Tải bản đầy đủ

Cum 01 danh sach ung vien thi tuyen so tuyen 2017

NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP
VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
HỘI ĐỒNG THI TUYỂN CỤM 1-YÊN BÁI
DANH SÁCH ỨNG VIÊN DỰ THI
KÝ TUYỂN DỤNG LAO ĐỘNG 2017 - CỤM 1 TẠI YÊN BÁI
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15

16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41

Ngày sinh
Bạch Hải Ngọc
Bế Hoàng Giang
Bế Quốc Khánh
Bế Thị Hồng Hạnh
Bế Thị Thảo
Bế Thị Vân Anh
Bùi Bích Phương
Bùi Duy Khánh
Bùi Minh Thu
Bùi Thanh Tùng
Bùi Thị Hậu
Bùi Thị Thu Trâm
Bùi Thùy Linh
Bùi Trần Hùng
Bùi Xuân Hiếu
Cao Đức Mạnh
Cao Ngọc Quân
Cầm Trang Trinh
Chu Lai
Chu Thị Bình
Chu Thị Dung
Chu Thị Minh Phương
Chử Thị Thùy Trang
Doanh Mạnh Linh
Dương Minh Phượng
Dương Thành Chung
Dương Thị Hạnh
Dương Thị Kiều Trinh
Dương Thị Linh
Dương Thị Thao Vy
Dương Văn Khiết
Đàm Diệu Quyên
Đàm Quang Thụ
Đàm Thị Hồng
Đàm Thị Vân
Đàm Văn Huyên
Đàm Việt Đức
Đào Bích Phượng
Đào Duy Hưng
Đào Thị Ngọc Trinh
Đào Thu Hoài

15/01/1992
11/07/1992
14/10/1993
17/06/1993
10/08/1990
10/12/1991
31/10/1991
28/08/1990
28/05/1994
17/09/1995
24/05/1990
04/01/1994
16/06/1995
16/12/1989
25/12/1994
01/03/1993
20/01/1990
04/09/1994
02/05/1994
20/07/1993
24/12/1993
05/12/1991
06/10/1995
13/03/1991
06/02/1994
23/07/1993
30/08/1995
08/07/1991
30/09/1993
17/11/1995
27/03/1993
30/09/1992
23/03/1990
08/09/1990
06/08/1992
05/05/1991
09/02/1991
26/01/1992
19/09/1990
02/10/1994
29/11/1994

Giới
tính
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nam
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nữ

Mã vị
trí
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

Số báo
danh
C1NH-01
C1NH-02
C1NH-03
C1NH-04
C1NH-05
C1NH-06
C1NH-07
C1NH-08
C1NH-09
C1NH-10
C1NH-11
C1NH-12
C1NH-13
C1NH-14
C1NH-15
C1NH-16
C1NH-17
C1NH-18
C1NH-19
C1NH-20
C1NH-21
C1NH-22
C1NH-23
C1NH-24
C1NH-25
C1NH-26
C1NH-27
C1NH-28
C1NH-29
C1NH-30
C1NH-31
C1NH-32
C1NH-33
C1NH-34
C1NH-35
C1NH-36
C1NH-37
C1NH-38
C1NH-39
C1NH-40
C1NH-41

Phòng
thi
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2

Chi nhánh
Điện Biên
Cao Bằng
Cao Bằng
Cao Bằng
Cao Bằng
Cao Bằng
Cao Bằng
Tuyên Quang
Tuyên Quang
Thái Nguyên
Tuyên Quang
Lạng Sơn
Điện Biên
Yên Bái
Yên Bái
Lạng Sơn
Yên Bái
Sơn La
Cao Bằng
Lạng Sơn
Bắc kạn
Tuyên Quang
Lào Cai
Bắc kạn
Lào Cai
Sơn La
Bắc kạn
Lạng Sơn
Bắc kạn
Sơn La
Yên Bái
Cao Bằng
Cao Bằng
Lạng Sơn
Cao Bằng
Cao Bằng
Cao Bằng
Lào Cai
Yên Bái
Sơn La
Hà Giang


TT
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90

Ngày sinh
Đặng Chiến Thắng
Đặng Hoàng Cường
Đặng Huyền Trang
Đặng Phương Trang
Đặng Thái Sơn
Đặng Thị Liên
Đặng Thị Thanh
Đặng Thị Thùy Dương
Đặng Thùy Linh
Đặng Thùy Trang
Đinh Kiều Vân
Đinh Mỹ Linh
Đinh Thị Huyền Trang
Đinh Thị Ngọc Châm
Đinh Thị Thơm
Đinh Thị Thu Thảo
Đinh Thu Hà
Đinh Thu Hà
Đinh Thùy Dương
Đoàn Thăng Long
Đoàn Thị Phương Hoa
Đoàn Thị Thu Thảo
Đỗ Hoàng Thông
Đỗ Hoàng Yên
Đỗ Hồng Nam
Đỗ Hồng Nhung
Đỗ Mạnh Dũng
Đỗ Thị Hạnh
Đỗ Thị Huyền Trang
Đỗ Thị Ngọc Thu
Đỗ Thị Phương Thảo
Đỗ Trung Thuận
Đỗ Xuân Nghĩa
Giang Thị Hải Lâm
Giàng Thị Nguyên
Hà Đình Duy
Hà Mạnh Tuân
Hà Minh Hải
Hà Thanh Hồng
Hà Thị Hằng
Hà Thị Như Hoa
Hà Thị Thanh Hòa
Hà Thị Thu Uyên
Hà Thùy Dương
Hoàng Ánh Ngọc
Hoàng Hoài Thu
Hoàng Lan Hương
Hoàng Mai Anh
Hoàng Minh Hằng

