Tải bản đầy đủ

NGOẠI GIAO CÔNG CHÚNG

NGOẠI GIAO CÔNG CHÚNG
I. Định nghĩa:
Ngoại giao công chúng là cách thức một quốc gia giao tiếp, tương tác với nhân
dân, công chúng hay các chủ thể phi nhà nước ở các xã hội khác. Ngoại giao công
chúng không chỉ là việc xác định và gửi đi các thông điệp của một quốc gia ra các
nước khác mà còn đánh giá, phân tích thái độ tiếp nhận thông điệp đó ở các xã hội
khác nhau cũng như xây dựng các phương tiện, công cụ để chuyển tải thông điệp,
lắng nghe thông điệp một cách thuyết phục và hiệu quả nhất. Ngoại giao công
chúng là cách tiếp cận đa văn hóa, học hỏi lẫn nhau dựa trên đối thoại (tính hai
chiều).
II. Đặc điểm của ngoại giao công chúng.
+ Tính bổ trợ: Ngoại giao công chúng đóng vai trò bổ trợ cho ngoại giao chuẩn
mực nhà nước và các hình thức ngoại giao khác dựa trên cơ sở dung hòa các
nguyên tắc và hành vi ứng xử đặc thù của từng “kênh”. Như vậy, ngoại giao công
chúng cũng góp phần phục vụ mục tiêu chung của chính sách đối ngoại, đó là an
ninh, phát triển và ảnh hưởng[9] (nâng cao vị thế). Nhìn chung, Bộ Ngoại giao các
nước trên thế giới thực hiện những nhiệm vụ chính sau: cung cấp cán bộ và hỗ trợ
hoạt động của các cơ quan đại diện ở nước ngoài; tham mưu và thực thi chính sách,
phối hợp chính sách; giao thiệp với các nhà ngoại giao nước ngoài; và ngoại giao
công chúng. Như vậy, theo quan điểm truyền thống và Công ước Viên về Quan hệ
Ngoại giao năm 1961, mục tiêu của ngoại giao, bao gồm cả ngoại giao công chúng,

là nhằm tác động đến chính sách, quan điểm và hành động của các quốc gia khác.
+ Tính gián tiếp, không chính thức: Ngoại giao công chúng (hay ngoại giao lấy
nhân dân/công chúng làm trọng tâm) khác với các hình thức ngoại giao còn lại ở
tính chất “gián tiếp” và “không chính thức” trong quá trình tác động này. Tuy
nhiên, khái niệm này đang dần được mở rộng và hiểu một cách linh hoạt hơn nhằm
phản ánh thực tiễn ngày càng đa dạng và phức tạp. Đối với một số quốc gia, trọng
tâm của ngoại giao công chúng ngày nay không chỉ giúp tác động đến chính sách,
hành vi của một quốc gia khác mà còn là thay đổi cách nhìn, tình cảm và xây dựng
những mối quan hệ phi nhà nước với các xã hội khác.[10] Ví dụ, năm 2005, chính
phủ Anh định nghĩa Ngoại giao công chúng nhằm “cung cấp thông tin và hợp tác
với các cá nhân và tổ chức ở nước ngoài với mục đích nâng cao hiểu biết về nước
Anh và phát huy ảnh hưởng của nước Anh, phù hợp với những mục tiêu trung và
dài hạn của chính phủ Anh”.[11] Theo báo cáo năm 2005 của Hội đồng Ngoại giao
Công chúng Hoa Kỳ, “ngoại giao công chúng nhằm phục vụ lợi ích quốc gia và an


ninh quốc gia của Hoa Kỳ thông qua việc hiểu biết, cung cấp thông tin và tác động
đến công chúng ngoài nước cũng như mở rộng đối thoại giữa công chúng và các tổ
chức ở Hoa Kỳ với công chúng, tổ chức ở các nước khác”.[12] Rõ ràng, đối tượng
giao tiếp ở nước ngoài của ngoại giao đã được mở rộng và về lâu dài, những sợi
dây liên hệ “không chính thức” này sẽ có tác động không nhỏ đến quan hệ “chính
thức” giữa các chính phủ. Đáng chú ý là một số nước lớn từ cuối thập kỷ 80 của
thế kỷ 20 đã đẩy mạnh thực hiện chiến lược “Diễn biến hòa bình”, trong đó đề cao
việc sử dụng kênh ngoại giao gián tiếp, không chính thức này dưới các chiêu bài
“dân chủ hóa về chính trị” (nhân quyền, tôn giáo, đa nguyên, đa đảng,…) và “tự do
hóa về kinh tế” trong quan hệ với các nước có khuynh hướng phát triển phi tư bản
chủ nghĩa, về lâu dài nhằm thâm nhập, thẩm thấu và kích động sự chống đối từ bên
trong, từng bước chuyển hóa chế độ chính trị các nước này theo con đường phát
triển tư bản chủ nghĩa.[13]
+ Tính chiến lược, dài hạn: Như trên đã phân tích, ngoại giao công chúng không
chỉ là việc chuyển tải thông điệp, xây dựng mạng lưới,… mà còn mang tầm chiến
lược dài hạn dựa trên 3 mục tiêu của chính sách đối ngoại là an ninh, phát triển và
ảnh hưởng. Để thực hiện chiến lược dài hạn này, ngoại giao công chúng có 3
nhiệm vụ chính là: (i) xây dựng nhận thức chung, hiểu biết chung giữa nhà nước và
các chủ thể phi nhà nước (thông tin, quan niệm, cơ hội gặp gỡ, đối thoại, tranh
luận); (ii) xây dựng một chương trình/kế hoạch hành động chung/đa phương (mạng
lưới, tầm nhìn, nhóm giải pháp); và (iii) thiết lập một cơ chế chung để xử lý, giải
quyết một vấn đề nào đó (thể chế hóa).
+ Tính phối hợp: Để thực hiện thành công 3 nhiệm vụ trên, cần có sự phối hợp
nhịp nhàng, linh hoạt giữa ngoại giao nhà nước và các hình thức ngoại giao căn cứ


theo chủ thể tiến hành như ngoại giao nghị viện, ngoại giao nhân dân,… cũng như
sự phối hợp giữa ngoại giao chính trị với ngoại giao kinh tế, ngoại giao văn hóa,
công tác thông tin, tuyên truyền đối ngoại… (căn cứ vào nội dung, mục đích hoạt
động).
Nguồn: Nghiencuuquocte.org



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×