Tải bản đầy đủ

Tổng hợp 600 từ vựng Toeic

600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

600 TOEIC WORDS IN USE
L1 Contracts /'kɔntrækt/ n. hợp đồng, giao kèo
Abide by

v. to comply with, to conform: (tuân theo)

Agreement /ə'gri:mənt/ n. a mutual arrangement, a contract (hợp đồng, giao kèo)
Agree /ə'gri:/ v. đồng ý

agreeable adj. (có thể đồng ý, tán thành)

Assurance /ə'ʃuərəns/ n. guarantee, confidence (sự chắc chắn, bảo đảm)
Assure v. đảm bảo

assurely adv. Một cách đảm bảo

Cancel v. to annul, to call off (hủy bỏ)


Cancellation n.

Canceled adj.

Determine /di'tə:min/v. to find out (xác định, quyết tâm)
Determination n.
Engage

Determined adj.

/ in'geidʒ/ v. to hire, to involve ( thuê, liên quan)

Engagement n. Engaged adj.
Establish /is'tæbli∫/v. to institute permanently, to bring about ( thành lập, thiết lập)
Establishment n: Sự thành lập
Obligate / 'ɔbligei/v. to bind legally or morally ( bắt buộc, ép buộc)
Obligation /,ɔbli'gei∫n/ n : sự bắt buộc. obligatory adj. (có tính bắt buộc)
Party n. a person or group participating in an action or plan(bên, tổ chức)/(buổi tiệc, liên hoan)
Provision /provision/n. a measure taken beforehand, a stipulation (điều khoản)
Provider

n : nhà cung cấp. provision n. sự cung cấp

Resolve /ri'zɔlv/ v or n. to deal with successfully ( giải quyết, kiên quyết)
Specify /spesi, fai/v. to mention explicitly (chỉ rõ, định rõ)
Specification n. (sự chỉ rõ, sự định rõ) Specific adj. (rõ ràng, cụ thể)
L2 Marketing (thị trường, nơi tiêu thụ)
Attract /ə'trækt/ v. to draw by appeal (thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn)
Attraction n. attractive adj.
Compare /kəm'peə/ v. to examine similarities and differences : so sánh
Comparison n/kəm'pærisn/.

comparable /'kɔmpərəbl/adj. (có thể so sánh được)

1


600 TOEIC words IN USE


Composer: Vũ Hoàn

Compete /kəm'pi:t/ v. to strive against a rival ( cạnh tranh)
Competition n.

Competitive adj.

Competitor n. đối thủ

Consume /kən'sju:m/v. to absorb, to use up (dùng, tiêu thụ)
Consumer /kən'sju:mə/ n. người tiêu dùng consumable /kən'sju:məbl/ adj. có thể tiêu thụ được)
Convince /kən'vins/v. to bring to believe by argument, to persuade (thuyết phục)
Current

adj. Happening or existing at the present time(hiện tại)

Fad /fæd/ n. a practice followed enthusiastically for a short time, a craze (mốt)
Inspire /in'spaiə/ v. to spur on, to stimulate imagination or emotion. (truyền cảm hứng)
Inspiration n. Inspired adj.
v. the course of buying and selling a product ( thị trường)

Market

Marketing n. tiếp thị

marketable adj.(có thể tiếp thị được)

Persuade /pə'sweid/ v. to move by argument or logic (làm cho tin; thuyết phục)
Persuasion n.
Productive

Persuasive adj.
adj. Constructive, high yield (có tính sản xuất)

Produce v. sản xuất Product n. sản phẩm Production n. sự sản xuất Productivity n. năng xuất
Satisfy /'sætisfai/v. to make happy (làm thoả mãn, đáp ứng được)
Satisfaction n. Satisfactory adj.
L3 Warranties /wɔrənti/ (Sự bảo đảm)
Characteristic/,kæriktə'ristik/ adj. Revealing of individual traits (riêng biệt, đặc thù, đặc trưng)
Characterize v. Characteristically adv.
Consequence /'kɔnsikwəns/ n. that which follows necessarily (tầm quan trọng, hậu quả)
Consequent adj.

Consequently adv. Do đó

Consider/kən'sidə/ v. to think about carefully (cân nhắc, xem xét, suy xét)
Consideration n. sự xem xét considerable adj. đáng kể Considerate adj. quan tâm
Cover

v. to provide protection against (che phủ,bao trùm)

Coverage n.
Expire /iks'paiə/v. to come to an end (hết hạn, hết hiệu lực )

2


600 TOEIC words IN USE
Expiration n

Composer: Vũ Hoàn

Expired adj

Frequently /'fri:kwənt/ adv. Occurring commonly, widespread (thường xuyên, hay xảy ra)
Imply /im'plai/v. to indicate by inference ( ngụ ý; hàm ý)
Implication

n. Implicit adj

Promise

v. n. to pledge to do, bring about, or provide (lời hứa, hứa hẹn)

Protect

v. to guard (bảo vệ, che chở)

Protection n.

protective adj.

Reputation /,repju:'teiʃn/ n. the overall quality of character ( danh tiếng)
Reputable adj. Reputed adj. /'repjutəbl/ ( danh giá; đáng kính trọng)
Require /ri'kwaiə/ v. to deem necessary or essential (đòi hỏi, yêu cầu)
Requirement n.
Vary

requisite adj.

/'veəri/v. to be different from another, to change (làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi)

Variety n. sự đa dạng

Various adj. đa dạng

Variable adj. có thể thay đổi

L4 Business planning (Kế hoạch kinh doanh)
Address

n. địa chỉ

Adress v. giải quyết

Avoid /ə'vɔid/v. to stay clear of, to keep from happening (tránh, tránh xa)
Avoidance n.

Avoided adj.

Demonstrate /'demənstreit/ v. to show clearly and deliberately ( chứng minh, giải thích)
Demonstration n.

demonstrative adj.

