Tải bản đầy đủ

1 giao đồ án tốt nghiệp k59dot1 14 9 2018 final

TRNG I HC XY DNG
KHOA XY DNG DN DNG V CễNG NGHIP

DANH SCH SINH VIấN LM N TT NGHIP
khóa 59 đợt 1 , khoá cũ , Liên thông, Bằng 2 ( Bộ môn bê tông - HD1)
STT

Nhúm

1

MSSV

H v

Tờn

Lp

HD1


HD2
Lờ Hng H

406859

Trần Khắc

Công

59XD1

422159

Hoàng Xuân

Đà

59XD1

3

345659

L-u Quang

Duy

59XD1

Lờ Hng H

4

463459

Vũ Văn

Duy

59XD1



Nguyn Phỳ Vit

160359

Vũ Tùng

D-ơng

59XD1

6

625859

Thân Văn

Hào

59XD1

Nguyn Phỳ Vit

7

684459

Bùi Trung

Hiếu

59XD1

V Anh Tun

417559

Trần Mạnh

Hiếu

59XD1

9

676259

Lê Phan

Hiển

59XD1

V Anh Tun

10

271459

Phạm Văn

Hiếu

59XD1

Nguyn Ngc Thoan

455359

Nguyễn Viết

Hùng

59XD1

12

329159

Nguyễn Thế

Huy

59XD1

Nguyn Ngc Thoan

13

415559

Phạm Xuân

Long

59XD1

Nguyn Hựng Cng

618059

Đinh Thế

Mạnh

59XD1

15

259959

Lâm Đức

Mạnh

59XD1

Nguyn Hựng Cng

16

193159

Nguyễn Văn

Lâm

59XD1

Lờ Hng H

123459

Phạm Viết

Sơn

59XD1

18

386659

Lê Hà

Phan

59XD1

Lờ Hng H

19

224359

Nguyễn Bá

Quỳnh

59XD1

Nguyn Phỳ Vit

490259

Lê Văn

Tài

59XD1

60459

Nguyễn Xuân

Thắng

59XD1

2

5

8

11

14

17

20
21

1

2

3

4

5

6

7

Lờ Bỏ Hu

Lý Trn Cng

Nguyn Tun Trung

Bựi Quang Trng

inh Chớnh o

Nguyn Duy Bõn

Nguyn Quang Tin

Lờ Hng H

Nguyn Phỳ Vit

V Anh Tun

Nguyn Ngc Thoan

Nguyn Hựng Cng

Lờ Hng H

Nguyn Phỳ Vit
Nguyn Phỳ Vit

Ghi chỳ


22

Trn Hng Hi

50759

Nguyễn Đức

Thạch

59XD1

394559

Phạm Đình

Thịnh

59XD1

24

494659

Nguyễn Hoàng

Tuấn

59XD1

Trn Hng Hi

25

279859

Tr-ơng Nh-

Tuấn

59XD1

Ngụ Vn Qu

364759

Đặng Văn

Tuệ

59XD1

27

502159

Trần Duy



59XD1

Ngụ Vn Qu

28

238759

Nguyễn Văn Tuấn Anh

59XD3

Trn Hng Hi

594859

Nguyễn Văn Hải

Chinh

59XD3

30

378259

Phạm Văn

Đoàn

59XD3

Trn Hng Hi

31

631359

Phạm Quốc

Đức

59XD3

Nguyn Hựng Cng

295459

Hoàng Văn

Hoan

59XD3

33

149659

D-ơng Hoàng

Hải

59XD3

Nguyn Hựng Cng

34

262359

Hoàng Văn

Hiếu

59XD3

Nguyn Hựng Cng

77659

Đỗ Văn

Hoàng

59XD3

36

349159

Đinh Xuân

Lộc

59XD3

Nguyn Hựng Cng

37

711159

Bùi Thị Kim

Oanh

59XD3

Trn Hng Hi

210259

Lê Anh

Ph-ơng

59XD3

39

353359

Bùi Xuân

Quý

59XD3

Trn Hng Hi

40

568359

Nguyễn Bá

Sỹ

59XD3

H Ngc Khoa

315559

Phan Trung

Thành

59XD3

42

342959

Vũ Đức

Thành

59XD3

H Ngc Khoa

43

404259

Đào Thị Ph-ơng

Thảo

59XD3

Nguyn Mnh Tun

147159

Đỗ Đình

Thắng

59XD3

45

