Tải bản đầy đủ

TÀI LIỆU bồi DƯỠNG học SINH GIỎI máy TÍNH cầm TA1

Tài liệu bồi dưỡng hsg máy tính cầm tay
Toán
TÀI LIỆU BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI MÁY TÍNH CẦM TAY
Họ và tên:………………………………………………Lớp:
…………………
Bài 1: Tìm giá trị đúng:
2222255555 . 2222266666
2) 20032003 . 20042004
3344355664 . 3333377777
13032006 . 13032007
1)
3)
4)

5)
6)
7)
8)
9)
10)


4672093070 . 430043
3333344444 . 55555
3333355555 . 3333377777

11)
12)
13)
14)

A=
13426666801 . 150015
2222266666 . 2222244444

15)
16)

2.2.2…2 (60 chữ số 2)

17)
18)
19)

Bài 2: Tính giá trị của những
tính, biểu thức sau:
1) 1.1!+2.2!+3.3!+4.4!+…
+16.16!
2)
3)
4)
5)
6)
Tài Hum

1)=
2)=
3)=
4)=
5)=
6)=
7)=

8)=
9)=
10)=
11)=
12)=
13)=
14)=
15)=
16)=
17)=
18)=

M=
O=
T=
P=
Trang 1

phép


Tài liệu bồi dưỡng hsg máy tính cầm tay
7) A=
8) F=
9) B=
10) C=
11) X=
12) S=
13) W=
14) L=
15) I=
16) R=
17) Q= 7 + 77 + 777 + 7777 +…+
18) K= 25 + 255 + 2555 + 25555 +…+
19)
20)
21)
22)
23)
24)
25)
26)
27)
28)
29)
30)

Toán

Z= 3 + 33 + 333 + 3333 +…+
Y=
J=
G=
D=

C=
A= 1.2 + 2.3 + 3.4 + 4.5 + 5.6 +…+ 2015.2016
D= 1.2.3 + 2.3.4 + 3.4.5 + 4.5.6 +…+ 2015.2016.2017
U= 1.2.3.4 + 2.3.4.5 + 3.4.5.6 + 4.5.6.7 +…+
2015.2016.2017.2018
31) J= 1.3 + 3.5 + 5.7 + 7.9 +…+ 2015.2017
32) 2 + 22 + 222 + 2222 +…+
33) 34 + 344 + 3444 + 34444 +…+
34)
35)
36)
Tài Hum

Tính tổng V=
Q=
Trang 2


Tài liệu bồi dưỡng hsg máy tính cầm tay
37) A=
38) O=
39) F= 635 + 6355 + 63555 + 635555 +…+
40)
41)
42)
43)
44)
45)
46)
47)
48)
49)
50)
51)
52)
53)
54)
55)
56)
57)
58)
59)
60)
61)

1)
2)
3)
4)
5)
Tài Hum

Toán

W= 1 + 2 + 3+…+2011
Q= 1 + 3 + 5+…+2011
A= 2.4.6.8 + 4.6.8.10 + 6.8.10.12 +…+ 100.102.104.106
H=
B=
J=
S=
I= 2.4 + 4.6 + 6.8 +…+ 100.102
K=
Z=
L= 1.2 + 2.3 + 3.4 + 4.5 +…+ 2011.2012
X=
G= 10 +
T=
N=
B= 1 + 2 + 3 +…+ 98 + 99
C= 1 + 3 + 5 +…+ 997 + 999
D= 10 + 12 + 14 +…+ 994 + 996 + 998
E= 10,11 + 11,12 + 12,13 +…+ 98,99 + 99,10
F= 1 + 2 +
G=
9)
10)
11)
12)
13)

17)
18)
19)
20)
21)
Trang 3


Tài liệu bồi dưỡng hsg máy tính cầm tay
6)
14)
7)
15)
8)
16)
25)
33)
26)
34)
27)
35)
28)
36)
29)
37)
30)
38)
31)
39)
32)
40)
49)
57)
50)
58)
51)
59)
52)
60)
53)
61)
54)
55)
56)

Toán
22)
23)
24)
41)
42)
43)
44)
45)
46)
47)
48)

Bài 3:Tìm ước chung lớn nhất, bội chung nhỏ nhất của các số sau:
1)

2)

24614205 và 10719433
ƯCLN:
1356 và 51135438

BCNN:

ƯCLN:

BCNN:

ƯCLN:

BCNN:

3)

Tài Hum

Trang 4


Tài liệu bồi dưỡng hsg máy tính cầm tay
4)
2316789543 và 87954
ƯCLN:
21365 và 54678

BCNN:

ƯCLN:

BCNN:
BCNN:

7)

ƯCLN:
63999 và

BCNN:

8)

ƯCLN:
12! và 6528

BCNN:

9)

ƯCLN:
23! và 722!

5)

6)

ƯCLN:
10)
2419580247 và 3802197531

BCNN:

ƯCLN:
11)
159185055 và 1061069040

BCNN:

ƯCLN:
12)
9474372 và 4009692009

BCNN:

ƯCLN:
BCNN:
Bài 4: Tìm thương và số dư của các phép chia sau:
1)

987654321 : 12345
Số dư:

2)

Thương:
2345678901234 : 4567
Thương:

Số dư:

Tài Hum

Trang 5

Toán


Tài liệu bồi dưỡng hsg máy tính cầm tay
3)
98765432188766 : 12345
4)

Thương:
Số dư:
234567890987654321 : 234567
Số dư:

5)

Thương:
18901969 : 2382001

Số dư:

6)

Thương:
78437962519876326 : 237

Số dư:

7)

Thương:
1575249 : 32157

8)

Thương:
Số dư:
752140987654321234 : 75214

9)

Thương:
34567895456473 : 123458

Số dư:

Thương:
10)
3523157 : 2047

Số dư:

Thương:
11)
24728303034986074 : 2003

Số dư:

Thương:
12)
9876543211232 : 2560

Số dư:

Thương:
13)
152863809 : 92136

Số dư:

Thương:
14)
87354625678856 : 43871

Số dư:

Tài Hum

Trang 6

Toán


Tài liệu bồi dưỡng hsg máy tính cầm tay
Thương:
Số dư:
15)
78945216 : 456908
Thương:
16)
43075987654321 : 43075

Số dư:

Thương:
17)
271072205 : 1972

Số dư:

Thương:
18)
12345678956789 : 2008

Số dư:

Thương:
19)
123456789789 : 789

Số dư:

Thương:
20)
6032002 : 1905

Số dư:

Thương:
21)
9124565217 : 123456

Số dư:

Thương:
22)
2345678905678 : 4567

Số dư:

Thương:
23)
19082002 : 209

Số dư:

Thương:
24)
12345678912345 : 2009

Số dư:

Thương:
25)
2009201020112012 : 2020

Số dư:

Thương:
Tài Hum

Số dư:
Trang 7

Toán


Tài liệu bồi dưỡng hsg máy tính cầm tay
26)
1234567890987654321: 2010

Toán

Thương:
Số dư:
Bài 5: Tìm số dư trong phép chia sau:
1)
2)
3)
4)
5)
6)
7)
8)
9)
10)
11)
12)
13)
14)
15)
16)
17)
18)
19)
20)
21)
22)
23)
24)

Tài Hum

1)
4)
7)
10)
13)
16)
19)
22)

2)
5)
8)
11)
14)
17)
20)
23)

3)
6)
9)
12)
15)
18)
21)
24)

Trang 8



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×