Tải bản đầy đủ

900 TỪ VỰNG PART 7 ETS

Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

TEST 1 ETS 2016
1. The opening of two additional stores = event to celebrate new stores.
2. giveaway: something that a company gives free, usually with something else that
is for sale (một cái gì đó mà một công ty cung cấp miễn phí, thường là với một cái
gì đó khác đó là để bán) => Present (n) quà tặng (miễn phí).
3. raffle: a competition or game in which people buy numbered tickets and can win
prizes (một cuộc thi hoặc trò chơi mà mọi người mua vé số và có thể giành giải
thưởng) => SYN: lottery, lotto (trò chơi xổ số, bốc thăm trúng thưởng)
4. To arrange a meeting (để sắp xếp cuộc gặp mặt) = to make appointment (để lên
cuộc hẹn)
5. Officially start (bắt đầu chính thức) = effective (có hiệu lực)
6. Change (thay đổi) = adjust (điều chỉnh)
7. Present = introduce (giới thiệu)
8. be known for = well-know = famous (nổi tiếng)
9. melodious: pleasant to listen to, like music (dễ chịu để nghe, như âm nhạc), SYN:
melodic, informal easy on the ear => du dương.
10. for more information about a full listing of dishes (để thêm thông tin về danh
sách đầy đủ các món ăn)= view a full dinner menu (xem toàn bộ thực đơn của món
ăn)

11. a small restaurant (một nhà hàng nhỏ) = space is limited (không gian bị giới hạn)
12. Undergo something: to experience something, especially a change or something
unpleasant (để trải qua một điều gì đó, đặc biệt là một sự thay đổi hoặc một cái gì
đó khó chịu) => trãi qua, SYN: experience.
13. refurbish something: to clean and decorate a room, building, etc. in order to
make it more attractive, more useful, (để làm sạch và trang trí một căn phòng, xây
dựng, vv để làm cho nó hấp dẫn hơn, hữu ích hơn, vv),=> cải tạo, sửa chữa, tân
trang, SYN: renovate
14. put on hold: to pause, postpone or suspend an activity (tạm dừng, hoãn hoặc tạm
ngừng hoạt động) => hoãn, dừng hoạt động, SYN: postpone
15. stage: a separate part that a process, etc. is divided into (một phần riêng biệt mà
một quá trình, vv được chia thành, => giai đoạn, SYN: phase
Người soạn: Quân Minh

1


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

16. initial: happening at the beginning; first (xảy ra ngay từ đầu; Đầu tiên) => bắt
đầu, SYN: begin
17. a decade ago (một thập kỉ về trước) = ten years a go (mười năm về trước)
18. single issue: ấn phẩm độc nhất
19. associate member: someone who is a member etc of something, but who is at a
lower level and has fewer rights (ai đó là thành viên của một cái gì đó, nhưng ai ở
mức thấp hơn và có ít quyền hơn) =>thành viên sơ cấp/cơ bản, SYN: basic member
20. up-to-date: modern, recent, or containing the latest information (hiện đại, gần
đây hoặc chứa thông tin mới nhất) => hiện đại, SYN: contemporary, modern, stateof-the-art
21. index of: an alphabetical list, such as one printed at the back of a book showing
which page a subject, name, etc. is on (một danh sách theo thứ tự bảng chữ cái, chẳng
hạn như một danh sách được in ở mặt sau của một cuốn sách hiển thị trang, chủ đề,
tên, v.v .. trên), => danh sách, SYN: list.
22. archives: a place where historical records are kept (archives [ plural ] a place
where historical records are kept) => lưu trữ, kho lưu trữ, SYN: store.
23. job posting (đăng tuyển dụng) = job notices (thông báo tuyển dụng)
24. a list of educational opportunities (một danh sách các cơ hội về giáo dục) = an
index of relevant courses for professional development (một danh sách của các khóa
học có liên quan để phát triển chuyên môn)
25. specify: to state as a condition (condition = stipulation) => quy định, SYN:
stipulation


26. standard ground shipping: Vận chuyển đường bộ tiêu chuẩn
27. fragile: easily damaged, broken, or harmed (dễ bị hỏng, bị hỏng hoặc bị tổn hại),
=> dễ vỡ, SYN: easily broken
28. bulk: something that very large (cái gì đó mà rất lớn), => số lượng lớn.
29. expedite something: to make a process happen more quickly (để làm cho một
quá trình xảy ra nhanh hơn), => nhanh, tăng tốc, SYN: speed up, hurry, quicken.
Cụm: expedited service dịch vụ chuyển phát nhanh.
30. amout = money: tiền
31. process = carry out: thực hiện, tiến hành
Người soạn: Quân Minh

2


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

32. delivers products with care (vận chuyển sản phẩm cẩn thận) = orders are
delivered in perfect conditions (đơn đặt hàng được vận chuyển trong điều kiện hoàn
hảo).
33. an error in recipient's address (sai địa chỉ của người nhận) = the shipping address
is incorrect (địa chỉ giao hàng không đúng)
34. opening address: state/speech opening (phát biểu khai mạc)
35. medication: a drug or another form of medicine that you take to prevent or to
treat an illness (một loại thuốc hoặc một loại thuốc khác mà bạn dùng để phòng ngừa
hoặc điều trị bệnh) => thuốc, SYN: drug.
36. adolescent: in the process of developing from a child into an adult (trong quá
trình phát triển từ trẻ em thành người lớn) => thanh niên
37. prescription (for something): an official piece of paper on which a doctor writes
the type of medicine you should have, and which enables you to get it from a
chemist’s shop/drugstore (một mảnh giấy chính thức mà bác sĩ viết loại thuốc bạn
nên có, và cho phép bạn lấy nó từ cửa hàng / hiệu thuốc của nhà hóa học) => đơn
thuốc
38. pharmaceutical: connected with making and selling drugs (kết nối với việc sản
xuất và bán thuốc )=> dược/thuộc dược phẩm
39. opening address (phát biểu khai mạc) = an introductory talk (giới thiệu/mở đầu
cuộc nói chuyện)
40. medicine for young people (thuốc cho thanh thiếu niên) = medication for children
and adolescents (thuốc cho trẻ em và thanh thiếu niên)
41. courtesy: polite behaviour that shows respect for other people (hành vi lịch sự
thể hiện sự tôn trọng đối với người khác) => lịch sự, tri ân, SYN: politeness, Cụm:
special courtesy tri ân đặc biệt.
42. license plate number: the official set of numbers and letters shown on the front
and back of a road vehicle (bộ số chính thức và chữ cái được hiển thị ở mặt trước và
mặt sau của phương tiện giao thông đường bộ) => biển số xe.
43. paper = article
44. gear sth to/towards: to design or organize something so that it is suitable for a
particular purpose, situation, or group of people (để thiết kế hoặc sắp xếp thứ gì đó
Người soạn: Quân Minh

