Tải bản đầy đủ

Tài liệu Tiếng Anh lớp 1, 2 - Gíao án tiếng anh lớp 1, 2 doc


















GIÁO ÁN TIẾNG ANH LỚP 1,2
Phạm văn bình - phạm thùy hương
Tiếng anh tiểu học
Các lớp 1 – 2












3





Nhà xuất bản
2003


Lời giới thiệu
Các em học sinh thân mến!
Cuốn sách "Tiếng Anh tiểu học - Các lớp 1-2" này là
cuốn sách học tiếng Anh dành cho các em đã học xong bộ
sách "Bé tập tô - Làm quen với tiếng Anh".
Trên cơ sở nắm được cách đọc và phân biệt các
nguyên âm, phụ âm tiếng Anh cùng một vốn từ khá phong
phú về thế giới xung quanh ở bộ sách đó, các em sẽ bắt đầu
học một số cấu trúc câu đơn giản và cơ bản trong cuốn sách
này để có thể giao tiếp được bằng tiếng Anh.
Để giúp các em thực hiện được mục đích đó một cách
dễ dàng, trong mỗi bài học, chúng tôi đều đưa ra một hệ thống
các bài tập rèn luyện kĩ năng nghe - nói - đọc - viết - dịch và
cung cấp thêm một số từ cần thiết khác.
Hi vọng cuốn sách này sẽ là người bạn thân thiết của
các em trong suốt hai năm đầu cấp tiểu học.
Chúc các em chăm ngoan, học giỏi.

Những người biên soạn



Lesson one
(Bài 1)
Hello!
(Xin chào!)
New words (Từ mới)

Hello /he'lo/ Xin chào
Hi /hai/ Xin chào. Dùng ở bất cứ thờ
i
điểm nào trong ngày

Good morning /gd 'm ni/ Chào (buổi sáng)
Good afternoon /gd aft'nun/ Chào (buổi chiều)
Good evening /gd 'ivni/ Chào (buổi tối)

Good bye /gd 'bai/ Tạm biệt
Bye bye /'bai bai/ Tạm biệt
Bye /bai/ Tạm biệt
Good night /gd nait/ Chúc ngủ ngon (lời tạm biệt
vào
buổi tối)
Dad /dổd/ Bố (gọi thân mật)
Mum /mm/ Mẹ (gọi thân mật)

Bước 1: Xem tranh - Đọc chữ - Nghe đọc lại

vẽ tranh 2 bạn học sinh
đang chào nhau
vẽ tranh một bạn nam và
một bạn nữ đang chào
nhau

Hello! Hello, Mai!
vẽ tranh 2 bạn học sinh
chào nhau buổi sáng
vẽ tranh 1 bạn nam và 1
bạn nữ chào nhau buổi
sáng
Good morning! Good morning, Lan!
vẽ tranh 2 bạn học sinh
chào nhau buổi chiều
vẽ tranh 1 thầy giáo và 1
học sinh chào nhau buổi
chiều
Good afternoon!
Good afternoon!
Good afternoon, teacher!
Good afternoon, pupil!
vẽ tranh 2 bạn học sinh
chào nhau buổi tối
vẽ tranh một bạn nam và
một bạn nữ chào nhau
buổi tối
Good evening!
Good evening!
Good evening, Hoa!
Good evening, Hưng!

vẽ tranh 2 bạn học sinh
tạm biệt nhau
vẽ tranh bố và con trai
tạm biệt nhau
Good bye!
Good bye!
Good bye, Dad
Good bye, son!
vẽ tranh 2 bạn học sinh
tạm biệt nhau trong buổi
tối
vẽ tranh mẹ và con gái
chúc nhau ngủ ngon
Good night! Good night, daughter!


Bước 2: Điền chữ cho tranh (xếp các hình của bước 1 vào
bước 2 này nhưng thay đổi vị trí của chúng để học sinh phải
suy nghĩ)

















Bước 3: Điền vào chỗ trống trong các đoạn hội thoại sau:
 Nam: Hello!
Mai:
 Nam: Hello, Mai!

Mai:
 Ba: Good morning!
Lan:
 Ba: Good morning, Lan!
Lan:
 Pupil: Good afternoon!
Teacher:
 Pupil: Good afternoon, teacher!
Teacher:
 Hưng: Good evening!
Hoa:
 Hưng: Good evening, Hoa!
Hoa:
 Son: Good bye!
Father:
 Son: Good bye, Dad!

