Tải bản đầy đủ

DS phong thi 2016 12 03

TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
HỘI ĐỒNG
THI TIẾNG ANH SĐH 12/2016
____________________
DANH SÁCH THÍ SINH TẠI PHÒNG THI
MÔN: …………………………………………
PHÒNG THI: 01
ĐỊA ĐIỂM: D9-502
STT SBD
Họ
1 TA0001 Đoàn Thị Thúy
2 TA0002 Đặng Thị Lan
3 TA0003 Đinh Thanh
4 TA0004 Giáp Văn
5 TA0005 Nguyễn Mạnh
6 TA0006 Nguyễn Văn
7 TA0007 Thái Đình
8 TA0008 Ngô Quý
9 TA0009 Nguyễn Mạnh
10 TA0010 Nguyễn Tiến
11 TA0011 Nguyễn Trọng

12 TA0012 Đỗ Việt
13 TA0013 Lê Xuân
14 TA0014 Nguyễn Thị
15 TA0015 Nguyễn Ngọc
16 TA0016 Lưu
17 TA0017 Tạ Hồng
18 TA0018 Luyện Thị
19 TA0019 Nguyễn Thị Minh
20 TA0020 Lê Xuân
21 TA0021 Trần Minh
22 TA0022 Nguyễn Thị Thu
23 TA0023 Lương Hùng
24 TA0024 Cao Thị Thu
25 TA0025 Lê Xuân
26 TA0026 Đặng Văn
27 TA0027 Nguyễn Quốc
28 TA0028 Nguyễn Hải
29 TA0029 Đinh Quốc
30 TA0030 Nguyễn Văn
31 TA0031 Phạm Thị Thanh
TỔNG SỐ BÀI THI:...........

Giới tính Ngày sinh
Mã HV
Ký tên
Ái
Nữ
25/01/1979 NB110095
Anh
Nữ
14/03/1980 NB10063
Bình
Nam
21/08/1983 NB120039
Cường
Nam
18/04/1982 NB10042
Cường
Nam
02/10/1981 NB110021

Cường
Nam
10/12/1980 NB11001
Cường
Nam
15/04/1985 NB120069
Đăng
Nam
02/01/1976 NCS14142
Dũng
Nam
10/08/1979 NB130027
Dũng
Nam
09/09/1973 NB120052
Dũng
Nam
28/08/1978 NB130019

Nữ
29/11/1978 NB14007
Hải
Nam
20/09/1982 NCS15034
Hạnh
Nữ
30/05/1984 NB130064
Hiển
Nam
12/11/1967 NB10039
Hoàng
Nam
25/09/1977 NB11077
Minh
Nam
27/05/1961 NA10.028
San
Nữ
05/09/1987 NCS14140
Tâm
Nữ
21/01/1980 NB120032
Thành
Nam
11/07/1982 NB10048
Thúy
Nữ
06/06/1983 NB120045
Thủy
Nữ
19/01/1978 NCS14112
Tiến
Nam
04/09/1980 NB130069
Trang
Nữ
16/01/1977 NB110018
Tuấn
Nam
29/08/1978 NB130008
Tuyên
Nam
25/07/1976 NB120007
Uy
Nam
27/09/1974 NB130009
Vân
Nữ
18/11/1989 NCS15062
Việt
Nam
01/10/1989 NCS14111
Yên
Nam
25/12/1980 NCS14137
Yên
Nữ
08/03/1975 NB10011
Hà Nội, ngày.....tháng.....năm 2016
GIÁM THỊ 1
GIÁM THỊ 2
(Họ tên, chữ ký)
(Họ tên, chữ ký)
Tên


TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
HỘI ĐỒNG
THI TIẾNG ANH SĐH 12/2016
____________________
DANH SÁCH THÍ SINH TẠI PHÒNG THI
MÔN: …………………………………………
PHÒNG THI: 02
ĐỊA ĐIỂM: D9-503
STT SBD
Họ
1 TA0032 Hoàng Thế
2 TA0033 Lê Hải
3 TA0034 Nguyễn Hoàng
4 TA0035 Nguyễn Tài
5 TA0036 Nguyễn Thị Tú
6 TA0037 Nguyễn Trung
7 TA0038 Nguyễn Tuấn
8 TA0039 Nguyễn Tuấn
9 TA0040 Nguyễn Việt
10 TA0041 Phạm Đức
11 TA0042 Vũ Đức
12 TA0043 Vũ Tuấn
13 TA0044 Lê Thị
14 TA0045 Nguyễn Văn
15 TA0046 Dương Công
16 TA0047 Phạm Quốc
17 TA0048 Nguyễn Hữu
18 TA0049 Nguyễn Thị
19 TA0050 Trần Thanh
20 TA0051 Phạm Xuân
21 TA0052 Nguyễn Văn
22 TA0053 Châu Thành
23 TA0054 Đỗ Khắc
24 TA0055 Đổng Đình
25 TA0056 Dương Công
26 TA0057 Ngô Văn
27 TA0058 Phạm Văn
28 TA0059 Dương Công
29 TA0060 Mai Thế
30 TA0061 Lê Viết
31 TA0062 Nguyễn Chí
32 TA0063 Nguyễn Thị Kim
33 TA0064 Đặng Hùng
34 TA0065 Đoàn Danh
35 TA0066 Nguyễn Cao
TỔNG SỐ BÀI THI:...........

Giới tính Ngày sinh
Mã HV
Ký tên
Anh
Nam
25/03/1981 CA160365
Anh
Nam
27/09/1987 CB150379
Anh
Nam
21/02/1983 CA150096
Anh
Nam
05/12/1981 CB150401
Anh
Nữ
04/04/1990 CB150402
Anh
Nam
17/11/1990 CB150331
Anh
Nam
10/10/1984 CB131145
Anh
Nam
07/11/1991 CB150046
Anh
Nam
29/03/1989 CB150150
Anh
Nam
14/10/1984 CB150229
Anh
Nam
17/09/1992 CA150008
Anh
Nam
27/08/1971 CB150410
Ánh
Nữ
08/09/1991 CB150411
Bắc
Nam
28/01/1979 CA150181
Bằng
Nam
15/07/1974 CB140430
Báu
Nam
04/09/1990 CB150845
Bảy
Nam
02/06/1988 CB150196
Biên
Nữ
02/04/1988 CB150416
Bình
Nam
08/10/1975 CB150420
Cảnh
Nam
29/07/1988 CB150230
Cầu
Nam
08/09/1989 CA150032
Chân
Nam
18/02/1977 CB150423
Chiến
Nam
28/06/1970 CB150259
Chính
Nam
05/10/1977 CB130148
Chính
Nam
09/04/1985 CB150151
Chung
Nam
06/09/1991 CB150339
Chung
Nam
17/09/1978 CB130018
Chuyến
Nam
26/12/1988 CB140088
Chuyền
Nam
02/01/1985 CB150223
Công
Nam
18/02/1981 CB150340
Công
Nam
07/07/1982 CA160200
Cúc
Nữ
20/09/1972 CB150426
Cường
Nam
10/09/1987 CB140577
Cường
Nam
27/03/1988 CA150009
Cường
Nam
12/04/1990 CB150214
Hà Nội, ngày.....tháng.....năm 2016
GIÁM THỊ 1
GIÁM THỊ 2
(Họ tên, chữ ký)
(Họ tên, chữ ký)
Tên


TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
HỘI ĐỒNG
THI TIẾNG ANH SĐH 12/2016
____________________
DANH SÁCH THÍ SINH TẠI PHÒNG THI
MÔN: …………………………………………
PHÒNG THI: 03
ĐỊA ĐIỂM: D9-504
STT SBD
Họ
1 TA0067 Nguyễn Mạnh
2 TA0068 Nguyễn Mạnh
3 TA0069 Nguyễn Thành
4 TA0070 Nguyễn Văn
5 TA0071 Trần Minh
6 TA0072 Trịnh Xuân
7 TA0073 Đặng Đức
8 TA0074 Nguyễn Thi
9 TA0075 Đinh Công
10 TA0076 Đinh Văn
11 TA0077 Nghiêm Quốc
12 TA0078 Phạm Tuấn
13 TA0079 Triệu Tuấn
14 TA0080 Vũ Xuân
15 TA0081 Nguyễn Trọng
16 TA0082 Đỗ Ngọc
17 TA0083 Nguyễn Thanh
18 TA0084 Nguyễn Bá
19 TA0085 Nguyễn Quốc
20 TA0086 Tô Thành
21 TA0087 Lê Công
22 TA0088 Hoàng Anh
23 TA0089 Ngô Văn
24 TA0090 Nguyễn Hữu
25 TA0091 Nguyễn Trung
26 TA0092 Dư Mỹ
27 TA0093 Nguyễn Thị Thùy
28 TA0094 Hoàng Đức
29 TA0095 Lê Đình
30 TA0096 Lê Tiến
31 TA0097 Lương Trí
32 TA0098 Nguyễn Tiến
33 TA0099 Nguyễn Văn
34 TA0100 Phạm Tiến
35 TA0101 Phạm Văn
TỔNG SỐ BÀI THI:...........

Giới tính Ngày sinh
Mã HV
Ký tên
Nam
04/06/1990 CB150110
Nam
08/07/1987 CB140993
Nam
28/07/1992 CA150044
Nam
13/02/1980 CB140365
Nam
06/02/1987 CB150233
Nam
12/10/1973 CB150047
Nam
14/11/1977 CB150153
Nữ
01/03/1980 CA160212
Nam
02/09/1989 CB130643
Nam
16/12/1987 CB150055
Nam
25/09/1988 CB150215
Nam
12/04/1989 CA150045
Nam
06/06/1984 CB130028
Nam
16/07/1981 CB150175
Nam
23/09/1979 CA160214
Nam
28/09/1988 CB150036
Nam
21/10/1983 CB150154
Nam
10/07/1987 CB130947
Nam
31/07/1991 CB150341
Nam
23/04/1987 CB150077
Nam
13/07/1982 CB150090
Nam
06/03/1984 CA150101
Nam
10/12/1991 CA150014
Nam
15/07/1978 CB150051
Nam
03/05/1990 CA150080
Nữ
16/12/1991 CA150203
Nữ
04/11/1986 CA150106
Nam
28/05/1986 CB150380
Nam
20/10/1985 CB140305
Nam
10/10/1990 CB150152
Nam
07/10/1991 CB150234
Nam
05/04/1989 CB150062
Nam
20/03/1989 CA150035
Nam
21/11/1986 CA150015
Nam
10/07/1991 CB150381
Hà Nội, ngày.....tháng.....năm 2016
GIÁM THỊ 1
GIÁM THỊ 2
(Họ tên, chữ ký)
(Họ tên, chữ ký)

Tên
Cường
Cường
Cường
Cường
Cường
Cường
Đại
Đào
Đạt
Đạt
Đạt
Đạt
Đạt
Dậu
Điểm
Điệp
Điệp
Định
Đoàn
Đồng
Du
Đức
Đức
Đức
Đức
Dung
Dung
Dũng
Dũng
Dũng
Dũng
Dũng
Dũng
Dũng
Dũng


TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
HỘI ĐỒNG
THI TIẾNG ANH SĐH 12/2016
____________________
DANH SÁCH THÍ SINH TẠI PHÒNG THI
MÔN: …………………………………………
PHÒNG THI: 04
ĐỊA ĐIỂM: D9-505
STT SBD
Họ
1 TA0102 Phan Quốc
2 TA0103 Trần Thiện
3 TA0104 Đoàn Văn
4 TA0105 Hoàng Tiến
5 TA0106 Nguyễn Quý
6 TA0107 Chu Mạnh
7 TA0108 Ngô Xuân
8 TA0109 Nguyễn Trọng
9 TA0110 Nguyễn Văn
10 TA0111 Võ Tư
11 TA0112 Vũ Đức
12 TA0113 Trần Thị
13 TA0114 Đặng Hoàng
14 TA0115 Đoàn Vũ
15 TA0116 Hoàng Hương
16 TA0117 Nguyễn Trường
17 TA0118 Nguyễn Trường
18 TA0119 Nhữ Văn
19 TA0120 Phạm Thị Thùy
20 TA0121 Trương Thanh
21 TA0122 Vũ Hoàng
22 TA0123 Nguyễn Đức
23 TA0124 Nguyễn Văn
24 TA0125 Bùi Thị Thu
25 TA0126 Đặng Trần Việt
26 TA0127 Đinh Thanh
27 TA0128 Đỗ Thị Thu
28 TA0129 Nguyễn Phương
29 TA0130 Nguyễn Thanh
30 TA0131 Nguyễn Thị Thái
31 TA0132 Nguyễn Thị Thanh
32 TA0133 Nguyễn Thị Thu
33 TA0134 Nguyễn Trọng
34 TA0135 Trần Thị Thu
35 TA0136 Trần Thị Thu
TỔNG SỐ BÀI THI:...........