Develop /di'veləp/ v. to expand, progress, or improve (phát triển, mở rộng)
Development n. developer n. ngưới phát triển

developing adj. đang phát triển developed adj

Evaluate /i'væljueit/ v. to determine the value or impact of (ước lượng , định giá)
Evaluation n. sự đánh giá

evaluator n. người đánh giá

Gather /'gæðə/v. to accumulate, to conclude (tập hợp lại, tụ họp lại, kéo đến)
Offer v.n. to propose, to present in order to meet a need or satisfy a requirement (đưa ra đề nghị)
Primary /'praiməri/ adj. Most important, first in a list (chủ yếu, chính, bậc nhất)
Risk n. the chance of loss or damage (sự rủi ro, sự nguy hiểm) Risky adj liều lĩnh

3


600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

Strategy /'strætidʤi)/ n. a plan of action (chiến lược)
Strategize v. strategic adj. Strategically adv.
Strong adj. Powerful, economically or financially sound (mạnh khỏe, bền vững)
Strength n. Strengthen v.
Substitute /'sʌbstitju:t/ v. to take the place of another (thế, thay thế)
Substitution n.

Substituted adj.

L5 Conferences /'kɔnfərəns/ hội nghị
Accommodate /ə'kɔmədeit/ v. to fit, to provide with something (đáp ứng, chứa)
Accommodation n. chỗ ở accommodating adj. dễ tính
Arrangement /ə'reindʤmənt/n. the plan or organization (sự sắp xếp, sự sắp đặt)
Arrange v. Arranged adj.
Association

/ə,sousi'eiʃn/ n. an organization of persons or groups (liên hiệp,hiệp hội)

Associate v.
Attend

Associated adj.

/ə'tend/ v. to go to (tham dự), to pay attention to (chú ý)

Attendee n. người tham dự, attendance n. (sự tham dự)
Get in touch

v. to make contact with ( liên lạc với)

Keep in touch with v. giữ liên lạc với

lose touch with =lose contact with v. mất liên lạc với

Hold v. to accommodate; to conduct (tổ chức, tiến hành)
Location

/lou'keiʃn/ n. a position or site (vị trí)

Locate v. xác định vị trí
Overcrowded /'ouvə'kraud/ adj , too crowded ( quá đông)
Register

v. to record (đăng ký)

Register n. (người đăng kí)
Select

registration n. sự đăng kí

v. to choose from a group (chọn, lựa chọn)

Selection n. sự lựa chọn, bộ sưu tập selective adj.(tính lựa chọn)
Session
Take part in

n. a meeting buổi họp, kỳ họp, khóa học
v. to join or participate in or engage in or attend ( tham gia, tham dự)

4


600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

L6 computers (máy tính)
Access

v. to obtain, to gain entry (truy cập, vào)

Access n. lối vào

accessible adj. có thể vào được

Allocate/'æləkeit/ v. to designate for a specific purpose (chỉ định, phân chia)
Allocation n. Allocated adj.
Compatible /kəm’pætəbl/ adj, able to function together (tương tác, thích ứng)
Compatibility n.
Delete

v. to remove; to erase (xóa)

Display

n.v. what is visible on a monitor; to show (trình bày, trưng bày)

Duplicate /´dju:plikit/ v. to produce something equal; to make identical (bản sao, gấp đôi)
Duplicate n. bản sao duplication n.Sự sao chép
Fail v. not to succeed; not to work correctly (trượt, thất bại)
Failure n.

fallible adj. có thể thất bại

Figure out v. to understand , to solve (chỉ ra, hiểu ra)
Figure n. con số
Ignore

v. not to notice; to disregard (bỏ qua, lờ đi)

Ignorance n. Ignored adj.
Search

v. n. to look for; investigation (tìm kiếm, tìm hiểu)

Shut down

v, to turn off; to cease operation (đóng lại, ngừng lại)

Warn

v, to alert; to tell about a danger or problem (cảnh báo)

Warning n.

warning adj.

L7 Office Technology (công nghệ văn phòng)
Affordable

adj. able to be paid for; not too expensive (giá hợp lý, có thể mua được)

Afford v. affordability n.
As needed

adv. as necessary (cần thiết)

Be in charge of v. to be in control or command of (có tráchnhiệm, nghĩa vụ)
Capacity n. the maximum that something can hold (sức chứa, khả năng)

5


600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

Capable of adj. có khả năng
Durable

adj. sturdy, strong, lasting (lâu bền)

Durability n.
Initiative

n. the first step; an active role (sáng kiến)

Initiate v. khởi đầu initiation n. sự khởi đầu
Physical

adj. perceived by the senses (vật chất,thể chất)

Physique n. vóc dáng
Provider

Physically adv.

n. a supplier (nhà cung cấp)

Provide v.
Recur

provision n.
v. to occur again or repeatedly (tái diễn, tái hiện)

Recurrence n.

recurring adj.

Reduction

n. a lessening , a decrease (thu nhỏ, giảm bớt)

Reduce v.

reducible adj.

Stay on top of
Stock

v. to know what is going on; to know the latest information (cập nhật)

n.v. a supply; to keep on hand (dự trữ, cổ phần)

L8 Office Procedures (thủ tục hành chính)
Appreciate

v. to recognize, understand the importance of; to be thankful for (đánh giá cao)

Appreciation n.

appreciated adj.