Father:
 Mother: Good night!
Daughter:
 Mother: Good night, daughter!
Daughter:

Lesson two
(Bài 2)
I - YOU
(Tớ - Bạn)

New words (Từ mới)
Strong /stro/ Khỏe
Weak /wik/ Yếu
Happy /'hổpi/ Vui sướng, hạnh phúc
Sad /sổd/ Buồn, buồn rầu
Tall /t l/ Cao (dùng cho người)
Short / t/ Thấp, lùn (người); ngắn (vật)
Fat /fổt/ Béo

Thin /in/ Gầy, mỏng
Hungry /'hgri/ Đói
Thirsty /'3sti/ Khát
I /ai/ Tớ, tôi
Am /ổm/ Là, thì (đi với "I")
I am strong: Tôi (thì) khỏe
You /ju/ Bạn, anh, chị
Are /a/ Là, thì (đi với "You")
You are weak: Bạn (thì) yếu
And /ổnd/ Và , còn

Bước 1: Xem tranh - Đọc chữ - Nghe đọc lại


vẽ tranh 1 bạn học sinh
khỏe mạnh
vẽ tranh 1 bạn học sinh
yếu ớt
Strong Weak
vẽ tranh 1 bạn học sinh
có vẻ hạnh phúc
vẽ tranh 1 bạn học sinh
có vẻ buồn rầu
Happy Sad
vẽ tranh 1 bạn học sinh
cao lớn
vẽ tranh 1 bạn học sinh
thấp lùn
Tall Short
vẽ tranh 1 bạn học sinh
béo tốt
vẽ tranh 1 bạn học sinh
gầy gò
Fat Thin

vẽ tranh 1 bạn học sinh
đói bụng
vẽ tranh 1 bạn học sinh
khát nước
Hungry Thirsty

Bước 2: Điền chữ cho tranh













Bước 3: Điền vào chỗ trống trong các câu sau:
(Dùng những từ: Strong, weak, happy, sad, tall, short, fat,
thin, hungry, thirsty. Mỗi từ chỉ được dùng một lần).


 I am
 You are
 I am
 You are
 I am
 You are
 I am
 You are
 I am
 You are
Bước 4: Đọc những câu sau đây rồi dịch sang tiếng Việt:
 I am weak and you are strong.

 I am sad and you are happy.
 I am tall and you are short.
 I am thin and you are fat.
 I am thirsty and you are hungry.

Bước 5: Dịch sang tiếng Anh:
 Tớ thì khỏe còn bạn thì yếu
 Tớ thì vui còn bạn thì buồn
 Tớ thì thấp còn bạn thì cao
 Tớ thì béo còn bạn thì gầy
 Tớ thì đói còn bạn thì khát

Bước 6: Chỉ vào mình và bạn rồi dùng cấu trúc: "I am and
You are " để nói đặc điểm và trạng thái của mình và bạn.


Lesson three
(Bài 3)
He - she - it
(Bạn trai ấy - Bạn gái ấy - Nó)

New words (Từ mới)

He /hi/ Bạn trai ấy, ông ấy, chú ấy, anh ấy

She /i/ Bạn gái ấy, bà ấy, cô ấy, chị ấy
It /it/ Nó, vật ấy, con vật ấy
Is /iz/ Là, thì (đi với "He, She, It")
He is Nam: Bạn trai ấy là Nam

She is happy: Cô ấy hạnh phúc
It is fat: Con vật ấy (thì) béo
Old /ld/ Già, cũ
Young /j/ Trẻ, non
High /hai/ Cao (dùng cho vật)
Low /l/ Thấp (dùng cho vật)
Long /lo/ Dài
Thick /ik/ Dày
Big /big/ To, lớn
Small /sm l/ Nhỏ, bé.
Expensive /ik 'spensiv/ Đắt
Cheap /tip/ Rẻ
Not /not/ Không

Bước 1: Xem tranh - Đọc chữ - Nghe đọc lại

vẽ tranh 1 thầy giáo già vẽ tranh 1 cô giáo trẻ
Old Young
vẽ tranh 1 vật cao vẽ tranh 1 vật thấp
High Low
vẽ tranh 1 vật dài vẽ tranh 1 vật ngắn
Long Short
vẽ tranh 1 cuốn sách dày

vẽ tranh 1 cuốn sách
mỏng

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×