Giới tính Ngày sinh
Mã HV
Ký tên
Nam
27/08/1991 CA150208
Nam
11/02/1990 CB150382
Nam
26/10/1990 CB150383
Nam
01/09/1989 CB150384
Nam
04/06/1982 CB140133
Nam
14/11/1989 CB150453
Nam
04/10/1990 CB150177
Nam
06/10/1989 CB130023
Nam
02/06/1989 CA150072
Nam
13/05/1988 CB130386
Nam
20/06/1984 CB150111
Nữ
05/10/1986 CB140382
Nam
18/11/1978 CA160217
Nam
10/10/1981 CA150108
Nữ
30/03/1982 CB150342
Nam
08/07/1982 CA160055
Nam
17/01/1985 CB140025
Nam
20/01/1991 CB150278
Nữ
02/07/1982 CB150058
Nam
09/05/1984 CA150438
Nam
19/02/1985 CA150124
Nam
14/10/1983 CA160489
Nam
10/03/1990 CB140026
Nữ
01/08/1980 CA160211
Nữ
02/11/1989 CA150225
Nữ
06/12/1984 CB140625
Nữ
06/11/1987 CA150440
Nữ
01/10/1982 CA150227
Nam
05/08/1984 CB150319
Nữ
12/06/1979 CB150473
Nữ
28/08/1985 CA150081
Nữ
10/05/1983 CB150139
Nam
18/03/1980 CB140146
Nữ
26/08/1990 CB150476
Nữ
23/09/1983 CB150475
Hà Nội, ngày.....tháng.....năm 2016
GIÁM THỊ 1
GIÁM THỊ 2
(Họ tên, chữ ký)
(Họ tên, chữ ký)

Tên
Dũng
Dũng
Dương
Dương
Dương
Đường
Duy
Duy
Duy
Duy
Duy
Duyền
Giang
Giang
Giang
Giang
Giang
Giang
Giang
Giang
Giang
Giỏi
Giỏi














TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
HỘI ĐỒNG
THI TIẾNG ANH SĐH 12/2016
____________________
DANH SÁCH THÍ SINH TẠI PHÒNG THI
MÔN: …………………………………………
PHÒNG THI: 05
ĐỊA ĐIỂM: D9-506
STT SBD
Họ
1 TA0137 Trịnh Việt
2 TA0138 Cao Thị Minh
3 TA0139 Dương Bá
4 TA0140 Hoàng Thế
5 TA0141 Lê Quang
6 TA0142 Ngô Đình
7 TA0143 Nguyễn Thanh
8 TA0144 Phạm Thị Thúy
9 TA0145 Cao Thị
10 TA0146 Nguyễn Thị
11 TA0147 Nguyễn Thị Thu
12 TA0148 Trần Thị Diễm
13 TA0149 Vũ Thị Thu
14 TA0150 Bùi Thế
15 TA0151 Chu Thế
16 TA0152 Lý Văn
17 TA0153 Nguyễn Thị
18 TA0154 Trần Thị Hồng
19 TA0155 Trần Nguyên
20 TA0156 Hà Thị
21 TA0157 Lê Thị
22 TA0158 Nguyễn Thị Thu
23 TA0159 Nguyễn Thị Thúy
24 TA0160 Phan Bùi
25 TA0161 Trịnh Thị Thanh
26 TA0162 Vũ Thị Thu
27 TA0163 Nguyễn Duy
28 TA0164 Dương
29 TA0165 Tạ Hữu
30 TA0166 Nguyễn Huy
31 TA0167 Nguyễn Tiến
32 TA0168 Nguyễn Trung
33 TA0169 Nguyễn Trung
34 TA0170 Nguyễn Văn
35 TA0171 Nguyễn Văn
TỔNG SỐ BÀI THI:...........

Giới tính Ngày sinh
Mã HV
Ký tên

Nam
17/09/1992 CA150229
Hải
Nữ
24/10/1980 CB150479
Hải
Nam
22/08/1986 CB150386
Hải
Nam
31/01/1978 CB140494
Hải
Nam
08/08/1990 CA140062
Hải
Nam
30/08/1976 CA150024
Hải
Nam
16/12/1992 CB150068
Hải
Nữ
16/11/1975 CB150487
Hằng
Nữ
23/09/1981 CB150119
Hằng
Nữ
06/03/1989 CA150046
Hằng
Nữ
14/11/1978 CA150074
Hằng
Nữ
30/07/1992 CB140395
Hằng
Nữ
04/11/1983 CB150345
Hanh
Nam
04/05/1986 CA150439
Hanh
Nam
25/12/1981 CB150461
Hanh
Nam
28/10/1969 CB140165
Hạnh
Nữ
20/09/1989 CB130399
Hạnh
Nữ
20/04/1983 CB150140
Hào
Nam
29/03/1985 CB150478
Hiền
Nữ
08/05/1983 CA140064
Hiền
Nữ
25/03/1988 CB150120
Hiền
Nữ
20/07/1984 CA140167
Hiền
Nữ
13/03/1991 CB150494
Hiền
Nam
03/04/1983 CB150495
Hiền
Nữ
24/04/1982 CB150121
Hiền
Nữ
31/01/1982 CB150497
Hiển
Nam
25/04/1985 CB150181
Hiệp
Nam
04/11/1987 CB150225
Hiệp
Nam
02/10/1988 CB140665
Hiếu
Nam
10/06/1991 CB150850
Hiếu
Nam
16/11/1979 CA160390
Hiếu
Nam
16/11/1983 CB150239
Hiếu
Nam
26/05/1982 CB150500
Hiếu
Nam
15/01/1987 CA140033
Hiếu
Nam
09/03/1980 CA150098
Hà Nội, ngày.....tháng.....năm 2016
GIÁM THỊ 1
GIÁM THỊ 2
(Họ tên, chữ ký)
(Họ tên, chữ ký)
Tên


TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
HỘI ĐỒNG
THI TIẾNG ANH SĐH 12/2016
____________________
DANH SÁCH THÍ SINH TẠI PHÒNG THI
MÔN: …………………………………………
PHÒNG THI: 06
ĐỊA ĐIỂM: D9-507
STT SBD
Họ
1 TA0172 Vũ Trung
2 TA0173 Đỗ Thị Thanh
3 TA0174 Nguyễn Thị Hạnh
4 TA0175 Nguyễn Thị Hồng
5 TA0176 Vũ Thị
6 TA0177 Bùi Thanh
7 TA0178 Nguyễn Đức
8 TA0179 Nguyễn Năng
9 TA0180 Trần Duy
10 TA0181 Vũ Huy
11 TA0182 Vũ Ngọc
12 TA0183 Phạm Quốc
13 TA0184 Nguyễn Đình
14 TA0185 Vũ Đình
15 TA0186 Nguyễn Công
16 TA0187 Nguyễn Trí
17 TA0188 Lê Thị Kim
18 TA0189 Lê Văn
19 TA0190 Nguyễn Mạnh
20 TA0191 Nguyễn Mạnh
21 TA0192 Nguyễn Mạnh
22 TA0193 Nguyễn Thế
23 TA0194 Nguyễn Xuân
24 TA0195 Phạm Tiến
25 TA0196 Trần Mạnh
26 TA0197 Văn Sỹ
27 TA0198 Đặng Xuân
28 TA0199 Đỗ Đức
29 TA0200 Dương Đông
30 TA0201 Kiều Thế
31 TA0202 Lê Nho
32 TA0203 Lê Văn
33 TA0204 Lê Việt
34 TA0205 Lê Duy
35 TA0206 Phạm Thị
TỔNG SỐ BÀI THI:...........

