Tải bản đầy đủ

BỆNH án sản KHOA TSG

BỆNH ÁN SẢN KHOA


HÀNH CHÁNH





Họ và tên: NGUYỄN THỊ THU TUỔI 38 TUỔI.
Địa chỉ : chợ mới – AG.
Ngày vào viện: 21g 19/4/2018
Lí do vào viện: tuyến dưới chuyển vì thai 32 tuần TSG nặng.


TIỀN SỬ
• Nội khoa: bị tăng huyết áp khoảng 2 năm có
điều trị liên tục.
• Ngoại khoa: không
• Sản khoa:
- PARA: 1021 sanh thường năm 1996 CN: 2600g

- CKKN: ckk đều 30 ngày, tính chất kinh nguyệt
đỏ sậm, số ngày thấy kinh 3 ngày, lượng kinh
vừa.


BỆNH SỬ






KC: quên
DS: 8/6/ 2018 ( theo SA 8 tuần )
Khám thai tại BV Phú Tân.
Tiêm ngừa VAT đủ.
Thai 25-26 tuần bị tăng HA có điều trị BV Phú
Tân 1 đợt.
• 19g 19/4 thai 32 tuần nhức đầu, nặng ngực ,
đau thượng vị ,HA: 190/130mmHg


BỆNH SỬ
→Nhập viện BV Phú Tân được xử trí:
Magie sulfate 15% tấn công 3g.
Duy trì : 1g/ giờ.
Furosemide 40mg 2 ống TMC.
Methyldopa 250mg 2v uống
Diazepam 10mg 10mg TMC.
→ Chuyển BV Sản Nhi AG.


TÌNH TRẠNG LÚC NHẬP VIỆN
• Sản phụ tỉnh, không nhức đầu, không mờ mắt,
không đau thượng vị.
• M: 116 L/P, HA: 180/120 mmHg, NT: 20 L/P.
• Tim đều, phổi trong, bụng mềm.
• Tim thai: 146 l/p, cơn co tc thưa
• CCTC: 29cm, VB: 103 cm.
• KAĐ: CTC khép, khí hư theo gant.




TÌNH TRẠNG LÚC NHẬP VIỆN
Xử trí:
Tiếp tục duy trì Magiesulfate 15% 1g/ giờ.
Nicardipin 10mg/10ml : BTĐ 3-5ml/ giờ.


CẬN LÂM SÀNG





TPTTBMNV: BC: 8.8 K/UL, HC: 4.7M/UL
Hct: 42.5%, Hb: 14.4 g/dl
Fibrinogen: 5,26 g/ L ↑ ( 2-4g/l)
Ure : 2.49 , creatinin 5.33 mmol/ L , acid uric:
407 mmol/L, LDH: 255 U/L ↑.
• Ion đồ: kali: 3.13 mmol/ L Cl: 93,8 mmol/L ↓.
• TPTNT : Protein (-)
• SA: 01 Thai sống # 32-33 tuần AFI= 7


CHẨN ĐOÁN
• Con rạ lần II thai 32 tuần 6 ngày, ngôi đầu,
chưa cd, TSG nặng ghép Tăng huyết áp mạn


DIỄN TIẾN
T/C
Ngày

Huyết áp
Sáng
Chiều
(5h)
(17h)

Nhức
đầu

PXGX

Nước tiểu
Lượng
Màu
sắc

156/109

_

+

600/9h
200/2h

Ngày
1(20/4)
Ngày 2

136/91

145/106 146/103

_

++

Ngày 3

157/109 172/118

_

+



Ngày 4

144/100 155/108

_

+



Ngày 5

175/120 155/108

_

++



Ngày 6

175/120 152/107

_

+



Ngày 7

172/121 177/124

_

+



Ngày 8

170/120 183/135

_

+

Ngày 9

148/110 164/116

_

+



Ngày 10 171/125 160/110

_

+



Ngày 11 163/115

_

+



1100/6h

Vàng
trong




CTC

Khép
Khép
Khép
Khép
Khép
Khép
Khép
Khép
Khép
Khép

Khép

Cử động
thai

+
+
+
+
+
+
+
+
+
+
+



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×