Tải bản đầy đủ

Bảng tính toán hê thống điện toà nhà 25 tầng ford thăng long ELECTRICAL LOAD

TRỤ SỞ LÀM VIỆC KẾT HỢP VĂN PHÒNG CHO THUÊ VÀ
KHÁCH SẠN (CÓ BỐ TRÍ PHÒNG KHÁCH SẠN KIỂU CĂN HỘ)
--------------------o0o-----------------

CALCULATION OF ELECTRICAL SYSTEM
BẢNG TÍNH TOÁN HỆ THỐNG ĐIỆN

No.

1

Date

September, 2018

Bảng tính toán hê thống điện

Description

Calculation of Electrical System
Bảng tính toán Hệ thống điện


Revision


Bảng tính toán hê thống điện

Project:
Dự án:
Trụ Sở Làm Việc Kết Hợp văn Phòng Cho Thuê và Khách Sạn (Có Bố Trí Phòng Khách
Sạn Kiểu Căn Hộ).

Owner:
Chủ đầu tư:

FORD THANG LONG JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN FORD THĂNG LONG

Ford
The Consultant :
Đơn vị tư vấn:

GENERAL DIRECTOR
JIMMY TSEN CHEE NAM

Dự án: Trụ Sở làm Việc Kết Hợp
Văn Phòng Cho Thuê và Khách Sạn


Bảng tính toán hê thống điện
PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-WT

Vị trí

HẦM 3



Nguồn cấp từ

MSB-1

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

Pha R

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

Tiết diện cáp

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

AB05-A MÁY THỔI KHÍ

1

12,941

3

380

12,941

4,314

4,314

4,314

19.61

MCB

3P

32A

6kA

6

6x1C-Cu/XLPE/PVC

6

AB05-A MÁY THỔI KHÍ

1

12,941

3

380

12,941

4,314

4,314

4,314

19.61

MCB

3P

32A

6kA

6

6x1C-Cu/XLPE/PVC

6

P02-A BƠM CHÌM

1

2,588

3

380

2,588

863

863

863

3.92

MCB

3P

16A

6kA

2.5

3x1C-Cu/XLPE/PVC

2.5

P02-B BƠM CHÌM

1

2,588

3

380

2,588

863

863

863

3.92

MCB

3P

16A

6kA

2.5

3x1C-Cu/XLPE/PVC

2.5

P07-A BƠM CHÌM

1

2,588

3

380

2,588

863

863

863

3.92

MCB

3P

16A

6kA

2.5

3x1C-Cu/XLPE/PVC

2.5

P07-B BƠM CHÌM

1

2,588

3

380

2,588

863

863

863

3.92

MCB

3P

16A

6kA

2.5

3x1C-Cu/XLPE/PVC

2.5

P06-A BƠM CHÌM

1

706

3

380

706

235

235

235

1.07

MCB

3P

10A

6kA

2.5

3x1C-Cu/XLPE/PVC

2.5

P06-B BƠM CHÌM

1

706

3

380

706

235

235

235

1.07

MCB

3P

10A

6kA

2.5

3x1C-Cu/XLPE/PVC

2.5

P04-A MÁY KHOÁY TRỘN

1

1,765

3

380

1,765

588

588

588

2.67

MCB

3P

10A

6kA

2.5

3x1C-Cu/XLPE/PVC

2.5

P04-B MÁY KHOÁY TRỘN

1

1,765

3

380

1,765

588

588

588

2.67

MCB

3P

10A

6kA

2.5

3x1C-Cu/XLPE/PVC

2.5

M07- MÁY KHOÁY TRỘN

1

353

3

380

353

118

118

118

0.53

MCB

3P

10A

6kA

2.5

3x1C-Cu/XLPE/PVC

2.5

CP07-A BƠM ĐỊNH LƯỢNG

1

53

1

220

53

53

0.24

MCB

1P

10A

6kA

2.5

2x1C - Cu/PVC

2.5

CP07-B BƠM ĐỊNH LƯỢNG

1

53

1

220

53

0.24

MCB

1P

10A

6kA

2.5

2x1C - Cu/PVC

2.5

Điều khiển

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

2.5

2x1C - Cu/PVC

2.5

Dự phòng

MCB

1P

16A

6kA

Dự phòng

MCB

1P

16A

6kA

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

Công suất kết nối (KVA)

41.64

Hệ số đồng thời

0.90

Công suất yêu cầu (kVA)

37.47

Dòng điện tính toán (A)

56.78

53

13.90

13.90

13.84

CB Tổng
MCCB

3P

Cáp nguồn đến tủ
80A

10kA

25

4x1C-Cu/XLPE/PVC

16

Page 1/67


Bảng tính toán hê thống điện
PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-FP-LZ

Vị trí

HẦM 1

Nguồn cấp từ

DB-FP

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

MCCB

3P

250A

25kA

120

3x1C-Cu/XLPE/PVC-FR

70

MCCB

3P

250A

25kA

120

3x1C-Cu/XLPE/PVC-FR

70

MCB

3P

10A

10kA

2.5

3x1C-Cu/XLPE/PVC-FR

2.5

2.5

2x1C - Cu/PVC

2.5

Loại

203.21

3

380

Bơm FP-2

1

134,118

3

380

Bơm JR-1

1

2,588

3

380

Điều khiển

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

Dự phòng

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

Dự phòng

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

Công suất kết nối (KVA)