Be exposed to v. to become aware of; to gain experience in: biết về, có kinh nghiệm về
Bring in

v. to hire or recruit; to cause to appear (dẫn tới, mang tới )

Casual

adj. informal (thân mật, không nghi thức)

Casually adv.
Code

n. rules of behavior (mã , quy luật)

Glimpse

n. a quick look (nhìn lướt qua, thoáng qua)

Be made of v. to consist of , include in, be composed of, contain (bao gồm)
Out of
Outdated

adj. no longer having, missing (hết, mất)
adj. obsolete; not currently in use (hết hạn)

6


600 TOEIC words IN USE
Practice

Composer: Vũ Hoàn

n. method of doing something (tập luyện,thói quen)

Practice v. practical adj.
Reinforce v. to strengthen, support (củng cố, gia cố)
Reinforcement n. reinforcing (gerund)
Verbal
Verbalize

adj. oral (bằng lời nói )
v.

verbally

adv.

L9 Electronics (điện tử)
Disk

n. an object used to store digital information (đĩa máy tính)

Facilitate v. to make easier (làm cho dễ dàng, thuận tiện)
Facilitation n. Facilitated adj.
Network

n. an interconnected group or system (mạng lưới)

Popularity n. the state of being widely admired, sought (tính đại chúng, phổ biến)
Popularize v.

popular adj.

Process

n. a series of operations or actions to bring about a result (quy trình)

Replace

v. to put back in a former place or position (thay thế)

Replacement n.

replaceable adj.

Revolution n. a sudden or momentous change in a situation (cuộc cách mạng)
Revolutionized v.

revolutionary adj.

Sharp

adj. abrupt or acute; smart (sắc nét)

Skills

n. develop ability (kỹ năng)

Software
Storage

n. the programs for a computer (phần mềm)
n. the safekeeping of goods or information (kho, sự dự trữ)

Store v. lưu trữ
Technical

Store n.cửa hàng, kho

adj. special skill or knowledge (Kỹ thuật) Technically adv.

L10 Correspondence (quan hệ thư từ)
Assemble

v. to put together; to bring together (thu thập, lắp ráp)

Assembly line n. dây chuyền lắp ráp

7

Technicality n.


600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

Beforehand

adv. early, in advance (sớm, trước)

Complicated

adj. not easy to understand, complex, sophisticated (phức tạp)

Complication n. complicate v.
Courier

n. a messenger (người chuyển phát, đưa thư)

Express

adj. fast and direct (chuyển phát nhanh)

Fold

v. to bend paper ( gấp lại)

Layout

n. a format; the organization of material on a page (Sự bbố trí, sắp đặt)

Mention

v. to refer to; n, something read or written (đưa ra, đề cập đến)

Mention n.
Petition
Proof

mentionable adj.
n.v. a formal, written request; to make a formal request (lời thỉnh cầu, đề nghị)
n. v. to look for errors (bằng chứng)

Proofreader n. máy tìm lỗi proofing gerund.
Registered

adj. recorded and tracked (đã vào sổ, đã đăng ký)

Registration n.
Revise

register v.

v. to rewrite (sửa lại, bản sửa)

Revised adj. Revision n.
L11 Job Advertising and Recruiting (Quảng cáo tuyển dụng)
Abundant

/ə´bʌndənt/ adj. plentiful, in large quantities (nhiều, thừa thãi)

Abundance n

Accomplishment /ə'kɔmpliʃmənt/ n. an achievement, a success ( thành tựu, thành tích)
Accomplish /ə'kɔmpliʃ/ v. Hoàn thành Accomplished adj.
Bring together
Candidate

v. to join, to gather ( gom lại, họp lại)

/'kændidit/

n. one being considered for a position, office (Người dự thi; thí sinh)

Come up with

v. to plan, to invent, to think of (ý định, nảy ra ý tưởng)

Commensurate

adj. in proportion to, corresponding, equal to (( + to, with) bằng kích cỡ với)

Match

v.n.

a fit, a similarity (vừa, phù hợp với)

Profile

n. a group of characteristics or traits (Tiểu sử sơ lược)

Qualifications /,kwalifi'keiSn/ n. requirements, qualities, or abilities (Phẩm chất, năng lực, )

8


600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

Qualify /'´kwɔli¸fai/ v. (Đủ tư cách, khả năng, điều kiện)
Recruit /ri'kru:t/
Recruitment n.

qualified for adj.

v. to attract people to join an organization of a cause (tuyển dụng)
recruiter n. nhà tuyển dụng

Submit /səb´mit/ v. to present for consideration (nộp)
Submission n.

submittal n. đệ trình

Time-consuming

adj. taking up a lot of time (tốn thời gian)

L12 Applying and Interviewing (xin việc và phỏng vấn)
n. a skill, a competence (khả năng) Able to adj. có thể enable v. làm cho có thể

Ability
Apply

v. to look for (Xin việc, tìm việc)

Applicant n. (người nộp đơn xin việc)

application n. đơn xin việc

Background

n. a person’s experience (lí lịch, kinh nghiệm)

Be ready for

v. to be prepared ( sẵn sàng cho…)

Call in

v. to request (yêu cầu, ,mời tới)

Confidence

n. a belief in one’s ability (tự tin) Confident adj.

Constantly

adv. on a continual basis, happening all the time (liên tục, luôn luôn, không đổi)

Expert

n. a specialist (nhà chuyên môn, chuyên gia)

Confidently adv.

Expertise n. sự tinh thông expert adj.
Follow up

v. to take additional steps, to continue (tiếp tục, tiếp theo)

Hesitate

v. to pause, to be reluctant (do dự, lưỡng lự)

Hesitation n. Hesitant adj.
Present v. to introduce, to show, to offer for consideration (trình bày, giới thiệu)
Presentation n.
Weakness
Weak adj.

presentable adj.

n. a fault, a quality lacking strength (điểm yếu)
weakly adv.

L13 Hiring and Training (thuê và đào tạo)
Conduct

v. to hold, to take place, to behave (tổ chức, thực hiện, chỉ đạo)

Conduct n. behaviour : hành vi Conductor n.người soát vé

9


600 TOEIC words IN USE
Generate

v. to create, to produce (sinh ra, tạo ra)

Generator n. máy phát điện
Hire
Hire n.

