Tải bản đầy đủ

VOCABULARY PREFIXES – SUFFIXES – COMMON WORD FORMATION (Một số tiền tố hậu tố và cách biến đổi từ của một số từ vựng phổ biến)

VOCABULARY
PREFIXES – SUFFIXES – COMMON WORD
FORMATION

1


PREFIXES – SUFFIXES
(TIỀN TỐ - HẬU TỐ)
Ý nghĩa

Hậu tố

Ví dụ

-er

-chỉ người thực hiện một hành động

-or


-ta còn dùng hậu tố này cho rất nhiều động từ để hình thành actor, operator

writer, painter, worker,

danh từ
-er/-or

dùng chỉ vật thực hiện một công việc nhất định

pencil-sharpener, grater,
bottle-opener, projector

-ee
-tion

chỉ người nhận hoặc trải qua một hành động nào đó

employee, payee

dùng để hình thành danh từ từ động từ

complication

-sion

admission donation,

-ion

alteration

-ment

chỉ hành động hoặc kết quả

bombardment
development

2



-ist

-chỉ người

Buddhist, Marxist,

-ism

-chỉ hoạt động hoặc hệ tư tưởng (hai hậu tố này dùng cho

Buddhism, communism

chính trị, niềm tin và hệ tư tưởng hoặc ý thức hệ của con
người)
-ist

-ness

còn dùng để chỉ người chơi một loại nhạc cụ, chuyên gia

guitarist, violinist, pianist, economist,

một lĩnh vực...

biologist

dùng để hình thành danh từ từ tính từ

goodness, readiness,
forgetfulness, happiness,
sadness, weakness

-hood

chỉ trạng thái hoặc phẩm chât

childhood, falsehood

-ship

chỉ trạng thái, phẩm chất, tình trạng, khả năng hoặc nhóm

friendship, citizenship,
musicianship, membership

3


Các tiền tố khác trong tiếng Anh, một số từ có dấu gạch nối.
Ý nghĩa

Tiền tố

Ví dụ

anti-

chống lại

anti-war, antisocial

auto-

tự động

auto-pilot, autography

bi-

hai, hai lần

bicycle, bilingual

ex-

trước đây

ex-wife, ex-smoker

nhỏ bé

microwave, microscopic

tồi tệ, sai

misunderstand, misinform

mono-

một, đơn lẻ

monotone, monologue

muliti-

nhiều

multi-national, multi-purpose

over-

nhiều, quá mức

overdo, overtired, overeat

post-

sau

postwar, postgraduate

pre-

trước

pre-war, pre-judge

pro-

tán thành, ủng hộ

pro-government,

micromis-

4


pro-revolutionary
giả

pseudo-scientific

lần nữa, trở lại

retype, reread, rewind

semi-

phân nửa

semi-final, semicircular

sub-

bên dưới

subway, subdivision

thiếu, không đủ

underworked, undercooked

pseudore~

under-

Bảng từ loại thông dụng
Động từ
accept (chấp nhận)

acceptance
advantage (sự thuận lợi, lợi ích
disadvantage

5

Tính từ

Danh từ

Trạng từ

acceptable
unacceptable
advantaged (có điều kiện tốt)
disadvantaged advantageous (có advantageously
lợi)


apologize (xin lỗi)
appreciate (đánh giá
cao, trân trọng)
attend (tham dự)
appear (xuất hiện)
disappear (biến mất)
apply (nộp hồ sơ)
approve (tán thành)
disapprove (không tán
thành)
attract (thu hút)

6

apology

apologetic

appreciation

appreciative

attention (sự chú ý) attendance (sự attentive (chú tâm, chú ý)
tham dự, sự có mặt)

inattentive
apparent (hiên nhiên, rõ ràng)

apparently

attraction (sự thu hút, điểm thu

Attractive (hấp dẫn, thu hút)

attractively

hút)

 unattractive

appearance disappearance
application (lời xin, đơn xin)
applicant (người nộp hồ sơ)
Approval
 disapproval


attractiveness (tính thu hút, sự hấp attracted (bị thu hút)
dẫn)
advertising (sự quảng cáo)
Advertise (quảng cáo)

advertisement (sự quảng cáo, mục
quảng cáo)
advertiser (nhà quảng cáo)

benefit (giúp ích, làm
lợi cho)
believe (tin tưởng)

benefit (lợi ích)
belief (niềm tin) believer (tín đồ)
biology (sinh vật học)
biologist(nhà sinh vật học)

compete (cạnh tranh,

competition (cuộc thi, sự cạnh

tranh đua)

tranh)