516859

Mai Văn

Thiên

59XD3

Nguyn Mnh Tun

46

583859

Nguyễn Dạ

Thu

59XD3

H Ngc Khoa

471859

Nguyễn Thành

Trung

59XD3

48

445259

Lê Văn

Tuấn

59XD3

H Ngc Khoa

49

178659

Trần Anh

Tuấn

59XD3

Trn Vn Sn

218359

Nguyễn Văn

Chí

59XD4

477859

Vũ Tiến

Dũng

59XD4

23

26

29

32

35

38

41

44

47

50
51

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

Li Vn Thnh

Mai Trng Bỡnh

Ngụ S Lam

Nguyn Th Phng Lan

Nguyn Hựng Phong

Vừ Mnh Tựng

Nguyn Trng Thng

on Th Qunh Mai

Trn Vit Tõm

Nguyn Minh Thu

Trn Hng Hi

Ngụ Vn Qu

Trn Hng Hi

Nguyn Hựng Cng

Nguyn Hựng Cng

Trn Hng Hi

H Ngc Khoa

Nguyn Mnh Tun

H Ngc Khoa

Trn Vn Sn
Trn Vn Sn


52

Cao Th Trc

444559

Vũ Văn

D-ơng

59XD4

311059

Trần Kh-ơng

Duy

59XD4

54

226659

Hoàng Công

Đạt

59XD4

Cao Th Trc

55

357059

Trần Công

Đoàn

59XD4

Nguyn Th Dung

395859

Vũ Minh

Đức

59XD4

57

592659

Nguyễn Văn

Hoàng

59XD4

Nguyn Th Dung

58

448959

Tạ Huy

Hùng

59XD4

Trn Hng Hi

375459

Tống Thành

Lộc

59XD4

60

3063459

Tạ Ngọc

Long

59XD4

Trn Hng Hi

61

713659

L-ờng Văn

Lực

59XD4

Nguyn Mnh Tun

3066559

Đỗ Xuân

Thái

59XD4

63

3038059

Nguyễn Văn

Thông

59XD4

Nguyn Mnh Tun

64

279159

Nguyễn Văn

Thanh

59XD4

Nguyn Mnh Tun

364159

Phạm Văn

Thịnh

59XD4

66

410159

Đào Mạnh

Trung

59XD4

Nguyn Mnh Tun

67

330359

Mai Anh

Tuấn

59XD4

Phm Tin Ti

191759

Đoàn Việt

Tùng

59XD4

69

513459

Đinh Văn

Tùng

59XD4

Phm Tin Ti

70

384159

Phạm Vũ

Tứ

59XD4

Cao Tun Anh

699359

Hoàng Văn

Anh

59XD5

72

357459

D-ơng Trọng

Bảo

59XD5

Cao Tun Anh

73

333159

Hoàng Thái

Bình

59XD5

Cao Th Trc

517359

Mai Văn

Bình

59XD5

75

277959

Nguyễn Kim

C-ơng

59XD5

Cao Th Trc

76

47559

Nguyễn Mạnh



59XD5

Cao Th Trc

256059

Mạc Văn

H-ng

59XD5

78

143859

Ngô Trung

Nghĩa

59XD5

Cao Th Trc

79

21259

Trần Hồng

Quân

59XD5

Phm N. Võn Phng

243459

Phạm Văn

Sơn

59XD5

482959

Vũ Văn

Sự

59XD5

53

56

59

62

65

68

71

74

77

80
81

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

Phm Thanh Tựng

Lờ Vit Dng

Phan Minh Tun

Nguyn Th Thu Hng

Dng Vn Hai

Nguyn ng Nguyờn

inh Vn Tựng

Lờ Bỏ Hu

Bựi Quang Trng

inh Chớnh o

Cao Th Trc

Nguyn Th Dung

Trn Hng Hi

Nguyn Mnh Tun

Nguyn Mnh Tun

Phm Tin Ti

Cao Tun Anh

Cao Th Trc

Cao Th Trc

Phm N. Võn Phng
Phm N. Võn Phng


82

Trn Hng Hi

250159

Nguyễn Đình

Thành

59XD5

227159

Trần Anh

Tuấn

