Tải bản đầy đủ

Danh sách cụm động từ bắt đầu với chữ w trong tiếng anh

Danh sách cụm động từ bắt đầu với chữ W trong tiếng Anh

Wade (3)
Cụm động từ Wade in


Bắt đầu cái gì đó mà không suy nghĩ



Tấn công
Cụm động từ Wade into



Tham gia vào một tình huống, trường hợp mà không suy nghĩ
Cụm động từ Wade through



Đi đến tận cùng của cái gì dù khó khăn


Wait (9)
Cụm động từ Wait about


Chờ đợi mà không làm gì
Cụm động từ Wait around



Chờ đợi mà không làm gì
Cụm động từ Wait behind



Ở lại sau khi mọi người đã rời đi hết
Cụm động từ Wait in



Ở nhà bởi ai đó sẽ đến thăm
Cụm động từ Wait on



Phục vụ mọi người trong nhà hàng



Bán hàng trong cửa hàng



Cung cấp cho ai đó mọi thứ họ cần



Đợi kết quả trước khi đưa ra quyết định
Cụm động từ Wait out




Chờ cho cái gì đó kết thúc
Cụm động từ Wait up



Không đi ngủ bởi vì bạn đang đợi



Chờ đã (bắt buộc)


Cụm động từ Wait upon


Cung cấp cho ai đó những gì họ yêu cầu



Đợi kết quả trước khi đưa ra quyết định

Wake (1)
Cụm động từ Wake up


Thức dậy

Walk (12)
Cụm động từ Walk away from


Bỏ đi những gì bạn không thích
Cụm động từ Walk away with



Thắng dễ dàng
Cụm động từ Walk back from



Rút lại một lời tuyên bố
Cụm động từ Walk in on



Đi vào một cách bất ngờ
Cụm động từ Walk into



Làm việc mà không nỗ lực



Không ý thực được sự hiện diện của cái gì
Cụm động từ Walk off



Đi dạo cho nhanh khỏi ốm
Cụm động từ Walk off with



Thắng dễ dàng



ĂN cắp, lấy đi thứ gì khi không được cho phép
Cụm động từ Walk on



Tiếp tục đi
Cụm động từ Walk out



Bỏ việc vì có tranh chấp với giam đốc



Bỏ đi một cách giận dữ vì bạn không hài lòng


Cụm động từ Walk out on


Bỏ ai đó đi một cách giận dữ
Cụm động từ Walk through



Giải thích cẩn thận cho ai đó
Cụm động từ Walk up



Đến chỗ ai đó

Waltz (1)
Cụm động từ Waltz through


Vượt qua hay thành công dễ dàng

Wander (1)
Cụm động từ Wander off


Rời khỏi, rời đi (thương không nói với ai)



Ngừng chú ý đến

Want (1)
Cụm động từ Want out


Muốn rời bỏ một cuộc hẹn

Warm (1)
Cụm động từ Warm up


Khởi động

Wash (5)
Cụm động từ Wash away


Bão đổ bộ phá hủy nhà cửa (càn quyét)
Cụm động từ Wash down



Uống nước để nuốt trôi vật rắn mắc ở cổ
Cụm động từ Wash out




Mưa quá nặng hạt
Cụm động từ Wash over



Đột ngột trải qua một cảm xúc mạnh mẽ
Cụm động từ Wash up



Dọn dẹp sau khi nấu nướng



Khi thứ gì đó bị trôi dạt vào bờ



Rửa mặt và tay

Waste (1)
Cụm động từ Waste away


Trở nên gầy gò ốm yếu vì bị ốm

Watch (3)
Cụm động từ Watch out


Coi chừng
Cụm động từ Watch out for



Cẩn thận với cái gì đó
Cụm động từ Watch over



Để mắt đến cái gì đó

Water (1)
Cụm động từ Water down


Làm cho cái gì đó yếu hơn, kém hơn

Wave (4)
Cụm động từ Wave aside


Bỏ qua hoặc từ chối nghe những gì ai đó nói
Cụm động từ Wave down



Làm dấu hiệu tay để dừng phương tiện
Cụm động từ Wave off




Đi đến vẫy chào tạm biệt ai đó
Cụm động từ Wave on



Làm dấu hiệu tay để báo phương tiện đi tiếp

Wean (1)
Cụm động từ Wean off


Chầm chậm ngừng phụ thuộc vào ai đó

Wear (4)
Cụm động từ Wear away


Rên rỉ hoặc loại bỏ dần dần
Cụm động từ Wear down



Làm cho thứ gì đó yếu đi hơn
Cụm động từ Wear off



Ngừng gây ảnh hưởng
Cụm động từ Wear out



Dùng gì đo cho đến khi nó hỏng

Weed (1)
Cụm động từ Weed out


Loại bỏ

Weigh (6)
Cụm động từ Weigh down on


Gánh nặng trách nhiệm
Cụm động từ Weigh in



Có trọng lượng nhất định trong thể thao (đấm bốc)



