Tải bản đầy đủ

Các phát minh vĩ đại

17 Phát minh vĩ đại của nhân loại
Trí tưởng tượng của các nhà nghiên cứu, sáng chế, chuyên gia thiết kế... đã góp phần thay
đổi cuộc sống của nhân loại và đang tiếp tục chắp cánh cho những ước mơ hiện tại trở
thành sự thật trong tương lai.
1. Sự khởi đầu của kỷ nguyên hàng không
Ban đầu, họ bị coi là những kẻ lập dị khi tuyên bố đã xây dựng thành công máy bay có
động cơ đầu tiên năm 1903. Báo chí từ chối gửi phóng viên đến kiểm chứng. Nếu ngay cả
những bộ óc ưu việt nhất thế giới còn thất bại, ai mà tin hai người thợ sửa xe đạp người
Mỹ ấy lại làm được điều đó? Dù bị gán cho biệt danh "kẻ nói phét, hoang tưởng", ước mơ
về những chuyến bay vẫn cháy bỏng trong anh em nhà Wright (Wilbur và Orville). Sau
khi tung đồng xu chọn người lái, Orville lên máy bay, khởi động và thực hiện chuyến bay
được điều khiển bằng động cơ đầu tiên trong lịch sử hàng không vào ngày 17/12/1903.
Tìm hiểu dinh duong cho ba bau tại đây..
2. Tàu Turbinia với động cơ turbin đầu tiên
Động cơ chạy bằng hơi nước vào cuối những năm 1800 rất cồng kềnh và hoạt động ồn
ào. Kỹ sư người Ailen Charles Parsons đã xây dựng thành công một động cơ tua bin phản
ứng và máy phát, có thể chuyển đổi trực tiếp hơi nước thành điện và đủ sức tiếp năng
lượng cho toàn bộ hệ thống đèn đường của thành phố Cambridge. Khi công bố, tất cả
những gì Parsons nhận được là lời mỉa mai của Bộ hải quân Anh. Tuy nhiên, trong một
cuộc trình diễn năm 1897, Turbinia - con tàu đầu tiên được lắp động cơ tua bin - đã luồn
lách qua cả một hạm đội hải quân với vận tốc không thể theo kịp: 34 hải lý/giờ, trước sự

chứng kiến của nữ hoàng Anh Victoria.
3. Đồng hồ
Thời gian không chờ đợi con người, còn con người rõ ràng đã mất rất nhiều thời gian để
tìm hiểu về nó. Trước khi đồng hồ cơ ra đời, thời gian được tính toán dựa trên sự chuyển
động của trái đất trong mối quan hệ với mặt trời. Dấu hiệu xuất hiện của đồng hồ cơ đã
bắt đầu từ hơn 2.000 năm trước đây ở Trung Hoa và sau đó được gắn với tên tuổi của một
số nhà khoa học vĩ đại như Galileo, Hooke và Huygens. Đồng hồ cơ đã thúc đẩy sự phát
triển của khoa học công nghệ và mọi hoạt động trên thế giới đều được đo bằng đồng hồ.
4. Thận nhân tạo
Hệ thống hỗ trợ thận. (AP)
Cuối những năm 30, khi chứng kiến một thanh niên chết mòn vì bệnh thận, một nhà vật
lý người Hà Lan đã quyết tâm xây dựng hệ thống có thể hoạt động thay thế thận. Dù phải