59XD5

84

334759

Vũ Ngọc

Tuấn

59XD5

Trn Hng Hi

85

339659

Phạm Văn

Vinh

59XD5

Cao Tun Anh

514659

Lê Văn

Anh

59XD6

87

415659

Phạm Tuấn

Anh

59XD6

Cao Tun Anh

88

387059

Nguyễn Chí

Công

59XD6

Cao Tun Anh

371559

Bùi Thanh

D-ơng

59XD6

90

527359

L-u Văn

Đạt

59XD6

Cao Tun Anh

91

324759

Trần Đức

Hội

59XD6

Phm Tin Ti

708459

Nguyễn Tuấn

Long

59XD6

93

433259

Tô Mạnh

Long

59XD6

Phm Tin Ti

94

71959

Nguyễn Thế

Trung

59XD6

Kiu Th Chinh

469959

Lê Anh

Tuấn

59XD6

96

659258

Nguyễn Văn

Long

58XD5

Kiu Th Chinh

97

245158

Bùi Văn

Mạnh

58XD5

Cao Duy Hng

137758

Hoàng Vĩnh

Tùng

58XD6

99

529858

Bùi Thế

C-ờng

58XD7

Cao Duy Hng

100

365958

Vũ Tr-ờng

Danh

58XD7

Cao Duy Hng

652058

Đinh Quốc

Đạt

58XD7

636858

Nguyễn Văn

Đạt

58XD7

83

86

89

92

95

98

101
102

28

29

30

31

32

33

34

Nguyn Duy Bõn

Nguyn Quang Tin

Li Vn Thnh

Mai Trng Bỡnh

Ngụ S Lam

Nguyn Th Phng Lan

Nguyn Hựng Phong

Trn Hng Hi

Cao Tun Anh

Cao Tun Anh

Phm Tin Ti

Kiu Th Chinh

Cao Duy Hng

Cao Duy Hng
Cao Duy Hng


103

Phm Tin Ti

602058

Nguyễn Minh

Đức

58XD7

46258

Nguyễn Tiến

Hùng

58XD7

105

172258

Phạm Văn

Nam

58XD7

Phm Tin Ti

106

53158

Bùi Duy

Quang

58XD7

Kiu Th Chinh

276358

Quang Đức

Tuấn

58XD7

108

528158

TrầnTrung

Dũng

58XD8

Kiu Th Chinh

109

396258

Phạm Văn

Đức

58XD8

Cao Tun Anh

345158

Nguyễn Văn

Đạo

58XD8

111

500958

Trần Quốc

Huy

58XD8

Cao Tun Anh

112

18258

Nguyễn Bá

Quang

58XD8

Cao Duy Hng

103358

Nguyễn Thái

Sơn

58XD8

114

196258

Nguyễn Văn

Sơn

58XD8

Cao Duy Hng

115

229858

Nguyễn Anh



58XD8

Cao Duy Hng

656458

Giàng A

Công

58XD9

117

513758

Lê Văn

Hội

58XD9

Cao Duy Hng

118

240258

L-ơng Văn

Huy

58XD9

Cao Duy Hng

235658

Nguyễn Văn

Quang

58XD9

120

47158

Nguyễn Bá

Tùng

58XD9

Cao Duy Hng

121

264958

Nguyễn Đức

Việt

58XD9

Cao Duy Hng

293758

Phạm Quang

Vinh

58XD9

123

473358

Lê Văn

Công

58XE1

Cao Duy Hng

124

171558

Nguyễn Việt

Nghĩa

58XE1

Nguyn Mnh Tun

489558

Lê Văn

Thành

58XE1

126

43458

Đỗ Quốc

Tuấn

58XE2

Nguyn Mnh Tun

127

366058

Đào Văn

Hùng

58XF

Nguyn Mnh Tun

1122757

Bùi Văn

Tùng

57XD1

129

1124457

Bùi Quang

Nguyên

57XD2

Nguyn Mnh Tun

130

842657

Lê Văn

Thành

57XD2

Nguyn Ngc Ton

1015957

Trần Đức

Anh

57XD3

873257

Phan Minh

Châu

57XD3

104

107

110

113

116

119

122