136.71

Hệ số đồng thời

1.00

Công suất yêu cầu (kVA)

136.71

Dòng điện tính toán (A)

207.13

45.57

863

45.57

44,706

Số cực

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

134,118

863

44,706

Pha B

Dòng định
mức

Dòng làm
việc Ib (A)

1

2,588

44,706

Pha Y

Tiết diện cáp

Bơm FP-1

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

134,118

Pha R

Thiết bị bảo vệ

863

3.92

45.57

CB Tổng
MCCB

3P

Cáp nguồn đến tủ
320A

25kA

185

4x1C-Cu/XLPE/PVC-FR

95

Page 2/67


Bảng tính toán hê thống điện
PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-FP-HZ

Vị trí

HẦM 1

Nguồn cấp từ

DB-FP

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

MCCB

3P

160A

25kA

70

3x1C-Cu/XLPE/PVC-FR

35

MCCB

3P

160A

25kA

70

3x1C-Cu/XLPE/PVC-FR

35

MCB

3P

10A

10kA

2.5

3x1C-Cu/XLPE/PVC-FR

2.5

2.5

2x1C - Cu/PVC

2.5

Loại

124.78

3

380

Bơm FP-4

1

82,353

3

380

Bơm JR-2

1

2,588

3

380

Điều khiển

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

Dự phòng

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

Dự phòng

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

Công suất kết nối (KVA)

84.94

Hệ số đồng thời

1.00

Công suất yêu cầu (kVA)

84.94

Dòng điện tính toán (A)

128.70

28.31

863

28.31

27,451

Số cực

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

82,353

863

27,451

Pha B

Dòng định
mức

Dòng làm
việc Ib (A)

1

2,588

27,451

Pha Y

Tiết diện cáp

Bơm FP-3

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

82,353

Pha R

Thiết bị bảo vệ

863

3.92

28.31

CB Tổng
MCCB

3P

Cáp nguồn đến tủ
200A

25kA

95

4x1C-Cu/XLPE/PVC-FR

50

Page 3/67


Bảng tính toán hê thống điện
PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-FP

Vị trí

HẦM 1

Nguồn cấp từ

DB-FS

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

Pha R

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

Tiết diện cáp

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

DB-FP-LZ

1

136,706

3

380

136,706

45,569

45,569

45,569

207.13

MCCB

3P

320A

25kA

185

4x1C-Cu/XLPE/PVC-FR

95

DB-FP-HZ

1

84,941

3

380

84,941

28,314

28,314

28,314

128.70

MCCB

3P

200A

25kA

95

4x1C-Cu/XLPE/PVC-FR

50

Công suất kết nối (KVA)

221.65

73.88

73.88

73.88

Hệ số đồng thời

1.00

Công suất yêu cầu (kVA)

221.65

Dòng điện tính toán (A)

335.83

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

CB Tổng
MCCB

3P

Cáp nguồn đến tủ
500A

36kA

300

4x1C-Cu/XLPE/PVC-FR

150

Page 4/67


PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-TP

Vị trí

HẦM 1

Nguồn cấp từ

MSB-1

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

MCCB

3P

100A

18kA

35

6x1C-Cu/XLPE/PVC

16

35

6x1C-Cu/XLPE/PVC

16

2.5

2x1C - Cu/PVC

2.5

Loại

65.95

3

380

Bơm TP-02

1

43,529

3

380

MCCB

3P

100A

18kA

Dự phòng

1

3

380

MCCB

3P

100A

18kA

Điều khiển

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

Dự phòng

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

Hệ số đồng thời

1.00

Công suất yêu cầu (kVA)

43.53

Dòng điện tính toán (A)

65.95

14.51

14.51

14,510

Số cực

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

43,529

43.53

14,510

Pha B

Dòng định
mức

Dòng làm
việc Ib (A)

1

Công suất kết nối (KVA)

14,510

Pha Y

Tiết diện cáp

Bơm TP-01

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

43,529

Pha R

Thiết bị bảo vệ

14.51

CB Tổng
MCCB

3P

Cáp nguồn đến tủ
125A

18kA

50

4x1C-Cu/XLPE/PVC

25

Page 5/67


PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-SP-1

Vị trí

HẦM 3

Nguồn cấp từ

DB-SP

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

Pha R

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

Tiết diện cáp

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

Bơm chìm SP-01

1

6,471

3

380

6,471

2,157

2,157

2,157

9.80

MCB

3P

20A

6kA

4

3x1C-Cu/XLPE/PVC

4

Bơm chìm SP-02

1

6,471

3

380

6,471

2,157

2,157

2,157

9.80

MCB

3P

20A

6kA

4

3x1C-Cu/XLPE/PVC

4

Điều khiển

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

2.5

2x1C - Cu/PVC

2.5

Dự phòng

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

Công suất kết nối (KVA)

12.94

Hệ số đồng thời

1.00

Công suất yêu cầu (kVA)

