Tải bản đầy đủ

MỘT số PHẢN ỨNG vô cơ PHỔ THÔNG cần CHÚ ý

MỘT SỐ PHẢN ỨNG VÔ CƠ PHỔ THÔNG CẦN CHÚ Ý
1. H2S(k) + SO2(k) → S(r) + H2O (điều kiện: có vết nước hoặc đun nóng)
2. H2S(k) + Cl2(k) → S(r) + HCl(k) (điều kiện: nhiệt độ thường hoặc đun nóng)
3. H2S + Cl2 + H2O → HCl + H2SO4 (điều kiện: nhiệt độ thường)
4. H2S + Br2 → S + HBr (điều kiện: nhiệt độ thường, trong H2O)
5. SO2 + Br2 + H2O → HBr + H2SO4 (điều kiện: nhiệt độ thường)
6. SO2 + Cl2 + H2O → H2SO4 + HCl (điều kiện: nhiệt độ thường)
7. Br2 + Cl2 + H2O → HCl + HBrO3 (điều kiện: nhiệt độ thường)
8. N aOH(dd) + X2 → N aOX + N aX + H2O (X: Cl, Br, I. điều kiện: nhiệt độ
thường)
9. N aOH(dd) + X2 → N aX + N aXO3 + H2O (X: Cl, Br, điều kiện: đun nóng
khoảng > 70 độ C)
10. N aOH(dd) + NO2 → N aNO2 + N aNO3 + H2O (điều kiện: nhiệt độ thường)
11. N aOH(dd) + NO2 + O2 → N aNO3 (điều kiện: nhiệt độ thường)
12. N a2CO3(nóng chảy) + SiO2 → N a2SiO3 + CO2
13. N aOH(loãng lạnh − 2%) + F2 → N aF + OF2 + H2O
14. N aAlO2(dd) + CO2 + H2O → N aHCO3 + Al(OH)3(điều kiện: nhiệt độ
thường hoặc đun nóng)
15. N aAlO2(dd) + HCl + H2O → N aCl + Al(OH)3 (điều kiện: nhiệt độ thường
hoặc đun nóng)



Nếu dư HCl thì Al(OH)3 tan trong HCl dư
16. N aAlO2(dd) + NH4Cl + H2O → NH3 + N aCl + Al(OH)3 (điều kiện: nhiệt độ
thường)
16. Mg + CO2 → MgO + C (điều kiện: Khoảng 500 độ C)
17. Mg + SiO2 → MgO + Si (điều kiện: khoảng 1000 độ C)
18. CO + I2O5(r) → I2 + CO2 (điều kiện: nhiệt độ thường hoặc đun nóng)
19. CO2 + N a2SiO3(dd) + H2O → N a2CO3 + H2SiO3 (điều kiện: nhiệt độ
thường)
20. NH3 + O2 → N2 + H2O (điều kiện: đốt cháy NH3)
21. NH3 + O2 → NO + H2O (điều kiện: 800 độ C, xt: Pt/Rh)
22. NH3(k) + Cl2 → N2 + NH4Cl (điều kiện: NH3 cháy trong Cl2 ở điều kiện
thường)
23. P X3 + H2O → H3P O3 + HX (X: Cl, Br, I ; điều kiện thường)
24. SO2 + F e2(SO4)3 + H2O → H2SO4 + F eSO4 (điều kiện: nhiệt độ thường)
25. SO2 + KMnO4 + H2O → K2SO4 + MnSO4 + H2SO4 (điều kiện: nhiệt độ
thường)
26 . H2S + KMnO4 + H2SO4 → S + MnSO4 + K2SO4 + H2O (điều kiện: nhiệt độ
thường)
27. H2S + F eCl3(dd) → F eCl2 + S + HCl (điều kiện: nhiệt độ thường)
28. H2S + M(NO3)2(dd) → HNO3 + MS (M: Cu, Pb) (điều kiện: nhiệt độ thường)


29. H2S + AgNO3(dd) → HNO3 + Ag2S (điều kiện: nhiệt độ thường)
30. H2S + HNO3(long) → S + H2O + NO
31. N aX(tinh thể)+H2SO4(đặc, đun nóng) → N a2SO4(hoặc N aHSO4)+HX(khí)
(X: NO−
3
, Cl−, F −)

32. Ca3(P O4)2 + H3P O4(dd) → Ca(H2P O4)2 (điều kiện: nhiệt độ thường)
33. C + ZnO → CO + Zn (điều kiện: đun nóng)
34. HCOOH → H2O + CO(điều kiện: đun nóng có H2SO4 đặc xúc tác)
35.Ag2S(hoặcHgS) + O2 → Ag(hoặcHg) + SO2 (điều kiện: đốt cháy)
36. Zn + Cr2(SO4)3(dd) → ZnSO4 + CrSO4 (điều kiện: môi trường axit)
37. K2Cr2O7 + H2S + H2SO4 → S + Cr2(SO4)3 + K2SO4 + H2O
38. Ag(hoặcCu) + H2S + O2 → Ag2S(hoặcCuS) + H2O
(điều kiện: nhiệt độ thường ngoài không khí)
39. SO2 + I2 + H2O → H2SO4 + HI (điều kiện: nhiệt độ thường)
40. Ag3P O4 + HNO3(dd) → AgNO3 + H3P O4 (điều kiện: nhiệt độ thường)


41. Ag2O + H2O2(dd) → Ag + H2O + O2 (điều kiện: nhiệt độ thường)
42. HClO + HClđặc → H2O + Cl2 (điều kiện: nhiệt độ thường)


bring about change 3

http://bookgol.com/
43. SO2 + K2Cr2O7 + H2SO4 → K2SO4 + Cr2(SO4)3 + H2O (điều kiện: nhiệt độ
thường)
44. Sn + O2(đun nóng) → SnO2
45. HI + O2 → I2 + H2O (điều kiện: nhiệt độ thường ngoài không khí)



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×