125

128

131
132

35

36

37

38

39

40

41

42

43

44

Vừ Mnh Tựng

Nguyn Trng Thng

on Th Qunh Mai

Nguyn Minh Thu

Lờ Vit Dng

Phan Minh Tun

Nguyn Th Thu Hng

inh Vn Tựng

Ngụ S Lam

Nguyn Th Phng Lan

Phm Tin Ti

Kiu Th Chinh

Cao Tun Anh

Cao Duy Hng

Cao Duy Hng

Cao Duy Hng

Cao Duy Hng

Nguyn Mnh Tun

Nguyn Mnh Tun

Nguyn Ngc Ton
Nguyn Ngc Ton


133

Nguyn Hựng Cng

1123657

Nguyễn Xuân

Đông

57XD3

194957

Nguyễn Văn

Huy

57XD3

135

591457

Trần Sơn

Tùng

57XD5

Nguyn Hựng Cng

136

1054457

Hoàng Bá

T-ờng

57XD5

Nguyn Mnh Tun

955457

Thái Văn

Chiến

57XD6

138

347657

Nguyễn Thành

Công

57XD6

Nguyn Mnh Tun

139

983557

Lê Ngọc

Bảo

57XD8

Nguyn Ngc Thoan

372057

Nguyễn Ngọc

Biểu

57XD8

141

353857

Lê Văn

Tĩnh

57XD8

Nguyn Ngc Thoan

142

973657

Hoàng Minh

Phúc

57XE1

Phm N.Võn Phng

408756

Nguyễn Tuấn

Anh

56XD1

144

1027356

Đặng Mạnh

Hùng

56XD1

Phm N.Võn Phng

145

1141256

Tr-ơng Văn



56XD4

Lờ Hng H

135756

Trần Văn

Đạt

56XD7

147

598956

Nguyễn Đức

Kiên

56XD7

Lờ Hng H

148

990856

Lê Đức

Thọ

56XD8

V Anh Tun

237756

D-ơng Anh



56XD8

150

1202153

Quách Văn

Tuyển

53XD5

V Anh Tun

151

1522160

Nguyn Mu

Sang

60XD8

Kiu Th Chinh

Hong Vit
Bựi Vn
V Th
Phm Ngc
Phm Vn
Trn Vn
Tng Trng
Dng Hi
H S
Nguyn Ngc
V Xuõn

Hon
Cng
Anh
Ngha
Quang
Dng
Th
Tr
Trng
Quyt
Tựng

134

137

140

143

146

149

152

45

46

47

48

49

50

51

153
154
155

52

156
157
158

53

159
160
161
162

54

0121622
0123622
0121122
012322
0122522
0125322
014022
0125722
0121322
0121723
015222

B22XD
B22XD
B22XD
B22XD
B22XD
B22XD
B22XD
B22XD
B22XD
B23XD
B22XD

Vừ Mnh Tựng

on Th Qunh Mai

Nguyn Minh Thu

Lờ Vit Dng

Phan Minh Tun

Nguyn Th Thu Hng

inh Vn Tựng

Nguyn Hựng Cng

Nguyn Mnh Tun

Nguyn Ngc Thoan

Phm N.Võn Phng

Lờ Hng H

V Anh Tun

Kiu Th Chinh
Kiu Th Chinh

Nguyn Tun Trung

Nguyn Tun Trung

V Anh Tun
V Anh Tun
V Anh Tun
V Anh Tun
V Anh Tun
V Anh Tun
V Anh Tun

Lý Trn Cng

V Anh Tun
V Anh Tun


163
164

54b

165

187159

Lê Hoàng

Lâm

550359

Nguyễn Cảnh

Thưởng 59XD7

Lê Anh

Đức

27912

Vũ Anh Tuấn

59XD7
Nguyễn Thị Phương Lan

Vũ Anh Tuấn

Vũ Anh Tuấn

LT12XD1

TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG
KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP

DANH SÁCH SINH VIÊN LÀM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
khãa 59 ®ît 1 , kho¸ cò , Liªn th«ng, B»ng 2 ( Bé m«n ThÐp gç - HD1)
STT