07/12/1994
31/07/1993
27/09/1991
07/09/1995
01/06/1989
10/10/1991
02/07/1988
31/03/1993
10/05/1993
25/09/1994
25/09/1993
22/06/1992
03/12/1987
01/10/1992
03/09/1995
08/05/1994
24/03/1993
12/01/1993
28/12/1992
07/12/1991
14/01/1992
27/04/1994
05/07/1992
13/12/1989
26/06/1994
18/10/1993
09/11/1993
22/04/1995
22/02/1994
26/08/1995
22/12/1994
15/12/1991
12/09/1993
22/10/1993
16/02/1994
06/06/1992
20/09/1994
07/09/1987
21/11/1989
11/03/1994
20/09/1988
05/07/1994
20/10/1995
14/11/1994
26/06/1995
15/12/1992
04/09/1994
10/10/1991
29/12/1995

Giới
tính
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ

Mã vị
trí
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

Số báo
danh
C1NH-42
C1NH-43
C1NH-44
C1NH-45
C1NH-46
C1NH-47
C1NH-48
C1NH-49
C1NH-50
C1NH-51
C1NH-52
C1NH-53
C1NH-54
C1NH-55
C1NH-56
C1NH-57
C1NH-58
C1NH-59
C1NH-60
C1NH-61
C1NH-62
C1NH-63
C1NH-64
C1NH-65
C1NH-66
C1NH-67
C1NH-68
C1NH-69
C1NH-70
C1NH-71
C1NH-72
C1NH-73
C1NH-74
C1NH-75
C1NH-76
C1NH-77
C1NH-78
C1NH-79
C1NH-80
C1NH-81
C1NH-82
C1NH-83
C1NH-84
C1NH-85
C1NH-86
C1NH-87
C1NH-88
C1NH-89
C1NH-90

Phòng
thi
2
2
2
2
2
2
2
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
3
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4

Chi nhánh
Lào Cai
Tuyên Quang
Sơn La
Điện Biên
Sơn La
Tuyên Quang
Hà Giang
Tuyên Quang
Lào Cai
Yên Bái
Lào Cai
Lạng Sơn
Lào Cai
Bắc kạn
Sơn La
Điện Biên
Sơn La
Bắc kạn
Tuyên Quang
Lào Cai
Yên Bái
Tuyên Quang
Cao Bằng
Yên Bái
Lào Cai
Yên Bái
Lào Cai
Bắc kạn
Thái Nguyên
Thái Nguyên
Thái Nguyên
Lào Cai
Yên Bái
Yên Bái
Lào Cai
Lào Cai
Sơn La
Yên Bái
Sơn La
Cao Bằng
Điện Biên
Lai Châu
Bắc kạn
Sơn La
Bắc kạn
Cao Bằng
Lào Cai
Tuyên Quang
Lạng Sơn


TT
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139

Ngày sinh
Hoàng Minh Thúy
Hoàng Mỹ Trang
Hoàng Ngọc Chinh
Hoàng Ngọc Tính
Hoàng Phương Nam
Hoàng Quốc Việt
Hoàng Sơn Hiệp
Hoàng Tùng Dương
Hoàng Thanh Toàn
Hoàng Thị Bích
Hoàng Thị Hương
Hoàng Thị Mến Thương
Hoàng Thị Minh Thoan
Hoàng Thị Nga
Hoàng Thị Phương Thanh
Hoàng Thị Phương Thảo
Hoàng Thị Phương Thảo
Hoàng Thị Tuyết Linh
Hoàng Thị Thảo
Hoàng Thị Thu Huong
Hoàng Thị Thương
Hoàng Thị Trà My
Hoàng Thị Văn
Hoàng Thị Yến Giang
Hoàng Thu Hiền
Hoàng Thu Nga
Hoàng Thùy Linh
Hoàng Trung Sơn
Hoàng Văn Chuyên
Hoàng Văn Dự
Hoàng Văn Hùng
Hoàng Văn Sơn
Hoàng Văn Tiến
Hoàng Văn Thiên
Hoàng Việt Tiến
Hồ Bảo Trâm
Hồ Văn Thao
Kiều Minh Nguyệt
Khổng Thị Phuong Linh
Khúc Huyền Trang
Khúc Thị Mỹ Hạnh
Khương Thế Dương
La Thị Hằng
Lại Thị Như Quỳnh
LãNh Thị Mai Lan
Lâm Mỹ Hạnh
Lâm Trường Hải
Lê Bùi Ngọc Hà
Lê Đức Mạnh

21/07/1992
26/12/1993
19/10/1993
18/06/1992
28/02/1995
21/12/1991
26/02/1990
19/11/1994
12/10/1993
14/04/1994
04/12/1995
09/12/1994
13/09/1993
13/07/1992
10/10/1994
23/03/1992
24/10/1991
01/09/1993
05/05/1995
05/10/1993
06/12/1994
02/12/1988
29/08/1995
20/12/1991
01/09/1992
04/07/1994
18/11/1995
20/09/1990
25/08/1994
28/09/1990
08/07/1993
27/07/1994
27/06/1988
21/01/1991
25/06/1992
17/08/1992
15/10/1992
29/10/1994
27/10/1992
30/08/1995
16/03/1995
21/08/1994
18/03/1994
02/12/1987
15/12/1991
28/08/1992
02/02/1991
14/08/1993
16/09/1994

