Tải bản đầy đủ

SECURED TRANSACTIONS TERMINOLOGY THUẬT NGỮ về GIAO DỊCH bảo đảm

SECURED TRANSACTIONS
TERMINOLOGY THUẬT NGỮ VỀ
GIAO DỊCH BẢO ĐẢM
LAW ON SECURED TRANSACTION
Secured Transactions Terminology/Thuật ngữ về giao dịch bảo đảm
Terms in English
Property/Asset
Secured property/ Secured asset/collateral/ encumbered asset
Tangible property
Intangible property
Existing asset
Future asset/After-acquired property
Goods
Moveable property/personal property (US term)
Real property/immovable property
Land use right
Asset attached to land
Inventory
Proceeds (of collateral)
Shares
Securities

Receivable/Account Receivable
Account debtor
Proprietary right (UK)
Intellectual property rights
Security/Security device
Security right/Security interest
Secured transaction
Secured party/secured creditor/holder of a security interest
Securing party/Grantor/
Debtor (US term)
Secured liabilities/ secured obligations
Consensual security
Non-consensual security
Creation/Attachment of a security interest
Description of collateral
Registration/filing of a security interest
Charge
Chargor
Chargee
Pledge
Pledgor
Pledgee
Lien (UK)
Lienor

Thuật ngữ tiếng Việt
Tài sản
Tài sản bảo đảm
Tài sản hữu hình
Tài sản vô hình
Tài sản hiện có
Tài sản hình thành trong tương lai
Hàng hóa
Động sản
Bất động sản
Quyền sử dụng đất
Tài sản gắn liền với đất
Hàng hóa luân chuyển trong kinh doanh
Tài sản phái sinh (từ tài sản bảo đảm)
Cổ phần, phần vốn góp


Chứng khoán
Quyền đòi nợ/Khoản phải thu
Bên có nghĩa vụ thanh toán khoản phải thu
Quyền tài sản
Quyền sở hữu trí tuệ
Biện pháp bảo đảm
Vật quyền bảo đảm
Giao dịch bảo đảm
Bên nhận bảo đảm
Bên bảo đảm
Các nghĩa vụ được bảo đảm
Biện pháp bảo đảm theo thỏa thuận
Biện pháp bảo đảm không theo thỏa thuận
Xác lập biện pháp bảo đảm
Mô tả tài sản bảo đảm
Đăng ký biện pháp bảo đảm
Thế chấp
Bên thế chấp
Bên nhận thế chấp
Cầm cố
Bên cầm cố
Bên nhận cầm cố
Cầm giữ
Bên có tài sản bị cầm giữ


Lienee/ Lienholder
Security deposit
Retention of title/reservation of title
Escrow
Guarantee
Guarantor/surety
Principal debtor
Beneficiary of the guarantee/creditor
Right of indemnity
Enforceability against the parties
Enforceability against third parties
Perfection of security interest (US term)
Possession
Priority
Priority agreement/subordination agreement
Valuation of a secured asset
Realisation of a secured asset/Foreclosure
Enforcement of a security interest
Auction
Set-off
Self-help
Repossession
Extra-judicial foreclosure
Commercially reasonable
Strict foreclosure
Surplus
Deficit

Bên cầm giữ
Đặt cọc
Bảo lưu quyền sở hữu
Ký quỹ
Bảo lãnh
Bên bảo lãnh
Bên được bảo lãnh
Bên nhận bảo lãnh
Quyền yêu cầu hoàn trả
Hiệu lực giữa các bên
Tính đối kháng/hiệu lực đối kháng với các bên thứ ba
Xác lập hiệu lực đối kháng với bên thứ ba
Chiếm hữu/chiếm giữ (tài sản bảo đảm)
Quyền ưu tiên thanh toán
Thỏa thuận thay đổi thứ tự ưu tiên thanh toán
Định giá tài sản bảo đảm
Xử lý tài sản bảo đảm
Xử lý bảo đảm
Bán đấu giá
Bù trừ nghĩa vụ
Chủ động/tự thu giữ tài sản bảo đảm để xử lý
Thu giữ tài sản bảo đảm (để xử lý)
Xử lý tài sản bảo đảm ngoài tòa án
Tính hợp lý về thương mại (trong xử lý tài sản bảo đảm)
Xử lý tài sản bảo đảm bằng cách bên nhận bảo đảm nhận chính tài
sản bảo đảm
Số tiền bán tài sản bảo đảm còn thừa sau khi thanh toán cho bên
nhận bảo đảm
Số tiền bán tài sản bảo đảm còn thiếu (không đủ thanh toán cho bên
nhận bảo đảm)



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×