Tải bản đầy đủ

Kết quả thi HSGi Kỹ thuật lớp 9 năm học 2009-2010

KẾT QUẢ KỲ THI HỌC SINH GIỎI KỸ THUẬT LỚP 9 – THCS CẤP TỈNH
NĂM HỌC 2009-2010
Stt Họ và tên Trường
môn thi
Điểm
Vòng
1
Điểm
Vòng
2
Tổng
điểm
Kết qủa
1
Hồ Thị Chính THCS Nguyễn Trãi
Nấu ăn
6.5 7.5 29.0
2
Nguyễn Thị Thu Hiền THCS Nguyễn Trãi
Nấu ăn
6.5 8.5 32.0 Giải KK

3
Đinh Thị Huệ THCS Nguyễn Trãi
Nấu ăn
7.0 8.5 32.5 Giải Ba
4
Nguyễn Hữu Anh THCS Nguyễn Trãi
Điện DD
6.5 9.5 35.0 Giải Ba
5
Dư Tiến Quân THCS Nguyễn Trãi
Điện DD
4.5 9.0 31.5
6
Võ Thị Quỳnh Ly THCS Nguyễn Trãi
thêu
6.5 9.0 33.5 Giải KK
7
Lê Thị Mỹ Phương THCS Nguyễn Trãi
thêu
7.5 10.0 37.5 Giải Nhất
8
Lê Nữ Yên Thường THCS Nguyễn Trãi
thêu
7.0 9.0 34.0 Giải Ba
9
Nguyễn Đình Sáng THCS Nguyễn Trãi
Tin Học
8.0 8.5 33.5 Giải Ba
10
Hoàng Ngọc Tùng THCS Nguyễn Trãi
Tin Học
9.0 7.5 31.5 Giải Ba
11
Võ Thị Hải Giải Nhì THCS Trần Hưng Đạo
thêu
6.5 9.5 35.0 Giải Nhì
12
Hồ Thị Thuỷ THCS Trần Hưng Đạo
thêu
6.5 9.0 33.5 Giải KK
13
Dương Thị Linh Trang THCS Trần Hưng Đạo
thêu
8.0 7.5 30.5
14
Võ Thái Giang THCS Trần Hưng Đạo
Tin Học
6.8 8.5 32.3 Giải Ba
15
Nguyễn Thị Thu Thảo THCS Ng. Tri Phương
Nấu ăn
8.5 9.5 37.0 Giải Nhì
16
Hoàng Thị Thanh
Hương
THCS Ng. Tri Phương
Thêu
9.0 9.5 37.5 Giải Nhất
17
Trần Văn Bằng THCS Ng. Tri Phương
Tin Học
7.5 6.0 25.5
18
Hoàng Vĩnh Thuận THCS Ng. Tri Phương
Tin Học
8.0 6.5 27.5 Giải KK
19
Nguyễn Lương Lữ THCS Nguyễn Du
Điện DD
8.0 8.5 33.5 Giải Ba
20
Ngô Đức Thuận THCS Nguyễn Du
Điện DD
8.0 9.5 36.5 Giải Nhì
21
Đỗ Đăng Trọng THCS Nguyễn Du
Điện DD
8.0 9.0 35.0 Giải Ba
22
Nguyễn Thị Thuỳ
Dung
THCS Nguyễn Du
Tin Học
8.5 8.8 34.8 Giải Nhì
23
Nguyễn Lê Hải Yến THCS Nguyễn Du
Tin Học
9.0 9.0 36.0 Giải Nhất
24
Hoàng Thị Kim
Nhung
THCS Hiếu Giang
Nấu ăn
8.5 9.0 35.5 Giải Ba
25
Hồ Tất Minh Hiểu THCS Hiếu Giang
Điện DD
8.5 9.0 35.5 Giải Ba
26
Lê Tấn San THCS Hiếu Giang
Điện DD
9.0 9.5 37.5 Giải Nhì
27
Nguyễn Thành Trung THCS Hiếu Giang
Điện DD
8.0 9.0 35.0 Giải Ba
28
Phạm Thị Khánh
Huyền
THCS Hiếu Giang
Tin Học
8.5 8.8 34.8 Giải Nhì
29
Lê Dạ Ngân THCS Hiếu Giang
Tin Học
8.0 6.3 26.8
30
Dương Thị Hồng Hoa
THCS Phan Đình
Phùng
Nấu ăn
8.0 9.5 36.5 Giải Nhì
31
Trần Thị Bích Ngọc
THCS Phan Đình
Phùng
Nấu ăn
9.0 9.0 36.0 Giải Nhì
32
Trần Thị Hồng Quyên
THCS Phan Đình
Phùng
Nấu ăn
9.0 8.5 34.5 Giải Ba
33
Nguyễn Thị Thanh
Tâm
THCS Phan Đình
Phùng
Nấu ăn
9.0 9.5 37.5 Giải Nhất
