Tải bản đầy đủ

Phương pháp luyện nghe

Lớp toeic cô Huyền mít

hotline: 0972802383

BÍ KÍP LUYỆN NGHE PART 1
I.

II.

Yếu tố đạt điểm:
- Từ vựng
- Ngữ pháp
- Quan sát + phân tích + dự đoán trước bức tranh
Nguyên tắc học từ vựng
1. Không học từ đơn lẻ, hãy học cả cụm và từ loại của từ
Ví dụ:
Cách học sai
Cách học đúng
Sign: Biển báo
- Sign (n): Biển báo
VD: The woman is studying a sign

(người phụ nữ đang nghiên cứu 1 biển
báo)
- Sign (v): Kí
VD: They are signing the contract (Họ
đang kí hợp đồng)
Stroll: Tản bộ
Stroll (v): Tản bộ
VD: Peopla are strolling along the
beach (Mọi người đang tản bộ dọc theo
bờ biễn)
Plant: Cây cối
- Plant (n): Cây cối
VD: There are plants on both side of
the window (Có những cái cây ở cả 2
bên cửa sổ)
- Plant (v): trồng (cây)
VD: The man is planting some flowers
(người đàn ông đang trồng hoa)
2. Học từ vựng kết hợp học phát âm
Ngoài học nghĩa của từ các bạn nên kết hợp học cách phát âm của từ đó để dễ
nhận ra từ trong audio. Phát âm tốt dấn đến khả năng nghe tốt hơn. Mình có đính
kèm file tự học phát âm trên FB bạn nào ko thấy ib mình gửi lại
3. Tra từ điển kết hợp sử dụng google image: để hiểu từ tốt hơn và ghi nhớ
nhanh hơn


Lớp toeic cô Huyền mít
Ví dụ
- Plants on both sides of the door

-

Studying the menu: xem xét thực đơn

hotline: 0972802383


Lớp toeic cô Huyền mít
III.


hotline: 0972802383

Các bẫy cần tránh
1. Đồng âm: Những mô tả chứa những âm tương tự nhưng không phải chính xác
là âm của từ/ vật/ người xuất hiện trong tranh thường là thành phần gây nhiễu

(A): She is adjusting the dials on the microphone (Cô ấy đang nói vào micro)
(B): She is looking through the microscope (Cô ấy đang nhìn vào kính hiển vi)
=> (A) sai vì microphone phát âm khá giống với microscope nhưng lại ko có
trong tranh
2. Từ đa nghĩa: Những mô tả chứa 1 từ giống nhau nhưng khác nhau về nghĩa

(A): The boy is raising his hand (Cậu bé đang giơ tay)
(B): The boy is handing a pen to a classmate (Câu bé đang đưa cây bút cho
bạn học)
=> (B) sai vì sử dụng động từ “hand” thứ mà có nghĩa khá giống với danh từ
“hand”


Lớp toeic cô Huyền mít

hotline: 0972802383

3. Mô tả những thứ hoặc người ko xuất hiện trong tranh

(A): the spectators are standing along the track (Khán giả đứng dọc theo con đường)
(B): The stadium is entirely empty (Sân vận động hoàn toàn không có người)
=> (A) sai vì không có khán giả nào trong tranh
4. Mổ tả trạng thái không đúng

(A): the man is looking through the drawer (Người đàn ông đang nhìn vào cái ngăn kéo)
(B): The drawers are all open (Tất cả các ngăn kéo đều được mở)

=> (B) sai vì chỉ có 1 cái ngăn kéo đang được mở


Lớp toeic cô Huyền mít

hotline: 0972802383

5. Mô tả tình huống không biết/ không khách quan

(A): the conference has been delayed (Cuộc hội thảo đã bị hoãn)
(B): some people are having a conversation (1 vài người đang trò chuyện)
=> (A) sai vì chúng ta không biết liệu cuộc họp có bị trì hoãn hay không


Lớp toeic cô Huyền mít

hotline: 0972802383

6. Sử dụng dạng không đúng của động từ

(A): Breads are being displayed (Bánh mì đang được trưng bày)
(B): Some goods are displayed for sale (Hàng hoá được trưng bày để bán)
=> (A) sai vì “are being displayed” mô tả hành động đang được thực hiện, trong
khi đó trong bức ảnh này bánh mì đã được bày lên kệ trước đó rồi (không phải là
“đang được” bày)
IV.