Giới tính Ngày sinh
Mã HV
Ký tên
Hiếu
Nam
21/04/1980 CA150246
Hoa
Nữ
21/05/1990 CB130002
Hoa
Nữ
01/12/1990 CB150506
Hoa
Nữ
07/11/1984 CA160066
Hoa
Nữ
16/07/1980 CB150283
Hòa
Nam
05/12/1986 CA150016
Hòa
Nam
21/05/1984 CB150092
Hòa
Nam
08/03/1986 CB150388
Hoàng
Nam
05/11/1989 CB140332
Hoàng
Nam
03/12/1987 CB140499
Hoàng
Nam
05/09/1986 CB150064
Học
Nam
10/05/1979 CA160493
Hồng
Nam
22/02/1978 CA150252
Hợp
Nam
12/10/1987 CB150851
Huân
Nam
05/07/1982 CA140007
Huân
Nam
15/10/1986 CB140915
Huế
Nữ
04/02/1981 CB150510
Hùng
Nam
12/09/1985 CB150160
Hùng
Nam
19/02/1983 CB150161
Hùng
Nam
18/09/1975 CA160260
Hùng
Nam
18/10/1988 CB150852
Hùng
Nam
07/05/1979 CB140917
Hùng
Nam
18/09/1980 CA160264
Hùng
Nam
02/11/1984 CB150530
Hùng
Nam
02/06/1981 CB150124
Hùng
Nam
15/10/1987 CB150532
Hưng
Nam
10/03/1992 CB150535
Hưng
Nam
30/08/1988 CB150049
Hưng
Nam
24/01/1978 CB130065
Hưng
Nam
13/12/1981 CA150136
Hưng
Nam
05/06/1983 CA160491
Hưng
Nam
13/01/1974 CB150536
Hưng
Nam
07/07/1990 CB150537
Hương
Nam
08/10/1985 CB140369
Hương
Nữ
15/03/1978 CB150142
Hà Nội, ngày.....tháng.....năm 2016
GIÁM THỊ 1
GIÁM THỊ 2
(Họ tên, chữ ký)
(Họ tên, chữ ký)
Tên


TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
HỘI ĐỒNG
THI TIẾNG ANH SĐH 12/2016
____________________
DANH SÁCH THÍ SINH TẠI PHÒNG THI
MÔN: …………………………………………
PHÒNG THI: 07
ĐỊA ĐIỂM: D9-402
STT SBD
Họ
1 TA0207 Bùi Quốc
2 TA0208 Cao Đức
3 TA0209 Lương Quang
4 TA0210 Lê Thị Thu
5 TA0211 Lê
6 TA0212 Cao Văn
7 TA0213 Trần Văn
8 TA0214 Nguyễn Ngọc
9 TA0215 Trần Đức
10 TA0216 Nguyễn Thị Hồng
11 TA0217 Vũ Thị Hồng
12 TA0218 Nguyễn Phúc
13 TA0219 Phạm Ngọc
14 TA0220 Đỗ Thị Hồng
15 TA0221 Nguyễn Trọng
16 TA0222 Nguyễn Đức
17 TA0223 Bùi Trung
18 TA0224 Nguyễn Trung
19 TA0225 Phạm Ngọc
20 TA0226 Trần Văn
21 TA0227 Trần Văn
22 TA0228 Nguyễn Thị
23 TA0229 Trần Thị Mai
24 TA0230 Nguyễn Thị
25 TA0231 Nguyễn Thị Mỹ
26 TA0232 Đặng Thị
27 TA0233 Đặng Thị
28 TA0234 Phan Phương
29 TA0235 Trần Thuỵ
30 TA0236 Dương Duy
31 TA0237 Lê Hồ Thùy
32 TA0238 Nguyễn Mạnh
33 TA0239 Phạm Văn
34 TA0240 Tạ Ngọc Hải
35 TA0241 Hoàng Châu
TỔNG SỐ BÀI THI:...........

Giới tính Ngày sinh
Mã HV
Ký tên
Huy
Nam
03/11/1982 CB150183
Huy
Nam
23/10/1991 CB150158
Huy
Nam
07/02/1990 CA150039
Huyền
Nữ
29/10/1977 CB150519
Huynh
Nam
28/10/1985 CB150159
Kết
Nam
05/05/1984 CA150112
Kết
Nam
02/11/1982 CB150836
Khá
Nam
01/10/1991 CB150242
Khang
Nam
28/07/1991 CA160494
Khanh
Nữ
02/02/1975 CB150143
Khanh
Nữ
28/12/1979 CB150125
Khánh
Nam
19/08/1991 CB140211
Khánh
Nam
10/07/1982 CA150426
Khôi
Nữ
16/08/1986 CB150554
Khôi
Nam
21/11/1986 CA150066
Khương
Nam
01/02/1988 CB150056
Kiên
Nam
29/06/1981 CA150126
Kiên
Nam
26/05/1985 CB150558
Lâm
Nam
15/01/1990 CB150334
Lâm
Nam
22/08/1971 CA160396
Lâm
Nam
01/10/1976 CB150016
Lan
Nữ
05/09/1985 CB150289
Lan
Nữ
27/07/1985 CB150326
Làn
Nữ
25/11/1984 CB150066
Lệ
Nữ
08/04/1984 CB141001
Liên
Nữ
25/10/1981 CB150347
Liên
Nữ
21/07/1991 CB150567
Liên
Nữ
12/06/1979 CB150570
Liên
Nam
07/11/1971 CA150444
Linh
Nam
26/09/1987 CA140257
Linh
Nữ
23/03/1991 CB150573
Linh
Nam
25/02/1991 CB150217
Linh
Nam
20/11/1987 CB140149
Linh
Nam
27/04/1991 CB150327
Loan
Nữ
22/02/1990 CB150580
Hà Nội, ngày.....tháng.....năm 2016
GIÁM THỊ 1
GIÁM THỊ 2
(Họ tên, chữ ký)
(Họ tên, chữ ký)
Tên


TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
HỘI ĐỒNG
THI TIẾNG ANH SĐH 12/2016
____________________
DANH SÁCH THÍ SINH TẠI PHÒNG THI
MÔN: …………………………………………
PHÒNG THI: 08
ĐỊA ĐIỂM: D9-403
STT SBD
Họ
1 TA0242 Phan Thị
2 TA0243 Dương Hải
3 TA0244 Lưu Văn
4 TA0245 Nguyễn Thành
5 TA0246 Phạm Vũ
6 TA0247 Tạ Tử
7 TA0248 Vũ Tuấn
8 TA0249 Vũ Đình
9 TA0250 Lê Xuân
10 TA0251 Vũ Tiến
11 TA0252 Phạm Hồng
12 TA0253 Đoàn Văn
13 TA0254 Nguyễn Trọng
14 TA0255 Bùi Thị Hà
15 TA0256 Đào Thị Ly
16 TA0257 Bùi Hải
17 TA0258 Đoàn Thị
18 TA0259 Trần Thị
19 TA0260 Đồng Quang
20 TA0261 Lê Xuân
21 TA0262 Nguyễn Hữu
22 TA0263 Nguyễn Tiến
23 TA0264 Hoàng Thị Ánh
24 TA0265 Lại Phú
25 TA0266 Trương Diễm
26 TA0267 Đặng Đình
27 TA0268 Ngô Văn
28 TA0269 Nguyễn Hoàng
29 TA0270 Nguyễn Thành
30 TA0271 Nguyễn Văn
31 TA0272 Phạm Vũ
32 TA0273 Vi Thành
33 TA0274 Vũ Phương
34 TA0275 Dương Quỳnh
35 TA0276 Hoàng Thị
TỔNG SỐ BÀI THI:...........

Giới tính Ngày sinh
Mã HV
Ký tên
Nữ
17/07/1983 CB150583
Nam
22/01/1991 CB150584
Nam
01/03/1988 CB150587
Nam
01/09/1988 CB150591
Nam
22/12/1976 CB150593
Nam
07/04/1988 CB150594
Nam
11/07/1978 CB130779
Nam
26/08/1990 CA150102
Nam
20/07/1990 CB150218
Nam
30/08/1981 CB150018
Nam
14/06/1989 CB140982
Nam
23/09/1981 CB130348
Nam
26/06/1980 CB141021
Nữ
06/08/1988 CA150063
Nữ
19/08/1992 CA150054
Nữ
08/03/1992 CB140150
Nam
28/09/1974 CA150447
Nữ
29/09/1990 CA140178
Nam
30/10/1983 CB140927
Nam
05/06/1977 CB140742
Nam
24/03/1981 CA150300
Nam
19/10/1985 CB150603
Nữ
31/10/1992 CB150348
Nam
02/03/1983 CA150161
Nữ
29/03/1989 CB130437
Nam
16/01/1987 CB150610
Nam
29/04/1979 CB150293
Nam
16/02/1982 CB140511
Nam
14/05/1981 CB150613
Nam
24/08/1987 CB150246
Nam
18/12/1989 CB150053
Nam
01/08/1988 CA140073
Nữ
25/11/1988 CB150060
Nữ
24/12/1979 CB150128
Nữ
24/03/1987 CB140172
Hà Nội, ngày.....tháng.....năm 2016
GIÁM THỊ 1
GIÁM THỊ 2
(Họ tên, chữ ký)
(Họ tên, chữ ký)

Tên
Loan
Long
Long
Long
Long
Long
Long
Luân
Lực
Lực
Lương
Lượng
Luyện
Ly
Ly



Mạnh
Mạnh
Mạnh
Mạnh
Mây
Minh
My
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nga
Nga


TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
HỘI ĐỒNG
THI TIẾNG ANH SĐH 12/2016
____________________
DANH SÁCH THÍ SINH TẠI PHÒNG THI
MÔN: …………………………………………
PHÒNG THI: 09
ĐỊA ĐIỂM: D9-404
STT SBD
Họ
1 TA0277 Hoàng Thị
2 TA0278 Lê Quỳnh
3 TA0279 Tô Thị
4 TA0280 Trần Tuấn
5 TA0281 Đỗ Ngọc
6 TA0282 Phạm Văn
7 TA0283 Vũ Văn
8 TA0284 Võ Hoàng
9 TA0285 Nguyễn Khắc
10 TA0286 Phan Minh
11 TA0287 Hồ Thị Kim
12 TA0288 Phạm Thị Kiều
13 TA0289 Bùi Thị
14 TA0290 Đinh Văn
15 TA0291 Bùi Đức
16 TA0292 Nguyễn Gia
17 TA0293 Nguyễn Văn
18 TA0294 Ngô Văn
19 TA0295 Nguyễn Đức
20 TA0296 Phan Văn
21 TA0297 Hà Thanh
22 TA0298 Hồ Anh
23 TA0299 Nguyễn Hoài
24 TA0300 Nguyễn Ngọc
25 TA0301 Nguyễn Thị
26 TA0302 Nguyễn Thị Thanh
27 TA0303 Nguyễn Thị Thu
28 TA0304 Nguyễn Văn
29 TA0305 Đặng Huy
30 TA0306 Giang Ngọc
31 TA0307 Hoàng Hữu
32 TA0308 Phạm Văn
33 TA0309 Bùi Ngọc
34 TA0310 Lê Hồng
35 TA0311 Nguyễn Linh
TỔNG SỐ BÀI THI:...........