7

beneficial (có lợi)
believable (có thể tin được) 

believably

unbelievable

 unbelievably

biological

biologically

competitive

competitively


competitor (người tham gia thi
đấu)
construct (xây dựng)

construction

constructive (tích cực, mang tính
xây dựng)
continuous (tiếp diễn, liên tục)

continue (tiếp tục)

continuation

continual (lặp đi lặp lại, thường
xuyên)

contribute (đóng góp)

contribution(sự đóng góp)

contributory

contributor (người đóng góp)

 non-contributory

constructively

continuously
continually

conservation (sự bảo tồn, sự bảo
conserve (bảo tồn)

quản) conservationist (nhà bảo

conservative (bảo thủ)

conservatively

creative (sáng tạo)

creatively

tồn)
create (tạo ra)

8

creation (sự sáng tạo) creativity
(tính sáng tạo) creator (người tạo


ra)
endanger (gây nguy
hiểm)

danger (sự nguy hiểm)

dangerous (nguy hiểm)
endangered (bị nguy hiểm)

dangerously

developed (phát triển) developing
develop (phát triển)

development (sự phát triển)

(đang phát triển) underdeveloped
(chậm phát triển)

decide (quyết định)

depend (phụ thuộc)
destroy (phá hủy)

direct (chỉ dẫn)

9

decision (quyêt định) decisiveness decisive (quyết đoán) indecisive
(tính quyết đoán)

(do dự)

dependence (sự phụ thuộc)

dependent (phụ thuộc) 

 independence (sự độc lập)

independent (độc lập)

destruction (sự phá hủy)
destructiveness (tính phá hoại)
direction
(sự chỉ dẫn, hướng) director

decisively

destructive (có tính chất phá hoại) destructively


(giám đốc, đạo diễn)
differ (khác, không
giống)
disappoint (làm thất
vọng)
economize (tiết kiệm)

educate (giáo dục)

difference (sự khác biệt)

disappointment (sự thất vọng)

different (khác biệt) indifferent (hờ
hửng)
disappointed (bị thất vọng)
disappointing (thất vọng)

economy (nền kinh tế) economics economic (thuộc về kinh tế)
(kinh tế học)

economical (tiết kiệm)

education (sự/nên giáo dục)

educational (thuộc giáo dục, mang

educator (người làm công tác giáo tính giáo dục)
dục) educationalist (nhà giáo dục) educated (được giáo dục)

employ (thuê, tuyển
dụng)

employment (việc làm)
 unemployment employer (người
chủ) employee (nhân viên)

10

employed (có việc làm)
 unemployed

differently

disappointingly

economically

educationally


environment (môi trường)
environmentalist (người bảo vệ
môi trường)
excite (kích thích, gây
hào hứng)
experience (trải qua)
explain (giải thích)

excitement (sự hào hứng)

environmental (thuộc về môi
trường)

environmentally

excited

excitedly

exciting

excitingly

experience (trải nghiệm, kinh

experienced (có kinh nghiệm)

nghiệm)

 inexperienced

explanation (sự/ lời giải thích)

explanatory (có tính giải thích)

forest (rừng) afforestation (sự
Afforest (trồng rừng)

trồng rừng)
 deforestation (sự phá rừng)

harm (gây hại)

11

harm (sự tổn hại) harmfulness
(tính gây hại)  harmlessness

harmful (có hại) harmless (vô hại)

harmfully
 harmlessly


hope (niềm hi vọng) hopefulness
hope (hi vọng)

(tính đầy hi vọng)
 hopelessness

inform (thông báo)

hopeful (đầy hi vọng) hopeless (vô hopefully
vọng)

information (thông tin) informer

informative (chứa nhiều thông tin)

(người cung cấp thông tin)

informed (có hiểu biết)

hopelessly

imaginary (không thật, do tưởng
imagine (tưởng tượng) imagination (sự tưởng tượng)

tượng) imaginative (giàu trí tưởng imaginatively
tượng)

impress (gây ân tượng) impression (ấn tượng)

impressive (gây ấn tượng)

improve (cải thiện)

improved (được cải thiện)

know (biết)