Tổng quát
1. Câu hỏi có 1 người trong hình: Cần lưu ý con người là trọng tâm. Cần quan
sát kĩ động tác của người đó: ngoại hình, động tác của nhân vật đa số dựa theo
cấu trúc “be + Ving”, đồng thời cần làm quen với những từ vựng miêu tả đồ
vật hay cảnh vật xung quanh con người


Lớp toeic cô Huyền mít

-

-

-

hotline: 0972802383

Quan sát động tác tay và mắt trước
 The woman is holding some paper
 The women is looking down at the machine
Quan sát động tác tổng thể
 The woman is making some copies
 The woman is operating a machine
Xác định đồ vật xung quanh
 There are some plants next to the window
 The door is closed
Từ vựng thường gặp

Type
Keyboard
Reach for
Monitor
Put on
Wear
Broom
Operate
At the water’s edge

Đánh máy
Bàn phím
Với lấy
Màn Hình
Mặc (quần áo) – đang mặc
Mặc – Đã có sẵn trên người
Cái chổi
Vận hành (máy móc)
Tại mép nước

Các cụm từ cơ bản + các câu thường gặp trong tình huống 1 người
Động tác tay và mắt
Holding in a hand
Pouring something into a cup
Looking at the monitor

Ý nghĩa
Nắm chặt trong tay
Đổ thứ gì đó vào tách
Nhìn màn hình


Lớp toeic cô Huyền mít
Examining something
Reach for the item
Carrying the chairs
Động tác tổng thế
Climbing the ladder
Speaking into the microphone
Conducting a phone conversation
Working at the monitor
Cleaning the street
Các câu thường gặp
The woman is sweeping the street
She’s taking a photograph
The man is typing a boat at the dock
A man is feeding the birds by hand
He’s viewing arts in the museum

hotline: 0972802383
Xem xét vật gì
Với lấy cái gì
Khiêng ghế
Ý nghĩa
Leo lên thang
Nói bằng micro
Nói chuyện điện thoại
Làm việc bằng máy tính
Quét đường
Ý nghĩa
Người phụ nữ đang quét đường
Cô ấy đang chụp ảnh
Người đàn ông đang buộc con thuyền vào
bến
Người đàn ông đang choc him ăn bằng tay
Anh ta đang ngắm tranh trong bảo tàng

2. Câu hỏi có nhiều người trong hình: Nếu những người trong hình không có động
tác chung thì phải chú ý xem có động tác gì khác biệt hay không. Chú ý các từ vựng
đi kèm giới từ nhằm diễn tả mối quan hệ vị trí của con người hoặc sự vật hoặc giải
thích các điểm giống và khác nhau của những người trong hình

-

-

Quan sát điểm giống nhau của mọi người
 The women are sitting on the bench
 People are relaxing outdoors
 They are looking at the same direction
Quan sát điểm khác nhau của mọi người
 One of the women is having her legs crossed
Xác định vị trí của mọi người và sự vật xung quanh


Lớp toeic cô Huyền mít

hotline: 0972802383

 The women are sitting side by side
 The bench is placed next to the trees
Từ vựng thường gặp
Relax
Outdoors
Indoors
In same/different direction
Have one’s leg crossed
Side by side
Along
Fence
Bench
Document
Audience
Musician
Instrument (musical instrument)
Line up
In a row
Water fountain
Suitcase
Ground

Thư giãn
Ngoài trời
Trong nhà
Theo hướng giống/ khác nhau
Vắt chéo chân
Bên cạnh nhau
Dọc theo
Hàng rào
Ghế dài
Tài liệu
Khán giả
Nhạc công
Nhạc cụ
Xếp hàng
Thành 1 hàng
Vòi nước
Cái Vali
Mặt đất

