Tải bản đầy đủ

Bản vẽ máy đào gầu nghịch

1

1


2

2


3

3


4

4


Những số liệu chung:A Bán kính quay phần sau thùng xe (mm) 2600VChiều rộng của bàn quay (m)

2350B Chiều cao buồng lái (m) 3130C Khe hở mặt đường dưới bàn quay (mm) 1340D Chiều cao
ngỗng trục cần 1435E Khoảng cách từ ngỗng trục cần đến trục sau bánh xe (mm) 650G Khoảng cách
các bánh xe (mm) 28003 Chiều cao khoảng cách các bánh trước (mm)2042I Khe hở mặt đường (mm)
293K Chiều cao các trục bánh xe (mm) 535L Chiều rộng ngoài cùng của máy (mm) 2640MKhoảng
cách từ trục quay máy xúc đến trục bánh xe sau (mm) 1000H Khoảng cách từ trục quay máy xúc đến
thành ngoài buồng lái (mm) 1300 O Chiều dài ngoài cùng của máy theo khung (mm) 3900

5

5


6

6


7

7


8

8


9

9


10

10


11

11



12

12


13

13


14

14


15

15


16

16


17

17


18

18


19

19


20

20


21

21


22

22


23

23


24

24


25

25


Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×