Composer: Vũ Hoàn

Generated adj.

v. to employ, to offer a job or position (thuê, mướn)
hiring gerund (thuê, tuyển dụng)

Keep up with v. to stay equal with, to catch up with, to keep pace with(theo kịp với)
Look up to

v.to admire,to respect, to think highly of (tôn trọng, ngưỡng mộ)

Mentor

n. a person who guides (người cố vấn)

On track

adj. on schedule, focused (Theo dõi, tập trung)

Reject

v. to turn down, to say no (từ chối)

Rejection n.

rejecting gerund.

Set up

v. to establish, to arrange, to form, to found (thiết lập, tạo dựng)

Success

n. reaching a goal (thành công)

Succeed v.
Training

successful adj.
n. the preparation or education for a specific job (đào tạo)

Trainer n. người đào tạo
Update

trainee n. ngưới được đào tạo

v.n. to make current , the latest information (cập nhật)

L14 Salaries and benefits (lương và trợ cấp)
Basis n. the main reason for something, a base or foundation (nền tảng, cơ bản)
Base v. lập nến tảng

Based adj.

Be aware of v. to be conscious of, to be knowledgeable about (am hiểu về)
Benefits

n. the advantages provided to a employee in addition to salary (lợi ích,tiền trợ cấp)

Benefit

v.(giúp ích cho) beneficial adj. (có ích, có lợi)

Compensate v. to pay, to make up for.(bồi thường, đền bù)
Compensation n. (sự đền bù, sự bồi thường)

compensatory adj.

Delicate adj. Sensitive (mỏng manh, tinh tế)
Delicateness n.
Eligible adj. Able to participate in something, qualified (đủ tư cách, thích hợp)

10


600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

adj. Not rigid, able to change easily (linh động)

Flexible

Flexibility n.
Negotiate v. to talk for the purpose of reaching an agreement (đàm phán, thương lượng)
negotiator n. người thương lượng

Negotiation n.
Raise

n. an increase in salary (sự tăng lương)

Retire

v. to stop working, to withdraw from a business or profession (nghỉ hưu)

Retirement n.
Vested

retired adj.

adj. Absolute, authorized (được quyền, được phép)

Wage n. the money paid for work done, usually hourly (tiền công, tiền lương)
L15 Promotions, Pensions and Awards (khuyến mãi, lương hưu và phần thưởng)
v. to succeed , to reach a goal (giành được, hoàn thành)

Achieve

Achievement n. thành tựu

achiever n.

v. to add to, to donate, to give (đóng góp, góp phần)

Contribute

Contribution n.
Dedication

contributor n.

n. a commitment to something , to donate, to contribute (cống hiến)

Dedicate v.

dedicated adj.

Look forward to v. to anticipate, to be eager for something to happen (chờ đợi, mong đợi)
Looked to

v. to depend on , to rely on (trông chờ vào, phụ thuộc vào)

Loyal to

adj. faithful, believing in something or somebody (trung thành)

Merit

n. experience, high quality (xuất sắc)

Obvious

adj. easy to see or understand , clear , apparent (rõ ràng, hiển nhiên)
adj. useful, getting a lot done (năng suất, khả năng làm việc)

Productive
Promote

v. to give someone a better job; to support, to make known (thúc đẩy,đề đạt)

Promotion n.

promoter n.

Recognition n. credit, praise for doing something well (sự công nhận, sự thừa nhận)
Value

n. worth (giá trị)

L16 Shopping(mua sắm)

11


600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

Bargain v.n. something offered or acquired at a price advantageous to the buyer (mặc cả)
Bear

v. to have a tolerance for, to endure (chịu đựng)

Behavior n. the manner of one’s action (cách ứng xử, đối xử)
behave v.
Checkout

n. the act, time, or place of checking out(thanh toán, quầy thanh toán)

Comfort

n. feeling of pleasurable ease, well-being, and contentment (thỏai mái, dễ dàng)

Comfortable adj.
Expand

Comfortably adv.

v. to increase the size, volume, quantity, or scope of; to enlarge (nới rộng)

Expansion n.

expanded adj.

v. to investigate systematically (thăm dò, khám phá)

Explore

Exploration n. exploratory adj.
Item

n. a single article or unit (mặt hàng)

Mandatory

adj. required or commanded, obligatory (bắt buộc)

Mandate v. n. ủy nhiệm, ủy thác
Merchandise

n. items available in stores (hàng hóa mua bán)

Merchandise v. mua merchant n. thương buôn
Strict

adj. (chặt chẽ, nghiêm khắc)

Strictness n.
Trend

strictly adv.

n. the current style, tendency (xu hướng, xu thế)

L17 Ordering Supplies (đặt hàng)
Diverse
Diversify v.

adj. different; made up of distinct qualities (đa dạng)
diversity n. (sự đa dạng)

Enterprise

n. a business; a large project (Công trình dự án lớn, doanh nghiệp)

Essential

adj. indispensable, necessary (cần thiết)

Everyday

adj, common, ordinary (thông thường, thông dụng)

Function

v. to perform tasks (chức năng, trách nhiệm)

Function n.

functional adj.

12


600 TOEIC words IN USE
Maintain

v. to continue, to support, to sustain (duy trì)

Maintainability n.
Obtain

Composer: Vũ Hoàn

maintainable adj.

v. to acquire (đạt được, có được)

Prerequisite

n. something that is required or necessary as a prior condition (điều kiện ưu tiên)

Quality

n. a distinguishing characteristic (chất lượng)

Smooth

adj. without difficulties; deliberately polite and agreeable (êm thấm, suôn sẻ)

Smooth out v. (Làm cho suôn sẻ)
Source

Smoothly adv.

n. the origin (nguồn, nguồn gốc)

Stationery n. writing paper and envelopes (đồ dùng văn phòng)
L18 Shipping (chuyển hàng)
adj. exact; errorless (đúng, chính xác)

Accurate

Accuracy n.

accurately adv.