12.94

Dòng điện tính toán (A)

19.61

4.31

4.31

4.31

CB Tổng
MCB

3P

Cáp nguồn đến tủ
32A

10kA

6

4x1C-Cu/XLPE/PVC

6

Page 6/67


PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-SP-2

Vị trí

HẦM 3

Nguồn cấp từ

DB-SP

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

Pha R

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

Tiết diện cáp

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

Bơm chìm SP-03

1

6,471

3

380

6,471

2,157

2,157

2,157

9.80

MCB

3P

20A

6kA

4

3x1C-Cu/XLPE/PVC

4

Bơm chìm SP-04

1

6,471

3

380

6,471

2,157

2,157

2,157

9.80

MCB

3P

20A

6kA

4

3x1C-Cu/XLPE/PVC

4

Điều khiển

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

2.5

2x1C - Cu/PVC

2.5

Dự phòng

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

Công suất kết nối (KVA)

12.94

Hệ số đồng thời

1.00

Công suất yêu cầu (kVA)

12.94

Dòng điện tính toán (A)

19.61

4.31

4.31

4.31

CB Tổng
MCB

3P

Cáp nguồn đến tủ
32A

10kA

6

4x1C-Cu/XLPE/PVC

6

Page 7/67


PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-SP-3

Vị trí

HẦM 3

Nguồn cấp từ

DB-SP

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

Pha R

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

Tiết diện cáp

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

Bơm chìm SP-05

1

6,471

3

380

6,471

2,157

2,157

2,157

9.80

MCB

3P

20A

6kA

4

3x1C-Cu/XLPE/PVC

4

Bơm chìm SP-06

1

6,471

3

380

6,471

2,157

2,157

2,157

9.80

MCB

3P

20A

6kA

4

3x1C-Cu/XLPE/PVC

4

Điều khiển

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

2.5

2x1C - Cu/PVC

2.5

Dự phòng

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

Công suất kết nối (KVA)

12.94

Hệ số đồng thời

1.00

Công suất yêu cầu (kVA)

12.94

Dòng điện tính toán (A)

19.61

4.31

4.31

4.31

CB Tổng
MCB

3P

Cáp nguồn đến tủ
32A

10kA

6

4x1C-Cu/XLPE/PVC

6

Page 8/67


PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-SP

Vị trí

HẦM 3

Nguồn cấp từ

MSB-1

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

Pha R

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

Tiết diện cáp

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

DB-SP-1

1

12,941

3

380

12,941

4,314

4,314

4,314

19.61

MCB

3P

32A

10kA

6

4x1C-Cu/XLPE/PVC

6

DB-SP-2

1

12,941

3

380

12,941

4,314

4,314

4,314

19.61

MCB

3P

32A

10kA

6

4x1C-Cu/XLPE/PVC

6

DB-SP-3

1

12,941

3

380

12,941

4,314

4,314

4,314

19.61

MCB

3P

32A

10kA

6

4x1C-Cu/XLPE/PVC

6

Công suất kết nối (KVA)

38.82

12.94

12.94

12.94

Hệ số đồng thời

1.00

Công suất yêu cầu (kVA)

38.82

Dòng điện tính toán (A)

58.82

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

CB Tổng
MCCB

3P

Cáp nguồn đến tủ
100A

18kA

35

4x1C-Cu/XLPE/PVC

16

Page 9/67


PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-BP

Vị trí

TẦNG KỸ THUẬT MÁI

Nguồn cấp từ

MSB-1

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

Pha R

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

Tiết diện cáp

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

Bơm BP-01

1

6,875

3

380

6,875

2,292

2,292

2,292

10.42

MCB

3P

20A

6kA

4

3x1C-Cu/XLPE/PVC

4

Bơm BP-02 ( dự phòng )

1

6,875

3

380

6,875

2,292

2,292

2,292

10.42

MCB

3P

20A

6kA

4

3x1C-Cu/XLPE/PVC

4

Điều khiển

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

2.5

2x1C - Cu/PVC

2.5

Dự phòng

1

3

380

MCB

3P

16A

6kA

Dự phòng

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

Công suất kết nối (KVA)

6.88

Hệ số đồng thời

1.00

Công suất yêu cầu (kVA)

6.88

Dòng điện tính toán (A)

10.42

2.29

2.29

2.29

CB Tổng
MCB

3P

Cáp nguồn đến tủ
20A

10kA

4

4C - Cu/XLPE/PVC

4

Page 10/67


PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-HWP

Vị trí

TẦNG KỸ THUẬT MÁI

Nguồn cấp từ

MSB-1

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

Pha R

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

Tiết diện cáp

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

CP-01

1

9,375

3

380

9,375

3,125

3,125

3,125

14.20

MCB

3P

20A

10kA

4

3x1C-Cu/XLPE/PVC

4

CP-02 ( dự phòng)

1

9,375

3

380

9,375

3,125

3,125

3,125

14.20

MCB

3P

20A

10kA

4

3x1C-Cu/XLPE/PVC

4

HP-01

1

20,750

3

380

20,750

6,917

6,917

6,917

31.44

MCB

3P

40A

10kA

10

6x1C-Cu/XLPE/PVC

10

HP-02

1

20,750

3

380

20,750

6,917

6,917

6,917

31.44

MCB

3P

40A

10kA

10

6x1C-Cu/XLPE/PVC

10

HP-03 ( dự phòng)

