tuyến giáp: calcitonin







Bản chất: Polypeptid: 32 aa, 3400 Da
Nguồn gốc: tế bào cận nang tuyến giáp (tế bào C -0,1%
tuyến)
Tác dụng: giảm calci máu
 Giảm hoạt động của tế bào hủy xương, tăng lắng đọng
Ca ở xương
 giảm hình thành tế bào hủy xương mới
 Giảm hấp thu Ca ở ruột, giảm tái hấp thu Ca ở ống thận
Điều hòa bài tiết: calci máu tăng 10%  tăng tiết 2-3 lần:
yếu, ngắn


1. ĐẠI CƯƠNG
suy giáp
 ĐN:

giảm chức năng tuyến giáp  giảm sản
xuất hormon tuyến giáp  tổn thương mô,
rối loạn chuyển hóa
 Dịch tễ:
• Suy giáp: nữ 2% - nam 0,1%;
• suy giáp dưới lâm sàng: nữ 7,5% - nam 3%,
tăng theo tuổi


2. NGUYÊN NHÂN










Suy giáp tiên phát:
Suy bẩm sinh, thiếu iod
Viêm tuyến giáp lympho mạn tính (Hashimoto)
Điều trị: iod phóng xạ, tia xạ vùng cổ; cắt tuyến giáp,
thuốc
Suy thứ phát: bệnh lý VDĐ, tuyến yên
Nguyên nhân khác:
đề kháng ngoại vi với Hormon tuyến giáp
Bất thường thụ thể với T4 ở tế bào


2. SINH LÝ BỆNH
Cơ chế phá hủy tuyến giáp

 Tự

miễn: kháng thể kháng microsome,
thyroglubuline
 Do virus: viêm tuyến giáp bán cấp
 Do điều trị
 Do thừa iod: HC Wolff – Chaikoff: ức chế bắt iod
của tế bào tuyến giáp  giảm tổng hợp H


2. SINH LÝ BỆNH
hậu quả











Về chuyển hóa:
Giảm chuyển hóa cơ bản: giảm tiêu thụ oxy, giảm thân nhiệt
Giảm dị hóa lipid, tăng Chol máu
Giảm hấp thu G ở ruột  hạ đường huyết
Tăng men cơ: CK, LDH, GOT, cơ bị thâm nhiễm
Biến đổi chung:
phù niêm: do thâm nhiễm mucopolysacarid, acid hyaluronic,
chrondroitin, tăng tính thấm của mao mạch với albumin
Tổn thương lông tóc, cơ tim, tràn dịch màng tim, giảm nhu
động ruột, giảm tiết erythropoietin


3. TRIỆU CHỨNG

lâm sàng: HC da, niêm mạc, lông tóc móng

 Da

mặt: dày, mất các nếp nhăn, khô, màu vàng
sáp. Phù mi mắt. Gò má tím do giãn mao mạch
 Bàn tay, chân: dày, ngón tay to, khó gấp. Da
chân tay lạnh. Gan bàn tay, chân vàng
 Niêm mạc: thâm nhiễm: lưỡi to, dày; khàn
giọng; ngủ ngáy; ù tai, nghe kém
 Lông, tóc, móng: khô, dễ rụng, dễ gãy


3. TRIỆU CHỨNG

lâm sàng: HC giảm chuyển hóa












Thân nhiệt: sợ lạnh, hạ nhiệt độ
Tâm thần kinh: mệt mỏi, thờ ơ, khó tập trung, lãnh đạm, giảm
nhu cầu và khả năng tình dục; trầm cảm
Tim mạch: nhịp chậm, HA thấp, cung lượng tim giảm, tràn
dịch màng tim, tim to (HA cao khi xơ vữa mạch)
Hô hấp: thở chậm, nông
Thần kinh cơ: yếu cơ, đau cơ, hay bị chuột rút; giả phì đại cơ
Thiếu máu: giảm tổng hợp Hb, thiếu Fe, thiếu Vit B9, B12
Tăng cân: dù ăn kém (giảm khi kèm STT, ĐTĐ)
Táo bón: giảm nhu động ruột
Thận: giảm mức lọc cầu thận