Giới tính Ngày sinh
Mã HV
Ký tên
Nga
Nữ
20/03/1991 CB150349
Nga
Nữ
13/12/1979 CB150350
Nga
Nữ
22/06/1992 CB150073
Nghĩa
Nam
11/03/1981 CB140756
Ngoạn
Nam
06/02/1988 CA150103
Ngọc
Nam
20/01/1988 CB140932
Ngọc
Nam
19/09/1980 CA150319
Nguyên
Nam
21/11/1986 CB150623
Nhân
Nam
25/03/1989 CB140217
Nhật
Nam
20/08/1986 CB150635
Oanh
Nữ
15/02/1986 CB150642
Oanh
Nữ
08/03/1986 CA160294
Oánh
Nữ
05/10/1983 CA150449
Phi
Nam
01/05/1981 CB140256
Phong
Nam
23/11/1991 CB150352
Phong
Nam
24/01/1974 CB140452
Phong
Nam
01/12/1981 CAC16047
Phú
Nam
04/04/1988 CA150330
Phú
Nam
16/10/1985 CB130074
Phú
Nam
23/09/1987 CB150190
Phúc
Nam
18/06/1986 CB150650
Phúc
Nam
23/06/1983 CB150098
Phương
Nam
04/05/1983 CB150104
Phương
Nữ
28/09/1991 CA150049
Phương
Nữ
10/10/1973 CB150654
Phương
Nữ
05/08/1984 CB150657
Phương
Nữ
05/01/1989 CB150658
Phương
Nam
16/08/1990 CB150659
Quân
Nam
08/01/1990 CB150248
Quang
Nam
20/10/1981 CB150662
Quang
Nam
07/06/1984 CA160137
Quảng
Nam
12/11/1983 CB150322
Sơn
Nam
22/07/1991 CB150249
Sơn
Nam
25/05/1983 CA150431
Sơn
Nam
18/08/1981 CB150220
Hà Nội, ngày.....tháng.....năm 2016
GIÁM THỊ 1
GIÁM THỊ 2
(Họ tên, chữ ký)
(Họ tên, chữ ký)
Tên


TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
HỘI ĐỒNG
THI TIẾNG ANH SĐH 12/2016
____________________
DANH SÁCH THÍ SINH TẠI PHÒNG THI
MÔN: …………………………………………
PHÒNG THI: 10
ĐỊA ĐIỂM: D9-405
STT SBD
Họ
1 TA0312 Phạm Hữu
2 TA0313 Vũ Hồng
3 TA0314 Vũ Văn
4 TA0315 Lại Văn
5 TA0316 Nguyễn Thanh
6 TA0317 Phạm Anh
7 TA0318 Lê Văn
8 TA0319 Nguyễn Hùng
9 TA0320 Phạm Hồng
10 TA0321 Đào Tất
11 TA0322 Hà Thị
12 TA0323 Lê Thị Ngọc
13 TA0324 Lê Hồng
14 TA0325 Phạm Anh
15 TA0326 Phan Nguyễn Bá
16 TA0327 Trịnh Quyết
17 TA0328 Lê Thị
18 TA0329 Nguyễn Bá
19 TA0330 Nguyễn Thị
20 TA0331 Hoàng Trần
21 TA0332 Nguyễn Quang
22 TA0333 Nguyễn Việt
23 TA0334 Trần Tiến
24 TA0335 Nguyễn Thị Minh
25 TA0336 Nguyễn Phương
26 TA0337 Lê Anh
27 TA0338 Lê Quang
28 TA0339 Lê Trung
29 TA0340 Lê
30 TA0341 Nguyễn Hữu
31 TA0342 Nguyễn Thị
32 TA0343 Lê Hữu
33 TA0344 Đàm Ngọc
34 TA0345 Nguyễn Thị
35 TA0346 Vương Ngọc
TỔNG SỐ BÀI THI:...........

Giới tính Ngày sinh
Mã HV
Ký tên
Sơn
Nam
10/03/1982 CB140008
Sơn
Nam
26/04/1963 CB130076
Sơn
Nam
11/03/1985 CA160142
Song
Nam
15/08/1983 CA140025
Sỹ
Nam
26/10/1980 CA150116
Tài
Nam
27/05/1990 CB150019
Tâm
Nam
10/12/1990 CB150085
Tâm
Nam
28/09/1971 CB150208
Thái
Nam
19/05/1982 CB140480
Thắm
Nam
07/02/1989 CA150041
Thắm
Nữ
22/12/1984 CA140284
Thắm
Nữ
03/10/1990 CB140373
Thắng
Nam
07/11/1978 CB150710
Thắng
Nam
22/03/1986 CB140157
Thắng
Nam
12/09/1992 CB150082
Thắng
Nam
12/07/1990 CB150130
Thanh
Nữ
27/02/1981 CB150691
Thanh
Nam
07/07/1988 CB140337
Thanh
Nữ
03/06/1987 CB150020
Thành
Nam
10/07/1976 CA160500
Thành
Nam
09/10/1984 CB140075
Thành
Nam
10/07/1991 CB150699
Thành
Nam
02/10/1992 CB150323
Thảo
Nữ
29/10/1984 CB140806
Thảo
Nữ
05/03/1987 CB150704
Thi
Nam
06/11/1991 CA150013
Thịnh
Nam
06/03/1990 CB150713
Thịnh
Nam
21/05/1983 CB130912
Thọ
Nam
10/12/1988 CB150734
Thọ
Nam
03/04/1984 CA150373
Thơm
Nữ
06/07/1984 CB150146
Thông
Nam
01/04/1990 CA150069
Thu
Nam
10/11/1981 CA140288
Thu
Nữ
23/09/1991 CA150021
Thư
Nam
16/12/1982 CB150730
Hà Nội, ngày.....tháng.....năm 2016
GIÁM THỊ 1
GIÁM THỊ 2
(Họ tên, chữ ký)
(Họ tên, chữ ký)
Tên


TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
HỘI ĐỒNG
THI TIẾNG ANH SĐH 12/2016
____________________
DANH SÁCH THÍ SINH TẠI PHÒNG THI
MÔN: …………………………………………
PHÒNG THI: 11
ĐỊA ĐIỂM: D9-406
STT SBD
Họ
1 TA0347 Trần Thị Minh
2 TA0348 Nguyễn Châu
3 TA0349 Bùi Lệ
4 TA0350 Đào Thu
5 TA0351 Hoàng Thị Thu
6 TA0352 Nguyễn Thu
7 TA0353 Trần Thị Thu
8 TA0354 Trần Thị Thu
9 TA0355 Nguyễn Đức
10 TA0356 Nguyễn Mạnh
11 TA0357 Nguyễn Đình
12 TA0358 Lê Phú
13 TA0359 Vũ Văn
14 TA0360 Lê Mạnh
15 TA0361 Nguyễn Văn
16 TA0362 Nguyễn Thị Ngọc
17 TA0363 Trần Thanh
18 TA0364 Phan Thị
19 TA0365 Nguyễn Thị Hương
20 TA0366 Cao Thị
21 TA0367 Trần Thị Phương
22 TA0368 Nguyễn Công
23 TA0369 Đặng Quang
24 TA0370 Đoàn Khánh
25 TA0371 Cao Tiến
26 TA0372 Đặng Khánh
27 TA0373 Lê Xuân
28 TA0374 Nguyễn Hữu
29 TA0375 Phan Hoàng
30 TA0376 Vũ Thành
31 TA0377 Mai Xuân
32 TA0378 Nguyễn Anh
33 TA0379 Trần Anh
34 TA0380 Nguyễn Văn
35 TA0381 Bùi Hữu Anh
TỔNG SỐ BÀI THI:...........