3


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

sao cho phù hợp với mục đích, tình huống hoặc nhóm người cụ thể) => thiết kế, tổ
chứ. SYN: Design, held.
45. take on: to accept some work or responsibility (chấp nhận một số công việc hoặc
trách nhiệm) => đảm nhiệm
46. inception: the beginning of an organization or official activity (sự khởi đầu của
một tổ chức hoặc hoạt động chính thức) => bắt đầu, khởi đầu, SYN: beginning, start
47. tentative: (of a plan or idea) not certain or agreed, or (of a suggestion or action)
said or done in a careful but uncertain way because you do not know if you are right
[(của một kế hoạch hoặc ý tưởng) không nhất định hoặc đồng ý, hoặc (của một đề
nghị hoặc hành động) nói hoặc thực hiện một cách cẩn thận nhưng không chắc chắn
bởi vì bạn không biết nếu bạn là đúng] => tạm thời, SYN: provisional
48. provisional assignment (nhiệm vụ tạm thời) = tentative assignment (nhiệm vụ
tạm thời)
49. was employed by client (đã được thuê bởi khách hàng)= used to work in
marketing department at Frampton Clother (đã từng làm việc ở bộ phận tiếp thị tại
công ty Frampton Clother)
50. first-rate: extremely good (cực tốt) => hạng nhất.
51. spectacular: very exciting to look at ( rất thú vị khi nhìn vào) => ngoạn mục,
hùng vĩ, SYN: magnificent, splendid
52. reporters(n) A reporter is someone who writes news articles or who broadcasts
news reports (Một phóng viên là người viết bài báo hoặc những người phát sóng các
báo cáo tin tức.) => người phóng viên, người viết bài báo.
53. biking trail: a path or marked route that is intended for people riding bicycles
(đường dẫn hoặc tuyến đường được đánh dấu dành cho những người đạp xe đạp) =>
đường mòn dành cho xe đạp.
54. backyard: a small space surrounded by walls at the back of a house, usually with
a hard surface (một không gian nhỏ bao quanh bởi các bức tường ở phía sau của một
ngôi nhà, thường là với một bề mặt cứng) => sân sau.
55. oversize = large lớn.
56. courtyard: an open space that is partly or completely surrounded by buildings
and is usually part of a castle, a large house, etc (một không gian mở một phần hoặc
Người soạn: Quân Minh

4


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

hoàn toàn được bao quanh bởi các tòa nhà và thường là một phần của một lâu đài,
một ngôi nhà lớn, vv) => sân trước.
57. breathtaking = spectacular ngoạn mục, hùng vĩ
58. gathering (n) sự tụ họp = meeting cuộc họp
59. closely = carefully cẩn thận, tỷ mỷ
60. miscellaneous: consisting of a mixture of various things that are not usually
connected with each other (bao gồm một hỗn hợp các thứ khác nhau không thường
được kết nối với nhau) => linh tinh.
61. extra large guest rooms (phòng khách cực lớn) = oversize room phòng lớn.
62. back issue: ấn bản/ấn phẩm cũ
63. monthly = every month
64. carousel (a round platform with model horses, cars, etc. that turns around and
around and that children ride on at a fairground - một nền thềm tròn với mô hình
ngựa, xe hơi, vv mà quay xung quanh và xung quanh và trẻ em đi xe trên tại một hội
chợ) => trò chơi đu quay ngựa
65. a miniature train: xe lửa kéo (dạng mini)
66. pavilion: a temporary building used at public events and exhibitions (một tòa nhà
tạm thời được sử dụng tại các sự kiện và triển lãm công cộng)=> nhà rạp, lều
67. decorate = a medal huy chương
68. span: the length of time that something lasts or is able to continue => khoảng
thời gian, Exp: a short span of time - quãng thời gian ngắn, SYN: period
69. lap: one journey from the beginning to the end of a track used for running, etc
(một hành trình từ đầu đến cuối đường được sử dụng để chạy, v.v.) => vòng, Exp:
the fastest lap on record vòng quay nhanh nhất trên kỷ lục.
70. sibling: a brother or sister => anh/chị em ruột
71. pay an entry fee (trả phí vào cửa) = 5$ registration fee is required (phía đăng ký
vào 5$ thì được yêu cầu).
« Ánh sáng vinh quang được tạo ra từ không ngừng luyện tập »
17/8/2018

Người soạn: Quân Minh

5


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

TEST 2 ETS 2016 PART 7
1. get away: to leave or escape from a person or place, often when it is difficult to
do this / to go somewhere to have a holiday, often because you need to rest (để rời
khỏi hoặc trốn khỏi một người hoặc một nơi, thường là khi khó thực hiện việc này /
đi đâu đó để có một kỳ nghỉ, thường là vì bạn cần nghỉ ngơi). => trốn chạy/đi đâu
đó nghĩ ngơi.
2. fantastic: extremely good (cực kỳ tốt) => tuyệt vời, SYN: wonderful, outstanding
3. accommodation: a place to live, work, stay, etc. in (nơi sinh sống, làm việc, lưu
trú, v.v. trong:), SYN: rooms, place to stay, housing => chỗ ở.
4. plus: added to (được thêm vào) => thêm vào
5. firework: a small device containing powder that burns or explodes and produces
bright coloured lights and loud noises, used especially at celebrations (một thiết bị
nhỏ có chứa bột cháy hoặc phát nổ và tạo ra các loại đèn có màu sáng và tiếng ồn
lớn, được sử dụng đặc biệt tại lễ kỷ niệm) => pháo hoa/pháo bông.
6. show = program: chương trình
7. be eligible for: đủ điều kiện/đủ tư cách
8. paid sick leave: nghỉ ốm được hưởng lương
9. task = duty: nhiệm vụ
10. handed = deal with: xử lý, giải quyết
11. accomplish = complete: hoàn thành
12. organize = held: tổ chức
13. score of: a lot of people or things (rất nhiều người hoặc những thứ) => nhiều,
SYN: more
14. congenial: pleasant to spend time with because their interests and character are
similar to your own (dễ chịu dành thời gian với vì sở thích và tính cách của họ tương
tự như sở thích của bạn) => hợp tính, SYN: suitable
15. conscientious: careful to do everything that it is your job or duty to do (cẩn thận
để làm tất cả mọi thứ mà đó là công việc hoặc nhiệm vụ của bạn để làm), SYN:
diligent, dedicated, thorough