3. TRIỆU CHỨNG
lâm sàng: biểu hiện khác

 Bướu

cổ hoặc sẹo mổ ở cổ
 Rối loạn kinh nguyệt: mất kinh, vô kinh, tiết
sữa (thứ phát do tăng prolactin máu)
 Suy tuyến yên: suy thượng thận, sinh dục


3. TRIỆU CHỨNG
lâm sàng
 Định

lượng hormon
 FT4 giảm, FT3 giảm
 TSH tăng hoặc bình thường
 Giảm độ tập trung của iod
 Siêu âm tuyến giáp: teo nhỏ hoặc không thấy
hoặc có nhiều xơ hóa (Hashimoto)


3. TRIỆU CHỨNG
Cận lâm sàng
Ảnh hưởng ngoại vi
 Rối loạn mỡ máu: tăng Chol, TG. Tăng CK
 Thiếu máu bình sắc do thiếu vit B12, B9
 Phản xạ gân gót > 320 ms
 Khác:
 Iod máu (bt: 4-8mcg/dl), iod niệu (bt < 150 mg/24h)
 Kháng thể kháng microsom, thyroglobulin: TPO –
Ab (+) trong viêm tuyến giáp Hashimoto



4. CHẨN ĐOÁN
xác định
 Lâm

sàng + cận lâm sàng
 TSH > 20 mcU/ml: suy giáp tiên phát
 TSH < 20 mcU/ml: suy giáp tiên phát nhẹ
hoặc ngoài tuyến giáp, thứ phát


4. CHẨN ĐOÁN

nguyên nhân: Suy giáp tiên phát
 Viêm

tuyến giáp Hashimoto: phụ nữ, tăng
theo tuổi, ant-TPO hoặc ant-TG thường cao,
nhu mô tuyến bị phá hủy thay thế bởi tổ chức
lympho
 Teo tuyến giáp ở PN mãn kinh
 Viêm tuyến giáp bán cấp tái phát nhiều lần
 Do điều trị: phẫu thuật, I131, thuốc kháng
giáp tổng hợp


4. CHẨN ĐOÁN
nguyên nhân: Suy giáp thứ phát
 Bệnh

lý tuyến yên: u, phẫu thuật, chấn
thương, Sheehan, tia xạ
 Rối loạn chức năng vùng dưới đồi
 Lâm sàng: TC suy giáp + suy các tuyến khác


4. CHẨN ĐOÁN
phân biệt
 Thiếu

máu, suy dinh dưỡng
 Người béo phì
 ĐTĐ có nhiều biến chứng
 HCTH có mất hormon giáp do mất pr gắn
hormon giáp qua nước tiểu
 HC Down
 Hội chứng T3 giảm có thể gặp trong: NK
nặng, ung thư, suy tim, điều trị hồi sức lâu
ngày, suy dinh dưỡng


4. CHẨN ĐOÁN
biến chứng: hôn mê do suy giáp










Tiến triển chậm ở bệnh nhân suy giáp lớn tuổi không được
điều trị. Tiên lượng nặng
Triệu chứng:
Hôn mê yên tĩnh, từ từ, không có DHTKKT
Hạ thân nhiệt: có khi <30 độ
Thở chậm, khò khè, ngừng thở: ứ CO2, giảm O2
Nhịp tim chậm, HA giảm, TD màng tim (dịch nhiều protein)
Na máu giảm, Chol máu tăng, pr trong dịch não tủy tăng cao
Các triệu chứng sẽ hết khi dùng hormon tuyến giáp


4. CHẨN ĐOÁN
biến chứng: tim mạch
 Rối

loạn nhịp tim: nhịp chậm xoang, BAV
 Suy vành
 TD màng tim: ít khi gây ép tim
 ĐTĐ: biến đổi do TDMT, suy vành, QT kéo
dài, rối loạn dẫn truyền nhĩ – thất, block
nhánh


Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×

×