34
Nguyễn Thị Thuỷ
Tiên
THCS Phan Đình
Phùng
Nấu ăn
7.5 8.5 33.0 Giải Ba
35
Phan Thanh Hùng
THCS Phan Đình
Phùng
Điện DD
8.0 9.0 35.0 Giải Ba
36
Nguyễn Duy Long
THCS Phan Đình
Phùng
Điện DD
7.0 10.0 37.0 Giải Nhì
37
Hoàng Thị Tú Hiền
THCS Phan Đình
Phùng
Thêu
8.0 7.5 30.5
38
Đặng Thị Kim Khánh
THCS Phan Đình
Phùng
Thêu
9.0 9.5 37.5 Giải Nhất
39
Nguyễn Khánh Ngọc
THCS Phan Đình
Phùng
Thêu
7.5 9.5 36.0 Giải Nhì
40
Võ Thị Hồng Hạnh
THCS Phan Đình
Phùng
Tin Học
8.0 6.0 26.0
41
Lê Bảo Ngọc THCS Thành Cổ
Điện DD
7.0 7.5 29.5
42
Nguyễn Vű Thanh
Phong
THCS Thành Cổ
Điện DD
9.0 8.5 34.5 Giải Ba
43
Lê Anh Phương THCS Thành Cổ
Điện DD
7.3 6.5 26.8
44
Hồ Ngọc Vű THCS Thành Cổ
Điện DD
7.5 7.0 28.5
45
Nguyễn Tiến Vű THCS Thành Cổ
Điện DD
6.0 8.0 30.0 Giải KK
46
Cao Bích Trâm THCS Thành Cổ
Thêu
7.0 6.0 25.0
47
Nguyễn Thị Hoài
Uyên
THCS Thành Cổ
Thêu
7.5 5.0 22.5
48
Phan Bình THCS Thành Cổ
Tin Học
0.0 0.0 0.0
49
Trần Ngọc Hà Giang THCS Thành Cổ
Tin Học
8.5 8.0 32.5 Giải Ba
50
Lê Lam Hiền THCS Thành Cổ
Tin Học
8.8 7.0 29.8 Giải Ba
51
Hoàng Công Hiệp THCS Thành Cổ
Tin Học
8.5 6.8 28.8 Giải KK
52
Lê Văn Sang THCS Thành Cổ
Tin Học
7.3 3.5 17.8
53
Trương Công Phúc THCS Lương Thế Vinh
Điện DD
7.5 9.0 34.5 Giải Ba
54
Trần Thị Thắm THCS Lương Thế Vinh
Thêu
6.5 9.0 33.5 Giải KK
55
Lê Thị Trúc Linh THCS Lương Thế Vinh
Tin Học
8.0 4.3 20.8
56
Phan Thị Diệu Ngân THCS Lương Thế Vinh
Tin Học
8.0 7.0 29.0 Giải Ba
57
Lê Chí Dűng
THCS Nguyễn Tất
Thành
Điện DD
7.0 6.5 26.5
58
Lê Thị Nỡ
THCS Nguyễn Tất
Thành
Điện DD
5.5 7.0 26.5
59
Phan Thị Thu Sương
THCS Nguyễn Tất
Thành
Điện DD
5.0 6.0 23.0
60
Phan Anh Tuấn
THCS Nguyễn Tất
Thành
Điện DD
7.0 7.0 28.0
61
Phan Thị Hồng Nhung
THCS Nguyễn Tất
Thành
Tin Học
4.0 5.0 19.0
62
Trần Thị Minh Phước
THCS Nguyễn Tất
Thành
Tin Học
6.8 6.5 26.3
63
Nguyễn Văn Tấn THCS Mạc Đỉnh Chi
Tin Học
6.0 4.0 18.0
64
Nguyễn Quang Lương THCS Đinh Tiên Hoàng
Tin Học
8.5 9.8 37.8 Giải Nhất
65
Nguyễn Đình Giang THCS Tôn Thất Thuyết
Tin Học
6.0 7.3 27.8 Giải KK
66
Nguyễn Văn Huy THCS Vĩnh Hoà
Tin Học
7.0 6.5 26.5
67
Nguyễn Thị Thanh
Hiền
THCS Nguyễn Trãi
Nấu ăn
4.8 7.5 27.3
68
Trần Thị Cam Linh THCS Nguyễn Trãi
Nấu ăn
3.8 7.5 26.3
69
Trần Thị Yến Giải
Nhì
THCS Nguyễn Trãi
Nấu ăn
4.3 9.0 31.3
70
Võ Thị Như THCS Nguyễn Trãi
Nấu ăn
6.3 9.5 34.8 Giải Ba
71
Hồ Thị Thùy Trang THCS Nguyễn Trãi
Nấu ăn
7.8 9.0 34.8 Giải Ba
72
Nguyễn Thị Thùy