Các cụm từ cơ bản + các câu thường gặp trong tình huống nhiều người
Các cụm từ thường gặp
Shaking hands
Chatting with each other
Facing each other
Attending a meeting
Interviewing a person
Addressing the audience
Handing something to another
Standing in line
Sitting across from each other
Looking at the same object
Taking the food order
Examining the patient
Các câu thường gặp
Customers are waiting in line for a table
They are taking escalators to the next floor

Ý nghĩa
Bắt tay
Nói chuyện với nhau
Đối mặt nhau
Tham dự 1 cuộc họp
Phỏng vấn 1 người
Nói chuyện với khán giả
Đưa cái gì đó cho người khác
Đứng theo hàng
Ngồi đối diện nhau
Cùng nhìn vào 1 vật
Ghi đơn order đồ ăn
Kiểm tra (sức khoẻ) bệnh nhân
Ý nghĩa
Khách hàng đang đứng chờ bàn theo hàng
Họ đang chờ thang máy lên tầng trên


Lớp toeic cô Huyền mít
They are resting on a bench
People are shopping for groceries
People are sitting side by side

hotline: 0972802383
Họ đang nghỉ ngơi trên ghế
Mọi người đang mua đồ tạp hoá
Mọi người đang ngồi cạnh nhau

3. Dạng câu hỏi có hình ảnh đồ vật: trong hình không xuất hiện con người mà chỉ xuất
hiện đồ vật nên cần nắm được các đáp án có lời giải thích về mối liên hệ vị trí hay
trạng thái của những vật xung quanh. Cấu trúc thường gặp nhất là “be +Vp2” (thể bị
động)

-

-

-

Suy đoán cấu trúc của thể bị động
 The carts are stacked neatly
 The carts have been put in a line
Xác định điểm giống và khác nhau giữa các vật
 All the carts are identical
 None of the carts are loaded with items
Xác định mối liên hệ vị trí giữa các vật
 Some carts are placed along the wall

Từ vựng thường gặp
Stack
In lines
Identical
Load
Item

Sắp xếp thành cụm/ đống
Theo hàng
Giống nhau
Chất (hàng)/ tải (hàng) lên
Vật/ hàng hoá


Lớp toeic cô Huyền mít
Be cleaned
Display
Sign
Park
Dock
Sidewalk
Pedestrian
Shelf
Be filled with something
= Be stocked with
Purchase
Empty
Rug/ carpet

hotline: 0972802383
Được lau dọn
Trưng bày
Biển báo
Đậu xe
Bến tàu (tàu thuỷ)
Vỉa hè
Người đi đường
Giá / kệ
Được chất đầy bởi cái gì
Mua
Trống rỗng (ko có gì)
Cái thảm

Các cụm từ cơ bản + các câu thường gặp trong tình huống đồ vật
Các cụm từ thường gặp
Be placed on the table
Be sliced
Have been arranged
Be loaded onto the truck
Have been opened
Be in the shade
Be being towed
Be stacked up on the ground
Be covered with snow/ carpet
Các câu thường gặp
The cars are parked along the street
The chairs are unoccupied
The boats are lined up at the dock
The goods are on display
All the boxes are filled with fruit

Ý nghĩa
Được đặt trên bàn
Được cắt lát
Được sắp xếp
Được chất vào 1 chiếc xe tải
Đã được mở
Trong bóng râm
Đang được kéo đi
Được chất đống trên mặt đất
Bị phủ bởi tuyết / thảm
Ý nghĩa
Những chiếc ô tô được đỗ dọc theo con phố
Những chiếc ghế còn trống (chưa có ai
ngồi)
Những chiếc thuyền được sắp theo hàng ở
bến cảng
Hàng hoá được trưng bày
Tất cả các hộp được chất đầy trái cây

4. Tranh có hình ảnh thiên nhiên: lấy phong cảnh thiên nhiên làm trọng tâm. Các đáp
án chủ yếu là hình thức bị động “be +Vp2”


Lớp toeic cô Huyền mít

-

-

-

hotline: 0972802383

Đoán từ vựng về thiên nhiên hay sự vật trọng tâm của tranh
 Many trees are growing in the area
 The path goes through the woods
Xác định mối liên hệ vị trí giữa các vật
 The fallen leaves are scrattered on the ground
 There are trees on both sides of the path
Mô tả chung
 The area is heavily wooded
Từ vựng thường gặp