Nhóm

Họ và

MSSV

tên

Lớp

HD1

HD2

332959

Dương Tuấn

Anh

59XD1

276859

Vũ Gia

Sơn

59XD10

168

457159

Trương Quang

Vinh

59XD10

Hồ Ngọc Khoa

169

50959

Bùi Quốc

Nam

59XD4

Hồ Ngọc Khoa

457459

Vũ Văn

Sao

59XD5

171

282559

Nguyễn Thanh

Tuyền

59XD6

Hồ Ngọc Khoa

172

602059
709859

Ngô Đức
Phan Văn

Chính
Hiếu

59XD7

Nguyễn Hùng Cường

174

204759

Nguyễn Đình

Chiến

59XD9

Nguyễn Hùng Cường

175

552459

Nguyễn Văn

Cường

59XD9

Hồ Ngọc Khoa

188559

Nguyễn Văn

Khắc

59XD9

177

377659

Đoàn Trung

Kiên

59XD9

Hồ Ngọc Khoa

178

553059

Trần Thanh

Mạnh

59XD9

Phạm N. Vân Phương

162959

Phạm Văn



59XD9

180

714959

An

Chamroeun 59XD10

Phạm N. Vân Phương

181

714859

Tem

Chanphalrith59XD10

Vũ Anh Tuấn

714659

Nuon

Rathchamroeun
59XD10

183

714759

Khorn

Sdom

184

715859

Vornn

Channthoeurn59XD10

166
167

170

173

176

179

182

55

56

57

58

59

60

59XD8

59XD10

Hồ Ngọc Khoa
Vũ Anh Tuấn

Nguyễn Như Hoàng

Nguyễn Quốc Cường

Phạm Thị Ngọc Thu

Nguyễn Đình Hòa

Vũ Anh Tuấn

Hồ Ngọc Khoa

Hồ Ngọc Khoa

Nguyễn Hùng Cường

Hồ Ngọc Khoa

Phạm N. Vân Phương

Vũ Anh Tuấn
Vũ Anh Tuấn
Nguyễn Ngọc Thoan

Ghi chú


185
186

61

339359

TrÇn TuÊn

Anh

59XD10

135559

Vò Thïy

Ch©m

59XD10

Phạm Thị Ngọc Thu

Nguyễn Ngọc Thoan
Nguyễn Ngọc Thoan


187

Kiu Th Chinh

627359

Đỗ Văn

Dũng

59XD10

69059

Nguyễn Văn

Dũng

59XD10

189

259759

Nguyễn Ngọc

Đạt

59XD10

Kiu Th Chinh

190

582259

Võ Đình

Đạt

59XD10

Lờ Hng H

32559

Nguyễn Công

Đoàn

59XD10

192

397359

Vũ Minh

Đức

59XD10

Lờ Hng H

193

357559

Phạm Quang

Hiếu

59XD10

Lờ Hng H

588259

Nguyễn Xuân

Hùng

59XD10

195

367359

Nguyễn Văn

Lai

59XD10

Lờ Hng H

196

486959

Lê Văn

Lĩnh

59XD10

Kiu Th Chinh

566959

Nguyễn Đình

Minh

59XD10

198

91159



Quang

59XD10

Kiu Th Chinh

199

457559

Đoàn Văn

Sơn

59XD10

Lờ Hng H

420359

Phạm Văn

Quang

59XD10

201

70159

Đoàn Văn

Tân

59XD10

Lờ Hng H

202

155059

Đặng Việt

Tiến

59XD10

Kiu Th Chinh

653359

Nguyễn Văn

Tiến

59XD10

204

429759

Phạm Ngọc

Tứ

59XD10

Kiu Th Chinh

205

158659

Nguyễn Thu

Uyên

59XD10

Phm N. Võn Phng

578359

Trần Công Diệp

Anh

59XD7

207

302459

Lê Gia

D-ơng

59XD7

Phm N. Võn Phng

208

549559

Hồ Đức

Duy

59XD7

Phm Tin Ti

346459

Phạm Thị

Diễm

59XD7

210

709559

Đàm Văn

Đại

59XD7

Phm Tin Ti

211

382859

Vũ Văn

Đại