Trang
THCS Nguyễn Trãi
Nấu ăn
7.8 8.5 33.3 Giải Ba
73
Trần Thị Hải Yến THCS Nguyễn Trãi
Nấu ăn
5.0 8.5 30.5 Giải KK
74
Lê Minh Hải THCS Nguyễn Trãi
Tin Học
3.0 8.8 29.3
75
Nguyễn Thị Phương
Linh
THCS Nguyễn Trãi
Tin Học
6.0 7.8 29.3 Giải Ba
76
Cao Tất Hoàng THCS Lê Quý Đôn
Tin Học
4.3 8.3 29.0
77
Trần Xuân Luận THCS Lê Quý Đôn
Tin Học
6.5 8.0 30.5 Giải Ba
78
Võ Văn Hoan THCS Lý Thường Kiệt
Điện DD
6.8 7.5 29.3
79
Cao Thị Quyên THCS Lý Thường Kiệt
Điện DD
9.0 8.0 33.0 Giải KK
80
Trương Văn Chung THCS Vĩnh Sơn
Điện DD
7.0 6.5 26.5
81
Nguyễn Quốc Huy THCS Lao Bảo
Tin Học
4.8 4.0 16.8
82
Trần Nguyễn Hà Anh THCS Khe Sanh
Tin Học
7.0 8.5 32.5 Giải Ba
83
Châu Mỹ Linh THCS Khe Sanh
Tin Học
7.5 6.0 25.5
84
Võ Như Hiển THCS Tân Hợp
Tin Học
7.5 4.8 21.8
85
Nguyễn Sang Đình
Trường
THCS Tân Hợp
Tin Học
8.0 6.0 26.0
86
Trần Thị Linh Hà THCS Trung Hải
Điện DD
8.0 9.5 36.5 Giải Nhì
87
Lê Văn Minh THCS Trung Hải
Điện DD
8.0 8.5 33.5 Giải Ba
88
Nguyễn Hải Nam THCS Trung Hải
Điện DD
7.3 9.0 34.3 Giải Ba
89
Hoàng Linh Tân THCS Trung Hải
Điện DD
9.0 8.5 34.5 Giải Ba
90
Trịnh Thị Lợi THCS Trung Sơn
Nấu ăn
6.5 7.5 29.0
91
Phạm Đăng Thông THCS Hải Thái
Điện DD
8.0 7.0 29.0
92
Lê Thị Thảo Nguyên
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Nấu ăn
1.5 8.5 27.0
93
Nguyễn Ngọc Dinh
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Điện DD
7.0 7.5 29.5
94
Trần Thế Dinh
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Tin Học
7.5 8.3 32.3 Giải Ba
95
Lê Văn Hoan
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Tin Học
7.5 7.0 28.5 Giải KK
96
Đỗ Thị Minh Hồng
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Tin Học
6.0 7.5 28.5 Giải KK
97
Nguyễn Thị Hằng THCS Gio Thành
Nấu ăn
5.8 7.0 26.8
98
Trần Thị Thùy Linh THCS Gio Thành
Nấu ăn
6.0 7.0 27.0
99
Trần Thị Lệ Thu THCS Gio Thành
Nấu ăn
5.5 7.5 28.0
100
Trương Thị Vân THCS Gio Thành
Nấu ăn
5.0 7.5 27.5
101
Nguyễn Thị Viện THCS Gio Thành
Nấu ăn
4.5 8.0 28.5
102
Nguyễn Thị Giải
Nhìễm Xuân
THCS Gio Thành
Nấu ăn
6.0 7.0 27.0
103
Ngô Văn Tuấn THCS Gio Mỹ
Điện DD
7.5 6.0 25.5
104
Phan Đại Phước THCS Gio Mai
Điện DD
6.0 8.0 30.0 Giải KK
105
Hoàng Thị Thời THCS Gio Quang
Nấu ăn
5.5 8.0 29.5
106
Trần Thị Vân THCS Gio Quang
Nấu ăn
5.0 9.0 32.0 Giải KK
107
Đỗ Tân Lân THCS Gio Quang
Điện DD
6.0 7.5 28.5
108
Hoàng Thế Quyền THCS Gio Quang
Điện DD
4.8 5.0 19.8
109