Carrier n.a person or business transporting passengers or goods (người hoặc một hãng vận chuyển)
Catalog n.v., a list or itemized display (sách danh mục chi tiết)
Fulfill

v. to finish completely (hoàn thành(công việc, nhiệm vụ)

Fulfilling gerund.
Integral

fulfillment n. (sự hoàn thành)

adj. necessary for completion (cần thiết, ko thể thiếu)

Integrate v. Integration n.
Inventory n. goods in stock; an itemized record of these goods (hàng hóa)
Minimize

v. to reduce, to give less importance to (giảm tới mức tối thiểu)

Minimal adj. Minimum n. (tối thiểu)
On hand

adj. available (sẵn sàng, sẵn có)

Remember v. to think of again (nhớ, nhớ lại)
Ship

v. to transport; to send (vận chuyển)

Shipper n.

shipment n. (việc gửi hàng)

Sufficient

adj. as much as is needed (vừa đủ)

Suffice v. Sufficiently adv.
Supply

n.v. to make available for use (cung cấp)

13

Supplier n. nhà cung cấp


600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

L19 Invoices (Hóa đơn)
Charge

n.v. an expense or a cost; to demand payment (phí, tính phí)

Compile

v. to gather together from several sources (thu thập, biên soạn)

Compilatin n. Compiled adj
Customer

n. one who purchases a commodity or service (khách hàng)

Discount

n. v. a reduction in price; to reduce in price (giảm giá)

Efficient

adj. acting or producing effectively with a minimum of waste (có hiệu lực, hiệu quả)

Efficiency n. efficiently adv.
v. to approximate the amount or value of something (ước lượng. định giá)

Estimate

Estimation n.

estimating gerund.

v. to establish or apply as compulsory (áp đặt, ép buộc, bắt ai phải làm gì đó)

Impose

Imposition n. imposing adj. (đánh (thuế ai đó)
Mistake

n. an error or a fault (lỗi)

Mistaken v. adj.

Order

n.v. a request made to purchase something ; to command or direct (đặt hàng)

Prompt

adj. being on time or punctual(nhanh chóng)

Promptness n. prompt v.
Rectify v. to set right or correct (chỉnh sửa)
Rectification n.
n. conditions , clause (điều khỏan)

Terms

L20 Inventory (kiểm kê hoàng hóa)
Adjust

v. to change in order to match or fit, to cause to correspond (điều chỉnh, dàn xếp )

Adjustment n. adjustable adj.
Automatic

adj. Operating independently (tự động)

Automation n. automatically adv.
Crucial

adj. Extremely significant or important (chủ yếu)

Discrepancy n. a divergence or disagreement (sự bất đồng, sự phân biệt)
Disturb v. to interfere with, to interrupt (làm phiền)

14


600 TOEIC words IN USE
Disturbance n.
Liability

Composer: Vũ Hoàn

disturbingly adv. (làm rối loạn, gây cản trở)

n. an obligation a responsibility (trách nhiệm pháp lý)
v. to given back a likeness (phản ánh, tương ứng với)

Reflect

Reflection n.

reflector n.

Run

v. to operate (chạy, hoạt động)

Scan

v. to look over quickly (xem lướt, xem qua)

Scanner n Scanned adj
Subtract v. to take away, to deduct (trừ đi, khấu trừ)
Subtraction n.
Tedious

Subtracted adj.

adj. Tiresome by reason of length, slowness, or dullness, boring (chán, buồn tẻ)

Verify v. to prove the truth of (Xác minh, kiểm lại)
Verification n.

Verified adj

L21 Banking (Ngành ngân hàng)
Accept

v. to receive, to respond favorably (đồng ý, chấp thuận) Acceptance n.

Balance

v.n. the remainder: phần còn lại, số dư

Borrow

v. to use temporarily (vay mượn)

Cautious

adj. Careful, wary (thận trọng)

acceptable adj.

Caution n. Cautiously adv.
Deduct
Dividend

v. to take away from a total, to subtract (khấu trừ) Deductible n.

deduction n.

n. a share in a distribution (Tiền lãi cổ phần)

Down payment n. an initial partial payment (Sự trả trước 1 phần khi mua hàng)
Mortgage

n. the amount due on a property( sự cầm cố)
v. to borrow money with your house as collateral.(cầm cố, thế chấp)

Restriction

n. a limitation (giới hạn,hạn chế)

Restrict v.

restricted adj.

Signature

n. the name of a person written by the person (chữ ký)

Take out

v. withdraw, remove (rút tiền)

15

Sign n. v. kí tên


600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

Transaction n. a business deal (giao dịch) Transact v.
L22 Accounting (ngành kế toán)
Accounting n. the recording of financial information for a company (ngành kế toán)
Accountant

n. nhân viên kế toán

account n. (tài khoản)

Accumulate v. to gather, to collect (tíhc lũy, lũy kế)
Accumulation n.

accumulated adj.

Asset n. something of value (tài sản)
Audit n.v.. a formal examination of financial records( kiểm toán)
Budget

Auditor n. nhân viên kiểm toán

n. a list of probable expenses and income for a given period (ngân quỹ, ngân sách).

Budget v.

ghi vào ngân sách

budgetary adj.

Build up

v. to increase over time (Sự tăng cường) Buildup n.