59XD7

Trn Vn Sn

447659

Nguyễn Đức

Hiếu

59XD7

213

168159

Nguyễn Hoàng

Hữu

59XD7

Trn Vn Sn

214

390259

Nguyễn Văn

L-ơng

59XD7

Trn Vn Sn

349559

Tr-ơng Đình

Mạnh

59XD7

349659

Nguyễn Duy

Minh

59XD7

188

191

194

197

200

203

206

209

212

215
216

62

63

64

65

66

67

68

69

70

71

Nguyn Nh Hong

Nguyn Quc Cng

Nguyn ỡnh Hũa

Hong Tun Ngha

Hong Tun Ngha

Nguyn Minh Tuyn

Nguyn Minh Tuyn

Nguyn Thanh H

Nguyn Thanh H

Trnh Duy Khỏnh

Kiu Th Chinh

Lờ Hng H

Lờ Hng H

Kiu Th Chinh

Lờ Hng H

Kiu Th Chinh

Phm N. Võn Phng

Phm Tin Ti

Trn Vn Sn

Trn Vn Sn
Trn Vn Sn


217

Trn Vn Sn

191359

Bùi Hồng

Phúc

59XD7

414259

Vũ Ngọc

Thiện

59XD7

219

597059

Lê Minh

Tiềm

59XD7

Trn Vn Sn

220

226759

Nguyễn Văn

Triệu

59XD7

Cao Th Trc

285759

L-ơng Văn

Tùng

59XD7

222

217059

Hoàng Văn

Tuyên

59XD7

Cao Th Trc

223

43959

Hoàng Anh

V-ơng

59XD7

Phm Tin Ti

3959

Bùi Duy

Anh

59XD8

218

221

224

72

73

74

Trnh Duy Khỏnh

Nguyn Ngc Linh

Nguyn Ngc Linh

Trn Vn Sn

Cao Th Trc

Phm Tin Ti

225

592859

Trần Ph-ớc

Bảo

59XD8

Phm Tin Ti

226

92959

Vũ Văn

Giang

59XD8

Trn Vn Sn

261359

Đặng Trần



59XD8

228

350159

Phan Hoàng

Hải

59XD8

Trn Vn Sn

229

599459

Bùi Minh

Hiếu

59XD8

Cao Th Trc

221459

L-ơng Ngọc

H-ởng

59XD8

231

339959

Phạm Văn

Kh-ơng

59XD8

Cao Th Trc

232

302859

Phạm Thành

Nam

59XD8

Nguyn Anh c

180859

Trần Đức

Phúc

59XD8

234

436359

Phạm Xuân

Sơn

59XD8

Nguyn Anh c

235

440859

Đỗ Văn

Thứ

59XD8

Nguyn Ngc Ton

436659

Hoàng Hữu

Thiên

59XD8

237

551459

Ngô Quang

Tuế

59XD8

Nguyn Ngc Ton

238

464759

Hà Quang

Tuyến

59XD8

Nguyn Anh c

567059

Nguyễn Tất

Vinh

59XD8

240

582759

Nguyễn Khánh



59XD8

Nguyn Anh c

241

34459

Hoàng

Đạt

59XD9

Cao Tun Anh

213059

Nguyễn Trung

Đức

59XD9

243

341659

Nguyễn Thanh



59XD9

Cao Tun Anh

244

55159

Ngô Việt

Linh

59XD9

Phm Tin Ti

451759

Nguyễn Tú

Linh

59XD9

51259

L-ơng Duy

Mạnh

59XD9

227

230

233

236

239

242

245
246

75

76

77

78

79

80

81

Hn Ngc c

Hn Ngc c

Nguyn Trn Hiu

Nguyn Trn Hiu

inh Vn Thut

inh Vn Thut

Bựi Hựng Cng

Trn Vn Sn

Cao Th Trc

Nguyn Anh c

Nguyn Ngc Ton

Nguyn Anh c

Cao Tun Anh

Phm Tin Ti
Phm Tin Ti


247

Phm N. Võn Phng

366059

Tống Xuân

Sáng

59XD9

590259

Nguyễn Hữu

Thắng

59XD9

249

555059

Hồ Sỹ

Tùng

59XD9

Phm N. Võn Phng

250

