Tải bản đầy đủ

KẾ TOÁN DOANH THU – CHI PHÍ – KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CHI NHÁNH BIÊN HOÀ – CÔNG TY CỔ PHẤN Ô TÔ TRƯỜNG HẢI

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP.HỒ CHÍ MINH

KẾ TOÁN DOANH THU – CHI PHÍ – KẾT QUẢ KINH
DOANH TẠI CHI NHÁNH BIÊN HOÀ – CÔNG TY CỔ PHẤN
Ô TÔ TRƯỜNG HẢI

NGUYỄN TRÍ HÀI

KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP
ĐỂ NHẬN BẰNG CỬ NHÂN
NGÀNH KẾ TOÁN

Thành phố Hồ Chí Minh
Tháng 07/2009


Hội đồng chấm báo cáo tốt nghiệp Đại học Khoa Kinh Tế, trường Đại học
Nông Lâm Thành Phố Hồ Chí Minh xác nhận khoá luận “Kế Toán Doanh Thu – Chi
Phí – Kết Quả Kinh Doanh tại Chi Nhánh Biên Hoà – Công Ty Cổ Phần Ô Tô Trường
Hải” do Nguyễn Trí Hài, sinh viên khoá 31, ngành kế toán, đã bảo vệ thành công

trước hội đồng vào ngày

TRỊNH ĐỨC TUẤN
Người hướng dẫn,

Ngày

Chủ tịch hội đồng chấm báo cáo

Ngày

tháng

năm

tháng

năm

Thư ký hội đồng chấm báo cáo

Ngày

tháng

năm


LỜI CẢM ƠN
Trước hết Con xin cám ơn Ba, Mẹ đã sinh thành dưỡng dục Con nên người, đã
vất vả nuôi con ăn học. Và Con cũng gửi lời cám ơn đến anh chị em trong gia đình đã
ủng hộ, động viên trong suốt thời gian qua.
Em xin chân thành cám ơn Ban Giám Hiệu, các Thầy Cô Trường Đại Học
Nông Lâm TP.HCM, cùng toàn thể Thầy Cô Khoa Kinh Tế đã truyền đạt cho em
những kiến thức quý báu, giúp em vững bước trên con đường học vấn và sự nghiệp
trong tương lai. Đặc biệt em gửi lời cám ơn chân thành đến Thầy Trịnh Đức Tuấn đã
tận tình giảng dạy, hướng dẫn em hoàn thành tốt khoá luận tốt nghiệp này.
Em xin chân thành cám ơn Anh Duy - Giám Đốc Chi Nhánh Biên Hoà – Công
Ty Cổ Phần Ô Tô Trường Hải đã tạo điều kiện cho em thực tập tại công ty. Em cũng
xin cảm ơn Chú Khang – kế toán trưởng chi nhánh, các Anh Chị phòng kế toán, cùng


toàn thể các nhân viên trong công ty, đã tạo mọi điều kiện giúp em hoàn thành đề tài.
Đồng thời giúp em tích luỹ những kinh nghiệm bổ ích, quý báu để phục vụ cho công
việc trong tương lai.
Và cuối cùng, Tôi xin chân thành cám ơn những người bạn đã học tập cùng Tôi
trong suốt thời gian học tập tại Trường.
Xin chân thành cám ơn!

Biên Hoà, ngày

tháng

năm 2009

Sinh viên

NGUYỄN TRÍ HÀI


NỘI DUNG TÓM TẮT
NGUYẾN TRÍ HÀI. Tháng 06 năm 2009. “KẾ TOÁN DOANH THU – CHI
PHÍ – KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CHI NHÁNH BIÊN HOÀ – CÔNG TY
CỔ PHẦN Ô TÔ TRƯỜNG HẢI”.
NGUYEN TRI HAI. July 2009. “Turnover – Expenses And Determined
Trading Result Accounting At BIEN HOA Branch – Truong Hai Auto Joint Stock Company”.
Đề tài tìm hiểu về Chi nhánh Biên Hoà – công ty cổ phần ô tô Trường Hải với
các nội dung chính sau:
Từ quá trình thực tập tại công ty sẽ tiến hành mô tả, đưa ra các ví dụ nhằm làm
nổi bật quá trình kế toán doanh thu – chi phí – kết quả kinh doanh tại công ty gồm:
- Phương pháp hạch toán kế toán doanh thu bán hàng.
- Phương pháp hạch toán kế toán giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí
quản lý doanh nghiệp.
- Phương pháp hạch toán kế toán doanh thu và chi phí tài chính, thu nhập khác
và chi phí khác.
- Phương pháp hạch toán kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp.
- Quá trình hạch toán kế toán xác định kết quả kinh doanh.
Nhận xét và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác kế toán tại công ty.