1

20,750

3

380

20,750

6,917

6,917

6,917

31.44

MCB

3P

40A

10kA

10

6x1C-Cu/XLPE/PVC

10

Điều khiển

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

2.5

2x1C - Cu/PVC

2.5

Dự phòng

1

1

220

MCB

1P

16A

6kA

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

Công suất kết nối (KVA)

50.88

Hệ số đồng thời

1.00

Công suất yêu cầu (kVA)

50.88

Dòng điện tính toán (A)

77.08

27.00

27.00

27.00

CB Tổng
MCCB

3P

Cáp nguồn đến tủ
125A

15kA

50

4C - Cu/XLPE/PVC

25

Page 11/67


PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-B3

Vị trí

HẦM 3

Nguồn cấp từ

MSB-1

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công suất tuyến (VA)

Công
suất
đơn vị
(VA)

Pha

Điện áp

Tổng

L1

Đèn LED gắn nổi 40W

8

44

1

220

352

L2

Đèn LED gắn nổi 40W

11

44

1

220

484

L3

Đèn LED gắn nổi 40W

11

44

1

220

484

L4

Đèn LED gắn nổi 40W

11

44

1

220

484

L5

Đèn LED gắn nổi 40W

11

44

1

220

484

L6

Đèn LED gắn nổi 40W

8

44

1

220

352

L7

Đèn LED gắn nổi 40W

12

44

1

220

528

L8

Đèn LED gắn nổi 40W

11

44

1

220

484

Đèn LED DOWNLIGHT 12W, gắn âm trần

7

13

1

220

L9
5

44

1

220

Đèn LED gắn nổi 40W

8

44

1

220

Đèn LED chiếu sáng sự cố âm trần 1x3W

2

3

1

220

Đèn LED EXIT 1x3W

18

3

1

220

Đèn chiếu sáng sự cố 2x10W

7

22

1

220

S1

Ổ cắm điện

6

353

1

220

2,118

S2

Ổ cắm điện

6

353

1

220

2,118

P1

AC-B3-01&AC-B3-02

1

145

1

220

145

1,500

1

220

E1

Pha Y

484
484
484
484
352
528
484

Dự phòng

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

311

352

214

Pha B

352

311
Đèn LED gắn nổi 40W

L10

Pha R

Thiết bị bảo vệ

352

214

Tiết diện cáp

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

105

4.03

1.83

2.20

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

110

5.81

2.64

2.20

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

140

7.39

3.36

2.20

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

140

7.39

3.36

2.20

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

115

6.07

2.76

1.60

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

80

3.07

1.40

2.40

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

95

5.47

2.49

2.20

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

110

5.81

2.64

55

1.87

0.85

1.41

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

1.60

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

80

3.07

1.40

270

6.30

2.87

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

1.60

0.97

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

9.63

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

9.63

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

145

0.66

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

1,500

1,500

6.82

MCB

1P

20A

6kA

Công suất kết nối (KVA)

10.41

3.22

Hệ số đồng thời

0.85

Công suất yêu cầu (kVA)

8.85

Dòng điện tính toán (A)

13.41

2,118
2,118

3.57

Chiều dài
(m)

Sụt áp ∆U Sụt áp ∆U
[V]
[%]

3.62

CB Tổng
MCB

3P

Cáp nguồn đến tủ
25A

10kA

6

4C - Cu/XLPE/PVC

6

Page 12/67


PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-B2

Vị trí

HẦM 2

Nguồn cấp từ

MSB-1

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công suất tuyến (VA)

Công
suất
đơn vị
(VA)

Pha

Điện áp

Tổng

L1

Đèn LED gắn nổi 40W

8

44

1

220

352

L2

Đèn LED gắn nổi 40W

8

44

1

220

352

L3

Đèn LED gắn nổi 40W

9

44

1

220

396

L4

Đèn LED gắn nổi 40W

9

44

1

220

396

L5

Đèn LED gắn nổi 40W

8

44

1

220

352

L6

Đèn LED gắn nổi 40W

16

44

1

220

704

L7

Đèn LED gắn nổi 40W

15

44

1

220

660

Đèn LED PANEL 36 W

14

40
1

220

1

220

L8
Đèn LED DOWNLIGHT 12W, gắn âm trần

2

13

Đèn LED PANEL 36 W

13

40

Đèn LED PANEL 36 W

7

40

Đèn LED gắn nổi 40W

1

44

Đèn LED DOWNLIGHT 12W, gắn âm trần

5

13

Đèn LED gắn nổi 40W

7

44

Đèn LED chiếu sáng sự cố âm trần 1x3W

7

3

Đèn LED EXIT 1x3W

17

3

Đèn chiếu sáng sự cố 2x10W

5

22

S1

Ổ cắm điện

5

S2

Ổ cắm điện

S3

L9

L10

L11

E1

1

220

1

220

Pha R

Pha Y

Pha B

352
352
396
396
352
704
660

586

586

520

396

Thiết bị bảo vệ

520

396

308

308

1

220

353

1

220

1,765

4

353

1

220

1,412

Ổ cắm điện

6

353

1

220

2,118

S4

Ổ cắm điện

7

353

1

220

2,471

P1

AC-B2-01 &AC-B2-02

1

150

1

220

150

1,500

1

220

1,500

5,500

3

380

5,500

1,833

1,833

1,833

20.12

6.26

6.70

7.17

Dự phòng
DB-HRP

1

Công suất kết nối (KVA)