Giới
tính
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nam

Mã vị
trí
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

Số báo
danh
C1NH-91
C1NH-92
C1NH-93
C1NH-94
C1NH-95
C1NH-96
C1NH-97
C1NH-98
C1NH-99
C1NH-100
C1NH-101
C1NH-102
C1NH-103
C1NH-104
C1NH-105
C1NH-106
C1NH-107
C1NH-108
C1NH-109
C1NH-110
C1NH-111
C1NH-112
C1NH-113
C1NH-114
C1NH-115
C1NH-116
C1NH-117
C1NH-118
C1NH-119
C1NH-120
C1NH-121
C1NH-122
C1NH-123
C1NH-124
C1NH-125
C1NH-126
C1NH-127
C1NH-128
C1NH-129
C1NH-130
C1NH-131
C1NH-132
C1NH-133
C1NH-134
C1NH-135
C1NH-136
C1NH-137
C1NH-138
C1NH-139

Phòng
thi
4
4
4
4
4
4
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6

Chi nhánh
Tuyên Quang
Lai Châu
Hà Giang
Yên Bái
Cao Bằng
Yên Bái
Điện Biên
Tuyên Quang
Yên Bái
Thái Nguyên
Yên Bái
Bắc kạn
Cao Bằng
Cao Bằng
Lạng Sơn
Bắc kạn
Cao Bằng
Cao Bằng
Lai Châu
Cao Bằng
Cao Bằng
Hà Giang
Thái Nguyên
Cao Bằng
Hà Giang
Cao Bằng
Yên Bái
Lạng Sơn
Cao Bằng
Bắc kạn
Sơn La
Bắc kạn
Yên Bái
Tuyên Quang
Lào Cai
Yên Bái
Điện Biên
Cao Bằng
Tuyên Quang
Sơn La
Điện Biên
Yên Bái
Cao Bằng
Lào Cai
Cao Bằng
Lạng Sơn
Hà Giang
Lào Cai
Cao Bằng


TT
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188

Ngày sinh
Lê Nam Long
Lê Nguyễn Quang Sơn
Lê Phương Trang
Lê Thị Ánh Nguyệt
Lê Thị Hiền
Lê Thị Minh Hương
Lê Thị Mỹ Hạnh
Lê Thị Phương Thảo
Lê Thị Quỳnh Anh
Lê Thị Tuyết Nga
Lê Thị Thu Huyền
Lê Thúy Hồng
Lê Thùy Vân
Linh Thanh Hiền
Lò Hà Anh
Lò Quang Huy
Lò Thị Linh
Lò Thị Thu
Lò Trung Dũng
Lô Thị Kim Oanh
Lô Thị Son
Lộc Thị Quỳnh Phương
Lục Bích Ngọc
Lục Thị Phương Duyên
Lục Thị Vân Anh
Lục Thủy Tiên
Lữ Phương Trinh
Lừ Văn Thức
Lương Thanh Hằng
Lương Thị Chuyên
Lường Thị Hoa
Lương Thị Minh Phượng
Lương Thị Thùy Dương
Lường Văn Thắng
Lưu Hoàng Minh Trang
Lưu Minh Huy
Lưu Quang Ngọc
Lưu Tiến Chinh
Lý Thị Huyền
Lý Thị Phương Anh
Lý Thu Hương`
Ma Thị Nụ
Ma Thị Ngân Hoa
Ma Văn Duẩn
Mạc Thị Quế Trinh
Mai Diệu Linh
Mai Phương Thảo
Mai Quang Trọng
Mai Tuấn Vĩnh

25/12/1994
23/05/1991
24/04/1992
17/09/1994
15/03/1991
05/12/1989
18/04/1993
24/02/1991
14/11/1991
10/11/1993
02/10/1991
25/11/1991
04/04/1995
29/06/1995
09/09/1994
14/12/1993
23/05/1994
17/05/1991
21/10/1994
05/09/1992
10/06/1992
23/11/1995
14/05/1992
18/11/1989
16/03/1993
06/01/1993
22/04/1994
05/12/1990
20/11/1993
08/03/1993
14/04/1993
05/05/1995
24/04/1994
10/02/1988
26/02/1993
16/08/1991
28/03/1991
05/11/1988
12/06/1994
01/10/1993
25/06/1994
10/04/1994
20/12/1994
19/11/1991
01/09/1993
11/12/1994
03/07/1994
08/07/1991
05/01/1992

Giới
tính
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nam

Mã vị
trí
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

Số báo
danh
C1NH-140
C1NH-141
C1NH-142
C1NH-143
C1NH-144
C1NH-145
C1NH-146
C1NH-147
C1NH-148
C1NH-149
C1NH-150
C1NH-151
C1NH-152
C1NH-153
C1NH-154
C1NH-155
C1NH-156
C1NH-157
C1NH-158
C1NH-159
C1NH-160
C1NH-161
C1NH-162
C1NH-163
C1NH-164
C1NH-165
C1NH-166
C1NH-167
C1NH-168
C1NH-169
C1NH-170
C1NH-171
C1NH-172
C1NH-173
C1NH-174
C1NH-175
C1NH-176
C1NH-177
C1NH-178
C1NH-179
C1NH-180
C1NH-181
C1NH-182
C1NH-183
C1NH-184
C1NH-185
C1NH-186
C1NH-187
C1NH-188