654858

D-ơng Tuấn

Anh

58XD1

Nguyn Ngc Thanh

3308358

Hoàng Vinh

Hiển

58XD1

252

149158

Nguyễn Tuấn

Hoàng

58XD1

Nguyn Ngc Thanh

253

582058

Trần Tiến

Thành

58XD1

Nguyn Ngc Thanh

463358

Nguyễn Đình

Tiến

58XD1

255

309458

Nguyễn Sơn

Tùng

58XD1

Nguyn Ngc Thanh

256

18758

Lê Đức

Minh

58XD2

Phm N. Võn Phng

198658

Nguyễn Tuấn

Tiến

58XD2

258

636958

Nguyễn Thanh

Tùng

58XD2

Phm N. Võn Phng

259

616458

Nguyễn Đình

Đại

58XD3

Nguyn Ngc Ton

73058

Nguyễn Huy

Đăng

58XD3

261

651858

Lâm Văn

Nghĩa

58XD3

Nguyn Ngc Ton

262

528558

Nguyễn Văn

Ngọc

58XD3

Lờ Vn Tin

175258

Nguyễn Hồng

Sơn

58XD3

264

336158

Đỗ Tiến

Thành

58XD3

Lờ Vn Tin

265

654958

Phạm Công

Trình

58XD3

Lờ Vn Tin

82558

Nguyễn Hữu

Đức

58XD4

267

542258

Nguyễn Xuân

Hòa

58XD4

Lờ Vn Tin

268

477058

Hoàng Văn

Hiếu

58XD4

Lờ Vn Tin

651058

Tống Khánh

Hợp

58XD4

270

208558

Nguyễn Văn

Hùng

58XD4

Lờ Vn Tin

271

137058

Nguyễn Tùng

Long

58XD4

Lờ Vn Tin

372858

Nguyễn Đức

Sơn

58XD4

273

532458

Bùi Đình

Thắng

58XD4

Lờ Vn Tin

274

155758

Hoàng Văn

Thích

58XD4

Lờ Th Thỏi

Phan Vit
Nguyn ỡnh

Linh
Phỳ

248

251

254

257

260

263

266

269

272

275
276

82

83

84

85

86

87

88

89

90

91

0115517
0115318

B17XD
B18XD

Bựi Hựng Cng

Trn Mnh Dng

Trn Mnh Dng

Trn Mnh Dng

Nguyn ỡnh Hũa

Nguyn Quc Cng

Nguyn Nh Hong

Nguyn Thanh H

Nguyn Minh Tuyn

Hong Tun Ngha

Phm N. Võn Phng

Nguyn Ngc Thanh

Nguyn Ngc Thanh

Phm N. Võn Phng

Nguyn Ngc Ton

Lờ Vn Tin

Lờ Vn Tin

Lờ Vn Tin

Lờ Vn Tin

Lờ Th Thỏi
Lờ Th Thỏi


277
278

92

279
280
281

93

282
283
284

94

285
286
287
288

95

0121018
014219
0120620
016520
0126720
018920
019420
455958
3458
0121222
0120922
013820

Vũ Thế
Nguyễn Đình
Đinh Hữu
Nguyễn Việt
Phạm Mạnh
Nguyễn Văn
Nguyễn Minh

Tiến
Hải
Huy
Phương
Quân
Thoàn
Tuấn

Nguyễn Vũ
Lê Hoài

Đạt
Nam

Tống Văn
Vũ Đình
Đoàn Ngọc

Sơn

Hoàn

B18XD
B19XD
B20XD
B20XD
B20XD
B20XD
B20XD

58XE1
58XE1
B22XD
B22XD
B22XD

Lê Thế Thái
Vũ Anh Tuấn

Lê Thế Thái
Lê Thế Thái
Lê Thế Thái

Phan Quốc Tuấn

Lê Thế Thái
Lê Thế Thái

Trịnh Duy Khánh

Phan Quốc Tuấn

Nguyễn Anh Đức
Nguyễn Anh Đức
Nguyễn Anh Đức
Hồ Ngọc Khoa
Hồ Ngọc Khoa
Hồ Ngọc Khoa


TRNG I HC XY DNG
KHOA XY DNG DN DNG V CễNG NGHIP

DANH SCH SINH VIấN LM N TT NGHIP
khóa 59 đợt 1 , khoá cũ , Liên thông, Bằng 2 ( Bộ môn Cơ kết cấu - sbvl-TNCT - HD1)
STT