Path
Woods
Fallen leaves
Be scattered
On both sides
Pass through
Skyscraper
Bridge
Grassy
Pile
Be reflected
Feed

Con đường mòn
Rừng cây
Lá rụng
Rải rắc
ở cả 2 bên
Đi qua
Nhà chọc trời
Cây cầu
Phủ đầy cỏ
Đống/ chồng chất
Được phản chiếu
Cho ăn

Các cụm từ cơ bản + các câu thường gặp trong tình huống phong cảnh


Lớp toeic cô Huyền mít

hotline: 0972802383

Động tác nhiều người cùng làm
Overlooking the river
Be planted in rows
Mowing the lawn
Watering plants
Các câu thường gặp
The group is hiking through the forest
The bridge is reflected in the water
V.

Ý nghĩa
Nhìn/ hướng ra sông
Được trồng theo hàng
Cắt cỏ
Tưới cây
Ý nghĩa
Nhóm người đang đi bộ qua khu rừng
Cây cầu được phản chiếu trên sông

Phân loại tranh
1. Hình ảnh liên quan đến công ty
A. Máy tính

\
Từ vựng thường gặp
Turn on
Stare at
Type
Keyboard
Be disconnected
Be blank

Mở/ bật
Nhìn chằm chằm
Đánh máy
Bàn phím
Bị ngắt kết nối
Trống

Các cụm từ cơ bản + các đáp thường gặp trong tình huống
Các cụm từ cơ bản
Using the computer
Typing on the keyboard

Ý nghĩa
Sử dụng máy tính
Đánh máy


Lớp toeic cô Huyền mít

hotline: 0972802383

Typing a document
Being seated at the computer
Looking at the monitor
The monitor is blank
Các đáp án thường gặp
The monitor is turned on
People are working on the computers
They are sitting at the table
They are staring at the screens

Đánh tài liệu
Ngồi bên máy tính
Nhìn vào màn hình
Màn hình trống
Ý nghĩa
Màn hình được bật
Mọi người đang làm việc máy tính
Họ đang ngồi bên bàn
Họ đang nhìn vào màn hình

B. Cuộc họp/ phát biểu

Từ vựng thường gặp
Dress
Present
Podium
Address
Enter
Gather
Audience
Face
Be unoccupied

Mặc quần áo
Trình bày
Bục giảng
Nói chuyện với
Đi vào
Tự tập
Khán giả
Đối mặt
Trống (chưa ai ngồi)

Các cụm từ cơ bản + các đáp thường gặp trong tình huống


Lớp toeic cô Huyền mít
Các cụm từ cơ bản
Be gathered for a meeting
Standing at the podium
Facing the front of the room
Speaking into the microphone
Some of the seats are unoccupied
Các đáp án thường gặp
The man is presenting something
He is standing at the podium
He is addressing the audience

hotline: 0972802383
Ý nghĩa
Tụ tập cho 1 cuộc họp
Đứng bên bục giảng
Nhìn về phía trước của căn phòng
Nói vào micro
1 vài ghế vẫn còn trống
Ý nghĩa
Người đàn ông đang trình bày cái gì đó
Anh ta đang đứng bên bục giảng
Anh ta đang nói chuyện với khán giả

C. Tài liệu/ photocopy

Từ vựng thường gặp
Copier
Lid
Cabinet
Examine
Hand
Sign
Contract
Sheets of paper

Máy photo
Cái nắp
Cái tủ
Xem xét
Trao/ đưa

Hợp đồng
Những tờ giấy

Các cụm từ cơ bản + các đáp thường gặp trong tình huống
Các cụm từ cơ bản

Ý nghĩa


Lớp toeic cô Huyền mít

hotline: 0972802383

Examining a document
Standing by the copier
Handing some paper
Looking through the document
Making some copies
The lid of the copier is open
Các đáp án thường gặp
He is using the copier
The lid of the copier is closed
There is a cabinet above the photocopier
He is making copies in the room