Người soạn: Quân Minh

6


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

16. employment: work, especially when it is done to earn money; the state of being
employed (đặc biệt là khi nó được thực hiện để kiếm tiền; tình trạng làm việc) =>
công việc, việc làm, SYN: work, a job.
17. unhappy in job (không vui với công việc) = felt disappointed work (cảm thấy
thất vọng về công việc)
18. lapse: a short period of time during which you fail to do something well or
properly, often caused by not being careful (một khoảng thời gian ngắn mà bạn
không làm điều gì đó tốt hoặc đúng cách, thường là do không cẩn thận) => hết hiệu
lực, SYN: expire
19. keep up with: to do whatever is necessary to stay level or equal with someone or
something (để làm bất cứ điều gì là cần thiết để ở mức độ hoặc bằng với một ai đó
hoặc một cái gì đó) => bắt kịp/theo kịp.
20. find out: to learn by study, observation, or search (học bằng cách nghiên cứu,
quan sát hoặc tìm kiếm) => tìm hiểu, khám phá, SYN: discover
21. sparkling: shining and flashing with light (sáng và nhấp nháy với ánh sáng) =>
lấp lánh.
22. in working order: A machine or device that is in working order is functioning
properly and is not broken (Một máy hoặc thiết bị đang hoạt động đúng chức năng
và không bị hỏng) => hoạt động bình thường
23. fabulous: very good; excellent (rất tốt; Xuất sắc) => tuyệt vời.
24. complimentary = free miễn phí
25. engaging: pleasant, attractive, and charming (dễ chịu, hấp dẫn và quyến rũ) =>
thu hút, SYN: acttractive.
26. readable: easy and enjoyable to read (dễ và thú vị để đọc) => dễ đọc, thú vị để
đọc.
27. campus: the buildings of a college or university and the land that surrounds them
(các tòa nhà của một trường cao đẳng hoặc đại học và vùng đất bao quanh họ) =>
khuôn viên trường đại học/cao đẳng.
28. lost over time: mất theo thời gian
29. bibliography: a list of the books and articles that have been used by someone
when writing a particular book or article (một danh sách các cuốn sách và bài báo
Người soạn: Quân Minh

7


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

đã được sử dụng bởi một ai đó khi viết một cuốn sách hoặc bài viết cụ thể) => danh
sách những cuốn sách, bài báo dùng để tham khảo lúc viết
30. reference work (Books and other works that contain useful facts and information,
such as dictionaries, encyclopedias, and bibliographies - Sách và các tác phẩm khác
có chứa thông tin và thông tin hữu ích, chẳng hạn như từ điển, bách khoa toàn thư
và thư mục) => sách tham khảo, SYN: reference book.
31. companion volume: a book that complements another on a related subject,
usually by the same author(một cuốn sách bổ sung cho một chủ đề khác có liên quan,
thường là bởi cùng một tác giả) => sách hướng dẫn.
32. a well-written work (một tác phẩm được viết tốt) = attained another perfect score
(đạt được một số điểm hoàn khảo)
33. retention: the action of keeping something rather than losing it or stopping it
(hành động giữ gì đó thay vì mất nó hoặc dừng nó) => giữ chân, SYN: retain, cụm
retention employee giữ chân nhân viên
34. foremost: the best or most important ( tốt nhất hoặc quan trọng nhất) => quan
trọng, SYN leading, top
35. a publishing company (công ty xuất bản) = the premier puplisher of travel and
tourism books (nhà xuất bản hàng đầu về du lịch và sách du lịch)
36. started six years ago (bắt đầu cách đây 6 năm) = founded six years ago (thành
lập 6 năm về trước)
37. allocate: to give something officially to somebody/something for a particular
purpose (để cung cấp cho một cái gì đó chính thức cho ai đó / một cái gì đó cho một
mục đích cụ thể) => phân phát/phân bổ/phân phối
38. issue = matter: vấn đề
39. locked when it is not officially open (khóa khi nó không mở cửa chính thức) =
locked during nonbusiness hours (đóng cửa trong suốt giờ không kinh doanh)
40. fixture: a piece of equipment that is fixed inside a house or building and is sold
as part of the house (một thiết bị được cố định bên trong một ngôi nhà hoặc một tòa
nhà và được bán như một phần của ngôi nhà) => thiết bị, SYN: equipment
41. fit = suitable phù hợp

Người soạn: Quân Minh

8


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

42. a variety of something: a lot of things of the same type that are different from
each other in some way ( nhiều thứ cùng loại khác nhau theo một cách nào đó) =>
nhiều, SYN: a lot of, more
43. pattern: a small piece of material, paper, etc. that helps you choose the design of
something ( một mảnh nhỏ của vật liệu, giấy, vv giúp bạn chọn thiết kế của một cái
gì đó) => mẫu, SYN: sample
44. versatile: able to do many different things (có thể làm nhiều việc khác nhau) =>
đa năng, linh hoạt, SYN: flexibility
45. moisture: very small drops of water that are present in the air, on a surface or in
a substance (rất nhỏ giọt nước có mặt trong không khí, trên bề mặt hoặc trong một
chất) => độ ẩm
46. look = appearance: bề ngoài
47. cubicle: a small room that is made by separating off part of a larger room (một
căn phòng nhỏ được làm bằng cách tách ra khỏi một phần của một căn phòng lớn
hơn) => small room (phòng nhỏ)
48. moderately:to an average extent (đến mức trung bình), SYN: reasonably
49. economical: using money, time, goods etc carefully and without wasting (sử
dụng tiền bạc, thời gian, hàng hóa vv một cách cẩn thận và không lãng phí bất kỳ)
=> rẽ, SYN: cheap
50. update the room (cập nhật/hiện đại hóa căn phòng) = modernize a room (hiện đại
hóa căn phòng)
51. the most popular model (mẫu phổ biến/ưu chuộng nhất) = best selling models
(mẫu bán chạy nhất)
52. last longer than (kéo dài hơn) = times longer (thời gian lâu hơn)
53. feature = have
54. novice: someone who has no experience in a skill, subject, or activity (người
không có kinh nghiệm về kỹ năng, chủ đề hoặc hoạt động) => người không có kinh
nghiệm, SYN beginner
55. core: the central part of an object (phần trung tâm của một đối tượng) => lõi

