Tải bản đầy đủ

Tiền tố trong tiếng anh prefix

Tiền tố trong tiếng Anh Prefix
Người đăng: Hoàng Ngọc Quỳnh - Ngày: 03/07/2017

Tiền tố là một phần quan trọng trong mảng từ loại (Word formation). bài viết giới thiệu các loại tiền tố
thường gặp trong tiếng Anh cũng như phân biệt tiền tố với hình thức quan hệ trong tiếng Anh.

A. LÝ THUYẾT
I. Phân biệt "Tiền tố" (Prefix) và "Hình thức kết hợp" (Combining form)
Trước khi học về tiền tố, chúng ta cần phân biệt hai khái niệm là “tiền tố” (Prefix) và hình thức kết hợp
(combining form)


Tiền tố:
o

Tiền tố là một chữ cái hoặc một nhóm chữ cái kết hợp với nhau xuất hiện ở đầu từ

o

Một từ có thể được thêm tiền tố hoặc không (tiền tố không bắt buộc phải xuất hiện để từ
có nghĩa)


o

Có thể loại bỏ khỏi từ gốc, thậm chí nghĩa thay đổi.

Ví dụ:
Inconvenience: Sự không thuận tiện (Từ gốc: convenience – thuận tiện)


Hình thức kết hợp:
o

Xuất hiện ở đầu từ giống tiền tố


o

Là bản chất của từ, nghĩa của nó là một phần nghĩa của từ và không thể bị tách ra khỏi
từ

o

Chúng thay đổi hình thức chính tả và hình thái của mình để phù hợp với từ mà chúng
được gắn vào

Ví dụ:
Community: Cộng đồng


Các tiền tố đồng thời là hình thức kết hợp:

PREFIX MEANING

EXAMPLE

COMBINING
FORM

MEANING


EXAMPLE

with, jointly

companion,
comrade,
community

com-,
con-

with,
alongside

comprise, connote

com-, con-

contra-

against

Contraindicate

contra-

de-

opposite

Devalue

de-

down, away

descend

ex-

former

ex-husband

ex-

out

Exhort

a-

not, without

Amoral

a-, an-

in-

not

Inconvenient

homo-

same

magn-

against

contraceptive,
contradict

not, without

apathy, anaemic

in-

into

inebriate, indulge

homograph,
homophone

homo-

same

homogeneous

great

Magnate

magn-

great

magnificent,
magnanimous,
magnitude, magnify

para-

beside

paragraph,
paramedic

para-

beside

paradox

sub-

under

Submarine

sub-

under

substitute

trans-

across

transnational,
transparent

trans-

through,
across

tri-

three

triangle, tripod

tri-

II. Cách sử dụng Tiền tố (Prefix):

three

transmit, transcend
triceps, triathlon




Cách sử dụng tiền tố: thêm vào phía đằng trước từ



Mỗi tiền tố lại có một ý nghĩa khác nhau, và khi được thêm vào trước một từ nó có thể thay đổi
nghĩa của từ đó.

Các tiền tố thường gặp:

PREFIX

MEANING

EXAMPLES

ante-

Before

antenatal, anteroom, antedate

anti-

against, opposing

antibiotic, antidepressant, antidote

circum-

Around

circumstance, circumvent, circumnavigate

co-

With

co-worker, co-pilot, co-operation

de-

off, down, away from

devalue, defrost, derail, demotivate

dis-

opposite of, not

disagree, disappear, disintegrate, disapprove

em-, en-

cause to, put into

embrace, encode, embed, enclose, engulf

epi-

upon, close to, after

epicentre, episcope, epidermis

ex-

former, out of

ex-president, ex-boyfriend, exterminate

extra-

beyond, more than

extracurricular, extraordinary, extra-terrestrial

fore-

Before

forecast, forehead, foresee, foreword, foremost

homo-

Same

homosexual, homonuclear, homoplastic

hyper-

over, above

hyperactive, hyperventilate

il-, im-, in-, ir-

Not

impossible, illegal, irresponsible, indefinite

im-, in-

Into

insert, import, inside

infra-

beneath, below

infrastructure, infrared, infrasonic, infraspecific

inter-, intra-

Between

interact, intermediate, intergalactic, intranet

macro-

Large

macroeconomics, macromolecule

micro-

Small

microscope, microbiology, microfilm, microwave

mid-

Middle

midfielder, midway, midsummer

mis-

Wrongly

misinterpret, misfire, mistake, misunderstand

mono-

one, singular

monotone, monobrow, monolithic

non-

not, without

nonsense, nonentity, nondescript

omni-

all, every

omnibus, omnivore, omnipotent


para-

Beside

parachute, paramedic, paradox

post-

After

post-mortem, postpone, post-natal

pre-

Before

prefix, predetermine, pre-intermediate

re-

Again

return, rediscover, reiterate, reunite

semi-

Half

semicircle, semi-final, semiconscious

sub-

Under

submerge, submarine, sub-category, subtitle

super-

above, over

superfood, superstar, supernatural, superimpose

therm-

Heat

thermometer, thermostat, thermodynamic

trans-

across, beyond

transport, transnational, transatlantic

tri-

Three

triangle, tripod, tricycle

un-

Not

unfinished, unfriendly, undone, unknown

uni-

One

unicycle, universal, unilateral, unanimous

Lưu ý: một tiền tố có thể có nhiều nghĩa khác nhau, cần lưu ý t



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×
x