Phòng
thi
6
6
6
6
6
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8

Chi nhánh
Yên Bái
Lai Châu
Cao Bằng
Yên Bái
Sơn La
Tuyên Quang
Hà Giang
Tuyên Quang
Yên Bái
Yên Bái
Sơn La
Lào Cai
Lào Cai
Cao Bằng
Sơn La
Lai Châu
Điện Biên
Lào Cai
Sơn La
Cao Bằng
Bắc kạn
Thái Nguyên
Bắc kạn
Lào Cai
Cao Bằng
Cao Bằng
Cao Bằng
Sơn La
Lào Cai
Lạng Sơn
Sơn La
Bắc kạn
Yên Bái
Điện Biên
Lào Cai
Cao Bằng
Lai Châu
Lai Châu
Hà Giang
Bắc kạn
Bắc kạn
Tuyên Quang
Bắc kạn
Cao Bằng
Bắc kạn
Sơn La
Sơn La
Hà Giang
Tuyên Quang


TT
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237

Ngày sinh
Mai Thanh Huệ
Mai Trọng Thanh
Mai Việt Hòa
Mai Việt Huy
Mông Thị Cúc Quỳnh
Mông Thị Nga
Mùa A Dũng
Ninh Thị Phương
Nội Lệ Hằng
Nông Hoàng Thái
Nông Hồng Thơ
Nông Huy Khanh
Nông Mai Hương
Nông Ngọc Ánh
Nông Thị Hoài
Nông Thị Hồng Hạnh
Nông Thị Hồng Huế
Nông Thị Huyền
Nông Thị Hương
Nông Thị Hường
Nông Thị Lơ
Nông Thị Thanh Tâm
Nông Thị Thầm
Nông Thị Thu Hằng
Nông Thị Thu Hiền
Nông Văn Thượng
Ngô Đức Mạnh
Ngô Thị Hải Yến
Ngô Thị Hoài Liên
Ngô Thị Mai Hương
Ngô Thị Nhung
Ngô Trung Anh
Ngụy Ngọc Mỹ
Nguyễn Anh Tuấn
Nguyễn Anh Thế
Nguyễn Băng Huyền Nương
Nguyễn Cường Trung
Nguyễn Diệu Hằng
Nguyễn Diệu Linh
Nguyễn Duy Mạnh
Nguyễn Đăng Trung Sơn
Nguyễn Đình Lợi
Nguyễn Đức Anh
Nguyễn Đức Hoàng
Nguyễn Đức Thu Thủy
Nguyễn Đức Võ
Nguyễn Hà Bảo Ngọc
Nguyễn Hải Anh
Nguyễn Hải My

16/06/1991
16/07/1990
23/09/1995
19/09/1987
23/02/1995
26/09/1993
05/01/1991
18/06/1994
16/08/1995
02/12/1991
23/10/1994
02/04/1991
19/01/1995
26/09/1994
12/07/1992
31/12/1993
26/07/1993
11/05/1989
07/11/1995
02/04/1994
22/05/1993
25/03/1995
25/12/1993
24/08/1992
22/06/1993
06/12/1993
06/03/1994
22/01/1992
21/03/1990
30/06/1992
03/10/1994
28/01/1995
22/09/1989
04/12/1994
04/01/1991
07/05/1993
10/01/1991
08/08/1994
06/11/1992
08/07/1994
28/01/1995
04/11/1990
18/10/1994
05/08/1993
24/11/1989
15/10/1993
21/03/1989
27/08/1991
25/09/1993

Giới
tính
Nữ
Nam
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nam
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ

Mã vị
trí
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

Số báo
danh
C1NH-189
C1NH-190
C1NH-191
C1NH-192
C1NH-193
C1NH-194
C1NH-195
C1NH-196
C1NH-197
C1NH-198
C1NH-199
C1NH-200
C1NH-201
C1NH-202
C1NH-203
C1NH-204
C1NH-205
C1NH-206
C1NH-207
C1NH-208
C1NH-209
C1NH-210
C1NH-211
C1NH-212
C1NH-213
C1NH-214
C1NH-215
C1NH-216
C1NH-217
C1NH-218
C1NH-219
C1NH-220
C1NH-221
C1NH-222
C1NH-223
C1NH-224
C1NH-225
C1NH-226
C1NH-227
C1NH-228
C1NH-229
C1NH-230
C1NH-231
C1NH-232
C1NH-233
C1NH-234
C1NH-235
C1NH-236
C1NH-237

Phòng
thi
8
8
8
8
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10

Chi nhánh
Yên Bái
Hà Giang
Bắc kạn
Tuyên Quang
Cao Bằng
Bắc kạn
Điện Biên
Hà Giang
Cao Bằng
Cao Bằng
Tuyên Quang
Cao Bằng
Cao Bằng
Cao Bằng
Bắc kạn
Hà Giang
Cao Bằng
Tuyên Quang
Bắc kạn
Cao Bằng
Cao Bằng
Cao Bằng
Bắc kạn
Cao Bằng
Cao Bằng
Cao Bằng
Tuyên Quang
Điện Biên
Lào Cai
Điện Biên
Cao Bằng
Sơn La
Lào Cai
Thái Nguyên
Sơn La
Yên Bái
Hà Giang
Thái Nguyên
Cao Bằng
Lào Cai
Yên Bái
Lạng Sơn
Sơn La
Lai Châu
Yên Bái
Sơn La
Sơn La
Cao Bằng
Sơn La