Người soạn: Quân Minh

9


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

56. aluminum: is a light, silver-grey metal used for making pans, etc ( là một kim
loại màu xám bạc, nhẹ được sử dụng để làm chảo, v.v.) => nhôm
57. pan sides: mặt chão
58. copper: đồng
59. straining holes: lỗ thoát hơi
60. base: the lowest part of something, especially the part or surface on which it rests
or stands (phần thấp nhất của một cái gì đó, đặc biệt là một phần hoặc bề mặt mà nó
nằm hoặc đứng) => đáy
61. pouring spout: vòi rót
62. utensil: a thing such as a knife, spoon etc that you use when you are cooking
(một thứ như dao, thìa, vv mà bạn sử dụng khi nấu) => đồ dùng/dụng cụ gia đình
63. immensely: extremely => vô cùng
64. evenly = equaly: đồng đều
65. stress = emphasize: nhấn mạnh
66. host: someone who introduces and talks to the guests on a television or radio
programme (người giới thiệu và nói chuyện với khách trên chương trình truyền hình
hoặc radio) => người giới thiệu chương trình, SYN: compere
67. piece: a single item of writing, art, music, etc. that somebody has produced or
created (một tác phẩm độc nhất của văn bản, nghệ thuật, âm nhạc, vv mà ai đó đã
sản xuất hoặc tạo ra) => tác phẩm, SYN: work
68. add = state further nói thêm
69. organizing an event (tổ chức sự kiện) = organize a conference (tổ chức hội nghị)
70. relocate (dời địa điểm) = move (di chuyển)
71. newsprint: the cheap paper that newspapers are printed on (giấy rẻ tiền được in
trên báo) => giấy in báo
« Những giây phút trầm lặng trong bóng tối, tạo nên nguồn động lực vô giá »
17/8/2018

Người soạn: Quân Minh

10


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

TEST 3 ETS 2016 PART 7
1. take on: to begin to perform or deal with : undertake took on new responsibilities
(để bắt đầu thực hiện hoặc đối phó với: cam kết chịu trách nhiệm mới) => đảm
nhiệm, SYN: undertake
2. retrieve: to find and get back data or information that has been stored in the
memory (tìm và lấy lại dữ liệu hoặc thông tin đã được lưu trữ trong bộ nhớ) => khôi
phục, tìm lại, SYN: get back, bring back, recover, regain
3. accept an assignment (chấp nhận một nhiệm vụ) = take on the assignment (đảm
nhiệm nhiệm vụ)
4. a computer problem (một vấn đề máy tính) = problem with my email system (lỗi
với hệ thống email)
5. checkbook: a book containing detachable forms for writing checks on a bank (
một cuốn sách có chứa các biểu mẫu có thể tháo rời để viết séc trên ngân hàng) =>
cuốn sổ viết séc
6. teller: a machine that pays out money automatically (một máy trả tiền tự động) =>
máy rút tiền
7. clear = complete hoàn thành
8. check: chi phiếu
9. to go on vacation with family (đi nghỉ với gia đình) = arrange family's vacation
travel plans (sắp xếp kế hoạch du lịch nghỉ mát của gia đình)
10. fill out customer satisfaction survey (điền hoàn chỉnh vào mẫu khảo sát khách
hàng) = complete a survey (hoàn thành khảo sát)
11. land: obtain, get, acquire => thu được.
12. grant: an amount of money given especially by the government to a person or
organization for a special purpose (một số tiền được chính phủ trao cho một cá nhân
hoặc tổ chức cho một mục đích đặc biệt) => sự trợ cấp
13. rail freight: goods that are transported by train (hàng hóa được vận chuyển bằng
tàu hỏa) => vận chuyển hàng hóa đường sắt
14. has chosen site on new plant (chọn địa điểm cho nhà máy mới) = the proposed
site of the new plant (vị trí được đề xuất cho nhà máy mới)
Người soạn: Quân Minh

11


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

15. attract new investment (thu hút đầu tư mới) = encourage development in city
(khuyến khích phát triển trong thành phố)
16. defensive driving: The standard Safe Practices for Motor Vehicle Operation
(Các tiêu chuẩn lái xe an toàn cho việc vận hành xe Motor) => tiêu chuẩn lái xe an
toàn
17. next driving course (khóa học lái xe tiếp theo) = next session (phiên/khóa tiếp
theo)
18. relinquish: to stop having something, especially when this happens unwillingly
(để ngừng có một cái gì đó, đặc biệt là khi điều này xảy ra miễn cưỡng) => từ bỏ,
SYN: give something up
19. venture:a business project or activity, especially one that involves taking risks
(một dự án kinh doanh hoặc hoạt động, đặc biệt là một dự án liên quan đến việc
chấp nhận rủi ro) => kinh doanh rủi ro
20. reasons are personal (những lý do nàylà việc cá nhân) = personal reason (lý do
cá nhân)
21. extensive business experience (kinh nghiệm kinh doanh chuyên sâu) = diverse
experience (kinh nghiệm phong phú)
22. a rise in the price of heating oil (sự tăng giá dầu để sưởi ấm) = increase the cost
of heating fuel (tăng chi phí nhiên liệu sưởi ấm)
23. sprinkler: a device with holes in that is used to spray water in drops on plants,
soil or grass (một thiết bị có lỗ trong đó được sử dụng để phun nước trong giọt trên
thực vật, đất hoặc cỏ) => vòi phun nước
24. valve: a device for controlling the flow of a liquid or gas, letting it move in one
direction only (một thiết bị để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí, cho phép
nó di chuyển theo một hướng) => van
25. brass: metal, bright yellow metal made by mixing copper and zinc; objects made
of brass (kim loại, kim loại màu vàng sáng được làm bằng cách trộn đồng và kẽm;
đối tượng làm bằng đồng thau) => đồng thau.
26. sleeve: chỗ kết nối