sống trong điều kiện thiếu thốn, khó khăn của Thế chiến thứ nhất và thứ hai, Tiến sỹ
Willem Kolff vẫn kiên trì với nghiên cứu của mình. Đến năm 1943, ông cho ra đời một
bộ thận nhân tạo, giúp lọc độc tố trong máu. Nó trở thành sản phẩm chuẩn mực trong
suốt một thập kỷ trước khi được nâng cấp lên những phiên bản thế hệ mới (như trong bức
ảnh trên). Tuy mục đích ban đầu của Kolff chỉ là hỗ trợ hoạt động của thận, hệ thống này
được coi là một trong những phát minh lỗi lạc nhất của lịch sử y tế hiện đại. Xem
thêm thuoc tranh thai tại đây..
5. Vi xử lý đầu tiên
Người ta cho rằng một cuộc cách mạng thực sự đã diễn ra vào năm 1971 khi công ty
Integrated Electronics, viết tắt là Intel, trình diễn vi xử lý đơn đầu tiên trên thế giới. Kỹ
sư Ted Hoff đã đi ngược lại với những quan niệm sản xuất thời đó và Intel 4004 chứa
mọi thành phần cần thiết trên một chip đơn. Dù C P U 4 bit của Intel 4004 không thấm
vào đâu khi so với những thiết bị tương đương hiện nay, nó là một trong những cải tiến
"không thể tin được" của ngành điện toán. Ngoài ra, chiến dịch quảng bá thông minh đã
khiến Intel4004 nổi tiếng trên toàn thế giới và được đưa vào sử dụng chỉ sau vài tháng.
6. Tủ lạnh
Nó nằm lặng lẽ, khiêm tốn trong bếp và thường chỉ khoác lớp vỏ màu trắng, đôi khi là
bạc hoặc đen. Nhưng nó lại là thiết bị không thể thiếu trong hầu hết các gia đình hiện đại.
Nhà vật lý người Mỹ John Corrie năm 1844 đã vạch ra những thiết kế đầu tiên về hệ
thống làm đá chườm cho bệnh nhân bị sốt vàng da. Về sau, tủ lạnh trở thành đồ dùng phổ
thông, giúp giữ thức ăn tươi lâu hơn, đồ uống mát hơn và hỗ trợ các bệnh viện duy trì
thuốc men ở nhiệt độ thấp ổn định.
7. Kẹp giấy
Luôn trở thành một vật có ích nhưng rất nhỏ bé
Đơn giản và tiện dụng, sợi dây thép mỏng được uốn tròn này là cách hiệu quả để ghim
các tờ giấy lại với nhau. Kẹp giấy xuất hiện từ cuối thế kỷ 19 và loại phổ biến nhất do

công ty Gem của Anh sản xuất, nên đôi khi nó còn được gọi là "Gem clip". Một người Na
Uy tên là Johan Vaaler đã đăng ký bản quyền cho một phiên bản kẹp giấy vào năm 1899
và 1901. Từ đó, nhiều tài liệu coi ông là người phát minh ra vật dụng này. Điều đó cũng
góp phần biến kẹp giấy trở thành biểu tưởng chiến đấu của người Na Uy dưới chế độ hà
khắc của Đức quốc xã. Mọi người cài nó ở ve áo để thể hiện tinh thần đoàn kết và thống
nhất. doc truyen cuoi tại đây..
8. Bảng tuần hoàn Mendeleev


Bảng tuần hoàn Mendeleev
Đây là một phương pháp liệt kê các nguyên tố hóa học thành bảng. Những nguyên tố này
được sắp xếp theo cấu trúc electron. Do cấu trúc electron là yếu tố quyết định tính chất
hóa học của các nguyên tố, việc sắp xếp này tạo nên sự thay đổi đều đặn của các tính chất
hóa học theo hàng và cột.
Mỗi nguyên tố được liệt kê bởi số nguyên tử và ký hiệu hóa học. Bảng tuần hoàn tiêu
chuẩn cho biết các dữ liệu cơ bản nhất. Dựa trên bản này mà các nhà khoa học đã nỗ lực
tổng hợp những vật liệu mới.
9. Nấu chảy sắt
Thép của tòa tháp đôi ( Mỹ ) được nấu chảy
Khoảng năm 3.500 trước Công nguyên, các nhà kim loại Ai Cập đã lần đầu tiên nấu chảy
một số lượng nhỏ sắt cho mục đích trang trí vào các dịp trọng đại.
10. Chất bán dẫn
Cấu trúc năng lượng của điện tử trong mạng nguyên tử của chất bán dẫn. Vùng hóa trị
được lấp đầy, trong khi vùng dẫn trống. Mức năng lượng Fermi nằm ở vùng trống năng
lượng.
Năm 1948, ba nhà khoa học John Bardeen, Walter H. Brattain và William Shockley đã
chế tạo ra chất bán dẫn. Nó trở thành khối nối kết cho tất cả thiết bị điện tử hiện đại, nền
tảng cho các con chip và công nghệ vi tính.
11. Thủy tinh
Thủy tinh được biến đổi rất nhiều hình dạng
Khoảng năm 2.200 trước Công nguyên, những người Iran ở tây bắc nước này đã chế tạo
ra thủy tinh. Nó trở thành vật liệu xây dựng phi kim loại vĩ đại thứ hai trong lịch sử (sau
gốm). Đọc truyen tieu lam nguoi lon tại đây..
12. Kính hiển vi quang học
Sơ đồ kính hiển vi quang học