TT
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286

Ngày sinh
Nguyễn Hoàng Anh
NguyễN Hoàng Công Thanh
Nguyễn Hoàng Dương
Nguyễn Huy Mạnh
Nguyễn Hữu Việt
Nguyễn Mai Anh
Nguyễn Mai Ngọc
Nguyễn Mai Phương Dung
Nguyễn Mạnh Linh
Nguyễn Mạnh Tuấn
Nguyễn Ngọc Ánh
Nguyễn Ngọc Quân
Nguyễn Ngọc Sơn
Nguyễn Nhật Quỳnh
Nguyễn Phương Chi
Nguyễn Phương Chi
Nguyễn Phương Mai
Nguyễn Phương Thảo
Nguyễn Phương Thảo
Nguyễn Quang Chiến
Nguyễn Quỳnh Trang
Nguyễn Sơn Lâm
Nguyễn Tài Hoàn
Nguyễn Tiến Dũng
Nguyễn Tiến Dũng
Nguyễn Tiến Mạnh
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Tuấn Vũ
Nguyễn Thành Nhân
Nguyễn Thanh Tuyền
Nguyễn Thảo Hương
Nguyễn Thị Bảo Ngọc
Nguyễn Thị Bảo Trang
Nguyễn Thị Bích Ngọc
Nguyễn Thị Bích Phượng
Nguyễn Thị Diễm Ngọc
Nguyễn Thị Diệu Linh
Nguyễn Thị Duyên
Nguyễn Thị Đông
Nguyễn Thị Hà
Nguyễn Thị Hà Trang
Nguyễn Thị Hải Yến
Nguyễn Thị Hạnh
Nguyễn Thị Hằng
Nguyễn Thị Hoa Mai
Nguyễn Thị Hồng
Nguyễn Thị Huệ
Nguyễn Thị Hương
Nguyễn Thị Hường

10/06/1994
04/08/1993
04/11/1995
14/09/1993
05/10/1993
22/06/1993
09/07/1994
02/01/1988
19/08/1995
30/12/1991
04/04/1993
26/11/1988
01/05/1993
23/09/1994
16/02/1988
13/08/1995
01/12/1988
17/12/1995
13/02/1992
10/03/1993
31/10/1991
09/02/1994
29/07/1994
28/09/1995
01/03/1993
20/10/1994
12/08/1994
01/11/1990
14/12/1990
16/12/1994
13/07/1995
11/04/1992
30/05/1989
24/12/1995
25/08/1995
21/09/1993
08/12/1991
13/06/1988
21/01/1989
04/06/1990
01/05/1993
13/06/1994
15/09/1993
03/02/1989
10/10/1987
05/06/1991
01/04/1989
16/04/1996
20/09/1988

Giới
tính
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nữ
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ

Mã vị
trí
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

Số báo
danh
C1NH-238
C1NH-239
C1NH-240
C1NH-241
C1NH-242
C1NH-243
C1NH-244
C1NH-245
C1NH-246
C1NH-247
C1NH-248
C1NH-249
C1NH-250
C1NH-251
C1NH-252
C1NH-253
C1NH-254
C1NH-255
C1NH-256
C1NH-257
C1NH-258
C1NH-259
C1NH-260
C1NH-261
C1NH-262
C1NH-263
C1NH-264
C1NH-265
C1NH-266
C1NH-267
C1NH-268
C1NH-269
C1NH-270
C1NH-271
C1NH-272
C1NH-273
C1NH-274
C1NH-275
C1NH-276
C1NH-277
C1NH-278
C1NH-279
C1NH-280
C1NH-281
C1NH-282
C1NH-283
C1NH-284
C1NH-285
C1NH-286

Phòng
thi
10
10
10
11
11
11
11
11
11
11
11
11
11
11
11
11
11
11
11
11
11
11
11
11
11
11
11
12
12
12
12
12
12
12
12
12
12
12
12
12
12
12
12
12
12
12
12
12
12

Chi nhánh
Cao Bằng
Lào Cai
Yên Bái
Điện Biên
Điện Biên
Bắc kạn
Sơn La
Hà Giang
Lào Cai
Tuyên Quang
Yên Bái
Yên Bái
Sơn La
Sơn La
Sơn La
Yên Bái
Sơn La
Điện Biên
Lạng Sơn
Hà Giang
Yên Bái
Tuyên Quang
Sơn La
Tuyên Quang
Yên Bái
Yên Bái
Lào Cai
Lào Cai
Lào Cai
Cao Bằng
Yên Bái
Tuyên Quang
Tuyên Quang
Tuyên Quang
Hà Giang
Điện Biên
Tuyên Quang
Sơn La
Lào Cai
Sơn La
Sơn La
Lai Châu
Điện Biên
Sơn La
Yên Bái
Yên Bái
Tuyên Quang
Hà Giang
Lai Châu