Người soạn: Quân Minh

12


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

27. burst: to break open or apart, especially because of pressure from inside; to make
something break in this way (để phá vỡ mở hoặc ngoài, đặc biệt là vì áp lực từ bên
trong; để làm một cái gì đó phá vỡ theo cách này) => vỡ
28. crack: to break without dividing into separate parts; to break something in this
way ( để phá vỡ mà không chia thành các phần riêng biệt; để phá vỡ một cái gì đó
theo cách này) => nứt
29. stand behind: to support (someone or something) (để hỗ trợ (ai đó hoặc một cái
gì đó)) => hỗ trợ
30. fruitful: producing many useful results (tạo ra nhiều kết quả hữu ích) => hữu
ích, SYN: useful
31. cost dynamic: biến động chi phí
32. areas = field lĩnh vực
33. decanor: the way that sb looks or behave => cư xử, SYN: behave
34. visit = tour
35. wanted = hire tuyển dụng
36. attach = enclose đính kèm
37. outline = show: thể hiện
38. insight: is being able to see or understand something clearly, often sensed using
intuition (có khả năng nhìn thấy hoặc hiểu điều gì đó rõ ràng, thường được cảm
nhận bằng trực giác) => cái nhìn sâu sắc
39. value: how useful => hữu ích
40. dimension: a measurement of something in a particular direction, especially its
height, length, or width ( đo lường một thứ gì đó theo một hướng cụ thể, đặc biệt là
chiều cao, chiều dài hoặc chiều rộng của nó) => kích thước
41. tuner: the part of a radio or television that allows you to choose the
broadcasting station you want to listen to or watch (một phần của đài hoặc TV cho
phép bạn chọn đài phát thanh bạn muốn nghe hoặc xem) => nút điều chỉnh
đài/kênh
42. involve: to make somebody take part in something (để làm cho ai đó tham gia
vào một cái gì đó) => tham gia, SYN: take part in
Người soạn: Quân Minh

13


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

43. set forth: to explain or describe something in a clear and detailed way,
especially in writing (để giải thích hoặc mô tả một cái gì đó một cách rõ ràng và
chi tiết, đặc biệt là bằng văn bản) => giải thích/mô tả
44. turn to: deal with giải quyết => giải quyết/xử lý
45. shred: to cut or tear something into small pieces (để cắt hoặc xé một cái gì đó
thành những miếng nhỏ) => xé nhỏ
46. an automatic climate control (kiểm soát khí hậu tự động) = fully air
conditioned (đầy đủ điều hòa không khí) = temperature control (kiểm soát nhiệt
độ)
47. not done business (chưa từng là đối tác) = potential customer (khách hàng tiềm
năng)
48. very fast = very quickly
«Hoàn thành 1 bài luyện tập cũng như bước thêm 1 bước tới mục tiêu »
18/8/2018

Người soạn: Quân Minh

14


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

TEST 4 ETS 2016 PART 7
1. emphasize (nhấn mạnh) = focus (tập trung)
2. laundry appliances (thiết bị giặt là) = washing machines (máy giặt)
3. exhibition = exposition, showcase, exhibit: triển lãm
4. a personalized daily calendar (lịch hàng ngày cá nhân) = personalized calendars
(lịch cá nhân)
5. help you choose from dozens of formats and styles (giúp bạn chọn từ hàng tá
định dạng và kiểu) = give advice about design option (đưa ra lời khuyên về tùy
chọn thiết kế)
6. indicate = show: thể hiện, chỉ ra
7. crew: a group of people with special skills working together (một nhóm người
có kỹ năng đặc biệt làm việc cùng nhau) => 1 nhóm người/đội, SYN: team, group.
8. insufficient: not large, strong or important enough for a particular purpose
(không lớn, đủ mạnh hoặc đủ quan trọng cho một mục đích cụ thể) => không đủ,
thiếu, SYN: not enough, inadequate
9. assist: to help somebody to do something (để giúp ai đó làm điều gì đó) => giúp
đỡ, hỗ trợ, SYN: support, help, aid
10. handle = deal with: xử lý, giải quyết
11. recruit tuyển dụng = hire, employ thuê
12. a long wait for repair (chờ đợi lâu để sửa chữa) = wait a week or longer for
service ( đợi 1 tuần hoặc lâu hơn cho dịch vụ)
13. employing more repair workers (sử dụng nhiều công nhân sửa chữa hơn) =
recruit five more people (tuyển thêm năm người hơn nữa)
14. a free sample of juice (một mẫu nước ép miễn phí) = complimentary bottles of
the the drinks (chai nước uống miễn phí)
15. a discount certificate (giấy chứng nhận giảm giá) = 15% discount coupon
(phiếu giảm giá 15%)
16. feedback questionnairs (bảng câu hỏi phản hồi) = a feedback form (một mẫu
phản hồi)
17. Yum Cocoplum contained too much sugar (Yum Cocoplum chứa quá nhiều
đường) = One of the juices was too sweet (Một trong những loại nước ép quá ngọt)
Người soạn: Quân Minh

15


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

18. gather = collect: thu thập
19. tap: a piece of equipment for controlling the flow of water, gas etc from a pipe
or container ( một phần của thiết bị để kiểm soát dòng chảy của nước, khí đốt vv từ
một đường ống hoặc vật chứa) => vòi, SYN faucet
20. filter: a device containing paper, sand, chemicals, etc. that a liquid or gas is
passed through in order to remove any materials that are not wanted (một thiết bị
có chứa giấy, cát, hóa chất, v.v. một chất lỏng hoặc khí được truyền qua để loại bỏ
bất kỳ vật liệu nào không muốn) => bộ lọc
21. Cartridge filter: lõi lọc
22. spare: kept in case you need to replace the one you usually use; extra (giữ trong
trường hợp bạn cần phải thay thế một trong những bạn thường sử dụng; thêm) =>
dự phòng, dự trữ, Exp: three spare cartridges 3 lõi dự trữ)
23. To select the filtering mode (để chọn chế độ lọc) = a switch that changes the
mode from "filtered" to "unfiltered" (một công tắc cái mà thay đổi chế đồ từ lọc
sang không lọc)
24. dispense: to provide something (để cung cấp một cái gì đó) => chảy ra, phân
phối, SYN: allocate
25. bypass: a tube that allows gas or liquid to flow around something rather than
through it (một ống cho phép khí hoặc chất lỏng chảy qua một thứ gì đó thay vì
qua nó) => bỏ qua.
26. on behalf of: representing đại diện/thay mặt
27. compromises = weaken (suy yếu)
28. income = earnings, revenue thu nhập
29. evidence: the information that is used in court to try to prove something (thông
tin được sử dụng tại tòa án để cố gắng chứng minh điều gì đó) => bằng chứng
30. workforce: all the people who work in a particular industry or company, or are
available to work in a particular country or area (tất cả những người làm việc trong
một ngành hoặc công ty cụ thể hoặc sẵn sàng làm việc ở một quốc gia hoặc khu
vực cụ thể) => lực lượng lao động
31. support legislation modifying the ban: hỗ trợ sự lập pháp sửa đổi lệnh cấm = a
change in the city law (sự thay đổi trong luật của thành phố)
Người soạn: Quân Minh