Năm 1668, Anton van Leeuwenhoek đã phát minh ra kính hiển vi quang học, với độ
phóng đại gấp 200 lần. Nhờ sáng chế này mà người ta có thể nghiên cứu thế giới tự nhiên
không thể thấy được bằng mắt thường.
13. Bê tông
Gạch betong siêu nhẹ
Sau kính hiển vi, năm 1755, John Smeaton chế tạo ra bêtông hiện đại (ximăng cứng trong
nước). Bêtông trở thành vật liệu xây dựng chủ yếu của nền văn minh hiện đại, vật liệu
làm thay đổi những phương pháp xây dựng xuất hiện từ giữa thế kỷ 18.
14. Nấu thép
Khoảng năm 300 trước Công nguyên, các công nhân ở nam Ấn Độ đã phát minh được
cách nấu thép gọi là “wootz”. Hàng trăm năm sau đó, phương pháp này được gọi là
Damascus và là bí mật lớn cho các nhà công nghiệp, nhà luyện kim.
15. Chiết xuất và đúc đồng
Công đoạn rót đồng vào khuôn
Khoảng năm 5.000 trước Công nguyên, người dân Thổ Nhĩ Kỳ đã phát hiện ra có thể
chiết xuất đồng lỏng từ các khoáng chất malachite và azurite, và kim loại nấu chảy có thể
đúc thành những hình dáng khác nhau. Từ đó, ngành luyện kim khai khoáng ra đời.
16. Nhiễu xạ tia X
Hiện tượng các tia X nhiễu xạ trên các mặt tinh thể chất rắn, tính tuần hoàn dẫn đến việc
các mặt tinh thể đóng vai trò như một cách tử nhiễu xạ
Năm 1912, Max von Laue phát hiện việc nhiễu xạ tia X bằng tinh thể. Nó tạo điều kiện
cho việc mô tả các cấu trúc tinh thể và đặt nền tảng cho sự phát triển nghiên cứu về các
vật liệu tinh thể.
17. Phương pháp Besseme
Lò chuyển đổi Bessemer dưới dạng giản đồ
Năm 1856, Henry Besseme đã nhận bằng sáng chế cho phương pháp nấu thép có carbon
thấp. Nó đặt nền tảng cho việc sản xuất thép rẻ hàng loạt và nhờ đó người ta có thể phát
triển giao thông, xây dựng và công nghiệp hóa.


10 phát minh vĩ đại của người Ai Cập cổ đại (I)
Nền văn minh Ai Cập cổ đại đã hình thành từ cách đây hàng ngàn năm và là một
trong những nền văn minh cổ đại phát triển rực rỡ nhất trong lịch sử. Không chỉ là
chủ nhân của những kim tự tháp đã trở thành kì quan thế giới, người Ai cập cổ đại
còn sáng tạo ra nhiều thứ tuyệt vời khác. Bài viết sẽ chỉ ra những phát minh của
người Ai cập đã làm thay đổi cuộc sống của con người, thậm chí những ảnh hưởng
của họ vẫn còn hiện diện trong cuộc sống của chúng ta ngày hôm nay.
10. Trang điểm mắt
Người Ai cập tin rằng trang điểm mắt sẽ giúp con người trở nên trường thọ. Bắt nguồn từ
những năm 4000 trước công nguyên, trang điểm vẽ mắt cho tới nay vẫn còn phổ biến.
Thậm chí một số nền văn hóa vẫn còn sử dụng các kỹ thuật giống như người Ai Cập đã
làm từ hàng ngàn năm trước đây. Họ kết hợp muội than với một khoáng chất có tên
galena để tạo ra kohl - một loại thuốc mỡ có màu đen vẫn còn phổ biến tới ngày nay. Họ
còn trang điểm mắt có màu xanh lá cây bằng cách kết hợp một loại khoáng chất là
malachite với galena.
Đối với người Ai Cập cổ đại, không chỉ phụ nữ mới cần trang điểm. Trong xã hội của họ,
vẻ ngoài biểu hiện cho địa vị xã hội cho nên vì thế người có vị thế xã hội càng cao, họ
càng trang điểm cầu kì. Thời trang chỉ là một phần của lý do giải thích tại sao người Ai
Cập lại thích tô vẽ mắt rất đậm. Họ tin rằng làm như vậy có thể giúp chữa khỏi các bệnh
về mắt để giữ cho mắt họ không bị biến thành đôi mắt của quỹ dữ.
9. Chữ viết
Việc vẽ tranh để thuật lại hay ghi chép không có gì là mới, khi từ cách đây 30.000 BC
người cổ đại ở ở Pháp và Tây Ban Nha đã bắt đầu vẽ lên vách hang động nhằm lưu giữ
thông tin. Tuy nhiên, Ai Cập và Lưỡng Hà mới là nơi đầu tiên phát triển hệ thống chữ
viết từ cách vẽ này.
Hệ thống chữ viết Ai Cập là hệ chữ tượng hình, xuất hiện lần đầu tiên từ năm 6000 trước
Công nguyên. Chữ tượng hình là sự miêu tả đơn giản các từ ngữ mà chúng đại diện,
nhưng có những hạn chế nhất định. Theo thời gian, người Ai Cập đã thêm vào một số
nhân tố khác vào hệ thống chữ viết của họ, bao gồm các ký tự như alphabet đại diện một
số âm nhất định và các kí tự khác, cho phép họ viết ra tên và các khái niệm trừu tượng.
Ngày nay, mọi người đều biết đến Ai Cập là nơi khai sinh ra hệ thống chữ viết chạm khắc
(hieroglyphics), bao gồm các chữ cái, ký hiệu âm tiết, cũng như ideograms (chữ biểu ý) hình ảnh đại diện cho toàn bộ cụm từ - được tìm thấy rộng rãi trong lăng mộ Ai Cập và
nhiều nơi khác. Các ghi chép này cung cấp cho chúng ta hiểu biết về xã hội Ai Cập cổ đại