Tham gia mạnh mẽ một cuộc tranh luận
Cụm động từ Weigh in on



Tham gia một cuộc tranh luận để nêu ra ý kiến


Cụm động từ Weigh on


Cân nhắc cẩn thận
Cụm động từ Weigh out



Đo lường một số lượng nhất định bằng trọng lượng
Cụm động từ Weigh up



Đánh giá

Weird (1)
Cụm động từ Weird out


Làm phiền, gây lo lắng

Well (1)
Cụm động từ Well up


Cảm thấy nước mắt bắt đầu rơi



Cảm nhận một xúc cảm mạnh mẽ



Cảm xúc khó tả, bắt đầu khóc

Wheel (3)
Cụm động từ Wheel around


Rẽ nhanh và hướng về phía đối diện
Cụm động từ Wheel out



Dùng cái gì đó như một lời giải thích
Cụm động từ Wheel round



Rẽ nhanh và hướng về phía đối diện

While (1)
Cụm động từ While away


Giết thời gian bằng việc làm gì đó

Whip (6)
Cụm động từ Whip into




Nhập, đi vào nhanh chóng
Cụm động từ Whip off



Sản xuất nhanh chóng



Rời đi, loại bỏ nhanh chóng
Cụm động từ Whip out



Loại bỏ, bỏ ra nhanh chóng
Cụm động từ Whip out of



Thoát ra nhanh chóng
Cụm động từ Whip through



Làm gì đó nhanh chóng
Cụm động từ Whip up



Nấu ăn nhanh



Trộn thức ăn lỏng để làm nso dày thành kem



Khiến mọi người tin một cách mạnh mẽ về điều gì đó

Whisk (2)
Cụm động từ Whisk away


Đi đến chỗ khác nhanh chóng
Cụm động từ Whisk off



Đưa ai đến nơi nào đó, không có dự định trước



Lau bằng bàn chải

White (1)
Cụm động từ White out


Dùng bút xóa để tẩy lỗi

Wig (1)
Cụm động từ Wig out


Trở nên phấn khích, mất kiểm soát

Wiggle (2)


Cụm động từ Wiggle out


Tránh làm gì đó
Cụm động từ Wiggle out of



Tránh làm gì đó

Wimp (1)
Cụm động từ Wimp out


Không đủ can đảm để làm gì đó

Wind (3)
Cụm động từ Wind down


Thư giãn



Từ từ đóng một tổ chức
Cụm động từ Wind on



Chuyển tiếp tập tin cho đại chỉ khác
Cụm động từ Wind up



Đóng cửa công ty vì không có lợi nhuận



Thắt chặt lò xo trong đồng hồ để nó làm việc



Kích động ai đó

Winkle (1)
Cụm động từ Winkle out


Tìm thấy hoặc nhận được thứ gì sau bao nỗ lực

Winnow (2)
Cụm động từ Winnow down


Giảm kích cỡ một nhóm người, vật để đạt kết qủa tốt nhất
Cụm động từ Winnow out



Loại bỏ những cái xấu, kém từ một nhóm để đạt hiệu quả tốt nhất

Wipe (2)


Cụm động từ Wipe out


Làm ai đó mệt mỏi



Làm tuyệt chủng
Cụm động từ Wipe up



Lau sạch chất lỏng bằng vải

Wire (1)
Cụm động từ Wire up


Kết nối điện

Wise (1)
Cụm động từ Wise up


Ngừng tỏ ra ngu ngốc

Word (1)
Cụm động từ Word up


Đưa ai đó thông tin, lời khuyên hoặc dùng khi chào hỏi

Work (5)
Cụm động từ Work off


Bài tập giảm cân, giảm căng thẳng
Cụm động từ Work on



Phát triển, cải thiện
Cụm động từ Work out



Kết thúc đẹp đẽ



Tìm ra câu trả lời, biện pháp
Cụm động từ Work over



Tấn công, đánh đập



Lặp lại, làm lại



Kiểm tra cẩn thận
Cụm động từ Work through




Giải quyết vấn đề

Wrap (3)
Cụm động từ Wrap around


Che phủ bằng quần áo để giữ ấm



Che phủ hoặc bao quanh một phần cơ thể
Cụm động từ Wrap round



Che phủ bằng quần áo để giữ ấm



Che phủ hoặc bao quanh một phần cơ thể
Cụm động từ Wrap up



Che phủ bằng giấy



Mặc ấm



Kết thúc, hoàn thành

Wriggle (1)
Cụm động từ Wriggle out of


Tránh làm điều mà người khác không thích

Write (5)
Cụm động từ Write down


Ghi chú, ghi chép
Cụm động từ Write in



Gửi thư đến đài truyền hình
Cụm động từ Write off



Phá hủy ô tô trong vụ tai nạn
Cụm động từ Write out



Hoàn hành viết một cái gì đó
Cụm động từ Write up



Viết hoàn chỉnh bản thảo



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×