Tải bản đầy đủ

Cum 8 danh sach ung vien thi tuyen so tuyen 2017

NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP
VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
HỘI ĐỒNG TUYỂN DỤNG CỤM 8

DANH SÁCH ỨNG VIÊN DỰ THI
KỲ THI TUYỂN DỤNG LAO ĐỘNG NĂM 2017 - CỤM 8 TẠI LÂM ĐỒNG
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14

15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39

Họ và tên
Nguyễn Đoàn Duyên
Nguyễn Duy
Trần Thùy
Bùi Thị Mai
Bùi Thị Quỳnh
Cao Viết Duy
Hà Thị Kiều
Hồ Hoàng
Hoàng Nữ Cẩm
Hứa Ngọc Tú
Lê Thị Phương
Lê Tuấn
Lê Tuấn


Mai Thị Kim
Nguyễn Đình Tuấn
Nguyễn Tuấn
Trịnh Thị Ngọc
Chu Thị Ngọc
Dương Ngọc
Vũ Thanh
Trần Xuân
Trần Nguyên
Hồ Nguyễn Trúc
Lê Thị Kim
Nguyễn Thị Bảo
Trương Cẩm Lệ
Phan Quốc
Hồ Trịnh Mạnh
Hoàng Mạnh
Trần Duy
Đặng Quốc
Huỳnh Thị Anh
Trần Thị
Lê Văn
Hồ Lê Ngọc
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị Thúy
Nguyễn Văn
Cao Duy

Ngày sinh
An
An
An
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Ánh
Bích
Bình
Cẩm
Cẩn
Chi
Chi
Chi
Chi
Chí
Cường
Cường
Cường
Đại
Đào
Đào
Đạt
Diễm
Diệu
Diệu
Đôn
Đông

17/07/1989
24/04/1991
17/11/1994
22/05/1995
12/08/1991
21/11/1993
26/05/1993
24/08/1993
18/05/1995
17/01/1993
24/06/1994
14/02/1994
26/06/1993
27/08/1993
27/02/1993
07/07/1993
09/05/1995
17/11/1995
08/08/1992
06/11/1994
28/04/1988
23/03/1994
26/06/1987
10/05/1992
05/07/1995
02/09/1990
12/03/1990
25/02/1992
21/01/1990
25/12/1991
15/08/1993
10/11/1992
12/10/1988
20/07/1993
28/08/1991
20/08/1988
12/10/1994
20/10/1991
26/12/1991

Giới Mã vị
tính
trí
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
1/9

Số báo
Phòng thi,
Sơ tuyển số
danh
C8NH-001
1
C8NH-002
1
C8NH-003
1
C8NH-004
1
C8NH-005
1
C8NH-006
1
C8NH-007
1
C8NH-008
1
C8NH-009
1
C8NH-010
1
C8NH-011
1
C8NH-012
1
C8NH-013
1
C8NH-014
1
C8NH-015
1
C8NH-016
1
C8NH-017
1
C8NH-018
1
C8NH-019
1
C8NH-020
1
C8NH-021
1
C8NH-022
1
C8NH-023
1
C8NH-024
1
C8NH-025
1
C8NH-026
1
C8NH-027
1
C8NH-028
1
C8NH-029
1
C8NH-030
1
C8NH-031
2
C8NH-032
2
C8NH-033
2
C8NH-034
2
C8NH-035
2
C8NH-036
2
C8NH-037
2
C8NH-038
2
C8NH-039
2

Chi nhánh
dự tuyển
Lâm Đồng
Gia Lai
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Gia Lai
Đông Gia Lai
Đắk Lắk
Đông Gia Lai
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Gia Lai
Kon Tum
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Lâm Đồng II
Đông Gia Lai
Đông Gia Lai
Gia Lai
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Gia Lai
Kon Tum
Đông Gia Lai
Lâm Đồng
Gia Lai
Đắk Lắk
Bắc Đắk Lắk
Kon Tum
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Lâm Đồng II
Đông Gia Lai
Lâm Đồng II


STT
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85

Họ và tên
Bùi Tiến
Lưu Anh
Nguyễn Thị Anh
Bùi Lê Thùy
Lê Thị Mỹ
Nguyễn Thị Mỹ
Nguyễn Thị Ngọc
Nguyễn Thị Phương
Trần Thị Thùy
Võ Huỳnh Ngọc
Nguyễn Thị
Phạm Thị
Thái Thị Thùy
Nguyễn Trọng
Nguyễn Văn
Trần Quang
Bùi Thị Thanh
Nguyễn Thị Hồng
Nguyễn Thị Thanh
Nguyễn Thị Thùy
Phạm Thị
H' Lyza
Y Thoan
Hồ Ngọc Trúc
Lê Thị Huỳnh
Nguyễn Hương
Nguyễn Thị
Nguyễn Vũ Nhật
Triệu Hải
Lương Thị Thu
Nguyễn Thị
Phạm Thị Thu
Trần Thanh
Đào Thị
Nguyễn Đức
Bạch Ngọc
Đoàn Thị Ngọc
Cao Thị
Đào Thị
Hoàng Thị
Lê Thị Thúy
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị Thu
Phan Thị Thu
Vũ Thị Thu
Hồ Thị Mỹ