từ chính trị đến văn hóa. Sau này học giả người Pháp Jean-Francois Champollion tìm
thấy phiến đá Rosetta và giải mã thành công, đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ đầy bí ẩn
về Ai cập cổ đại đã kéo dài trong gần 1500 năm.
8. Giấy papyrus
Không ai phủ nhận rằng người Trung Quốc đã làm thay đổi cả thế giới với phát minh ra
giấy vào khoảng năm 140 trước Công nguyên, nhưng nhiều người không biết rằng người
Ai Cập đã làm ra giấy từ cây papyrus từ cách đó hàng ngàn năm (giấy cói). Giấy papyrus
có màu ngà, nâu vàng, cứng nhưng có thể uốn cong, và đặc biệt rất bền, được làm từ lõi
của một loại cói có tên papyrus, cao khoảng 2-3m mọc hai bên bờ sông Nile. Đặc tính
cứng cáp và rất bền của paypyrus còn dùng để may buồm, làm dép, dệt thảm và các nhu
cầu thiết yếu khác trong đời sống Ai Cập cổ đại.
Người Ai Cập cổ đại đã giữ kín bí mật kĩ thuật làm giấy papyrus để họ có được lợi thế
buôn bán loại giấy này với các nước trong khu vực. Tuy nhiên đến năm 1965 nhà khoa
học Hassan Ragab đã tìm ra cách mà người cổ xưa đã tạo ra các tấm giấy papyrus và cố
gắng để khôi phục nghề thủ công truyền thống này ở Ai Cập.
7. Lịch
Ở thời cổ đại lịch đóng vai trò cực kì quan trọng, giúp con người tồn tại trước thiên nhiên
khắc nghiệt. Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng lịch từ hàng ngàn năm TCN để biết khi nào
lũ trên sông Nile sẽ xảy ra, từ đó có biện pháp canh tác phù hợp.
Lịch của người Ai Cập xây dựng để phù hợp với tập quán nông nghiệp và được chia
thành ba mùa chính: ngập lụt, phát triển và thu hoạch. Mỗi mùa có bốn tháng, mỗi tháng
được chia thành 30 ngày, tất cả là 360 ngày một năm ngắn hơn thực tế một vài ngày.
Người Ai Cập đã thêm vào năm ngày giữa mùa thu hoạch và ngập lụt. Năm ngày này
được chỉ định riêng là ngày lễ tôn giáo để tôn vinh những người con của các vị thần.
6. Cày
Nhiều bằng chứng cho thấy người Ai Cập và Sumer là một trong những xã hội đầu tiên
sử dụng cày từ những năm 4000 trước CN. Những chiếc cày đầu tiên được cải tiến từ các
dụng cụ cầm tay, nên còn quá nhẹ và không hiệu quả khi xới đất. Hơn nữa, phải cần tới 4
người đàn ông khỏe mạnh để kéo chiếc cày này.
Nhưng mọi thứ đã thay đổi vào những năm 2000 trước Công nguyên, khi lần đầu tiên
người Ai Cập dùng bò để kéo cày. Cách đầu tiên họ sử dụng là buộc cày vào sừng nhưng
lại làm gia súc gặp khó khăn khi thở. Về sau họ đã cải tiến bằng cách sử dụng hệ thống
dây chằng buộc để đạt hiệu quả cao hơn. Cày đã tạo ra cuộc cách mạng nông nghiệp ở Ai
Cập cổ đại, và cùng với chế độ nước đều đặn của sông Nile, việc canh tác nông nghiệp ở