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

182

182

Tiết diện cáp

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

145

5.57

2.53

1.60

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

145

5.57

2.53

1.80

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

120

5.18

2.36

1.80

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

135

5.83

2.65

1.60

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

100

3.84

1.75

3.20

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

125

9.60

4.36

3.00

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

115

8.28

3.76

75

4.79

2.18

2.66

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

2.36

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

68

3.86

1.75

66

2.85

1.30

100

3.36

1.53

300

5.96

2.71

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

1.60

1.80

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

1.40

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.83

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

1,412

6.42

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

2,118

9.63

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

2,471

11.23

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

150

0.68

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

6.82

MCB

1P

20A

6kA

8.33

MCB

3P

16A

6kA

2.5

1x4C - Cu/XLPE/PVC

2.5

1,765

1,500

Chiều dài
(m)

Sụt áp ∆U Sụt áp ∆U
[V]
[%]

Page 13/67


Tên tuyến

Tủ điện

DB-B2

Vị trí

HẦM 2

Nguồn cấp từ

MSB-1

Diễn giải

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

Hệ số đồng thời

0.85

Công suất yêu cầu (kVA)

17.10

Dòng điện tính toán (A)

25.91

Pha R

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

Số cực

Dòng định
mức

Tiết diện cáp
Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

CB Tổng
MCB

3P

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

Chiều dài
(m)

Sụt áp ∆U Sụt áp ∆U
[V]
[%]

Cáp nguồn đến tủ
40A

10kA

10

4C - Cu/XLPE/PVC

10

Page 14/67


PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-B1

Vị trí

HẦM 1

Nguồn cấp từ

MSB-1

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công suất tuyến (VA)

Công
suất
đơn vị
(VA)

Pha

Điện áp

Tổng

Pha R

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

1,144

Tiết diện cáp

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

70

8.74

3.97

5.20

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

70

8.74

3.97

1.80

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

110

4.75

2.16

1.60

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

105

4.03

1.83

2.20

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

100

5.28

2.40

2.00

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

95

4.56

2.07

1.80

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

100

4.32

1.96

1.60

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

100

3.84

1.75

2.40

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

120

6.91

3.14

1.80

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

105

4.54

2.06

7.88

MCB

1P

16A

6kA

2.5

2x1C - Cu/PVC

2.5

85

9.65

4.39

2.36

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

90

5.11

2.32

1.02

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

85

2.09

0.95

3.64

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

75

6.55

2.98

2.00

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

65

3.12

1.42

2.36

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

65

3.69

1.68

1.12

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

75

2.02

0.92

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

5.20

Chiều dài
(m)

Sụt áp ∆U Sụt áp ∆U
[V]
[%]