Ngày sinh
Đức
Đức
Đức
Dung
Dung
Dung
Dung
Dung
Dung
Dung
Dụng
Dương
Dương
Duy
Duy
Duy
Duyên
Duyên
Duyên
Duyên
Duyên
Êban
Êban
Giang
Giang
Giang
Giang
Giang
Giang




Hải
Hải
Hân
Hân
Hằng
Hằng
Hằng
Hằng
Hằng
Hằng
Hằng
Hằng
Hạnh

14/08/1991
16/11/1991
12/11/1992
23/11/1990
24/03/1990
22/06/1990
03/09/1993
22/01/1990
08/10/1995
21/12/1993
05/06/1992
23/04/1988
19/02/1995
20/08/1993
04/09/1992
18/08/1992
10/09/1993
20/10/1990
09/06/1994
04/09/1993
13/12/1993
17/01/1992
04/10/1990
13/04/1992
03/02/1995
11/03/1994
27/04/1992
14/11/1990
09/09/1992
08/03/1993
09/10/1994
01/06/1994
10/10/1994
19/05/1992
03/02/1990
05/06/1987
11/01/1993
14/04/1995
03/07/1991
19/11/1995
20/03/1995
25/08/1995
29/11/1992
18/08/1991
31/08/1994
14/12/1989

Giới Mã vị
tính
trí
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
2/9

Số báo
Phòng thi,
Sơ tuyển số
danh
C8NH-040
2
C8NH-041
2
C8NH-042
2
C8NH-043
2
C8NH-044
2
C8NH-045
2
C8NH-046
2
C8NH-047
2
C8NH-048
2
C8NH-049
2
C8NH-050
2
C8NH-051
2
C8NH-052
2
C8NH-053
2
C8NH-054
2
C8NH-055
2
C8NH-056
2
C8NH-057
2
C8NH-058
2
C8NH-059
2
C8NH-060
2
C8NH-061
3
C8NH-062
3
C8NH-063
3
C8NH-064
3
C8NH-065
3
C8NH-066
3
C8NH-067
3
C8NH-068
3
C8NH-069
3
C8NH-070
3
C8NH-071
3
C8NH-072
3
C8NH-073
3
C8NH-074
3
C8NH-075
3
C8NH-076
3
C8NH-077
3
C8NH-078
3
C8NH-079
3
C8NH-080
3
C8NH-081
3
C8NH-082
3
C8NH-083
3
C8NH-084
3
C8NH-085
3

Chi nhánh
dự tuyển
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Lâm Đồng II
Lâm Đồng
Gia Lai
Lâm Đồng II
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Gia Lai
Lâm Đồng
Lâm Đồng II
Kon Tum
Gia Lai
Gia Lai
Đắk Lắk
Lâm Đồng II
Kon Tum
Đắk Lắk
Đắk Lắk
Đắk Lắk
Đông Gia Lai
Lâm Đồng
Đông Gia Lai
Bắc Đắk Lắk
Bắc Đắk Lắk
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Bắc Đắk Lắk
Lâm Đồng
Kon Tum
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Đông Gia Lai
Lâm Đồng II
Lâm Đồng II
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Kon Tum
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Đông Gia Lai


STT
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131

Họ và tên
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị
Trương Thị Hồng
Võ Thị Bích
Huỳnh Thị Thu
Lê Thị Thu
Nguyễn Diệu
Nguyễn Sanh
Phan Thị Minh
Ngô Thị
Đàm Thị
Trần Thị Ngọc
Le Thị Minh
Nguyễn Ngọc
Nguyễn Thị Lâm
Đỗ Thị Phương
Lê Thị
Nguyễn Thị
Triệu Thị
Vũ Phạm Khánh
Lê Thị
Nguyễn Thị Thanh
Dương Bảo
Lê Việt
Phạm Văn
Tăng Huy
Lê Thị Kim
Lê Thị Minh
Nguyễn Thị
Hồ Thế
Lê Thiều Quốc
Nguyễn Việt
Phạm Viết
Trần Nguyễn Viết
Nguyễn Tiến
Trần Phúc
Bế Thu
Nguyễn Thị Thanh
Vũ Thị
Bùi Quốc
Lục Hoàng
Nguyễn Tấn Hoàng
Đinh Thị Thu
Huỳnh Thị Ngọc
Lê Khánh
Nghiêm Nguyễn Ngọc