Nhúm

290

MSSV

H v

tờn

Lp

HD1

HD2
Nguyn Th Dung

025612

Trần Văn

Anh

LT12XD1

026112

Trần Hồng

Bình

LT12XD1

292

026312

Vũ Xuân

Công

LT12XD1

Nguyn Th Dung

293

026612

Đỗ Viết

Duy

LT12XD1

Nguyn Th Dung

0220412

Đinh Văn

Đức

LT12XD1

295

027512

Nguyễn Khắc

Đức

LT12XD1

Nguyn Th Dung

296

028512

Nguyễn Văn

Giang

LT12XD1

Nguyn Th Dung

029012

Trịnh Ngọc

Hải

LT12XD1

298

0220612

Chử Văn

Hiệu

LT12XD1

Nguyn Th Dung

299

0210112

Bùi Văn

Hoàng

LT12XD1

Nguyn Phỳ Vit

0220712

Doãn Văn

Hùng

LT12XD1

301

0210712

Trịnh Trọng

Hùng

LT12XD1

Nguyn Phỳ Vit

302

0211112

Nguyễn Đăng

H-ởng

LT12XD1

Nguyn Th Dung

0211412

Nguyễn Thanh

Long

LT12XD1

304

0212412

Nguyễn Tuấn

Minh

LT12XD1

Nguyn Th Dung

305

0212512

Phạm Hoài

Nam

LT12XD1

Ngụ Vn Qu

0213012

Vũ Đức

Phú

LT12XD1

307

0213412

Lê Văn

Sơn

LT12XD1

Ngụ Vn Qu

308

0213512

Nguyễn Mạnh

Tài

LT12XD1

Ngụ Vn Qu

0213612

Lê Đức

Tâm

LT12XD1

310

0214112

Chu Văn

Thăng

LT12XD1

Ngụ Vn Qu

311

0214212

Phạm Văn

Thắng

LT12XD1

Nguyn Phỳ Vit

291

294

297

300

303

306

309

96

97

98

99

100

101

102

Ghi chỳ

V Ngc Sn

Phm Xuõn t

Nguyn Trng Phỳ

Phm Xuõn t

Nguyn Trng Phỳ

V Tin Chng

Chu Tin Dng

Nguyn Th Dung

Nguyn Th Dung

Nguyn Th Dung

Nguyn Phỳ Vit

Nguyn Th Dung

Ngụ Vn Qu

Ngụ Vn Qu

CKC

CKC

CKC

CKC

CKC

CKC

TNCT


312

103

Lờ Phc Lnh

Nguyn Phỳ Vit

0214512

Trần Thị

Thông

LT12XD1

313

0215012

Hoàng Trọng

Trung

LT12XD1

Nguyn Phỳ Vit

314

0216312

Đỗ Xuân

V-ơng

LT12XD1

Nguyn Ngc Thanh

02105511

Phạm Tuấn

Ngọc

LT11XD1

316

02107211

Nông Ngọc

Nhất

LT11XD1

Nguyn Ngc Thanh

317

02100111

Hoàng Ngọc

Quang

LT11XD1

Nguyn Ngc Thanh

0240911

Đặng Đình

Thắng

LT11XD1

319

02106011

Nguyễn Văn

Thêm

LT11XD1

Nguyn Ngc Thanh

320

02692010

Vũ Mạnh

C-ờng

LT10XD1

Nguyn Phỳ Vit

0220912

V Minh

Quang

LT12XD1

315

318

321

104

105

106

Lờ Phc Lnh

Nguyn Trung Hiu

Nguyn Trung Hiu

Nguyn Ngc Thanh

Nguyn Ngc Thanh

Nguyn Phỳ Vit

322

517559

Đinh Văn

Bình

59XD2

Nguyn Phỳ Vit

323

444359

Trần Nhật

Đông

59XD2

Phm N. Võn Phng

160959

Đoàn Văn

Hải

59XD2

325

641459

Nguyễn Quý

Hậu

59XD2

Phm N. Võn Phng

326

602659

Nguyễn Văn

Hiền

59XD2

Nguyn Ngc Thoan

183559

Phan Văn

Hiếu

59XD2

328

551059

Hoàng Xuân

H-ng

59XD2

Nguyn Ngc Thoan

329

351559

Phạm Văn

Phú

59XD2

Nguyn Ngc Thoan

239559

Đàm Thế

Tấn

59XD2

331

361059

Vũ Văn

Tiền

59XD2

Nguyn Ngc Thoan

332

76459

Nguyễn Đức

Việt

59XD2

Nguyn Ngc Thoan

587259

Nguyễn Hoành

Việt

59XD2

615959

Nguyễn Danh

Vinh

59XD2

324

327

330

333
334

107

108

109

110

Chu Thanh Binh

ng Xuõn Hựng

Phm S ng

Trn Bỡnh inh

Phm N. Võn Phng

Nguyn Ngc Thoan

Nguyn Ngc Thoan

Nguyn Ngc Thoan
Nguyn Ngc Thoan

TNCT

TNCT

TNCT

TNCT

SBVL

SBVL

SBVL

SBVL



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×