12

improvement (sự cải thiện)
knowledge (kiên thức, sự hiểu
biết)

knowledgeable (hiêu biết)

impressively

knowledgeably


life (cuộc sống) lifestyle (lối sống)
live (sống)

living (sự kiếm sống) livelihood
(sinh kế) lifespan =
life expectancy (tuổi thọ)

marry (kêt hôn)
necessitate (làm cho cái
gì cần thiết)
obey (tuân theo)
oppose (chống đổi)

13

alive (còn sống)
lively (sống động) living (đang tồn
tại) lifelong (suốt đời)
live (trực tiếp)
lifelike (giống như thật)

major (chính yêu)

majority (đa sô)

 minor (nhỏ, thứ yếu)

 minority (thiểu số)

marriage (hôn nhân)

married  unmarried
necessary (cân thiêt)

necessity (thứ cần thiết)

 unnecessary

unnecessaribly

obedience (sự tuân theo)

obedient (vâng lời)

obediently

 disobedience

 disobedient

 disobediently

opposition (sự chống đối)

opposed

opponent (đổi thủ)

opposing


popularize (phổ cập)

prefer (thích hơn)

patience (sự kiên nhẫn)

patient (kiên nhẫn)

patiently

 impatience

 impatient

 impatiently

popularity (tính phô biên)

popular  unpopular

popularly

possibility (khả năng, sự có thể)

possible (có thể)

possibly

 impossibility

 impossible

 impossibly

preference (sự ưu tiên)

preferential (ưu đãi) preferable
(thích hơn)

preferably

product (sản phâm) produce [U]
produce (sản xuất, tạo (sản phẩm nói chung)
productivity (năng suất) producer

ra)

productive (sinh lợi, có năng suất)

(nhà sản xuất)
profit (lợi nhuận) profitability (tính
có lợi)

14

profitable (có thê mang lại lợi
nhuận) non-profit (phi lợi nhuận) profitably
profitless (vô dụng)


protect (bảo vệ)
pollute (làm ô nhiễm)

protection (sự bảo vệ)
pollution (sự ô nhiêm) pollutant
(chất gây ô nhiễm)

protective (bảo hộ, che chở)
protected (được bảo vệ)

protectively

polluted (bị ô nhiễm)

public (công chúng, quần chúng)
publicize (quảng cáo,

publicity (sự công khai, sự quảng

làm cho mọi người biết) cáo) publicist (người làm quảng

public (công cộng)

publicly

cáo)
recognizable (có thể nhận ra được)
recognize (nhận ra)

recognition

reduce (làm giảm)

reduction (sự cắt giảm)

refuse (từ chối)

refusal

repeat (lặp lại)

15

repetition

 unrecognizable

repeated (lặp đi lặp lại)
repeatable (có thế nhắc lại)

recognizably

repeatedly


responsibility (trách nhiệm)
satisfy (làm hài lòng,
thoả mãn)

satisfaction
science (khoa học) scientist (nhà
khoa học)

secure (bảo vệ)

security (sự an toàn)

responsible (có trách nhiệm)
 irresponsible
satisfied (thoả mãn) satisfactory
(thoả đáng)
scientific

 insecure

short

shortcoming (thiếu sót)
signify (làm cho có ý

significance (ý nghĩa, tầm quan

nghĩa)

trọng)

solve (giải quyết)

solution (giải pháp) solver (người solvable (có thể giải quyết được)

16

scientifically

secure (an toàn)

shortage (sự thiếu hụt) shortlist
shorten (làm ngắn lại) (danh sách rút gọn)

responsibly

significant (có ý nghĩa)

securely

shortly (nhanh,
sớm)

significantly


tìm ra giải pháp)
submit (nộp)

submission (sự nộp, bài nộp)

succeed (thành công)

success

survive (sống sót)

survival (sự sống sót)

value (đánh giá, định
giá)

value (giá trị)

successful

successfully

 unsuccessful

unsuccessfully

valuable (có giá trị)
 unvaluable invaluable (vô giá)
various (nhiều, đa dạng)

vary (thay đổi)

variety (sự đa dạng)

variable (hay thay đổi) varied

variably

(khác nhau)
widen (mở rộng)

width (bề rộng)
wisdom (sự khôn ngoan)

17

wide (rộng rãi) widespread (rộng
khắp)

widely

wise (khôn ngoan)
 unwise

wisely


18



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×
x