Client n. a customer (khách hàng)
Debt n. something owed, as in money or goods (khoản nợ)
Outstanding adj. Still due, not paid or settled (còn tồn tại, chưa giải quyết xong, chưa trả nợ)
Profitable

adj. advantageous, beneficial (có sinh lời)

Profit v. n. (lợi nhuận, thu hồi)
Reconcile

v. to make consistent (đành chấp nhận, cam chịu)

Turnover

n. the number of times a product is sold (doanh số, doanh thu)

L23 Investments (đầu tư)
Aggressive

adj. Competitive, assertive (lấn sân, xâm chiếm)

Aggression n Agressively adv.
Attitude

n. a felling about something or someone (thái độ, quan điểm)

Commitment n. a promise (thỏa thuận, cam kết)
Commit v.

noncommittal adj.không mang tính cam kết

Conservative adj. Cautious, restrained (bảo thủ, thận trọng)
Conserve v. Conservation n.
Fund n. an amount of money for something specific(nguồn tiền, quỹ dự trữ).

16


600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

v. to provide money for : (gây quỹ)
Invest v. to put money into a business or activity with the hope of making more money (đầu tư)
Investment n. investor n.
Long-term

adj. involving or extending over a long period (dài hạn)

Portfolio

n. a list of investments (danh mục vốn đầu tư)

Pull out

v. to withdraw, to stop participating, n. a withdrawal, removal (rút tiền, rút lui)

Resource

n. assets, valuable things (nguồn)

Return

n. the amount of money gained as profit (tiền thu về, tiền lãi)

Returns

n. returnable adj.

Wise adj. Knowledgeable, able to offer advice (khôn ngoan, sáng suốt).
Wisdom n.

wisely adv.

L24 Taxes (thuế)
Calculate

v. to figure out, to compute (tính toán)

Calculation n.

calculator n.

Deadline

n. a time by which something must be finished (hạn cuối)

File

v.n. to enter into public record (tài liệu, sắp đặt tài liệu)

Fill out

v. to complete (hoàn tất, hoàn thành)

Give up

v. to quit, to stop (đầu hàng, tạm dừng, tạm ngưng)

Joint

adj. Together, shared (tham gia)

Owe

v. to have a debt. To be obligated to pay (nợ)

Owner n.

chủ nợ

Penalty

n. a punishment, a consequence (khoản tiền phạt)

Penalize
Prepare

v . phạt penal adj.

Penalty n.

v. to make ready (chuẩn bị)

Preparation n.

preparatory adj.

Refund

n.v. the amount paid back, v, to give back (trả lại, hoàn trả) Refundable adj.

Spouse

n. a husband or wife (vợ hoặc chồng)

17


600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

v. to keep from. To refrain from (từ chối, ngăn cản, cản trở)

Withhold

L25 Financial Statements (báo cáo tài chính)
Desirable

adj. Wished or longed for (mong đợi, mong ước, khao khát)

Detail

v.n. to report or relate minutely or in particulars (chi tiết, khía cạnh nhỏ)

Forecast

n.v. a prediction of a future event . (dự đoán, dự báo trước)

Desire n. v.

Forecastable adj.
Level

n. a relative position or rank on a scale (mức độ, hạng)

Overall

adj. Regarded as a whole, general (bao gồm, tòan bộ)

Perspective n. a mental view or outlook (tầm nhìn)
Projected

adj. Estimated, or predicted based or present data (dự án, kế hoạch) Project n. v.

Realistic

adj. Tending to or expressing an awareness of things as they really are (có óc thực tế)

Reality n. thực tế realise v. nhận ra
Target

n. v. to establish as a goal, n. a goal (mục tiêu)

Translation

n. the act or process of translating (bản dịch, bài dịch)

Translate v. translatable adj.
Typical

adj. Conforming to a type (đặc thù, đặc trưng, tiêu biểu)

Yield

n. an amount produced, v. to produce a profit (lợi nhuận, lợi tức)

L26 Property and department (cơ quan quản lý bât động sản)
Adjacent
Collaboration

adj. next to (ngay cạnh, liền kề)
n. the act of working with someone (hợp tác, cộng tác)

Collaborate v. collaboration n.
Concentrate v. to focus, to think about ( tập trung)
Concentration n. Concentrated adj.
Conducive

adj. Contributing to, leading to (có ích, có lợi)

Disrupt

v. to interrupt, to disturb (phá vỡ, quấy rối)

Disruption n. disruptive adj.
Hamper

v. to impede or interfere (ngăn trở, cản trở)

18


600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

Inconsiderate adj. Rude, impolite. (thiếu chu đáo, quan tâm)
Lobby n. an anteroom, foyer, or waiting room (hành lang, sảnh chờ, vận động hành lang)
Move up

v. to advance, improve position (tiến lên)

Open to

adj. Receptive to, vulnerable (tiếp thu, dùng được cho ai đó)

Opt

v. to choose, to decide on (chọn lựa)

Option n.
Scrutinize

optionall adj.
v. to look at carefully and closely (xem xét kỹ lưỡng, cẩn thận)

Scrutiny n. sự kĩ lưỡng inscrutable adj. không nhìn thấu được
L27 Board Meetings and committees (cuộc họp hội đồng quản trị và ủy ban)
Adhere to

v. to follow, to pay attention to (Tuân thủ) Adherence n.

Agenda

n. a list of topics to be discussed (Những vấn đề, công viềc phải bàn tại cuộc hợp)

Bring up

v. to introduce a topic (giới thiệu, đưa ra)

Conclude

v. to stop, to come to a decision (kết luận, kết thúc)

Conclusion n. conclusive adj.
Go ahead

v. to proceed with, n. permission to do something (tiếp tục, tiến triển)

Goal

n. objective, purpose (mục tiêu, mục đích)

Lengthy

adj. Long in time, duration, or distance (dài dòng)

Length n. chiều dài Lengthen v. làm dài ra
Matter

n. an item, issue, topic of interest (vấn đề, chủ đề)

Periodically adv. From time to time (định kỳ)
Period n. periondic adj.
Priority n. something that should be done before other things (ưu tiên)
Prioritize v. prior adj.
Progress

v.n. a movement forward: tiến bộ

Progression n.

progressive adj.