Xem xét tài liệu
Đứng cạnh máy photocopy
Đưa tài liệu
Xem xét tài liệu
Photo tài liệu
Nắp đậy của máy photo đang mở
Ý nghĩa
Anh ta đang sử dụng máy photo
Nắp đậy của máy photo đang đóng
Có 1 ngăn tủ phía trên máy photo
Anh ta đang photo tài liệu trong phòng

D. Điện thoại

Từ vựng thường gặp
Similar
In use
Place
Be lined up
Insert

Giống nhau
Đang được sử dụng
Đặt / để
Được để thành hàng
Nhét/ chèn (vào đâu đó)

Các cụm từ cơ bản + các đáp thường gặp trong tình huống
Các cụm từ cơ bản
Talking on the phone
Lined up at the phone booth
Using the telephone

Ý nghĩa
Nói chuyện điện thoại
Sắp hàng ở bốt điện thoại
Sử dụng điện thoại


Lớp toeic cô Huyền mít

hotline: 0972802383

Conducting a phone conversation
None of the phones are being used
Các đáp án thường gặp
The telephones look similar
The phones are not in use
The phones are placed next to each other

Thực hiện 1 cuộc nói chuyện điện thoại
Không có chiếc điện thoại nào đang được sử
dụng
Ý nghĩa
Những chiếc điện thoại nhìn giống nhau
Những chiếc điện thoại đang không được sử
dụng
Những chiếc điện thoại được đặt cạnh nhau

2. Hình ảnh liên quan đến nghỉ ngơi, giải trí
A. Mua sắm

Từ vựng thường gặp
Item
On display
Shelf
Occupy
Stock
Examine
Purchase
Be stacked
Be unoccupied

Vật/ món/ hàng hoá
Đang trưng bày
Kệ/ giá để đồ
Chiếm (khoảng trống)
Chất (hàng hoá)
Xem xét
Mua
(Hàng hoá) Được chất
Trống (chưa ai ngồi)

Các cụm từ cơ bản + các đáp thường gặp trong tình huống
Các cụm từ cơ bản
Be on display

Ý nghĩa
Đang được trưng bày


Lớp toeic cô Huyền mít

hotline: 0972802383

Be placed on the shelf
Browsing the store
Examining some goods
Purchase the goods
Be stacked on the floor
Các đáp án thường gặp
The items are on display
None of the chairs are occupied
The shelves have been stocked with items
The products are displayed for sale
B. Không gian trong phòng

Được đặt trên giá
Xem xét cửa hàng
Xem xét hàng hoá
Mua hàng hoá
Được chất chồng trên sàn nhà
Ý nghĩa
Hàng hoá đang được trưng bày
Không có chiếc ghế nào được ngồi
Những chiếc giá được chất đầy hàng hoá
Hàng hoá được trưng bày để bán

Từ vựng thường gặp
Painting
Make the bed
Be covered with
Tile
Couch
Stove
Balcony
Carpet
Brick

Bức tranh
Dọn giường
Được phủ bởi
Gạch ngói
Ghế dài

Ban công
Tấm thảm/ trải thảm
Gạch

Các cụm từ cơ bản + các đáp thường gặp trong tình huống
Các cụm từ cơ bản
The bed has been made

Ý nghĩa
Giường đã được dọn


Lớp toeic cô Huyền mít

hotline: 0972802383

Be hung above the couch
The food is cooking on the stove
There are plants in front of the windows
There is a balcony at each window
Các đáp án thường gặp
There are lapms on both sides of the sofa
The painting is hanging on the wall
Cushions have been placed on the sofa
The couch has been placed along the wall
C. Nhà hàng

Được treo phía trên của chiếc ghế
Thức ăn được nấu trên bếp
Cây cối được đặt trước cửa sổ
Mỗi cửa sổ đều có ban công
Ý nghĩa
Có những chiếc đèn ở cả 2 bên của ghế sofa
Bức tranh được treo trên tường
Những tấm đệm được đặt trên ghế sofa
Chiếc ghế được đặt dọc theo bức tường

Từ vựng thường gặp
Customer
Meal
In use
Wear
Take an order
Study
Pour
Be set
Polish