Ngày sinh
Hạnh
Hạnh
Hạnh
Hậu
Hiền
Hiền
Hiền
Hiền
Hiền
Hiền`
Hiệp
Hiệp
Hiếu
Hiếu
Hiếu
Hoa
Hoa
Hòa
Hòa
Hòa
Hoài
Hoài
Hoàng
Hoàng
Hoàng
Hoàng
Huệ
Huệ
Huệ
Hùng
Hùng
Hùng
Hùng
Hùng
Hưng
Hưng
Hương
Hương
Hương
Huy
Huy
Huy
Huyền
Huyền
Huyền
Huyền

19/01/1993
22/08/1993
21/08/1991
07/10/1995
16/01/1992
10/12/1994
20/08/1994
26/10/1995
02/08/1994
10/08/1988
18/07/1992
21/12/1994
15/04/1990
20/06/1995
27/02/1995
28/06/1995
16/07/1994
08/10/1989
14/11/1993
06/12/1989
24/02/1995
15/12/1994
07/02/1990
05/04/1993
22/08/1991
18/09/1995
14/02/1994
18/07/1994
05/08/1987
02/09/1995
14/09/1995
21/03/1994
10/06/1989
04/01/1990
06/09/1991
03/01/1991
21/03/1993
20/06/1993
23/05/1989
11/10/1988
22/05/1992
09/09/1995
20/11/1987
14/07/1994
18/04/1992
24/11/1992

Giới Mã vị
tính
trí
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
3/9

Số báo
Phòng thi,
Sơ tuyển số
danh
C8NH-086
3
C8NH-087
3
C8NH-088
3
C8NH-089
3
C8NH-090
3
C8NH-091
4
C8NH-092
4
C8NH-093
4
C8NH-094
4
C8NH-095
4
C8NH-096
4
C8NH-097
4
C8NH-098
4
C8NH-099
4
C8NH-100
4
C8NH-101
4
C8NH-102
4
C8NH-103
4
C8NH-104
4
C8NH-105
4
C8NH-106
4
C8NH-107
4
C8NH-108
4
C8NH-109
4
C8NH-110
4
C8NH-111
4
C8NH-112
4
C8NH-113
4
C8NH-114
4
C8NH-115
4
C8NH-116
4
C8NH-117
4
C8NH-118
4
C8NH-119
4
C8NH-120
4
C8NH-121
5
C8NH-122
5
C8NH-123
5
C8NH-124
5
C8NH-125
5
C8NH-126
5
C8NH-127
5
C8NH-128
5
C8NH-129
5
C8NH-130
5
C8NH-131
5

Chi nhánh
dự tuyển
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Lâm Đồng II
Bắc Đắk Lắk
Lâm Đồng II
Lâm Đồng
Gia Lai
Đông Gia Lai
Đông Gia Lai
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Gia Lai
Lâm Đồng
Bắc Đắk Lắk
Gia Lai
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Đắk Lắk
Đắk Lắk
Lâm Đồng II
Lâm Đồng
Gia Lai
Đắk Lắk
Đắk Lắk
Bắc Đắk Lắk
Bắc Đắk Lắk
Bắc Đắk Lắk
Đắk Lắk
Kon Tum
Gia Lai
Kon Tum
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Đông Gia Lai
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Bắc Đắk Lắk
Lâm Đồng
Kon Tum
Kon Tum
Lâm Đồng II


STT
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177

Họ và tên
Nguyễn Thị Thanh
Phạm Thị Diệu
H Pri Niê
Nguyễn An
Nguyễn Bá
Tô Thị
Bùi Thị Ngọc
Lương Thị Ngọc
Nguyễn Thị
Tran Thi My
Hoàng Thị Mai
Hà Ngọc
Hoàng Thị Ánh
Lại Thị Khánh
Nguyễn Thụy Thùy
Phạm Phương
Phan Thị Thùy
Trần Phạm Tố
Trần Thị Mỹ
Trương Thị Thùy
Vũ Thị Ngọc
Ka
Trần Ngọc
Thái An
Nguyễn Thị Ngọc
Mai Ly
Nguyễn Thị Trúc
Đặng Thị Minh
Lê Thị Diệu
Lê Thị Ngọc
Lục Thị Thanh
Phạm Thị
Trịnh Thị
Phạm Thị
Hà Ngọc
Nguyễn Thị
Trịnh Xuân
Trần Văn
Đặng Hoàng
Lê Nguyễn Huyền
Phan Thị Thảo
Huỳnh Lê
Quách Tất
Triệu Hoàng
Chình Ngọc
Mai Thị Thanh