Nguyễn Thị By THCS Gio Hải
Tin Học
7.5 6.8 27.8 Giải KK
110
Võ Minh Hiếu THCS Gio Hải
Tin Học
4.5 5.3 20.3
111
Nguyễn Đức Hoàng THCS Gio Hải
Tin Học
5.5 4.0 17.5
112
Hồ Văn Huỳnh PT DTNT Gio Linh
Điện DD
4.0 8.0 28.0
113
Hồ Trọng Tuyến PT DTNT Gio Linh
Điện DD
4.0 7.5 26.5
114
Nguyễn Trần Tuyết
Hạ
THCS Trần Hưng Đạo
Tin Học
7.8 8.8 34.0 Giải Nhì
115
Đào Thanh Hiếu THCS Trần Hưng Đạo
Tin Học
7.8 8.5 33.3 Giải Ba
116
Lê Ngọc Lâm THCS Trần Hưng Đạo
Tin Học
8.5 8.8 34.8 Giải Nhì
117
Nguyễn Thái La
Thăng
THCS Tôn Thất Thuyết
Điện DD
5.0 7.5 27.5
118
Hoàng Đức Định THCS Nguyễn Huệ
Điện DD
5.5 4.0 17.5
119
Hoàng Đình Khang THCS Nguyễn Huệ
Điện DD
9.0 9.5 37.5 Giải Nhì
120
Hoàng Kim Quyết THCS Nguyễn Huệ
Điện DD
7.5 8.0 31.5 Giải KK
121
Nguyễn Thanh Điệp THCS Lê Lợi
Tin Học
7.5 6.8 27.8 Giải KK
122
Nguyễn Đình Diễn THCS Chế Lan Viên
Điện DD
8.0 7.5 30.5 Giải KK
123
Bùi Hoàng Trúc Hà THCS Chế Lan Viên
Điện DD
7.3 7.0 28.3
124
Hoàng Thị Năm THCS Chế Lan Viên
Điện DD
8.0 6.0 26.0
125
Lê Thị Hoài Như THCS Chế Lan Viên
Điện DD
9.0 7.5 31.5 Giải KK
126
Nguyễn Văn Quý THCS Chế Lan Viên
Điện DD
7.8 8.5 33.3 Giải KK
127
Hoàng Thị Y Vân THCS Chế Lan Viên
Điện DD
7.0 8.5 32.5 Giải KK
128
Trần Thị Diệu Huyền THCS Chế Lan Viên
Tin Học
8.0 8.8 34.3 Giải Nhì
129
Trần Huy Hoàng THCS Khóa Bảo
Tin Học
7.5 7.0 28.5 Giải KK
130
Bành Mạnh Khánh THCS Khóa Bảo
Tin Học
7.5 7.8 30.8 Giải Ba
131
Nguyễn Thị Hồng
Nhung
THCS Khóa Bảo
Tin Học
8.5 6.0 26.5
132
Nguyễn Thị Hương
Trang
THCS Khóa Bảo
Tin Học
8.0 5.0 23.0
133
Nguyễn Ngọc Tuấn THCS Khóa Bảo
Tin Học
8.5 6.0 26.5
134
Nguyễn Quang Hoà THCS Triệu Đông
Điện DD
9.3 9.5 37.8 Giải Nhì
135
Lê Công Trí THCS Triệu Đông
Tin Học
9.0 4.5 22.5
136
Võ Văn Bương THCS Triệu Đại
Tin Học
8.8 9.0 35.8 Giải Nhì
137
Võ Phúc Bửu
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Tin Học
7.3 8.3 32.0 Giải Ba
138
Võ Thành Chung
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Tin Học
8.0 7.8 31.3 Giải Ba
139
Hoàng Thị Thu Hà
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Tin Học
7.8 8.3 32.5 Giải Ba
140
Nguyễn Thị Thu Hà
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Tin Học
6.5 7.0 27.5 Giải KK
141
Bùi Đức Hướng
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Tin Học
7.5 9.0 34.5 Giải Nhì
142
Trần Đình Hoàng
Nam
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Tin Học
7.5 9.0 34.5 Giải Nhì
143