Khách hàng
Bữa ăn
Đang được sử dụng
Mặc
Ghi món ăn khách gọi
Xem
Rót
Được sắp sẵn
Lau chùi

Các cụm từ cơ bản + các đáp thường gặp trong tình huống


Lớp toeic cô Huyền mít

hotline: 0972802383

Các cụm từ cơ bản
Taking a food order
Be served to the table
Pouring water into a cup
Having their meal
Be busy with customers
Be set for a meal
Các đáp án thường gặp
Customers are having their meals
There is a table cloth on each table
Some of the chairs are not in use
The man is studying the menu
D. Bờ hồ

Ý nghĩa
Ghi món ăn khách gọi
Phục vụ bàn
Rót nước vào trong cốc
Dùng bữa
Bận phục vụ khách hàng
Được sắp sẵn cho 1 bữa ăn
Ý nghĩa
Khách hàng đang dùng bữa
Có tấm trải bàn trên mỗi bàn ăn
Một vài chiếc ghế đang không được sử dụng
Người đàn ông đang xem thực đơn

Từ vựng thường gặp
Dock
Shade
Float
Harbor
Row
Stroll
Along
Overlook
Rough

Cập bến/ Bến (tàu thuyền)
Che mát
Nổi
Cảng
Chèo (thuyền)
Đi dạo
Dọc theo
Nhìn ra
Động (gợn sóng)

Các cụm từ cơ bản + các đáp thường gặp trong tình huống


Lớp toeic cô Huyền mít

hotline: 0972802383

Các cụm từ cơ bản
Floating in the water
Standing on the deck of the boat
Rowing the boat
Strolling along the beach
Overlooking the water
Các đáp án thường gặp
The boat are docked at the lake
Some ducks are swimming in the water
The water is very calm
The ground is partially shaded by the trees

Be loaded with cargo
Try on a pair of shoes
Centerpiece
Browse the shelves
Be laid out
Be piled up
Be on display on the rack
Be stocked with items
Be sorted on the rack
On both sides
3. Hình ảnh liên quan đến đường phố
A. Phương tiện giao thông

Ý nghĩa
Nổi trên mặt nước
Đang đứng trên boong tàu
Chèo thuyền
Đi bộ dọc theo bờ biển
Nhìn ra hướng mặt nước
Ý nghĩa
Con thuyền bị buộc ở hồ
1 vài con vịt đang bơi trên mặt nước
Mặt nước rất êm ả
Mặt đất được che mát 1 phần bởi cây cối
Nâng cao
Được chất đầy hàng hoá
Thử 1 đôi giày
Đồ trang trí ở giữa bàn ăn
Nhìn lướt qua các kệ hàng
Được bày ra
Được chất đống
Được trưng bày trên giá
Được chất đầy hàng hoá
Được phân loại trên giá
ở cả 2 bên

Từ vựng thường gặp


Lớp toeic cô Huyền mít
Point
Park
In front of
Pull
Load
Opposite
Land
Ground
Platform
Repair

hotline: 0972802383
Chỉ
Đỗ xe
Phía trước
Tấp vào, ghé vào (vỉa hè)
Chất hàng
Đối điện
Hạ xuống
Mặt đất
Sân ga
Sửa chữa

Các cụm từ cơ bản + các đáp thường gặp trong tình huống
Các cụm từ cơ bản
Ý nghĩa
Parking the car
Đỗ ô tô
Pulling into the station
Tấp vào bến
Loading onto a truck
Chất hàng lên xe tải
Be parked along the street
Đỗ dọc theo con phố
Be landed on the ground
Hạ xuống mặt đất
Các đáp án thường gặp
Ý nghĩa
The door of the car is closed/ open
Cửa xe ô tô đang đóng/ mở
the cars are parkedin front of the building/ Ô tô đỗ đằng trước toà nhà/ dọc theo con
along the street
phố
The man is working on the car
Người đàn ông đang sửa ô tô
There are cars on both sides of the street
Có những chiếc ô tô ở cả 2 bên đường
B. Đường phố

Từ vựng thường gặp


Lớp toeic cô Huyền mít

hotline: 0972802383

Pedestrian
Walk along
Cross
Traffic light
Sign
Sidewalk
The rest (n)
Rest (v)
Fountain
Curb