Ngày sinh
Huyền
Huyền
Kdăm
Khanh
Kiên
Kiều
Lan
Lan
Lan
Lan
Liên
Linh
Linh
Linh
Linh
Linh
Linh
Linh
Linh
Linh
Linh
Lis
Loan
Long
Lựu
Ly
Ly


Mai
Mai
Mai
Mai
Mến
Minh
Minh
Minh
Mong
My
My
My
Nam
Nam
Nam
Nga
Nga

06/03/1995
04/01/1993
29/06/1995
05/01/1990
01/08/1992
15/03/1995
26/10/1993
27/12/1994
16/06/1994
12/09/1988
11/11/1994
08/05/1994
28/10/1988
08/08/1994
23/03/1993
26/03/1994
09/10/1995
12/01/1992
10/02/1994
14/10/1993
19/10/1992
30/12/1991
10/10/1990
07/04/1995
25/04/1995
22/03/1994
09/06/1995
05/03/1992
18/08/1995
18/03/1994
26/03/1992
05/10/1991
21/08/1994
08/01/1993
20/11/1993
02/02/1993
23/03/1989
08/02/1994
02/03/1992
03/04/1995
14/09/1995
25/12/1992
24/09/1988
13/10/1995
21/01/1989
01/05/1995

Giới Mã vị
tính
trí
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
4/9

Số báo
Phòng thi,
Sơ tuyển số
danh
C8NH-132
5
C8NH-133
5
C8NH-134
5
C8NH-135
5
C8NH-136
5
C8NH-137
5
C8NH-138
5
C8NH-139
5
C8NH-140
5
C8NH-141
5
C8NH-142
5
C8NH-143
5
C8NH-144
5
C8NH-145
5
C8NH-146
5
C8NH-147
5
C8NH-148
5
C8NH-149
5
C8NH-150
5
C8NH-151
6
C8NH-152
6
C8NH-153
6
C8NH-154
6
C8NH-155
6
C8NH-156
6
C8NH-157
6
C8NH-158
6
C8NH-159
6
C8NH-160
6
C8NH-161
6
C8NH-162
6
C8NH-163
6
C8NH-164
6
C8NH-165
6
C8NH-166
6
C8NH-167
6
C8NH-168
6
C8NH-169
6
C8NH-170
6
C8NH-171
6
C8NH-172
6
C8NH-173
6
C8NH-174
6
C8NH-175
6
C8NH-176
6
C8NH-177
6

Chi nhánh
dự tuyển
Gia Lai
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Đông Gia Lai
Đông Gia Lai
Lâm Đồng
Gia Lai
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Kon Tum
Đắk Lắk
Đắk Lắk
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Gia Lai
Lâm Đồng
Đông Gia Lai
Đông Gia Lai
Đắk Lắk
Gia Lai
Lâm Đồng II
Đông Gia Lai
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Đông Gia Lai
Đắk Lắk
Bắc Đắk Lắk
Lâm Đồng II
Đắk Lắk
Bắc Đắk Lắk
Lâm Đồng
Gia Lai
Kon Tum
Kon Tum
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Bắc Đắk Lắk
Kon Tum
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Kon Tum
Đắk Lắk
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Đông Gia Lai


STT
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223

Họ và tên
Nguyễn Thị Ánh
Phan Thị
Lê Nguyễn Như
Nguyễn Trần Thu
Phan Thị Thanh
Nguyễn Hữu
Đặng Thị Hồng
Đào Thị
Lê Thanh
Lê Thị Bích
Lương Thị Bích
Lưu Thị Bích
Nguyễn Thị Bích
Trần Thị Hồng
Phạm Thị Thảo
Trương Đức Bảo
Đỗ Thị
Nguyễn Thiên
Nguyễn Thị Thanh
Phạm Thị Thu
Tạ Công
Bùi Thị
Hà Thị Yến
Nguyễn Thị Quỳnh
Nguyễn Thị Tố
Đoàn Thị Hồng
Lê Hồng
Nguyễn Thị Hồng
Nguyễn Thị Trang
Tạ Thị
Nguyễn Diệu
Đỗ Thị Mỹ
Nguyễn Thị Xuân
Đinh Bảo
Nguyễn Tấn
Võ Hoàng
Lê Hồng
Nguyễn Duy
Nguyễn Phước
Nguyễn Văn
Phạm Đức
Nguyễn Thị Hồng
Đỗ Thị
Lê Hoàng Hà
Lê Thị Uyên
Nguyễn Thị