L1

Đèn LED gắn nổi 40W

26

44

1

220

1,144

L2

Đèn LED gắn nổi 40W

26

44

1

220

1,144

L3

Đèn LED gắn nổi 40W

9

44

1

220

396

L4

Đèn LED gắn nổi 40W

8

44

1

220

352

L5

Đèn LED gắn nổi 40W

11

44

1

220

484

L6

Đèn LED gắn nổi 40W

10

44

1

220

440

L7

Đèn LED gắn nổi 40W

9

44

1

220

396

L8

Đèn LED gắn nổi 40W

8

44

1

220

352

L9

Đèn LED gắn nổi 40W

12

44

1

220

528

L10

Đèn LED gắn nổi 40W

9

44

1

220

396

Đèn LED gắn nổi 40W

10

44

1

220

1,734

Quạt

1

1,294

1

220

L12

Đèn LED PANEL 36 W

13

40

1

220

520

L13

Đèn LED DOWNLIGHT 8W, gắn âm trần

25

9

1

220

225

L14

Đèn LED PANEL 36 W

20

40

1

220

800

L15

Đèn LED PANEL 36 W

11

40

1

220

440

L16

Đèn LED PANEL 36 W

13

40

1

220

520

L17

Đèn LED DOWNLIGHT 12W, gắn âm trần

19

13

1

220

247

L18

Đèn LED gắn nổi 40W

15

44

1

220

660

660

3.00

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

105

7.56

3.44

L19

Đèn LED gắn nổi 40W

7

44

1

220

308

308

1.40

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

100

3.36

1.53

Đèn LED chiếu sáng sự cố âm trần 1x3W

25

3

1

220

270

1.23

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

300

8.84

4.02

Đèn LED EXIT 1x3W

21

3

1

220

Đèn chiếu sáng sự cố 2x10W

6

22

1

220

1,144
396
352
484
440
396
352
528
396
1,734

L11

E1

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

520
225
800
440
520
247

270

Page 15/67


Tủ điện

DB-B1

Vị trí

HẦM 1

Nguồn cấp từ

MSB-1

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

Pha R

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

9.63

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

12.84

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

11.23

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

0.78

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.78

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.16

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

1.20

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.11

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.78

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.38

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.16

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.11

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

8.02

S1

Ổ cắm điện

5

353

1

220

1,765

S2

Ổ cắm điện

5

353

1

220

1,765

S3

Ổ cắm điện

5

353

1

220

1,765

S4

Ổ cắm điện

5

353

1

220

1,765

S5

Ổ cắm điện

5

353

1

220

1,765

S6

Ổ cắm điện

6

353

1

220

2,118

S7

Ổ cắm điện

8

353

1

220

2,824

S8

Ổ cắm điện

7

353

1

220

2,471

S9

Ổ cắm điện

5

353

1

220

1,765

S10

Máy sấy tay

1

1,765

1

220

1,765

S11

Máy sấy tay

1

1,765

1

220

1,765

P1

AC-B1-08

1

173

1

220

173

P2

AC-B1-09

1

173

1

220

173

P3

AC-B1-10

1

35

1

220

35

P4

AC-B1-07 &AC-B1-11

1

264

1

220

264

P5

AC-B1-16

1

25

1

220

25

P6

AC-B1-14

1

173

1

220

173

P7

AC-B1-12 &AC-B1-13

1

83

1

220

83

P8

AC-B1-06

1

35

1

220

35

P9

AC-B1-05

1

25

1

220

25

P10

CDU-B1-01

1

2,963

1

220

2,963

2,963

13.47

MCB

1P

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

P11

CDU-B1-02

1

2,963

1

220

2,963

2,963

13.47

MCB

1P

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

P12

CDU-B1-03

1

1,625

1

220

1,625

7.39

MCB

1P

16A

6kA

2.5

2x1C - Cu/PVC

2.5

P13

CDU-B1-04

1

1,625

1

220

1,625

1,625

7.39

MCB

1P

16A

6kA

2.5

2x1C - Cu/PVC

2.5

P14

EAF-B1-06

1

463

3

380

463

154

154

154

0.70

MCB

3P

10A

6kA

1.5

1x3C-Cu/PVC/PVC

1.5

P15

EAF-B1-07

1

1,513

3

380

1,513

504

504

504

2.29

MCB

3P

10A

6kA

1.5

1x3C-Cu/PVC/PVC

1.5

P16

EAF-B1-08

1

1,375

3

380

1,375

458

458

458

2.08

MCB

3P

10A

6kA

1.5

1x3C-Cu/PVC/PVC

1.5

P17

EAF-B1-11

1

1,375

3

380

1,375

458

458

458

2.08

MCB

3P

10A

6kA

1.5

1x3C-Cu/PVC/PVC

1.5

P18

OAF-L1-07

1

688

3

380

688

229

229

229

1.04

MCB

3P

10A

6kA

1.5

1x3C-Cu/PVC/PVC

1.5

P19

EAF-B1-12

1

463

1

220

463

463

2.10

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

P20

Thiết bị bếp

1

1,875

1

220

1,875

1,875

8.52

MCB

1P

16A

6kA

2.5

2x1C - Cu/PVC

2.5

P21

Thiết bị bếp

1

1,875

1

220

1,875

1,875

8.52

MCB

1P

16A

6kA

2.5

2x1C - Cu/PVC

2.5

P22

Đèn diệt côn trùng

1

500

1

220

500

2.27

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

1,765

Tiết diện cáp

1,765
1,765
1,765
1,765
2,118
2,824
2,471
1,765
1,765
1,765
173
173
35
264
25
173
83
35
25

1,625

500

Chiều dài
(m)

Sụt áp ∆U Sụt áp ∆U
[V]
[%]

Page 16/67


Tủ điện

DB-B1

Vị trí

HẦM 1

Nguồn cấp từ

MSB-1

Tên tuyến

P23

Diễn giải

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

DB-LIFT-B1

1

5,000

3

380

5,000

Dự phòng

1

1,500

1

220

1,500

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

Công suất kết nối (KVA)

59.67

Hệ số đồng thời

0.85

Công suất yêu cầu (kVA)

50.72

Dòng điện tính toán (A)

76.85

Pha R

1,667

18.43

Pha Y

1,667

22.53

Thiết bị bảo vệ

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

MCB

3P

16A

6kA

2.5

1x4C-Cu/PVC/PVC

2.5

MCB

1P

20A

6kA

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

1,667

7.58

1,500

6.82

Pha B

Tiết diện cáp
Chiều dài
(m)

Sụt áp ∆U Sụt áp ∆U
[V]
[%]