Waste v. not to use wisely (lãng phí)

n. not worthwhile. (không giá trị)

L28 Quality control (kiểm soát chất lượng)

19


600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

Brand

n. an identifying mark or label, a trademark (nhãn, nhãn hiệu)

Conform

v. to match specifications or qualities (làm cho phù hợp)

Defect

n. an imperfection or flaw (nhược điểm)

Enhance

v. to make more attractive or valuable (tăng, nâng cao)

Garment

n. an article of clothing (áo quần)

Inspect

v. to look at closely, to examine carefully or officially (kiểm tra, thanh tra)

defective adj.

Inspection n. inspector n.
Perceive

v. to notice, to become aware of, to see (nhận thức, lĩnh hội)

Perception n. perceptive adj.
Repel

v. to keep away, to fight against (đẩy xa, khước từ)

Repellent n. adj.
Take back

v. to return something, to withdraw or retract (lấy lại, kéo lại)

Throw out

v. to dispose of (vứt đi, bỏ đi)

Uniform

adj. Consistent in form or appearance (Không thay đổi về tính cáh hay hình thức)

Wrinkle

v.n. a crease, ridge, or furrow, especially in skin or fabric (nếp nhăn)

L29 Product Development (phát triển sản phẩm)
Anxious
Anxiety n.

adj. Worried (lo âu, băn khoăn)
anxiously adv.

Ascertain

v. to discover, to find out for certain (tìm hiểu một cách chắc chắn)

Assume

v. to take upon oneself, to believe to be true (cho rằng, thừa nhận)

Assumed adj. Assumption n. giả thuyết
Decade

n. a period of ten years (thập kỷ)

Examine

v. to interrogate, to scrutinize (xem xét chi tiết)

Experiment v. to try out a new procedure or idea (thí nghiệm, cuộc thử nghiệm)
Experimentation n. experimental adj.
Logical

adj. formally valid, using orderly reasoning (hợp lý, có lý) logic n.

Research

n. the act of collecting in formation about a particular subject (nghiên cứu)

20


600 TOEIC words IN USE
Responsibility

Composer: Vũ Hoàn

n. task (bổn phận, trách nhiệm)

Responsible adj. Responsibly adv.
Solve

v. to find a solution, explanation, or answer (giải quyết, làm sáng tỏ một vấn đề)

Supervisor

n. an administrator in charge (người giám sát)

Systematic

adj. Methodical in procedure, organized (có phương pháp, hệ thống)

Supervise v.

Supervision n.

L30 Renting and Leasing (thuê và cho thuê)
Apprehensive adj. Anxious about the future ( e ngại, sợ)
Apprehend v. apprehension n.
Circumstance n. a condition, a situation (tình thế, tình huống)
Condition

n. the state of something, a requirement (điều kiện)

Conditional adj.

Condition v.

Due to

prep. Because of ( do bởi, nguyên nhân dẫn đến cái gì)

Fluctuate

v. to go up and down, to change (dao động, thay đổi bất thường)

Fluctuation n.

fluctuating gerund. (sự giao động)

Get out of

v. to escape, to exit (rời khỏi)

Indicator

n. a sign, a signal (chỉ dẫn, chỉ định)

Indicate v. indication n.

Lease n. a contract to pay to use property for an amount of time ( Hợp đồng cho thuê)
v. to make a contract to use property (cho thuê)
Lock into

v. to commit, to be unable to change (thỏa thuận ko thay đổi)

Occupancy

n. the state of being or living in a certain place (sở hữu, chiếm hữu)

Occupy v.

Occupant n. người sở hữu

Option

n. a choice, an alternative ( sự lựa chọn)

Subject to

adj. Under legal power, dependent (tùy thuộc vào cái gì đó, dựa theo cái gì đó)

L31 Selecting a Restaurant (chọn lựa nhà hàng)
Appealing

adj., to be attractive or interesting (sự hấp dẫn, thích thú) Appeal n. v.

Arrive v. to reach a destination (tới mộy nơi)

Arrival n.

Compromise n.v. a settlement of differences (sự thỏa hiệp, thỏa ước)

21


600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

Daring

adj.to have the courage required (táo bạo, liều lĩnh) Dare v.

Familiar

adj., often encountered or seen; common (tương tự)

Guide

n. one who leads, directs, or gives advice (người hướng dẫn)

Guidance n. guidable adj.
Majority

n. the greater number or part (phần lớn, đa số) Major adj.

Mix

v. to combine or blend into one mass (trộn lẫn)

Mixture n. mixable adj.,
Rely

v. to have confidence in; to depend on (tin cậy vào, dựa vào)

Reliability n.

reliable adj.

Secure

v. to get possession of; to obtain (bảo đảm)

Subjective

adj. particular to a given person; highly personal; not objective (chủ quan)

Security n.

Secured adj.

Suggest v. đề nghị Suggestion n., suggestible adj. (sự đề nghị, có thể đề nghị được)
L32 Eating out (ăn bên ngoài)
Basic

adj. serving as a starting point or basis (cơ bản, căn bản)

Complete

adj. having all necessary or normal parts, components, or steps (đầy đủ, trọn vẹn)

Completion n. completely adv. làm cho đầy đủ
Excite

v. to arouse an emotion (kích động)

Flavor

v.n. a distinctive taste (vị ngọt, mùi thơm phảng phất) Flavorful adj.

Forget

v. to be unable to remember (quên)

Forgetful

adj., hay quên forgettable adj. đáng quên

Ingredient

n. an element in a mixture (thành phần)

Excitement n. exciting adj.