Ngày sinh
Nga
Nga
Ngà
Ngân
Ngân
Nghĩa
Ngọc
Ngọc
Ngọc
Ngọc
Ngọc
Ngọc
Ngọc
Ngọc
Nguyên
Nguyên
Nguyệt
Nhã
Nhàn
Nhàn
Nhân
Nhi
Nhi
Như
Như
Nhung
Nhung
Nhung
Nhung
Nhung
Nữ
Nương
Nương
Ny
Pháp
Phát
Phong
Phong
Phong
Phong
Phú
Phúc
Phương
Phương
Phương
Phương

18/02/1994
20/07/1993
11/05/1995
20/04/1992
29/05/1995
18/01/1995
15/09/1991
15/05/1993
05/05/1994
07/10/1990
12/02/1991
29/10/1992
27/11/1990
25/10/1988
08/02/1995
10/11/1991
15/03/1990
21/07/1995
26/06/1992
04/12/1991
20/03/1992
17/05/1994
08/02/1993
06/05/1992
11/12/1994
22/09/1994
12/02/1988
04/11/1989
17/08/1991
15/07/1991
22/01/1993
20/02/1994
23/03/1993
15/04/1992
18/12/1995
05/09/1992
03/08/1992
29/11/1989
12/01/1995
12/09/1992
14/09/1992
06/10/1993
11/04/1992
12/04/1992
13/10/1989
05/05/1993

Giới Mã vị
tính
trí
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
5/9

Số báo
Phòng thi,
Sơ tuyển số
danh
C8NH-178
6
C8NH-179
6
C8NH-180
6
C8NH-181
7
C8NH-182
7
C8NH-183
7
C8NH-184
7
C8NH-185
7
C8NH-186
7
C8NH-187
7
C8NH-188
7
C8NH-189
7
C8NH-190
7
C8NH-191
7
C8NH-192
7
C8NH-193
7
C8NH-194
7
C8NH-195
7
C8NH-196
7
C8NH-197
7
C8NH-198
7
C8NH-199
7
C8NH-200
7
C8NH-201
7
C8NH-202
7
C8NH-203
7
C8NH-204
7
C8NH-205
7
C8NH-206
7
C8NH-207
7
C8NH-208
7
C8NH-209
7
C8NH-210
7
C8NH-211
8
C8NH-212
8
C8NH-213
8
C8NH-214
8
C8NH-215
8
C8NH-216
8
C8NH-217
8
C8NH-218
8
C8NH-219
8
C8NH-220
8
C8NH-221
8
C8NH-222
8
C8NH-223
8

Chi nhánh
dự tuyển
Bắc Đắk Lắk
Đắk Lắk
Lâm Đồng II
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Đắk Lắk
Đông Gia Lai
Lâm Đồng
Lâm Đồng II
Đắk Lắk
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Lâm Đồng II
Đông Gia Lai
Lâm Đồng
Kon Tum
Đắk Lắk
Bắc Đắk Lắk
Gia Lai
Đông Gia Lai
Lâm Đồng
Đông Gia Lai
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Lâm Đồng II
Bắc Đắk Lắk
Lâm Đồng II
Bắc Đắk Lắk
Lâm Đồng
Gia Lai
Đông Gia Lai
Gia Lai
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Lâm Đồng II
Gia Lai
Gia Lai
Lâm Đồng II
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Bắc Đắk Lắk


STT
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269

Họ và tên
Nguyễn Thị Hồng
Nguyễn Thị Thanh
Nguyễn Thị Tố
Phan Phạm Diễm
Lý Thị
Nguyễn Nhật
Trần
Võ Trọng
Vũ Đăng
Vũ Nguyên
Thái Thị Ngọc
Nguyễn Thị Bích
Phạm Thảo
Trịnh Thị Thanh
Lại Như
Nguyễn Văn
Hoàng Thế
Lại Hoàng
Nguyễn Bá
Phạm Thái
Vũ Hoài
Đỗ Thị Uyên
Phạm Thị Tuyết
Hoàng Thị Thanh
Trần Thị Thanh
Lê Thị
Trần Thị
Đặng Công
Nguyễn Đinh Đức
Vũ Ngọc
Nguyễn Chí
Nguyễn Huy
Nguyễn Văn
Trần Tiến
Nguyễn Thị
Đinh Thị Thanh
Lê Thị Thu
Mai Thị Thu
Ngô Thị Thanh
Nguyễn Thị Nhật
Nguyễn Thị Thanh
Nguyễn Thị Thu
Trần Dạ
Trần Thị Bích
Trần Thị Hương
Trần Thị Thanh

Ngày sinh
Phương
Phương
Phương
Phương
Phượng
Quang
Quang
Quang
Quang
Quang
Quý
Quyên
Quyên
Quyên
Quỳnh
Siêu
Sơn
Sơn
Sơn
Sơn
Sơn
Sương
Sương
Tâm
Tâm
Thắm
Thắm
Thắng
Thắng
Thắng
Thanh
Thành
Thành
Thành
Thao
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo

26/08/1992
19/08/1994
22/06/1987
27/05/1990
19/11/1992
09/09/1995
10/08/1988
27/09/1995
18/02/1992
02/05/1988
23/08/1994
18/11/1992
04/01/1995
10/10/1995
21/09/1995
19/11/1995
10/05/1992
28/10/1995
11/07/1994
21/10/1993
20/11/1990
28/08/1992
01/05/1992
08/06/1993
10/12/1995
08/01/1991
22/12/1995
21/01/1992
20/08/1987
05/01/1995
26/11/1989
09/08/1990
01/10/1988
20/09/1991
05/07/1991
17/08/1988
02/12/1994
30/08/1995
20/06/1995
21/04/1995
14/04/1995
08/10/1990
08/08/1993
15/05/1994
18/12/1991
06/03/1993

Giới Mã vị
tính
trí
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
6/9

Số báo
Phòng thi,
Sơ tuyển số
danh
C8NH-224
8
C8NH-225
8
C8NH-226
8
C8NH-227
8
C8NH-228
8
C8NH-229
8
C8NH-230
8
C8NH-231
8
C8NH-232
8
C8NH-233
8
C8NH-234
8
C8NH-235
8
C8NH-236
8
C8NH-237
8
C8NH-238
8
C8NH-239
8
C8NH-240
8
C8NH-241
9
C8NH-242
9
C8NH-243
9
C8NH-244
9
C8NH-245
9
C8NH-246
9
C8NH-247
9
C8NH-248
9
C8NH-249
9
C8NH-250
9
C8NH-251
9
C8NH-252
9
C8NH-253
9
C8NH-254
9
C8NH-255
9
C8NH-256
9
C8NH-257
9
C8NH-258
9
C8NH-259
9
C8NH-260
9
C8NH-261
9
C8NH-262
9
C8NH-263
9
C8NH-264
9
C8NH-265
9
C8NH-266
9
C8NH-267
9
C8NH-268
9
C8NH-269
9

Chi nhánh
dự tuyển
Lâm Đồng II
Gia Lai
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Đông Gia Lai
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Bắc Đắk Lắk
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Đắk Lắk
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Lâm Đồng II
Lâm Đồng II
Lâm Đồng
Kon Tum
Gia Lai
Gia Lai
Lâm Đồng II
Gia Lai
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Gia Lai
Gia Lai
Lâm Đồng
Đông Gia Lai
Lâm Đồng
Kon Tum
Đông Gia Lai
Đắk Lắk
Gia Lai
Gia Lai
Đông Gia Lai
Lâm Đồng
Gia Lai
Đông Gia Lai
Gia Lai
Lâm Đồng


STT
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315

Họ và tên
Võ Thị
Võ Thị Thanh
Phạm Thị Lê
Nguyễn Quang
Lê Đình Hải
Phạm Minh
Mai Thi
Nguyễn Thị
Hoàng Văn
Dương Tấn
Bùi Thị Thanh
Đoàn Thị Hoài
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị Hoài
Phan Hoài
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị Diễm
Nguyễn Thị Phương
Lê Thị Thu
Nguyễn Hà Phương
Trần Thị Thu
Đặng Ngọc Đào
Nguyễn Văn
Vũ Đức
Đặng Hữu
Phạm Thị
Võ Văn
Bùi Ngọc
Vy Quốc
Uông Thị
Đặng Thị Ngọc
Đồng Huyền
Nguyễn Thị Ngọc
Niê Thị Hiền
Phạm Thị Ái
Võ Hà Ngọc
Nguyễn Phạm Đình
Bùi Thị Huỳnh
Bùi Thị Thùy
Hồ Ngọc Thùy
Hoàng Thị
Lê Thị Thùy
Nguyễn Hồng
Nguyễn Thị Quỳnh

Ngày sinh
Thảo
Thảo
Thi
Thiện
Thịnh
Thịnh
Thu
Thủ
Thụ
Thuận
Thương
Thương
Thương
Thương
Thương
Thương
Thuỷ
Thúy
Thúy
Thùy
Thủy
Thủy
Thủy
Tiên
Tiến
Tiến
Tín
Tình
Tình
Toàn
Toàn
Tốt
Trâm
Trâm
Trâm
Trâm
Trâm
Trâm
Trân
Trang
Trang
Trang
Trang
Trang
Trang
Trang