MỤC LỤC
Trang
Danh mục các chữ viết tắt

viii

Danh mục các bảng

ix

Danh mục các hình

x

Danh mục phụ lục

xi

CHƯƠNG 1. MỞ ĐẦU

1

1.1. Đặt vấn đề

1

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1

1.3. Phạm vi nghiên cứu

2

1.4. Cấu trúc của luận văn

2

CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN

3

2.1. Quá trình hình thành và phát triển

3

2.1.1. Giới thiệu về công ty cổ phần ô tô Trường Hải

3

2.1.2. Giới thiệu về chi nhánh Biên Hoà – công ty cổ phần ô tô Trường Hải

4

2.2. Đặc điểm hoạt động, chức năng, nhiệm vụ, mục tiêu, hướng phát triển

5

2.2.1. Đặc điểm hoạt động của công ty

5

2.2.2. Chức năng, nhiệm vụ, mục tiêu

5

2.3. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty

6

2.3.1. Mô hình quản lý của công ty

6

2.3.2. Chức năng, nhiệm vụ của các phòng ban

6

2.4. Tổ chức công tác kế toán

8

2.4.1. Niên độ kế toán, đơn vị sử dụng trong kế toán

8

2.4.2. Chế độ kế toán áp dụng

8

2.4.3. Chứng từ và tài khoản sử dụng

9

2.4.4. Hình thức tổ chức và bộ máy kế toán

10

2.4.5. Hình thức sổ kế toán áp dụng

12

CHƯƠNG 3. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

14

3.1. Cơ sở lý luận

14
v


a. Khái niệm về kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh
b. Ý nghĩa của việc xác định kết quả kinh doanh
3.2. Kế toán quá trình tiêu thụ