16


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

32. commemorate: to do something to show that you remember and respect
someone important or an important event in the past (làm điều gì đó để cho thấy
rằng bạn nhớ và tôn trọng ai đó quan trọng hoặc một sự kiện quan trọng trong quá
khứ) => kỷ niệm, SYN: celebrate
33. chain = seri: chuỗi
34. assemble: they are gathered together in one place, often for a particular purpose
(chúng được tập hợp lại với nhau ở một nơi, thường cho một mục đích cụ thể) =>
tập hợp/hình thành
35. bear in mind = remember: ghi nhớ
36. a serving guide: hướng dẫn phục vụ
37. characterize: to be typical of a person, place or thing ( là điển hình của một
người, địa điểm hoặc vật) => đặc trưng.
38. a minimum of time (một thời gian tối thiểu) = little time (ít thời gian)
39. the allowable weight limits: giới hạn trọng lượng cho phép
40. find out: to learn by study, observation, or search (học bằng cách nghiên cứu,
quan sát hoặc tìm kiếm) => tìm hiểu
41. lightweight : made of thinner material and less heavy than usual (làm bằng vật
liệu mỏng hơn và ít nặng hơn bình thường) => nhẹ.
42. overweight bags: túi thừa cân
43. lightweight material: vật liệu nhẹ
44. travel-sized container: những vật chứa có kích cở dành cho du lịch (ý nói mua
loại vừa sử dụng)
45. defect: a fault in something or in the way it has been made which means that it
is not perfect (một lỗi trong một cái gì đó hoặc theo cách nó đã được thực hiện có
nghĩa là nó không phải là hoàn hảo) => lỗi, SYN: fault, error
46. case number (số vỏ máy)
47. refer somebody/something to somebody: to send someone or something to a
person or organization to be helped or dealt with (để gửi một ai đó hoặc một cái gì
đó cho một người hoặc tổ chức để được giúp đỡ hoặc xử lý) => gửi đến ai đó để xử
lý.
Người soạn: Quân Minh

17


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

48. please take a moment: xin vui lòng dành chút thời gian
49. The gates are too far apart (Các cửa quá xa nhau) = distance between gates
(khoảng cách giữa các cái cửa xa nhau). Chú ý nghĩa của từ: distance (ngoài nghĩa
khoảng cách nó còn nói cách xa nhau): used to talk about a situation when
something is far away from you in (được sử dụng để nói về một tình huống khi có
thứ gì đó xa bạn)
50. more extensive questionnaires (Câu hỏi đầy đủ hơn) = a greater number of
questions (một số lượng lớn các câu hỏi)
51. run = write: viết
52. an inaugural: is the first in a planned series of similar events (là lần đầu tiên
trong một loạt các sự kiện tương tự được lên kế hoạch) = khai mạc, mở đầu, SYN:
opening, first, launching, initial, introductory
53. accompany: if a book, document etc accompanies something, it comes with it (
nếu một cuốn sách, tài liệu, vv đi kèm với một cái gì đó, nó đi kèm với nó) => đi
kèm/cùng SYN: go with
54. in person: by meeting with someone rather than talking on the phone, emailing, or writing to the person (bằng cách gặp gỡ với ai đó thay vì nói chuyện
qua điện thoại, gửi thư điện tử hoặc viết thư cho người đó) => gặp trực tiếp
55. logistics: the practical organization that is needed to make a complicated plan
successful when a lot of people and equipment are involved (các tổ chức thực tế đó
là cần thiết để thực hiện một kế hoạch phức tạp thành công khi có rất nhiều người
và thiết bị có liên quan) => hậu cần
56. judgment: a decision or opinion about someone or something that you form
after thinking carefully (một quyết định hoặc ý kiến về một người nào đó hoặc một
cái gì đó mà bạn hình thành sau khi suy nghĩ cẩn thận) => quyết định, SYN:
decision , discretion
57. dispatch: to send something, especially goods or a message, somewhere for a
particular purpose (để gửi một cái gì đó, đặc biệt là hàng hóa hoặc một tin nhắn,
một nơi nào đó cho một mục đích cụ thể) => gửi, SYN: send.
58. out of stock: products that are out of stock are not available to buy in a store
because they have all been sold ( các sản phẩm hết hàng không có sẵn để mua
trong cửa hàng vì chúng đã được bán hết) => hết hàng
Người soạn: Quân Minh

18


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

59. in the unlikely event of something: if something—which probably will not
happen—actually happens (nếu có điều gì đó - có thể sẽ không xảy ra - thực sự xảy
ra) => nếu cái gì đó có thể xảy ra.
60. preferred method of delivery (phương pháp giao hàng/vận chuyển được ưu
thích) = choose a shipping option (chọn tùy chọn vận chuyển/giao hàng).
61. due: expected to happen or arrive at a particular time (dự kiến sẽ xảy ra hoặc
đến một thời điểm cụ thể) => dự kiến, SYN: expect
62. item is Not yet available (mặt hàng chưa có sẵn) = item is out of stock (mặt
hàng này là hết hàng)
63. put out: to publish a book, magazine, or newspaper, or produce a video or CD
for sale (xuất bản sách, tạp chí hoặc báo hoặc sản xuất video hoặc đĩa CD để bán)
=> xuất bản, SYN: publish
64. archive: a collection of historical documents or records of a government, a
family, a place or an organization; the place where these records are stored (tập
hợp các tài liệu lịch sử hoặc hồ sơ của chính phủ, gia đình, địa điểm hoặc tổ chức;
nơi lưu trữ các hồ sơ này) => kho lưu trữ
65. interface: the way a computer program presents information to a user or
receives information from a user, in particular the layout of the screen and the
menus ( cách chương trình máy tính trình bày thông tin cho người dùng hoặc nhận
thông tin từ người dùng, cụ thể là bố cục của màn hình và menu) => giao diện
66. definitely: in a way that is certain or that shows that you are certain (theo cách
chắc chắn hoặc điều đó cho thấy bạn chắc chắn) => chắc chắn, SYN: certain
67. give a demonstration (đưa ra một minh họa) = show how it would work (thể
hiện nó hoạt động như thế nào)
«Bậc cao nhất trong học tập và lao động là tự training bản thân hàng ngày»
19/8/2018

