Tải bản đầy đủ

DISC TEST Tắc nghiệm tính cách và định hướng nghề nghiệp của bạn

TRẮC NHIỆM TÍNH CÁCH CÁ NHÂN DISC
Họ và tên:

Vị trí ứng tuyển:

Số điện thoại:

Bài test này chỉ mang tính chất xác định tính cách của bạn, không có tính chất quyết định việc việc bạn trúng tuyển vào vị trí công ty đang
tuyển dụng. Vì vậy vui lòng hoàn thành bài test một cách trung thực và khách quan nhất.
Hướng dẫn:
-

Thời gian làm bài: 15 phút
Khoanh tròn mô tả giống bạn nhiều nhất và một mô tả giống bạn ít nhất (không được chọn giống nhau)
Nhiều

Ít

1

Nhiều


Ít

8

Enthusiastic: hăng hái, nhiệt tình, say mê

A

A

Poised: đĩnh đạc, tự chủ, bình tĩnh

A

A

Daring: táo bạo, cả gan

O

O

Observant: hay quan sát, tinh ý

P

N

Diplomatic: có tài ngoại giao

P

P

Modest: khiêm tốn, nhún nhường

B

B



Satisfied: dễ thỏa mãn

B

B

Impatient: không có kiên nhẫn

O

O

2

9

Cautious: thận trọng, cẩn trọng

P

P

Tactful: khéo ứng xử, lịch thiệp

P

P

Determined: quả quyết, kiên quyết

O

O

Agreeable: sẵn sàng tán thành, đồng ý

B

B

Convincing: có sức thuyết phục

A

A

Magnetic: có sức hấp dẫn, lôi cuốn

A

A

Good natured: có tính thiện, bản chất tốt

B

N

Insistent: cương quyết

O

O

3

10

Friendly: thân thiện

A

N

Brave: can đảm

O

O

Accurate: chính đáng, xác đáng

P

P

Inspiring: gây cảm hứng

A

A

Outspoken: nói thẳng, trực tính

O

O

Submissive: dễ phục tùng

B

B

Calm: điềm tĩnh

N

B

Timid: nhút nhát

N

P

4

11

Talkative: nói nhiều

A

A

Reserved: kín đáo, dè dặt

P

P

Controlled: có kiểm soát, tiết chế

P

P

Obliging: sẵn lòng giúp đỡ

B

B

Conventional: nói theo thói quen

B

B

Strong-willed: cứng cỏi, kiên quyết

O

O

Decisive: kiên quyết, quả quyết, dứt khoát

O

O

Cheerful: vui vẻ, tươi cười

A

A

5

12

Adventurous: liều lĩnh, thích phiêu lưu, mạo hiểm

O

O

Stimulating: kích thích, khuyến khích

A

A

Insightful: sâu sắc, sáng suốt

P

P

Kind: tử tế

B

B

Out-going: dễ gần, thoải mái, chan hòa

A

A

Perceptive: dễ cảm thụ

P

P

Moderate: ôn hòa

B

B

Independent: độc lập

O

O

6

13

Gentle: hòa nhã, nhẹ nhàng, lịch sự

B

B

Competitive: cạnh tranh

O

O

Persuasive: có tài thuyết phục

A

N

Considerate: ân cần, chu đáo

B

B

Humble: khiêm nhường

N

P

Joyful: mang lại niềm vui

A

A

Original: độc đáo, lập dị

N

O

Private: ẩn dật, cách biệt

P

P

7

14

Expressive: diễn cảm

A

A

Fussy: nhắng nhít, cầu kỳ, kiểu cách

P

P

Conscientious: tận tâm, chu đáo, tỉ mỉ

P

P

Obedient: vâng lời, dễ bảo

B

B

Dominant: lấn át, thống trị

O

O

Firm: kiên quyết

O

O

Responsive: đáp ứng nhiệt tình, phản ứng nhanh

N

B

Playful: hay nghịch

A

A


Nhiều

Ít

15

Nhiều

Ít

22

Attractive: cuốn hút

A

A

Impulsive: bốc đồng

A

A

Introspective: nội tâm

P

N

Introverted: hướng nội

P

P

Stubborn: cứng đầu

O

O

Forceful: mạnh mẽ, sinh động, đầy sức thuyết phục

O

O

Predictable: dễ đoán

B

B

Easy-going: dễ dãi

B

B

16

23

Logical: suy nghĩ theo logic

P

P

Good mixer: giao thiệp tốt

A

A

Bold: táo bạo, dũng cảm

O

O

Refined: lịch sự, tao nhã

P

P

Loyal: trung thành

B

B

Vigorous: mãnh liệt

O

O

Charming: duyên dáng, quyến rũ

A

A

Lenient: hiền hậu, khoan dung

B

B

17

24

Sociable: dễ gần, chan hòa

A

A

Captivating: hấp dẫn, quyến rũ

A

A

Patient: kiên nhẫn

B

B

Contented: dễ chấp nhận, dễ hài lòng, thỏa mãn

B

B

Self-reliant: tự lực

O

O

Demanding: đòi hỏi khắt khe

O

O

Soft spoken: nói năng nhẹ nhàng

P

P

Compiant: hay phục tùng

P

P

18

25

Willing: có thiện ý, hay giúp đỡ

B

B

Argumentative: hay tranh cãi

O

O

Eager: hăm hở, nhiệt tình

O

N

Systematic: làm việc có phương pháp, có hệ thống

P

P

Thorough: cẩn thận, tỉ mỉ

P

P

Cooperative: thiên về hướng hợp tác

B

B

High-spirited: cao thượng

A

A

Light-hearted: vô tư lự, thư thái

A

A

19

26

Aggressive: xông xáo, năng nổ

O

O

Jovial: vui vẻ, vui tính

A

A

Extroverted: dễ gần, chan hòa

A

A

Precise: đòi hỏi chính xác

P

P

Amiable: dễ kết bạn

B

B

Direct: thẳng thắn, đích thân làm

O

O

Fearful: e ngại

N

P

Even-tempered: điền đạm, bình thản

B

B

20

27

Confident: tự tin

A

A

Restless: luôn không yên, hiếu động

O

O

Sympathethic: dễ cảm thông

B

B

Neighborly: thuận hòa với bạn bè, mọi người

B

B

Impartial: công bằng, không thiên vị

N

P

Appealing: lôi cuốn, quyến rũ

A

A

Assertive: quả quyết, quyết đoán

O

O

Careful: quan tâm, lo lắng đến người khác

P

P

21

28

Well-disciplined: có kỉ luật tốt

P

P

Respectful: luôn tôn trọng người khác

P

P

Generous: rộng lượng, hào phóng

B

B

Pioneering: đảm nhiệm vai trò tiên phong

O

O

Animated: sôi nổi, đầy sinh khí

A

A

Optimistic: luôn lạc quan

A

A

Persistent: bền bỉ

O

O

Helpful: hay giúp đỡ

B

B


Cách tính điểm
Đếm số lượng O, A, B, P, N ở bài trên và điền vào các hàng tương ứng Nhiều và Ít. Lấy số lượng ở hàng Nhiều trừ cho số lượng
ở hàng Ít và điền vào hàng thứ 3
Nhiều

O:

A:

B:

P:

N:

Tổng = 28

Ít

O:

A:

B:

P:

N:

Tổng = 28

Nhiều – Ít

D:

I:

S:

C:

Từ điểm các cột D, I, S, C tiến hành vẽ đồ thị theo các cột D, I, S, C

Tổng = 0



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×