14

3.2.1. Khái niệm

14

3.2.2. Kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

15

3.2.3. Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu

18

3.2.4. Kế toán giá vốn hàng bán

20

3.2.5. Kế toán chi phí bán hàng

21

3.2.6. Kế toán chi phí quản lý doanh nghiệp

22

3.2.7. Kế toán hoạt động tài chính

23

3.2.8. Kế toán hoạt động khác

25

3.2.9. Kế toán thuế TNDN

27

3.2.10. Kế toán xác định kết quả kinh doanh

29

3.3. Phương pháp nghiên cứu

32

3.3.1. Phương pháp thu thập

32

3.3.2. Phương pháp xử lý số liệu

32

3.3.3. Phương pháp mô tả

32

CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

33

4.1. Đặc điểm kinh doanh tại CT

33

4.2. Kế toán doanh thu tại CT

33

4.2.1. Kế toán doanh thu bán xe tại CT

34

4.2.2. Kế toán doanh thu dịch vụ sửa chữa xe

44

4.2.3. Kế toán doanh thu nội bộ tại CT

45

4.3. Kế toán giá vốn tại CT

47

4.4. Kế toán chi phí bán hàng tại CT

49

4.5. Kế toán chi phí quản lý tại CT

53

4.6. Kế toán doanh thu và chi phí hoạt động tài chính tại CT

56

4.7. Kế toán thu nhập và chi phí khác tại CT

59

4.8. Kế toán chi phí thuế TNDN tại CT

63

4.9. Kế toán xác định kết quả kinh doanh tại CT

63

CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

67

vi


5.1. Kết luận

67

5.2. Kiến nghị

68

TÀI LIỆU THAM KHẢO

70

PHỤ LỤC

vii


DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
TNHH

Trách nhiệm hữu hạn

KD

Kinh doanh



Quyết định

HCNS

Hành chính nhân sự

GTGT

Giá trị gia tăng

CT

Công ty

HTTK

Hệ thống tài khoản

TK

Tài khoản

NH

Ngân hàng

TT

Thanh toán

DT

Doanh thu

CP

Chi phí

TSCĐ

Tài sản cố định

BCTC

Báo cáo tài chính

SP

Sản phẩm

SX

Sản xuất

KD

Kinh doanh

CP

Chi phí

QLDN

Quản lý doanh nghiệp

KH

Khách hàng

NVL

Nguyên vật liệu

HH

Hàng hoá

TNDN

Thu nhập doanh nghiệp

SX –DV

Sản xuất – dịch vụ

viii


DANH MỤC CÁC BẢNG
Bảng 2.1. Tài Khoản Chi Tiết

9

ix


DANH MỤC CÁC HÌNH
Hình 2.1. Sơ Đổ Tổ Chức Bộ Máy Quản Lý tại Công Ty

6

Hình 2.2. Sơ Đồ Tổ Chức Phòng Kế Toán

11

Hình 2.3. Trình Tự Ghi Sổ Kế Toán tại Công Ty

12

Hình 3.1. Sơ Đồ Kế Toán Tổng Hợp Xác Định Kết Quả Kinh Doanh

31

Hình 4.1. Lưu Đồ Qui Trình Bán Xe tại Công Ty

36

Hình 4.2. Sơ Đồ Hạch Toán Doanh Thu Bán Hàng tại CT

39

Hình 4.3. Sơ Đồ Hạch Toán Doanh Thu DV Sữa Chữa tại CT

45

Hình 4.4. Sơ Đồ Hạch Toán Doanh Thu Nội Bộ tại Công Ty

46

Hình 4.5. Sơ Đồ Nhập Xe tại Công Ty

47

Hình 4.6. Sơ Đồ Hạch Toán Giá Vốn tại CT

49
0
64120001
64130001
64130002
64140001
64140003
64170002
64170003
64170005
64170008
64170009
64170011
64170012
64170013
64170014

56 190 476
93 854 478
64 286 626
10 893 823
18 066 858
433 482
141 134
72 227 455
7 106 683
22 492 473
10 383 000
6 368 455
5 578 051
15 738 479
85 926 521
3 600 000
2 218 810
1 690 500
225 400
130 908
1 900 000
6 071 888
799 721
4 840 183
7 253 613
2 996 356
3 503 129
48 850 894
4 729 333
6 686 565
3 118 727
33 598 270
1 678 555
5 704 545

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1


31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
31/10/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008

TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD

49
49
49
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
51
08
08
08
08
08
08
08
08
08
08
08
09
11

Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển lãi lỗ 911 --> 42120001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu nội bộ 512 --> 91100001
Thu nhập hoạt động tài chính 515 --> 91100001

64170099
64180001
64180004
64210001
64210002
64210003
64210004
64210007
64210008
64210010
64230001
64230002
64240004
64270002
64270003
64270006
64270010
64270012
64270013
64270099
42120001
51111101
51111102
51111103
51111104
51111204
51112408
51119901
51131101
51131102
51132101
51132102
51230102
51500001

5 780 073
2 579 000
99 000
8 560 538
165 585 462
4 850 000
1 217 041
4 231 500
564 200
1 984 827
8 206 179
585 300
1 086 099
4 669 771
3 459 899
1 121 799
10 591 000
8 399 297
1 441 704
976 000
83 785 756
5 590 803 808
5 740 000 001
2 081 066 669
2 131 804 727
1 277 655 000
8 653 636
9 523 809
88 500 817
50 487 615
17 779 485
2 014 284
2 857 143
2 490 669

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1


30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008

TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD

11
13
43
43
43
43
43
43
43
43
43
43
43
45
45
45
47
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49

Thu nhập hoạt động tài chính 515 --> 91100001
Chi phí hoạt động tài chính 635 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Thu nhập bất thường 711 --> 91100001
Thu nhập bất thường 711 --> 91100001
Thu nhập bất thường 711 --> 91100001
Chi phí bất thường 811 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001

51500002
63500002
63211101
63211102
63211103
63211104
63211204
63212408
63219901
63231101
63231102
63232101
63232102
71101001
71101008
71102008
81102008
64110001
64110002
64110003
64110004
64110007
64110008
64110010
64120001
64130001
64130002
64140001
64140003
64170002
64170003
64170005
64170008
64170009

196 100
233 600
5 305 304 636
5 613 333 334
1 963 733 332
2 039 045 909
1 237 784 000
8 372 704
8 380 952
103 428 341
47 078 182
19 975 657
6 177 836
76 514 955
1 809 954
4 243 769
4 371 406
19 244 679
60 436 321
3 530 000
2 354 645
1 914 000
255 200
130 908
552 000
4 654 162
561 400
4 840 183
7 253 613
4 217 286
3 893 900
47 345 124
8 459 606
8 952 728

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1


30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
30/11/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008

TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD

49
49
49
49
49
49
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
51
41
41
41
41
41
41
41
41

Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển lãi lỗ 911 --> 42120001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001

64170011
64170012
64170013
64170014
64170099
64180001
64210001
64210002
64210003
64210004
64210007
64210008
64210010
64220001
64230001
64230002
64240004
64270002
64270003
64270006
64270010
64270012
64270013
64270099
64280099
42120001
51111101
51111102
51111103
51111104
51111204
51111408
51112401
51112408

10 272 000
71 544 038
453 000
11 090 909
80 000
1 399 000
31 510 538
90 576 662
4 440 000
1 642 459
3 589 500
478 600
1 984 827
80 909
13 464 979
1 289 700
1 086 099
3 510 278
2 842 265
2 510 000
1 993 364
2 820 204
715 082
800 000
295 000
290 117 384
22 768 691 450
7 282 857 143
2 672 704 762
1 601 300 455
858 819 091
895 001
3 789 238
10 533 377

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1


31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008

TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD

41
41
41
41
42
42
42
42
42
42
43
43
43
43
43
43
43
43
43
43
43
43
43
43
43
43
43
43
43
43
44
44
45
45

Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu 511 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu nội bộ 512 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu nội bộ 512 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu nội bộ 512 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu nội bộ 512 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu nội bộ 512 --> 91100001
Kết chuyển doanh thu nội bộ 512 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Kết chuyển giá vốn 632 --> 91100001
Thu nhập hoạt động tài chính 515 --> 91100001
Thu nhập hoạt động tài chính 515 --> 91100001
Thu nhập bất thường 711 --> 91100001
Thu nhập bất thường 711 --> 91100001

51131101
51131102
51132101
51132102
51210101
51210102
51210104
51210204
51230101
51230102
63211101
63211102
63211103
63211104
63211201
63211204
63211408
63212401
63212403
63212408
63231101
63231102
63232101
63232102
63250101
63250102
63250104
63250204
63290101
63290102
51500001
51500002
71101001
71101008

104 481 365
56 095 235
5 753 142
7 438 095
1 314 000
1 500 000
5 522 000
2 930 000
1 016 104
285 714
21 832 843 110
7 079 047 620
2 551 276 190
1 533 152 319
342 857 143
830 678 637
676 795
6 131 389
5 211 818
2 800 000
125 350 029
61 302 334
8 802 309
8 244 474
1 314 000
1 500 000
5 522 000
2 930 000
963 524
106 243
5 113 558
4 000
105 789 164
104 441 845

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1


31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008

TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD

45
46
47
47
47
47
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
49
50

Thu nhập bất thường 711 --> 91100001
Chi phí hoạt động tài chính 635 --> 91100001
Chi phí bất thường 811 --> 91100001
Chi phí bất thường 811 --> 91100001
Chi phí bất thường 811 --> 91100001
Chi phí bất thường 811 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển chi phí bán hàng 641 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001

71102008
63500002
81101001
81101004
81101008
81102008
64110001
64110002
64110003
64110004
64110007
64110008
64110010
64120001
64130001
64130002
64140001
64140003
64140004
64170002
64170003
64170005
64170006
64170008
64170009
64170011
64170012
64170013
64170014
64170099
64180001
64180003
64180099
64210001

25 517 186
2 302 000
1 363 000
542 800
1 263 610
4 579 887
23 516 467
79 618 100
3 920 000
5 043 361
5 509 500
734 600
316 633
8 988 571
14 914 018
1 459 900
4 840 183
7 253 613
775 111
6 674 418
10 658 855
42 351 038
3 693 970
7 293 833
8 532 002
6 420 988
142 428 894
19 519 491
46 580 195
1 809 440
5 788 000
4 400 000
413 000
43 479 924

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1


31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
31/12/2008
- - -

TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD
TD

50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
50
51

Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển CP quản lý doanh nghiệp 642 --> 91100001
Kết chuyển lãi lỗ 911 --> 42120001
Tổng phát sinh
Dư cuối kỳ

64210002
64210003
64210004
64210007
64210008
64210010
64210011
64230001
64230002
64240004
64270001
64270002
64270003
64270006
64270007
64270010
64270012
64270013
64270099
64280099
42120001

125 191 635
4 670 000
2 595 772
7 992 000
1 065 600
6 097 902
49 649 000
12 946 807
1 784 300
1 086 099
990 000
6 230 053
6 324 690
4 820 650
93 439
347 500
3 849 937
4 517 118
1 200 000
2 330 000
465 314 087
62 792 620 441

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
62 792 620 441



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×
x