Khách bộ hàng
Đi dọc theo
Đi qua, băng qua (đường)
Đèn giao thông
Biển hiệu, biển báo
Vỉa hè
Người/ vật còn lại
Nghỉ ngơi
Vòi phun nước
Lề đường

Các cụm từ cơ bản + các đáp thường gặp trong tình huống
Các cụm từ cơ bản
Walking along the street
Crossing the road
Waiting for the traffic light
Resting around the fountain
Sitting on the curb
The trees are along the street
Các đáp án thường gặp
Pedestrians are walking along the street
There are some signs on the street
Some people are walking on the sidewalk
People are moving in the same direction
C. Công trường xây dựng (khó)

Ý nghĩa
Đi bộ dọc theo con phô
Băng qua đường
Chờ đèn giao thông
Nghỉ ngơi quanh vòi phun nước
Ngồi bên lề đường
Có những cái cây dọc theo con phố
Ý nghĩa
Hàng khách đi bộ dọc theo con phố
Có những biển hiệu trên phố
Vài người đang đi bộ trên vỉa hè
Mọi người đang di chuyển cùng 1 hướng

Từ vựng thường gặp
Material
Be piled up
Site
Be in operation
Tower
Move
Object
Dig (v)
Earth
Protective

Vật liệu
Được chất đống
Công trường
Đang hoạt động
Tháp
Di chuyển
Vật
Đào
Đất
Bảo hộ

Các cụm từ cơ bản + các đáp thường gặp trong tình huống
Các cụm từ cơ bản
Ý nghĩa


Lớp toeic cô Huyền mít

hotline: 0972802383

Be under construction
Moving a heavy object
Digging the earth
The crane towers are against the sky
The wall are being built
Các đáp án thường gặp
The area is under construction
A number of construction materials are
piled at the site
The crane is in operation
They are digging the earth

Đang được xây dựng
Di chuyển 1 vật nặng
Đào đất
Tháp cần cẩu ở trên nền trời
Bức tường đang được xây dựng
Ý nghĩa
Khu vực này đang được xây dựng
Nhiều vật liệu xây dựng được chất đống ở
công trường
Cần cẩu đang được sử dụng
Họ đang đào đất

D. Lao động

Từ vựng thường gặp
Lift up
Outdoors
Machine
Store
Tool
Ladder
Carry
Fold
Plant

Nâng lên
Ngoài trời
Máy móc
Cất giữ
Thiết bị/ dụng cụ
Cái tháng
Mang
Gập
Trồng

Các cụm từ cơ bản + các đáp thường gặp trong tình huống


Lớp toeic cô Huyền mít
Các cụm từ cơ bản
Doing some work at the table
Using a tool
Climbing the ladder
Carrying a box
Painting the fence
Mowing the lawn
Assembling the parts
Các đáp án thường gặp
The man is fixing the roof
The man is wearing a helmet
The man is holding a tool
One of the men is climbing the ladder

Walking down the street
Driveway
Motorist
Push the wheelbarrow
Intersection
Use a hammer
Get out of the taxi
Sweep the road
Operate heavy machinery
Inspeact the car
Wait at the taxi stand
Change a tire

hotline: 0972802383
Ý nghĩa
Làm việc bên bàn
Cầm 1 dụng cụ
Leo thang
Cần 1 chiếc hộp
Sơn hàng rào
Cắt tỉa cỏ
Lắp rắp các bộ phận
Ý nghĩa
Người đàn ông đang sửa mái nhà
Người đàn ông đang đội 1 chiếc mũ bảo
hiểm
Người đàn ông đang cầm 1 dụng cụ
Một trong những người đàn ông đang leo
lên cầu thang
Nâng cao
Đi dọc theo con đường
Đường vào nhà (Cho ô tô)
Người đi xe mô tô
Đẩy xe cút kít
Giao lộ
Dùng búa
Xuống taxi
Quét đường
Vận hành máy móc hạng nặng
Kiểm tra xe
Đứng đợi ở bến đỗ taxi
Thay lốp xe


Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×