18.71

CB Tổng
MCB

3P

Cáp nguồn đến tủ
100A

10kA

35

4x1C - Cu/XLPE/PVC

16

Page 17/67


PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện

Nhánh tải DB-PL-B1 đến DB-PL-10

Tủ điện
Vị trí
Nguồn cấp từ

Tên tuyến

MSB-1

Diễn giải

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

Pha R

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

Tiết diện cáp

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

DB-PL-B1

1

4,009

3

380

4,009

1,336

1,336

1,336

6.07

MCB

3P

16A

10kA

2.5

4C - Cu/XLPE/PVC

2.5

DB-PL-4

1

11,218

3

380

11,218

3,739

3,739

3,739

17.00

MCB

3P

25A

10kA

6

4C - Cu/XLPE/PVC

6

DB-PL-7

1

16,157

3

380

16,157

5,386

5,386

5,386

24.48

MCB

3P

32A

10kA

6

4C - Cu/XLPE/PVC

6

DB-PL-10

1

11,218

3

380

11,218

3,739

3,739

3,739

17.00

MCB

3P

25A

10kA

6

4C - Cu/XLPE/PVC

6

Công suất kết nối (KVA)

42.60

14.20

14.20

14.20

Hệ số đồng thời

0.8

Công suất yêu cầu (kVA)

34.08

Dòng điện tính toán (A)

51.64

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

CB Tổng
MCCB

3P

Cáp nguồn đến tủ
80A

36kA

25

4x1C - Cu/XLPE/PVC

16

Page 18/67


PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-PL-B1

Vị trí

HẦM 1

Nguồn cấp từ

MSB-1

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

Pha R

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

Tiết diện cáp

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

L1

Đèn LED DOWNLIGHT 12W, gắn âm trần

8

13

1

220

104

104

0.47

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

L2

Đèn LED DOWNLIGHT 12W, gắn âm trần

8

13

1

220

104

104

0.47

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

L3

Đèn LED DOWNLIGHT 12W, gắn âm trần

12

13

1

220

156

156

0.71

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

S1

Ổ cắm điện

4

353

1

220

1,412

6.42

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

P1

AC-B2-05

1

189

1

220

189

189

0.86

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

P2

AC-B1-15

1

189

1

220

189

189

0.86

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

P3

AC-L1-10

1

355

1

220

355

355

1.61

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

Dự phòng

1

1,500

1

220

1,500

MCB

1P

20A

6kA

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

Công suất kết nối (KVA)

4.01

Hệ số đồng thời

1.00

Công suất yêu cầu (kVA)

4.01

Dòng điện tính toán (A)

6.07

1,412

1,500
1.41

1.10

1.50

CB Tổng
MCB

3P

Cáp nguồn đến tủ
16A

10kA

2.5

4C - Cu/XLPE/PVC

2.5

Page 19/67


PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-PL-4

Vị trí

TẦNG 4

Nguồn cấp từ

DB-PL-B1

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công suất tuyến (VA)

Công
suất
đơn vị
(VA)

Pha

Điện áp

1

Tổng

Pha R

220

345

345

1

220

216

1

220

345

1

220

216

1

220

111

1

220

111

Đèn LED DOWNLIGHT 12W, gắn âm trần

24

13

Đèn LED gắn nổi 10W,khuếch tán nhựa trong

3

11

Đèn LED DOWNLIGHT 8W, gắn âm trần

13

9

Đèn LED gắn nổi 10W,khuếch tán nhựa trong

1

11

Đèn LED gắn nổi 40W

2

44

Đèn LED DOWNLIGHT 12W, gắn âm trần

24

13

Đèn LED gắn nổi 10W,khuếch tán nhựa trong

3

11

Đèn LED DOWNLIGHT 8W, gắn âm trần

13

9

Đèn LED gắn nổi 10W,khuếch tán nhựa trong

1

11

Đèn LED gắn nổi 40W

2

44

Đèn LED chiếu sáng sự cố âm trần 1x3W

10

3

Đèn chiếu sáng sự cố 2x10W

3

22

Đèn LED EXIT 1x3W

5

3

Đèn LED chiếu sáng sự cố âm trần 1x3W

10

3

Đèn chiếu sáng sự cố 2x10W

3

22

Đèn LED EXIT 1x3W

5

3

S1

Ổ cắm điện

4

353

1

220

1,412

S2

Máy sấy tay

1

1,765

1

220

1,765

S3

Máy sấy tay

1

1,765

1

220

1,765

S4

Ổ cắm điện

4

353

1

220

1,412

S5

Máy sấy tay

1

1,765

1

220

1,765

S6

Máy sấy tay

1

1,765

1

220

1,765

P1

Máy lạnh

1

235

1

220

235

P2

Máy lạnh

1

235

1

220

235

Dự phòng

1

1,500

1

220

1,500

1,500

13.20

5.12

L1

L2

L3

L4

E1

E2

Công suất kết nối (KVA)

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

216

345

216

111

111

1,412
1,765
1,765
1,412
1,765
1,765
235
235

4.09

Tiết diện cáp

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.98

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

1.57

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.98

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.50

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.50

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

6.42

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

6.42

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

1.07

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

1.07

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

MCB

1P

20A

6kA

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

1.57

3.99

Page 20/67


Tủ điện

DB-PL-4

Vị trí

TẦNG 4

Nguồn cấp từ

DB-PL-B1

Tên tuyến

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

Diễn giải

Số
lượng

Công
suất
đơn vị
(VA)

Công suất tuyến (VA)
Pha

Điện áp

Tổng

Hệ số đồng thời

0.85

Công suất yêu cầu (kVA)