TT
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335

Ngày sinh
Nguyễn Thị Kiều Trang
Nguyễn Thị Khánh Ly
Nguyễn Thị Loan
Nguyễn Thị Lưu Ly
Nguyễn Thị Minh Hà
Nguyễn Thị Ngọc Anh
Nguyễn Thị Nguyệt
Nguyễn Thị Phương Anh
Nguyễn Thị Tình
Nguyễn Thị Thanh
Nguyễn Thị Thành
Nguyễn Thị Thu Hà
Nguyễn Thị Thu Hiền
Nguyễn Thị Thu Hiền
Nguyễn Thị Thu Hương
Nguyễn Thị Thu Thủy
Nguyễn Thị Thủy
Nguyễn Thị Thùy Dung
NguyễN Thị Thuỳ Trang
Nguyễn Thị Trang
Nguyễn Thị Trang
Nguyễn Thị Trinh
Nguyễn Thị Việt Hà
Nguyễn Thu Hà
Nguyễn Thu Hằng
Nguyễn Thu Hằng
Nguyễn Thu Hằng
Nguyễn Thu Hường
Nguyễn Thu Thảo
Nguyễn Thu Trang
Nguyễn Trí Hiếu
Nguyễn Văn Long
Nguyễn Văn Tiền
Nguyễn Việt Cường
Nguyễn Việt Hà
Phạm Anh Tuấn
Phạm Đức Long
Phạm Hà Thu
Phạm Hải Yến
Phạm Hoàng Việt
Phạm Hồng Nhung
Phạm Ngọc Hà
Phạm Ngọc Sơn
Phạm Phú Thái
Phạm Quốc Tuấn
Phạm Thanh Tùng
Phạm Thị Bích
Phạm Thị Bích Ngọc
Phạm Thị Dung

14/07/1991
01/07/1989
01/08/1988
25/12/1995
27/08/1993
20/07/1990
21/10/1993
31/07/1995
02/04/1991
24/12/1991
05/06/1994
28/09/1993
21/10/1993
04/10/1995
17/11/1992
01/10/1993
17/03/1993
27/10/1992
13/04/1994
27/10/1994
08/10/1989
14/08/1993
23/09/1993
17/10/1993
21/09/1995
18/11/1994
14/07/1995
09/04/1992
21/09/1991
23/12/1995
08/09/1991
15/10/1988
08/09/1992
24/12/1990
22/04/1991
03/05/1995
10/03/1993
19/02/1993
26/06/1993
04/11/1993
27/09/1990
16/09/1992
08/11/1994
28/09/1995
01/10/1995
02/05/1993
19/10/1990
20/06/1991
26/12/1993

Giới
tính
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nam
Nam
Nữ
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nữ

Mã vị
trí
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

Số báo
danh
C1NH-287
C1NH-288
C1NH-289
C1NH-290
C1NH-291
C1NH-292
C1NH-293
C1NH-294
C1NH-295
C1NH-296
C1NH-297
C1NH-298
C1NH-299
C1NH-300
C1NH-301
C1NH-302
C1NH-303
C1NH-304
C1NH-305
C1NH-306
C1NH-307
C1NH-308
C1NH-309
C1NH-310
C1NH-311
C1NH-312
C1NH-313
C1NH-314
C1NH-315
C1NH-316
C1NH-317
C1NH-318
C1NH-319
C1NH-320
C1NH-321
C1NH-322
C1NH-323
C1NH-324
C1NH-325
C1NH-326
C1NH-327
C1NH-328
C1NH-329
C1NH-330
C1NH-331
C1NH-332
C1NH-333
C1NH-334
C1NH-335

Phòng
thi
12
12
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
14
14
14
14
14
14
14
14
14
14
14
14
14
14
14
14
14
14
14
14
14
14
14

Chi nhánh
Yên Bái
Yên Bái
Tuyên Quang
Lào Cai
Tuyên Quang
Yên Bái
Tuyên Quang
Tuyên Quang
Lai Châu
Điện Biên
Lào Cai
Thái Nguyên
Điện Biên
Tuyên Quang
Hà Giang
Lai Châu
Yên Bái
Thái Nguyên
Lạng Sơn
Bắc kạn
Lai Châu
Cao Bằng
Yên Bái
Tuyên Quang
Hà Giang
Lào Cai
Yên Bái
Thái Nguyên
Hà Giang
Sơn La
Hà Giang
Lào Cai
Tuyên Quang
Sơn La
Lai Châu
Yên Bái
Yên Bái
Điện Biên
Yên Bái
Lào Cai
Tuyên Quang
Hà Giang
Yên Bái
Hà Giang
Sơn La
Sơn La
Tuyên Quang
Yên Bái
Yên Bái


TT
336
337
338
339
340
341
342
343
344
345
346
347
348
349
350
351
352
353
354
355
356
357
358
359
360
361
362
363
364
365
366
367
368
369
370
371
372
373
374
375
376
377
378
379
380
381
382
383
384