Người soạn: Quân Minh

19


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

TEST 5 ETS 2016 PART 7
1. syndicated (adj) a group of newspapers under one management => tổ hợp.
2. chronicle (v) to describe events in the order in which they happened (để mô tả các
sự kiện theo thứ tự mà chúng đã xảy ra) => mô tả, SYN: describe
3. journalist (n) someone who writes news reports for newspapers, magazines,
television, or radio (một người viết báo cáo tin tức cho báo chí, tạp chí, truyền hình
hoặc đài phát thanh) => nhà báo, SYN: reporter
4. turn in: mở, SYN: open
5. a drawing: a competition in which people whose names or tickets are chosen by
chance win money or prizes (một cuộc thi trong đó những người có tên hoặc vé được
lựa chọn bằng cơ hội thắng tiền hoặc giải thưởng) => trò quay số trúng thưởng, SYN:
raffle, lottery
6. a variety of something: a lot of things of the same type that are different from
each other in some way (nhiều thứ cùng loại khác nhau theo một cách nào đó) =>
nhiều, SYN: a lot of
7. a pack of: a group of wild animals that live and hunt together, especially wolves
(một nhóm động vật hoang dã sống và săn lùng cùng nhau, đặc biệt là những con
sói) => một bầy/đàn, cụm: a pack of wolves một đàn sói.
8. biologist: someone who studies or works in biology (một người nghiên cứu hoặc
làm việc trong sinh học) => nhà sinh vật học.
9. enact: to make a proposal into a law (để đưa ra đề xuất thành luật) => ban hành
10. landmark: bước ngoặc
11. to put someone or something in danger of being hurt, damaged, or destroyed (để
đặt một ai đó hoặc một cái gì đó có nguy cơ bị tổn thương, hư hỏng hoặc bị phá hủy)
=> tuyệt chủng.
12. submission: bài dự thi
13. high a school: in the US for older children, usually children from grades 9-12,
or aged approximately 14-18 ( ở Mỹ cho trẻ lớn hơn, thường là trẻ em từ lớp 9-12,
hoặc tuổi khoảng 14-18:) => trường cấp 3

Người soạn: Quân Minh

20


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

14. scholarship: an amount of money that is given to someone by an educational
organization to help pay for their education (một số tiền được trao cho một người
nào đó bởi một tổ chức giáo dục để giúp trả tiền cho giáo dục của họ) => học bổng
15. an acceptance letter: thư trúng tuyển
16 be eligible to: đủ điều kiện
17. academic year: the annual period of sessions of an educational institution usually
beginning in September and ending in June (khoảng thời gian thường niên của một
cơ sở giáo dục thường bắt đầu vào tháng 9 và kết thúc vào tháng 6) => năm học
18. aid: help that is given to a person (sự giúp đỡ cái mà được đưa đến 1 người) =>
sự giúp đỡ, SYN: help, support
19. mail (v) to send a letter or package to someone (để gửi một lá thư hoặc gói cho
một người nào đó) => gửi, SYN: sent
20. checklist: a list that helps you by reminding you of the things you need to do or
get for a particular job or activity (danh sách giúp bạn bằng cách nhắc bạn về những
điều bạn cần làm hoặc kiếm được một công việc hoặc hoạt động cụ thể) => danh
sách/ danh sách kiểm tra.
21. hints about packing (những gợi ý về gói đồ) = tips about packing (những mẹo về
gói đồ)
22. details about hotels (chi tiết về khách sạn) = descriptions of the hotels (mô tả về
khách sạn)
23. host: held tổ chức
24. work: something created as a result of effort, especially a painting, book, or piece
of music (một thứ gì đó được tạo ra như là kết quả của nỗ lực, đặc biệt là một bức
tranh, sách hoặc một phần âm nhạc) => tác phẩm
25. miniature: very small; much smaller than usual (rất nhỏ; nhỏ hơn nhiều so với
bình thường) => thu nhỏ, SYN: very small
26. miniature portrait: tranh chân dung thu nhỏ
27. portrait: a painting, drawing or photograph of a person, especially of the head
and shoulders (một bức tranh, bản vẽ hoặc bức ảnh của một người, đặc biệt là đầu
và vai)

Người soạn: Quân Minh

21


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

28. to date: up to the present time (đến thời điểm hiện tại) => cho đến nay, SYN:
until now
29. admission counter: quầy bán vé
30. an employee of the museum (nhân viên của bảo tàng) = attention museum
members (thành viên của bảo tàng chú ý)
31. born in France (sinh ra ở pháp) = a native of France (người bản xứ của pháp)
32. unveil something: to remove a cover or curtain from a painting, statue, etc. so
that it can be seen in public for the first time ( để loại bỏ một trang bìa hoặc bức màn
từ một bức tranh, bức tượng, vv để nó có thể được nhìn thấy ở nơi công cộng lần đầu
tiên) => tiết lộ, SYN: reveal, present, display, show
33. rotating: to move or turn around a central fixed point; to make something do this
(di chuyển hoặc xoay quanh một điểm cố định trung tâm; để làm một cái gì đó làm
điều này) => luân phiên
34. cove: a small bay (an area of sea that is partly surrounded by land một khu vực
biển được bao bọc một phần bởi đất liền) => một vịnh nhỏ.
35. stony: having a lot of stones on it or in it (có rất nhiều đá trên đó hoặc trong nó)
=> nhiều đá
36. a brief summary: một bản tóm tắt ngắn
37. off-site: not working or happening in a particular office, factory, etc. but
somewhere else (không hoạt động hoặc đang diễn ra tại một văn phòng, nhà máy,
vv .. nhưng ở một nơi khác) => xa, SYN: away from
38. scale: a set of numbers, amounts, etc., used to measure or compare the level of
something (một tập hợp các số, số lượng, v.v., được sử dụng để đo lường hoặc so
sánh mức độ của một cái gì đó) => thang điểm.
39. chance = random: ngẫu nhiên
40. results of the study = result of the group taste test
41. is eager to: háo hức để làm gì đó
42. rate = judge: đánh giá
43. rice crop vụ lúa
44. soybean crop: vụ đậu nành
Người soạn: Quân Minh