11.22

Dòng điện tính toán (A)

17.00

Pha R

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

Số cực

Dòng định
mức

Tiết diện cáp
Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

CB Tổng
MCB

3P

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

Cáp nguồn đến tủ
25A

10kA

6

4C - Cu/XLPE/PVC

6

Page 21/67


PROJECT:
DỰ ÁN: Trụ sở làm việc kết hợp văn phòng cho thuê và khách sạn
Service: Electrical
Hạng mục: Điện
Tủ điện

DB-PL-7

Vị trí

TẦNG 7

Nguồn cấp từ

DB-PL-4

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công suất tuyến (VA)

Công
suất
đơn vị
(VA)

Đèn LED DOWNLIGHT 12W, gắn âm trần

21

13

Đèn LED gắn nổi 10W,khuếch tán nhựa trong

3

11

Đèn LED DOWNLIGHT 8W, gắn âm trần

13

9

Đèn LED gắn nổi 10W,khuếch tán nhựa trong

1

11

Đèn LED gắn nổi 40W

2

44

Đèn LED DOWNLIGHT 12W, gắn âm trần

24

13

Đèn LED gắn nổi 10W,khuếch tán nhựa trong

3

11

Đèn LED DOWNLIGHT 8W, gắn âm trần

13

9

Đèn LED gắn nổi 10W,khuếch tán nhựa trong

1

11

Đèn LED gắn nổi 40W

2

44

Đèn LED DOWNLIGHT 12W, gắn âm trần

24

13

L1

L2

L3

L4

L5

L6

E1

E2

E3

Đèn LED gắn nổi 10W,khuếch tán nhựa trong

3

11

Đèn LED DOWNLIGHT 8W, gắn âm trần

13

9

Đèn LED gắn nổi 10W,khuếch tán nhựa trong

1

11

Đèn LED gắn nổi 40W

2

44

Đèn LED chiếu sáng sự cố âm trần 1x3W

10

3

Đèn chiếu sáng sự cố 2x10W

3

22

Đèn LED EXIT 1x3W

5

3

Đèn LED chiếu sáng sự cố âm trần 1x3W

10

3

Đèn chiếu sáng sự cố 2x10W

3

22

Đèn LED EXIT 1x3W

5

3

Đèn LED chiếu sáng sự cố âm trần 1x3W

10

3

Đèn chiếu sáng sự cố 2x10W

3

22

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

Pha

Điện áp

1

Tổng

Pha R

220

306

306

1

220

216

1

220

345

1

220

216

1

220

345

1

220

216

1

220

111

1

220

111

1

220

111

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

216

345

216

345

216

111

111

111

Tiết diện cáp

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.98

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

1.57

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.98

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

1.57

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.98

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.50

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.50

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

0.50

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

1.39

Page 22/67


Tủ điện

DB-PL-7

Vị trí

TẦNG 7

Nguồn cấp từ

DB-PL-4

Tên tuyến

Diễn giải

Số
lượng

Công suất tuyến (VA)

Công
suất
đơn vị
(VA)

Pha

Điện áp

Tổng

Pha R

Đèn LED EXIT 1x3W

5

3

S1

Ổ cắm điện

4

353

1

220

1,412

S2

Máy sấy tay

1

1,765

1

220

1,765

S3

Máy sấy tay

1

1,765

1

220

1,765

S4

Ổ cắm điện

4

353

1

220

1,412

S5

Máy sấy tay

1

1,765

1

220

1,765

S6

Máy sấy tay

1

1,765

1

220

1,765

S7

Ổ cắm điện

4

353

1

220

1,412

S8

Máy sấy tay

1

1,765

1

220

1,765

S9

Máy sấy tay

1

1,765

1

220

1,765

P1

Máy lạnh

1

235

1

220

235

P2

Máy lạnh

1

235

1

220

235

P3

Máy lạnh

1

235

1

220

235

Dự phòng

1

1,500

1

220

1,500

1,500

Công suất kết nối (KVA)

19.01

6.60

Hệ số đồng thời

0.85

Công suất yêu cầu (kVA)

16.16

Dòng điện tính toán (A)

24.48

CPG Vietnam Co. Ltd
M&E Detail Design Calculation Sheet

Pha Y

Thiết bị bảo vệ

Pha B

1,412
1,765
1,765
1,412
1,765
1,765
1,412
1,765
1,765
235
235
235

6.20

Tiết diện cáp

Số cực

Dòng định
mức

Dòng cắt
ngắn mạch
định mức

Dây pha
& trung
tính
(mm²)

Loại cáp

Dây PE
(mm²)

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

6.42

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

6.42

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

8.02

RCBO (30mA)

1P+N

20A

6kA

4

2x1C - Cu/PVC

4

1.07

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

1.07

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

1.07

MCB

1P

10A

6kA

1.5

2x1C - Cu/PVC

1.5

MCB

1P

20A

6kA

Dòng làm
việc Ib (A)

Loại

6.42

6.20

CB Tổng
MCB

3P

Cáp nguồn đến tủ
32A

10kA

6

4C - Cu/XLPE/PVC

6

Page 23/67


Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×