07/08/1993
18/04/1994
04/10/1995
22/05/1993
26/11/1993
03/07/1992
10/02/1993
09/01/1992
01/08/1993
10/11/1987
25/02/1992
16/03/1993
27/10/1991
24/11/1991
12/12/1994
21/03/1993
08/03/1992
02/11/1993
17/08/1992
12/04/1993
11/08/1991
19/01/1990
24/07/1995
21/07/1990
03/12/1994
27/12/1993
20/04/1994
11/11/1991
14/04/1990
16/09/1987
20/04/1993
10/01/1994
21/10/1994
25/11/1995
19/05/1995
10/06/1990
27/12/1994
27/10/1991
26/04/1995
13/03/1993
16/09/1990
23/02/1993
21/08/1988
28/10/1994
29/05/1990
07/06/1993

Giới Mã vị
tính
trí
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
7/9

Số báo
Phòng thi,
Sơ tuyển số
danh
C8NH-270
9
C8NH-271
10
C8NH-272
10
C8NH-273
10
C8NH-274
10
C8NH-275
10
C8NH-276
10
C8NH-277
10
C8NH-278
10
C8NH-279
10
C8NH-280
10
C8NH-281
10
C8NH-282
10
C8NH-283
10
C8NH-284
10
C8NH-285
10
C8NH-286
10
C8NH-287
10
C8NH-288
10
C8NH-289
10
C8NH-290
10
C8NH-291
10
C8NH-292
10
C8NH-293
10
C8NH-294
10
C8NH-295
10
C8NH-296
10
C8NH-297
10
C8NH-298
10
C8NH-299
10
C8NH-300
10
C8NH-301
11
C8NH-302
11
C8NH-303
11
C8NH-304
11
C8NH-305
11
C8NH-306
11
C8NH-307
11
C8NH-308
11
C8NH-309
11
C8NH-310
11
C8NH-311
11
C8NH-312
11
C8NH-313
11
C8NH-314
11
C8NH-315
11

Chi nhánh
dự tuyển
Gia Lai
Đắk Lắk
Kon Tum
Lâm Đồng II
Lâm Đồng II
Lâm Đồng
Gia Lai
Gia Lai
Đông Gia Lai
Đắk Lắk
Gia Lai
Gia Lai
Đắk Lắk
Gia Lai
Đông Gia Lai
Lâm Đồng
Lâm Đồng II
Lâm Đồng II
Lâm Đồng II
Đắk Lắk
Lâm Đồng II
Lâm Đồng II
Kon Tum
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Gia Lai
Gia Lai
Đắk Lắk
Gia Lai
Lâm Đồng II
Đắk Lắk
Bắc Đắk Lắk
Lâm Đồng
Đông Gia Lai
Bắc Đắk Lắk
Kon Tum
Lâm Đồng
Lâm Đồng II
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Lâm Đồng II
Lâm Đồng
Kon Tum
Gia Lai


STT

Họ và tên

316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335
336
337
338
339
340
341
342
343
344
345
346
347
348
349
350
351
352
353
354
355
356
357
358
359
360
361

Nguyễn Thị Thảo
Nguyễn Thị Thu
Trương Vân
Võ Thị Đoan
Vũ Thị
Bùi Thị
Hoàng Tú
Lê Thị Thủy
Nguyễn Thị Thúy
Huỳnh Ngọc
Nguyễn Đức
Lâm Thị Thiên
Nguyễn Kiên
Nguyễn Việt
Đinh Xuân
Phan Duy
Huỳnh Kim
Ngô Đức
Đoàn Thanh
Hoàng Anh
Nguyễn Quốc
Lê Huy
Lê Thanh
Nguyễn Thị
Tô Nhật
Phạm Thị
Nguyễn Thị Thanh
Đỗ Thị Cẩm
Lê Nguyễn Phương
Nguyễn Thị Kiều
Huỳnh Nguyễn Hồng
Lâm Thị Bích
Nguyễn Hồng Thảo
Liêng Hót
Võ Hoàng
Hoàng Anh
Hồ Thị
Ngô Văn
Cao Nữ Thùy
Nguyễn Thị Tường
Bùi Văn
Võ Thị Lan
Nguyễn Thị Hồng
Nguyễn Ngọc
Trần Thị
Hoàng Thị Lan

Ngày sinh
Trang
Trang
Trang
Trang
Trang
Trinh
Trinh
Trinh
Trinh
Trọng
Trọng
Trúc
Trung
Trung
Trường
Trường
Truyền