Ngày sinh
Phạm Thị Giang
Phạm Thị Hảo
Phạm Thị Hồng Vân
Phạm Thị Huệ
Phạm Thị Huệ
Phạm Thị Linh Trang
Phạm Thị Mừng
Phạm Thị Như Ngọc
Phạm Thị Thanh Dung
Phạm Thu Thảo
Phạm Trung Anh
Phạm Văn Chung
Phan Mai Liên
Phan Tuấn Bản
Phan Thị Diệu Hoa
Phan Thị Thủy
Phan Thị Thúy
Phí Thị Quỳnh Nga
Phương Thị Thục Diễm
Quàng Thu Thủy
Sằm Thị Minh
Tạ Duy Đức
Tạ Minh Phương
Tăng Diệu Linh
Tòng Hải Sơn
Tống Thị Bích Ngọc
Tran Cong Nam
Trần Anh Dũng
Trần Anh Tuấn
Trần Công Kiên
Trần Đức Cảnh
Trần Hà Ngân
Trần Hải Yến
Trần Hoàng Hà
Trần Phương Thảo
Trần Phương Thảo
Trần Tiến Trung
Trần Tuấn Hiền
Trần Thị Hải Yến
Trần Thị Hoài
Trần Thị Hoài Linh
Trần Thị Hương Giang
Trần Thị Kiều Oanh
Trần Thị Mai Loan
Trần Thị Ngoan
Trần Thị Ngoan
Trần Thị Phương Thảo
Trần Thị Thùy Vân
Trần Thị Thức

15/09/1993
27/05/1993
27/04/1988
22/09/1994
13/08/1988
20/03/1995
14/08/1991
08/03/1993
18/02/1989
11/08/1994
25/05/1993
19/04/1990
21/01/1993
07/10/1992
29/08/1993
22/10/1993
25/07/1989
01/06/1991
14/10/1994
04/10/1995
04/12/1994
22/06/1992
17/01/1995
14/02/1991
10/10/1990
01/10/1990
27/07/1994
08/09/1995
03/06/1992
02/07/1993
20/06/1990
07/02/1993
21/06/1990
23/11/1992
03/06/1993
19/06/1989
25/04/1990
26/10/1990
27/11/1987
01/02/1993
17/06/1995
21/12/1995
17/10/1991
04/04/1994
07/08/1995
05/10/1995
21/02/1995
04/01/1989
04/09/1992

Giới
tính
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ

Mã vị
trí
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

Số báo
danh
C1NH-336
C1NH-337
C1NH-338
C1NH-339
C1NH-340
C1NH-341
C1NH-342
C1NH-343
C1NH-344
C1NH-345
C1NH-346
C1NH-347
C1NH-348
C1NH-349
C1NH-350
C1NH-351
C1NH-352
C1NH-353
C1NH-354
C1NH-355
C1NH-356
C1NH-357
C1NH-358
C1NH-359
C1NH-360
C1NH-361
C1NH-362
C1NH-363
C1NH-364
C1NH-365
C1NH-366
C1NH-367
C1NH-368
C1NH-369
C1NH-370
C1NH-371
C1NH-372
C1NH-373
C1NH-374
C1NH-375
C1NH-376
C1NH-377
C1NH-378
C1NH-379
C1NH-380
C1NH-381
C1NH-382
C1NH-383
C1NH-384

Phòng
thi
14
15
15
15
15
15
15
15
15
15
15
15
15
15
15
15
15
15
15
15
15
15
15
15
15
16
16
16
16
16
16
16
16
16
16
16
16
16
16
16
16
16
16
16
16
16
16
16
16

Chi nhánh
Tuyên Quang
Lạng Sơn
Yên Bái
Thái Nguyên
Yên Bái
Cao Bằng
Lào Cai
Tuyên Quang
Yên Bái
Yên Bái
Lai Châu
Lào Cai
Yên Bái
Hà Giang
Cao Bằng
Cao Bằng
Lào Cai
Hà Giang
Lai Châu
Sơn La
Bắc kạn
Yên Bái
Tuyên Quang
Tuyên Quang
Sơn La
Lào Cai
Yên Bái
Hà Giang
Sơn La
Sơn La
Sơn La
Hà Giang
Tuyên Quang
Điện Biên
Yên Bái
Yên Bái
Tuyên Quang
Tuyên Quang
Yên Bái
Lai Châu
Sơn La
Yên Bái
Lào Cai
Bắc kạn
Điện Biên
Điện Biên
Thái Nguyên
Yên Bái
Hà Giang


TT
385
386
387
388
389
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
400
401
402
403
404
405
406
407
408
409
410
411
412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
422
423
424
425
426
427
428
429
430
431
432
433

Ngày sinh
Trần Thu Hà
Trần Thu Hương
Trần Trọng Khánh
Trần Trung Kiên
Trần Văn Chiến
Trần Việt Trinh
Triệu Tuấn Anh
Triệu Thị Nam Mỹ
Triệu Thị Nhung
Triệu Thị Tươi
Triệu Thúy Vân
Trịnh Duy Hưng
Trịnh Kim Nhung
Trịnh Thị Diệu Linh
Trịnh Văn Kiên
Trương Bích Thảo
Trương Hồng Hạnh
Trương Phúc Duy
Trương Thị Hành
Trương Thị Thu Huyền
Trương Văn Trưởng
Trương Việt Hà
Vi Thị Hằng
Vi Thu Thủy
Vi Thùy Dung
Võ Thị Thanh
Võ Văn Thái
Vũ Duyên Hồng
Vũ Đức Học
Vũ Hương Giang
Vũ Minh Tuấn
Vũ Nhật Nguyệt
Vũ Thanh Hoài
Vũ Thị Hồng Nhung
Vũ Thị Huyền
Vũ Thị Lan Phương
Vũ Thị Nguyên Hồng
Vũ Thị Như Ngọc
Vũ Thùy Linh
Vũ Trọng Nghĩa
Vũ Văn Kiệt
Vũ Văn Tâm
Vũ Văn Tú
Vương Quỳnh Hoa
Vương Thị Thủy
Vy Thanh Hòa
Nguyễn Thị Thanh Thủy
Nguyễn Thị Hồng Ngọc
Trần Hồng Hà