Giới tính Ngày sinh
Mã HV
Ký tên
Nữ
12/11/1970 CB150720
Nữ
23/12/1986 CB140174
Nữ
11/03/1991 CB150171
Nữ
27/07/1990 CA150084
Nữ
06/07/1988 CB150329
Nữ
31/05/1982 CB150147
Nữ
30/06/1990 CA150010
Nữ
13/12/1991 CB150353
Nam
08/05/1979 CB150729
Nam
30/07/1989 CB150210
Nam
07/04/1988 CB150858
Nam
18/07/1988 CB140942
Nam
08/12/1988 CB150251
Nam
23/05/1988 CB130630
Nam
25/08/1990 CB150842
Nữ
09/07/1991 CB150755
Nữ
01/09/1987 CB150756
Nữ
01/11/1989 CB150330
Nữ
04/02/1981 CB150391
Nữ
26/03/1990 CB150100
Nữ
07/01/1986 CA150381
Nam
24/01/1980 CB130466
Nam
25/11/1983 CB140862
Nam
01/04/1985 CB140274
Nam
10/06/1987 CB150392
Nam
07/03/1984 CB130467
Nam
12/11/1990 CB140273
Nam
02/02/1981 CA150042
Nam
26/05/1990 CB150763
Nam
04/07/1989 CA140218
Nam
31/05/1983 CA140379
Nam
16/02/1985 CB150254
Nam
25/05/1981 CB150137
Nam
12/07/1982 CA160333
Nam
15/04/1987 CA150117
Hà Nội, ngày.....tháng.....năm 2016
GIÁM THỊ 1
GIÁM THỊ 2
(Họ tên, chữ ký)
(Họ tên, chữ ký)

Tên
Thuận
Thương
Thủy
Thủy
Thủy
Thủy
Thủy
Thủy
Thụy
Tiến
Tình
Toại
Toại
Toàn
Toản
Trà
Trà
Trâm
Trầm
Trang
Trang
Trinh
Trọng
Trọng
Trung
Trung
Trung
Trung
Trung
Trung
Trường


Tuân
Tuấn


TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
HỘI ĐỒNG
THI TIẾNG ANH SĐH 12/2016
____________________
DANH SÁCH THÍ SINH TẠI PHÒNG THI
MÔN: …………………………………………
PHÒNG THI: 12
ĐỊA ĐIỂM: D9-407
STT SBD
Họ
1 TA0382 Đào Duy
2 TA0383 Đỗ Anh
3 TA0384 Hoàng Anh
4 TA0385 Lưu Văn
5 TA0386 Phạm Anh
6 TA0387 Trần Văn
7 TA0388 Triệu Quang
8 TA0389 Đào Xuân
9 TA0390 Đỗ Thanh
10 TA0391 Đỗ Xuân
11 TA0392 Phạm Ích
12 TA0393 Trần Văn
13 TA0394 Dương Thị
14 TA0395 Dương Văn
15 TA0396 Lê Thị Ánh
16 TA0397 Lê Thị Tố
17 TA0398 Đỗ Thị Hồng
18 TA0399 Trần Anh
19 TA0400 Hoàng Văn
20 TA0401 Lê Huy
21 TA0402 Nguyễn Văn
22 TA0403 Nguyễn Xuân
23 TA0404 Nguyễn Thế
24 TA0405 Phạm Văn
25 TA0406 Văn Thị Thúy
26 TA0407 Mai Văn
27 TA0408 Phạm Lê
28 TA0409 Phạm Tuấn
29 TA0410 Nguyễn Thị
30 TA0411 Nguyễn Thị Hồng
31 TA0412 Nguyễn Văn
32 TA0413 Nguyễn Văn
TỔNG SỐ BÀI THI:...........

Giới tính Ngày sinh
Mã HV
Ký tên
Nam
01/10/1989 CA150104
Nam
02/11/1982 CAC16028
Nam
29/12/1973 CA150392
Nam
15/08/1989 Ca150397
Nam
20/05/1983 CB150772
Nam
20/11/1991 CA160413
Nam
05/08/1990 CB150088
Nam
07/04/1990 CAC16033
Nam
10/10/1989 CB150096
Nam
29/11/1976 CB140473
Nam
01/10/1987 CB150061
Nam
04/07/1985 CB150136
Nữ
13/07/1993 CB150354
Nam
06/04/1983 CA160015
Nữ
07/10/1987 CA150011
Nữ
03/02/1983 CB150784
Nữ
08/08/1977 CB140894
Nam
28/03/1974 CB150393
Nam
28/03/1978 CA160183
Nam
07/08/1982 CB150112
Nam
05/10/1990 CB150255
Nam
10/04/1988 CB141036
Nam
25/01/1987 CB150790
Nam
10/11/1984 CA150043
Nữ
03/12/1990 CB150791
Nam
11/10/1974 CB150003
Nam
04/01/1992 CA160473
Nam
04/10/1990 CB150793
Nữ
22/08/1983 CB150792
Nữ
20/12/1988 CA150415
Nam
02/02/1977 CB150256
Nam
26/07/1990 CB150795
Hà Nội, ngày.....tháng.....năm 2016
GIÁM THỊ 1
GIÁM THỊ 2
(Họ tên, chữ ký)
(Họ tên, chữ ký)

Tên
Tuấn
Tuấn
Tuấn
Tuấn
Tuấn
Tuấn
Tuấn
Tùng
Tùng
Tùng
Tùng
Tùng
Tươi
Tuyền
Tuyết
Uyên
Vân
Văn
Việt
Việt
Việt
Việt
Vinh
Vinh
Vinh