Tuấn
Tuấn
Tuấn
Tùng
Tùng
Tươi
Tường
Tuyến
Tuyền
Tuyết
Uyên
Uyến
Vân
Vân
Vi
Việt


Vương
Vương
Vy
Vy
Xuân
Yên
Yến

Hiền
Hương

02/11/1988
29/08/1993
03/01/1993
10/07/1991
10/09/1991
10/11/1989
06/10/1993
12/11/1992
22/11/1994
20/02/1993
29/04/1990
08/07/1995
31/08/1993
05/06/1993
21/07/1992
04/04/1988
16/12/1991
28/06/1990
04/03/1994
13/07/1993
25/12/1993
10/10/1991
27/02/1988
02/06/1991
26/09/1991
01/06/1994
15/07/1994
14/12/1995
14/07/1994
02/11/1991
12/02/1995
09/01/1993
23/12/1992
06/05/1992
11/03/1989
11/04/1992
27/11/1995
02/10/1989
16/09/1991
14/09/1993
08/02/1989
20/10/1994
30/06/1990
27/08/1992
26/11/1994
22/08/1992

Giới Mã vị
tính
trí
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nam
01
Nam
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nam
01
Nữ
01
Nữ
01
Nữ
02
Nữ
02
Nữ
02
8/9

Số báo
Phòng thi,
Sơ tuyển số
danh
C8NH-316
11
C8NH-317
11
C8NH-318
11
C8NH-319
11
C8NH-320
11
C8NH-321
11
C8NH-322
11
C8NH-323
11
C8NH-324
11
C8NH-325
11
C8NH-326
11
C8NH-327
11
C8NH-328
11
C8NH-329
11
C8NH-330
11
C8NH-331
12
C8NH-332
12
C8NH-333
12
C8NH-334
12
C8NH-335
12
C8NH-336
12
C8NH-337
12
C8NH-338
12
C8NH-339
12
C8NH-340
12
C8NH-341
12
C8NH-342
12
C8NH-343
12
C8NH-344
12
C8NH-345
12
C8NH-346
12
C8NH-347
12
C8NH-348
12
C8NH-349
12
C8NH-350
12
C8NH-351
12
C8NH-352
12
C8NH-353
12
C8NH-354
12
C8NH-355
12
C8NH-356
12
C8NH-357
12
C8NH-358
12
C8PC-001
13
C8PC-002
13
C8PC-003
13

Chi nhánh
dự tuyển
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Bắc Đắk Lắk
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Đông Gia Lai
Kon Tum
Bắc Đắk Lắk
Gia Lai
Bắc Đắk Lắk
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Gia Lai
Lâm Đồng II
Bắc Đắk Lắk
Đắk Lắk
Lâm Đồng II
Lâm Đồng
Bắc Đắk Lắk
Lâm Đồng II
Bắc Đắk Lắk
Lâm Đồng
Gia Lai
Gia Lai
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Kon Tum
Lâm Đồng
Đông Gia Lai
Gia Lai
Lâm Đồng
Đắk Lắk
Đông Gia Lai
Đắk Lắk
Lâm Đồng II
Đông Gia Lai
Lâm Đồng
Gia Lai
Kon Tum
Đông Gia Lai
Bắc Đắk Lắk
Bắc Đắk Lắk
Bắc Đắk Lắk


STT
362
363
364
365
366
367
368
369
370
371
372
373
374
375
376
377

Họ và tên
Đặng Ngọc
Bùi Thị Ngọc
Nguyễn Thành
Lê Hồ Bảo
Phan Thị Ngọc
Trần Thị Tuyết
Chu Thục
Trịnh Thị Bích
Nguyễn Xuân
Giản Thế
Hà Thị
Nguyễn Thị
Phạm Thanh
Văn Công
Vũ Kim
Phan Xuân Phước

Ngày sinh
Khanh
Luận
Lực
Ngọc
Nhi
Nhung
Oanh
Phương
Quang
Tài
Thủy
Thủy
Hải
Lợi
Long
Thịnh

13/12/1991
18/04/1989
28/11/1992
14/08/1995
20/08/1992
15/08/1994
20/05/1994
05/01/1991
08/09/1991
15/04/1994
19/06/1995
04/04/1994
28/01/1991
20/07/1990
08/09/1988
20/12/1989

Giới Mã vị
tính
trí
Nam
02
Nữ
02
Nam
02
Nữ
02
Nữ
02
Nữ
02
Nữ
02
Nữ
02
Nam
02
Nam
02
Nữ
02
Nữ
02
Nam
03
Nam
03
Nam
03
Nam
03

9/9

Số báo
danh
C8PC-004
C8PC-005
C8PC-006
C8PC-007
C8PC-008
C8PC-009
C8PC-010
C8PC-011
C8PC-012
C8PC-013
C8PC-014
C8PC-015
C8TH-001
C8TH-002
C8TH-003
C8TH-004

Phòng thi,
Sơ tuyển số

13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13

Chi nhánh
dự tuyển
Lâm Đồng II
Bắc Đắk Lắk
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Lâm Đồng II
Lâm Đồng II
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Bắc Đắk Lắk
Đắk Lắk
Bắc Đắk Lắk
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Lâm Đồng
Đắk Lắk



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×