22


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

45. grain prices : giá ngũ cốc
46. bushel: a unit for measuring grain and fruit (equal in volume to 8 gallons) - một
đơn vị đo hạt và trái cây (bằng với thể tích đến 8 gallon) => giạ
47. crop: a plant that is grown in large quantities, especially as food (một cây được
trồng với số lượng lớn, đặc biệt là thực phẩm) => mùa vụ
48. Relief: also means the reduction or end of pain (cũng có nghĩa là giảm hoặc kết
thúc đau) => nhẹ nhõm
49. meat: the flesh of an animal when it is used for food (thịt của một con vật khi nó
được sử dụng cho thực phẩm) => thịt
50. upcoming: happening soon (sắp diễn ra SYN sắp tới) => sắp tới, SYN
forthcoming
51. sense of: an understanding about something; an ability to judge something (một
sự hiểu biết về một cái gì đó; khả năng đánh giá điều gì đó) => hiểu biết
52. walking distance: not very far : close enough to reach by walking Her house is
within walking distance ( không phải rất xa: gần đủ để đạt được bằng cách đi bộ
Ngôi nhà của cô là trong khoảng cách đi bộ) => nằm trong khoảng cách có thể đi bộ
53. unit = rooms, apartment căn hộ
54. a renovated kitchen (nhà bếp được cải tạo) = a updated kitchen (nhà bếp được
cập nhật)
55. the apartment remains in good condition (căn hộ vẫn còn trong tình trạng tốt) =
the property was in good condition (Tài sản ở trong tình trạng tốt)
56. so far = until now cho đến bây giờ
57. renowned = well-know: nổi tiếng
58. debut: he first public appearance of a performer or sports player (lần đầu xuất
hiện trước công chúng của một nghệ sĩ biểu diễn hoặc thể thao) => ra mắt
59. starring: means being the main character in a movie or play (có nghĩa là nhân
vật chính trong phim hoặc chơi) => diễn viên chính
60. acclaimed = famous nổi tiếng

Người soạn: Quân Minh

23


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

61. actress: a woman who performs on the stage, on television or in films/movies,
especially as a profession (một người phụ nữ biểu diễn trên sân khấu, trên truyền
hình hoặc trong phim / phim, đặc biệt là một nghề) => diễn viên nữ
62. pursue: to do something or try to achieve something over a period of time (làm
điều gì đó hoặc cố gắng đạt được điều gì đó trong một khoảng thời gian) => theo
đuổi
63. costar: one of two or more famous actors who appear together in a film/movie
or play (một trong hai diễn viên nổi tiếng xuất hiện cùng nhau trong một bộ phim /
phim hoặc trò chơi) => diễn viên đóng cùng
64. baking dish: a usually ceramic dish in which items can be baked ( cái đĩa thường
bằng gốm trong đó chứa vật có thể nướng) => khay nướng
65. flying pan:a flat metal pan with a long handle, used for frying food (một chảo
kim loại phẳng với một tay cầm dài, được sử dụng để chiên thực phẩm) => chảo
chiên
66. dented: a hollow area in the surface of something, usually made by something
hitting it (một khu vực trống rỗng trên bề mặt của một thứ gì đó, thường được tạo ra
bởi một thứ gì đó đánh vào nó) => móp
67. a cutting board: cái thớt
68. ice-cream maker: máy làm kem
69. indicate: quy định
70. in circulation qualify: lưu hành đủ điều kiện
71. periodicals: a magazine that is published every week, month, etc., especially one
that is concerned with an academic subject (một tạp chí được xuất bản hàng tuần,
tháng, v.v., đặc biệt là tạp chí có liên quan đến môn học) => tạp chí định kỳ
72. reference: the act of looking at something for information (hành động xem xét
thông tin gì đó) => tra cứu thông tin.
«Gia đình động lực lớn nhất để làm việc»
20/8/2018

Người soạn: Quân Minh

24


Từ vựng & từ đồng nghĩa CỐT LÕI nâng cao khả năng làm PART 7 ETS 2016

TETS 6 PART 7 ETS 2016
1. Schedule an appointment (lên lịch một lịch hẹn) = make an appointment (đặt một
lịch hẹn)
2. appetizer: a small amount of food or a drink that you have before a meal (một
lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống mà bạn có trước bữa ăn) => món khai vị
3. poultry: meat from chickens, ducks and geese (thịt từ gà, vịt và ngỗng) => thịt từ
gia cầm
4. visit administration office (đến văn phòng hành chính) = in person (gặp trực tiếp)
5. municipal = city, urban (thành phố, đô thị)
6. cubic: relating to a measurement of space which is calculated by multiplying the
length of something by its width and height (liên quan đến một phép đo của không
gian được tính bằng cách nhân chiều dài của một cái gì đó bởi chiều rộng và chiều
cao của nó) => M3.
7. meter ( device that measures and records the amount of electricity, gas, water, etc.
that you have used or the time and distance you have travelled, etc. thiết bị đo và ghi
lại lượng điện, khí đốt, nước, vv mà bạn đã sử dụng hoặc thời gian và khoảng cách
bạn đã đi du lịch, v.v.) => đồng hồ đo
8. account will incur a late fee (tài khoản sẽ phát sinh một khoản phí trễ) = a fee will
be applied for late payment (một khoản phí sẽ được thêm vào cho việc thanh toán
muộn)
9. district = area, region ( khu vực)
10. foster: to encourage something to develop (khuyến thích cái gì đó phát triển)
=> phát triển, thúc đẩy, SYN: encourage, promote
11. accommodate = meet: đáp ứng
12. scratch: to damage the surface of something, especially by accident, by making
thin shallow marks on it (để làm hỏng bề mặt của một cái gì đó, đặc biệt là do tai
nạn, bằng cách làm cho các dấu hiệu nông cạn mỏng trên đó) => xướt, SYN: damage
13. replace the broken shelf (thay thế kệ bị hỏng) = a replace part (thay thế một bộ
phận/phụ kiện/linh kiện)

Người soạn: Quân Minh

25


Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×