Judge

v.to form an opinion (đánh giá)

Mix-up

n. a confusion; v. to confuse (lẫn lộn, bối rối)

Patron
Predict

n. a customer, especially a regular customer (khách hàng quen)
v. to state, tell about, or make known in advance (dự đoán, dự báo)

Prediction n., predictable adv.
Random

adj.having no specific pattern, purpose, or objective (ngẫu nhiên, tình cờ)

22


600 TOEIC words IN USE
Remind

Composer: Vũ Hoàn

v. to cause to remember (nhắc nhở)

L 33 Ordering Lunch (gọi món ăn trưa)
Burdensome adj. of or like a burden; onerous (phiền toái)
adj. widespread, frequent, usual (thông thường, phổ biến)

Common
In common n.

commonly adv.

Delivery

n.the act of conveying or delivering (giao hàng) deliver v.

Elegant

adj.,exhibiting refined, tasteful beauty (thanh lịch, trang nhã)

Elegance n.

elegantly adv.,

Fall to

v. to become one’s responsibility (bắt đầu ăn)

Impress

v. to affect strongly, often favorably (ấn tượng)

Impression n.
Individual

adj., by or for one person; special; particular (cá nhân, riêng lẻ)

Individualize
List

impressionable adj.,

v.

individually

adv.

n.v. a series of names, words, or other items (danh sách)

Multiple

adj. having, relating to , or consisting of more than one part (nhiều, phức tạp)

Narrow

v. to limit or restrict; adj., limited (chật hẹp, hạn chế)

Pick up

v. to take on passengers or freight (đón (ai đó))

Settle v. to make compensation for, to pay; to choose (định cư, ổn định)
L34 Cooking as a career (Nghề nấu ăn)
Accustom to v. to become familiar with, to become used to (làm quen với cái gì)
Custom n. phong tục, thói quen
Apprentice

Accustomed to adj.

n. a student worker in a chosen field (tập sự, người mới vào nghề)

Apprenticeship n. sự học việc
Culinary

adj., relating to the kitchen or cooking (việc bếp núc)

Demanding adj. requiring much effort or attention (Đòi hỏi khắt khe)
Demand n.v. nhu cầu, yêu cầu
Draw v. to cause to come by attracting (kéo, lôi kéo)

23


600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

Incorporate v. to unite one thing with something else already in existence (sát nhập chặt chẽ)
Incorporation n. incorporating gerund.,
Influx n.

a flowing in (dòng chảy vào)

Method

n. a procedure (phương pháp, cách thức)

Methodology

n. methodical adj.

Outlet n., a means of release or gratification, as for energies, drives, or desires (lối ra, lối thoát)
Profession

n., an occupation requiring considerable training (nghề nghiệp)

Professional adj., professionally adv.,(chuyên nghiệp)
Relinquish

v. to let go; to surrender (từ bỏ)

Theme

n. an implicit or recurrent idea; a motif (chủ đề, đề tài)

L35 Events (sự kiện)
Assist

v. to give help or support to (trợ giúp, trợ lý)

Assistance n. sự giúp đỡ
Coordinate

assistant n. người trợ lí

v. to adjust or arrange parts to work together (sắp xếp, phối hợp)

Coordination n.

Coordinator n. điều phối viên

Dimension

n. a measure of width, height, or length (kích thước)

Exact

adj. characterized by accurate measurements or inferences (chính xác)

General

adj. involving only the main feature rather than precise details (hầu hết, nhìn chung)

Generalize v. phổ quát hóa generally adv. (nhìn chung )
Ideal

adj. imaginary; existing as a perfect model (lý tưởng)

Idealize v.

ideally adv. (lý tưởng hóa, theo lý tưởng)

Lead time
n. the time between the initial stage of a project and the appearance of results
(khoảng thời gian giữa lúc bắt đầu và lúc hoàn thành một quá trình sx mới)
Plan

n.v. a scheme for making something happen (kế hoạch, lên kế hoạch)

Proximity

n. the state, quality, sense, or fact of being near or next to; closeness (sự gần gũi)

Regulation

n. rules, laws, or controls (sự điều chỉnh, qui tắc, điều lệ)

Regulate v.

regulatory adj.

24


600 TOEIC words IN USE

Composer: Vũ Hoàn

Site

n. a place or setting (vị trí, địa điểm)

Stage

v. to exhibit or present (Trình diễn)

L36 General Travel (du lịch tổng quan)
n. an establishment engaged in doing business (đại lý)

Agency

Agent n. nhân viên đại diện, tác nhân
Announcement n. a public notification (sự thông báo)
Announce v.
Beverage

announcer n.
n. a drink other than plain water (đồ uống, thức uống)

Blanket n. a covering for keeping warm, especially during sleep(Mền, chăn)
v. to cover uniformly : bao phủ
Board

v.n. to enter a boat, plane, or train; to furnish to see the roads (lên tàu)

Onboard
Claim
Delay

adj. (trên tàu)
v.n. to take as rightful; to retrieve (đòi hỏi, quyền yêu sách)Claimant n. người đòi hỏi
v.n. to postpone until a later time (trì hoãn)

Embark

v. to go onboard a flight or ship; to begin (Lên tàu)

Itinerary

n. a proposed rout for a journey, showing dates and means of travel (lịch trình bay)

Prohibit

v. to forbid by authority or to prevent (ngăn cấm, ngăn chặn)

Valid

adj. having legal efficacy or correctness (hiệu lực)

Validate v. làm cho có hiệu lực

validation n.

L37 Airlines (hàng không)
Deal with

v. phrase, to attend to; mange; to see to (bàn về cái gì, giải quyết)

Destination n. the place to which one is going or directed (điểm đến)
Distinguish v. to make noticeable or different] (nhận ra, nhận biết)
Distinguishable adj.

distinguishably adv. (có thể nhận ra)

Economical adj. intended to save money, time, or effort (tiết kiệm)
Economy n. nền kinh tế
Equivalent

economize v. (tiết kiệm)

adj. equal (tương đương)

25


Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×