05/04/1993
08/01/1995
20/05/1991
10/12/1989
07/10/1990
03/08/1995
07/06/1992
17/09/1991
04/11/1992
01/03/1992
08/08/1993
28/03/1994
06/06/1994
10/01/1992
15/07/1995
03/07/1993
14/10/1993
29/09/1994
14/03/1990
12/11/1991
24/04/1990
19/10/1992
27/10/1993
11/09/1994
27/08/1989
28/10/1993
18/11/1992
18/08/1995
07/02/1990
23/01/1992
16/08/1988
12/02/1994
15/08/1995
29/01/1993
12/02/1990
11/02/1991
31/01/1989
13/05/1991
22/09/1994
25/02/1993
30/12/1993
20/01/1994
21/09/1992
25/05/1992
28/03/1994
04/09/1992
29/03/1994
29/09/1994
28/10/1995

Giới
tính
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ

Mã vị
trí
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
2
2

Số báo
danh
C1NH-385
C1NH-386
C1NH-387
C1NH-388
C1NH-389
C1NH-390
C1NH-391
C1NH-392
C1NH-393
C1NH-394
C1NH-395
C1NH-396
C1NH-397
C1NH-398
C1NH-399
C1NH-400
C1NH-401
C1NH-402
C1NH-403
C1NH-404
C1NH-405
C1NH-406
C1NH-407
C1NH-408
C1NH-409
C1NH-410
C1NH-411
C1NH-412
C1NH-413
C1NH-414
C1NH-415
C1NH-416
C1NH-417
C1NH-418
C1NH-419
C1NH-420
C1NH-421
C1NH-422
C1NH-423
C1NH-424
C1NH-425
C1NH-426
C1NH-427
C1NH-428
C1NH-429
C1NH-430
C1PC-01
C1PC-02
C1PC-03

Phòng
thi
17
17
17
17
17
17
17
17
17
17
17
17
17
17
17
17
17
17
17
17
17
17
17
17
18
18
18
18
18
18
18
18
18
18
18
18
18
18
18
18
18
18
18
18
18
18
19
19
19

Chi nhánh
Tuyên Quang
Lào Cai
Yên Bái
Cao Bằng
Bắc kạn
Lào Cai
Bắc kạn
Tuyên Quang
Tuyên Quang
Lạng Sơn
Cao Bằng
Yên Bái
Sơn La
Cao Bằng
Điện Biên
Lào Cai
Cao Bằng
Bắc kạn
Thái Nguyên
Lào Cai
Yên Bái
Bắc kạn
Yên Bái
Cao Bằng
Lạng Sơn
Lai Châu
Tuyên Quang
Bắc kạn
Sơn La
Yên Bái
Hà Giang
Bắc kạn
Yên Bái
Thái Nguyên
Điện Biên
Lào Cai
Thái Nguyên
Lào Cai
Hà Giang
Bắc kạn
Điện Biên
Yên Bái
Sơn La
Sơn La
Lào Cai
Lạng Sơn
Bắc kạn
Điện Biên
Điện Biên


TT
434
435
436
437
438
439
440
441
442
443
444
445
446
447
448
449
450
451
452

Ngày sinh
Phạm Tùng Lâm
Lý Khánh Vân
Lý Thị Phương
Nguyễn Thị Bích Nhung
Phạm Thị Nhung
Phàn Thị Phượng
Trần Vân Anh
Vi Thùy Linh
Đỗ Vân Anh
Vương Thị Vui
Lương Lân Vũ
Nông Thuỳ Trang
Chu Văn An
Ly A Tỉnh
Phạm Quang Huy
Nguyễn Anh Hoàng
Nguyễn Tiến Thành
Phạm Quang Tiến
Nguyễn Thế Hoàng

16/07/1992
02/06/1994
30/05/1993
06/04/1994
19/05/1995
21/10/1991
01/07/1990
22/02/1993
16/04/1995
20/12/1994
13/02/1990
24/06/1993
09/06/1993
08/04/1992
05/06/1989
08/10/1992
04/11/1993
23/01/1994
01/01/1991

Giới
tính
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam

Mã vị
trí
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
3
3
3
3
3
3
3
3
3

Số báo
danh
C1PC-04
C1PC-05
C1PC-06
C1PC-07
C1PC-08
C1PC-09
C1PC-10
C1PC-11
C1PC-12
C1PC-13
C1TH-01
C1TH-02
C1TH-03
C1TH-04
C1TH-05
C1TH-06
C1TH-07
C1TH-08
C1TH-09

Phòng
thi
19
19
19
19
19
19
19
19
19
19
19
19
19
19
19
19
19
19
19

Chi nhánh
Lai Châu
Lào Cai
Lào Cai
Lào Cai
Lào Cai
Lào Cai
Lào Cai
Lào Cai
Tuyên Quang
Yên Bái
Cao Bằng
Cao Bằng
Điện Biên
Điện Biên
Hà Giang
Lào Cai
Lào Cai
Lào Cai
Sơn La



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×

×