Nguyễn Thị ái Giải
Nhì
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Tin Học
8.0 7.5 30.5 Giải Ba
144
Nguyễn Minh Vű
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Tin Học
9.0 8.0 33.0 Giải Ba
145
Đoàn Ngọc Hoán THCS Triệu Thuận
Điện DD
8.0 9.0 35.0 Giải Ba
146
Lê Thị Hải Ly THCS Triệu Thuận
Điện DD
7.0 9.0 34.0 Giải Ba
147
Nguyễn Văn Lẫm THCS Triệu Trung
Điện DD
8.5 10.0 38.5 Giải Nhất
148
Nguyễn Quang Văn THCS Triệu Trung
Điện DD
8.5 9.5 37.0 Giải Nhì
149
Mai Văn Dűng THCS Triệu Sơn
Điện DD
8.8 9.5 37.3 Giải Nhì
150
Nguyễn Thanh Tịnh THCS Triệu Sơn
Điện DD
9.5 8.0 33.5 Giải Ba
151
Mai Quốc Việt THCS Triệu Sơn
Điện DD
8.0 8.5 33.5 Giải Ba
152
Trần Văn Tảo THCS Triệu Hòa
Điện DD
9.5 9.5 38.0 Giải Nhất
153
Nguyễn Minh Quang THCS Triệu Tài
Điện DD
8.5 6.5 28.0
154
Văn Thị Hường THCS Hải Phú
Nấu ăn
8.8 8.0 32.8 Giải Ba
155
Văn Thị Hoài Thơm THCS Hải Phú
Nấu ăn
5.5 8.5 31.0 Giải KK
156
Nguyễn Thị Từ Uyên THCS Hải Phú
Nấu ăn
7.5 8.0 31.5 Giải KK
157
Lê Thị Hiếu THCS Hải Thượng
Nấu ăn
6.5 8.5 32.0 Giải KK
158
Lê Thị Phương THCS Hải Thượng
Nấu ăn
8.5 8.0 32.5 Giải Ba
159
Nguyễn Thị ánh Lanh THCS Hải Lâm
Tin Học
5.0 5.5 21.5
160
Trần Ngọc Nhật
Huyền
THCS Thị trấn Hải
Lăng
Tin Học
4.8 7.3 26.5
161
Lê Thanh Tú
THCS Thị trấn Hải
Lăng
Tin Học
5.0 8.5 30.5 Giải Ba
162
Trịnh Thị Thủy Ngân THCS Hải Thọ
Tin Học
7.5 5.0 22.5
163
Nguyễn Đức Trung THCS Hải Thọ
Tin Học
5.0 4.5 18.5
164
Nguyễn Đức Phong THCS Hải Trường
Tin Học
7.8 7.5 30.3 Giải Ba
165
Hoàng Ngọc Việt THCS Hải Trường
Tin Học
8.0 6.0 26.0
166
Võ Thanh Bình THCS Hải Chánh
Tin Học
6.5 6.3 25.3
167
Hoàng Trọng Tín THCS Hải Tân
Tin Học
6.0 6.5 25.5
168
Ngô Văn Đạt THCS Hải Vĩnh
Điện DD
8.0 9.0 35.0 Giải Ba
169
Nguyễn Thị Hoa THCS Hải Vĩnh
Điện DD
8.3 7.5 30.8 Giải KK
170
Nguyễn Văn Hòa THCS Hải Vĩnh
Điện DD
6.5 7.5 29.0
171
Võ Đình Trí THCS Hải Vĩnh
Điện DD
6.5 9.0 33.5 Giải Ba
172
Nguyễn Đức Dương
Việt
THCS Hải Vĩnh
Điện DD
6.0 8.0 30.0 Giải KK
173
Nguyễn Văn Bi THCS Hải Dương
Điện DD
6.0 7.5 28.5
174
Phan Văn Phước THCS Hải Dương
Điện DD
7.0 5.0 22.0
175
Nguyễn Văn Ngọc
Quý
THCS Hải Dương
Điện DD
5.3 8.0 29.3
176
Nguyễn Văn Thuận THCS Hải Dương
Điện DD
8.0 9.0 35.0 Giải Ba
177
Phạm Minh Châu THCS Hội Yên
Tin Học
7.5 8.5 33.0 Giải Ba
178
Mai Thị Phương Như THCS Hải Giải Ba
Điện DD
6.8 8.0 30.8 Giải KK

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×

×