Vui
Vượng
Xiêm
Xuân


TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
HỘI ĐỒNG
THI TIẾNG ANH SĐH 12/2016
____________________
DANH SÁCH THÍ SINH TẠI PHÒNG THI
MÔN: …………………………………………
PHÒNG THI: 13
ĐỊA ĐIỂM: D9-302
STT SBD
Họ
1 TA0414 Lê Như
2 TA0415 Mai Văn
3 TA0416 Phạm Thành
4 TA0417 Lê Thị Cẩm
5 TA0418 Nguyễn Thị Thu
6 TA0419 Ông Văn
7 TA0420 Lưu Thị
8 TA0421 Nguyễn Lê
9 TA0422 Nguyễn Thị
10 TA0423 Trần Gia
11 TA0424 Nguyễn Thế
12 TA0425 Lê Xuân
13 TA0426 Tống Thị
14 TA0427 Huỳnh Văn
15 TA0428 Trần Hoài
16 TA0429 Nguyễn Đức
17 TA0430 Trần Thị Kim
18 TA0431 Bùi Hải
19 TA0432 Đỗ Thị
20 TA0433 Vũ Hải
21 TA0434 Nguyễn Văn
22 TA0435 Lê Viết
23 TA0436 Trương Đặng Việt
24 TA0437 Lê Đức
25 TA0438 Nguyễn Duy
26 TA0439 Nguyễn Xuân
27 TA0440 Đặng Hồng
28 TA0441 Lê Khánh
29 TA0442 Vũ Văn
30 TA0443 Hoàng Văn
31 TA0444 Nguyễn Thanh
32 TA0445 Vũ Thị Ngọc
TỔNG SỐ BÀI THI:...........

Giới tính Ngày sinh
Mã HV
Ký tên
Nam
05/09/1978 NT
Nam
29/05/1987 NT
Nam
07/09/1980 NT
Nữ
09/01/1981 NT
Nữ
18/11/1980 NT
Nam
14/06/1988 NT
Nữ
23/10/1983 NT
Nam
18/02/1980 NT
Nữ
25/01/1987 NT
Nam
07/10/1979 NT
Nam
16/09/1982 NT
Nam
07/08/1981 NT
Nữ
24/10/1980 NT
Nam
21/07/1981 NT
Nam
28/03/1984 NT
Nam
18/10/1983 NT
Nữ
24/09/1986 NT
Nam
11/03/1987 NT
Nữ
29/07/1990 NT
Nam
12/03/1966 NT
Nam
18/08/1989 NT
Nam
21/05/1980 NT
Nam
14/06/1979 NT
Nam
25/05/1987 NT
Nam
24/08/1982 NT
Nam
27/09/1989 NT
Nam
04/03/1981 NT
Nam
05/06/1982 NT
Nam
27/06/1984 NT
Nam
19/07/1986 NT
Nam
24/11/1985 NT
Nữ
27/03/1977 NT
Hà Nội, ngày.....tháng.....năm 2016
GIÁM THỊ 1
GIÁM THỊ 2
(Họ tên, chữ ký)
(Họ tên, chữ ký)

Tên
Chính
Chung
Chung

Hiền
Hoàng
Huế
Huy
Huyền
Khánh
Lực


Nam
Nam
Nghĩa
Oanh
Phong
Phương
Quang
Sơn
Thắng
Thắng
Thuận
Tiến
Tiến
Toan
Toàn

Tuấn
Tùng
Vân


TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
HỘI ĐỒNG
THI TIẾNG ANH SĐH 12/2016
____________________
DANH SÁCH THÍ SINH TẠI PHÒNG THI
MÔN: …………………………………………
PHÒNG THI: 14
ĐỊA ĐIỂM: D9-303
STT SBD
Họ
1 TA0446 Nguyễn Mạnh
2 TA0447 Lý Thành
3 TA0448 Dương Anh
4 TA0449 Vũ Thị
5 TA0450 Đinh Quang
6 TA0451 Đào Việt
7 TA0452 Lê Việt
8 TA0453 Đinh Trọng
9 TA0454 Bùi Xuân
10 TA0455 Đào Huy
11 TA0456 Nguyễn Công
12 TA0457 Vũ Quang
13 TA0458 Triệu Thị
14 TA0459 Lưu Thị
15 TA0460 Đặng Thị Phương
16 TA0461 Đỗ Hữu
17 TA0462 Hoàng Trần
18 TA0463 Kiều Việt
19 TA0464 Phạm Thành
20 TA0465 Trần Thị Ánh
21 TA0466 Vũ Thị Tuyết
22 TA0467 Vũ Hữu
23 TA0468 Trần Văn
24 TA0469 Nguyễn Thị Lan
25 TA0470 Bùi Công
26 TA0471 Phạm Hồng
27 TA0472 Nguyễn Văn
28 TA0473 Vũ Song
29 TA0474 Đinh Xuân
30 TA0475 Bùi Kiên
31 TA0476 Nguyễn Tuấn
32 TA0477 Phan Văn
33 TA0478 Trần Sỹ
34 TA0479 Phạm Văn
35 TA0480 Vũ Đào Hải
TỔNG SỐ BÀI THI:...........

Giới tính Ngày sinh
Mã HV
Ký tên
Nam
13/11/1986 CA150130
Nam
09/07/1984 CA150134
Nam
03/01/1976 CA150135
Nữ
02/11/1984 CB150431
Nam
04/01/1986 CB150439
Nam
26/12/1970 CB150467
Nam
26/10/1990 CB150483
Nam
20/04/1983 CB150491
Nam
30/12/1985 CB150524
Nam
20/03/1981 CB150525
Nam
09/10/1983 CB150538
Nam
21/09/1972 CB150516
Nữ
01/02/1986 CB150522
Nữ
29/10/1988 CB150581
Nữ
16/10/1987 CB150601
Nam
21/01/1983 CB150604
Nam
28/03/1978 CB150605
Nam
19/08/1990 CB150611
Nam
19/01/1985 CB150615
Nữ
07/12/1991 CB150627
Nữ
25/11/1983 CB150639
Nam
05/10/1983 CB150644
Nam
29/07/1987 CA150141
Nữ
29/08/1987 CB150656
Nam
03/10/1986 CB150664
Nam
25/07/1981 CB150667
Nam
24/10/1983 CA150143
Nam
01/11/1981 CA150144
Nam
02/05/1972 CA150148
Nam
25/11/1983 CA150152
Nam
18/06/1988 CB150780
Nam
02/09/1982 CA160340
Nam
04/08/1986 CA150154
Nam
31/08/1980 CB150777
Nữ
22/02/1990 CB150787
Hà Nội, ngày.....tháng.....năm 2016
GIÁM THỊ 1
GIÁM THỊ 2
(Họ tên, chữ ký)
(Họ tên, chữ ký)

Tên
Cường
Đạt
Đức
Dung
Dũng

Hải
Hiền
Hùng
Hùng
Hưng
Huy
Huyền
Loan
Mai
Minh
Minh
Nam
Nam
Nguyệt
Nhung
Phong
Phú
Phương
Quân
Quân
Quyền
Thao
Thủy
Trung


Tuấn
Tùng
Vân



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×