xã hội Ai Cập đã trở nên thuận lợi hơn rất nhiều khi so với các nền văn minh khác thời
bấy giờ.
5. Kẹo bạc hà
Chúng ta nên cảm ơn người Ai Cập cổ đại với giải pháp xóa đi mùi hôi miệng. Cũng
giống như thời hiện đại, người Ai Cập cổ đại coi hơi thở có mùi hôi là triệu chứng của
sức khỏe răng miệng kém. Khác với chúng ta, người Ai Cập không sử dụng các đồ uống
và thức ăn có nhiều đường, nhưng lại sử dụng các vật dụng bằng đá để xay bột làm bánh
mì làm cho cát và các mạt đá vụn tồn tại trong đồ ăn hàng ngày. Kết quả là men răng của
họ dần bị tổn thương và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về răng miệng.
Người Ai Cập khá giỏi về y thuật, nhưng họ lại không có bác sĩ chuyên khoa về răng
miệng. Những người không may bị mắc bệnh răng miệng chỉ có cách duy nhất là chịu
đựng. Các nhà khoa học khi khai quật xác ướp đã tìm thấy những răng bị sâu và bằng
chứng về sự mưng mủ ở nướu răng. Để đối phó với các mùi khó chịu từ các bệnh về răng
miệng, người Ai Cập là đã phát minh ra kẹo bạc hà đầu tiên, bằng cách kết hợp trầm
hương, nhựa thơm và quế đun sôi với mật ong rồi vê lại thành những viên nhỏ.
4. Bowling
Trong khu định cư Narmoutheos, hình thành từ thời kỳ La Mã còn chiếm đóng Ai Cập ở
thế kỷ thứ hai và ba sau Công nguyên, cách Cairo 56 dặm (90km) về phía nam, các nhà
khảo cổ học đã phát hiện ra một căn phòng có chứa nhiều làn đường và bộ nhiều quả
bóng có kích thước khác nhau với. Làn đường này có độ dài khoảng 3,9m, rộng 20cm và
sâu 9,6cm với một hình vuông có kích cỡ 12cm ở trung tâm.
Không giống như bowling hiện đại, bowling của người Ai Cập nhắm đích vào các lỗ ở
giữa làn đường. Người chơi đứng ở hai đầu đối diện của làn đua và cố gắng để ném bóng
vào lỗ trung tâm và đồng thời khiến cho bóng của đối phương đi chệch hướng.
3. Cắt tóc và cạo mặt
Có lẽ người Ai Cập là những người cổ đại đầu tiên cảm thấy sự phiền phức với bộ tóc
của họ. Họ coi một bộ tóc bù xù rậm rạp là không hợp vệ sinh, vì cái nóng oi ả của quê
hương họ khiến việc để tóc dài và râu rậm là không thoải mái chút nào. Vì vậy, họ
thường xuyên cắt tóc và cạo mặt. Thầy tu là những người đặc biệt không thích để râu tóc
rậm rạp. Thói quen của họ là cứ 3 ngày họ lại cạo lông toàn bộ cơ thể. Trong xã hội Ai
Cập cổ đại, mày râu nhẵn nhụi được coi là lịch sự và “hợp thời trang” trong khi người có
bộ râu tóc lởm chởm được bị coi là có địa vị thấp kém trong xã hội.
Người Ai Cập đã phát minh ra những vật dụng có thể dùng để cạo, lúc đầu là bộ lưỡi dao
đá nhọn lắp với tay cầm bằng gỗ, rồi sau đó thay thế bằng lưỡi dao cạo bằng đồng. Họ
cũng là những người đầu tiên hành nghề cắt tóc. Các thợ cắt tóc đầu tiên đến cắt cho các


nhà quý tộc giàu có nhưng sau đó đã hình thành xu hướng cắt cho những khách hàng
trung lưu khác ngoài trời, ngay bên dưới các bóng cây râm mát.
Nhưng điều kỳ lạ là, tuy không muốn dể tóc tai bờm xờm họ vẫn muốn để lại một ít râu
tóc trên khuôn mặt. Người Ai Cập sử dụng lông cừu để bện thành tóc và râu giả. Thậm
chí là các vị vua và hoàng hậu Ai Cập cũng mang những bộ râu tóc giả này. Râu giả có
hình dạng khác nhau, để thể hiện phẩm giá và vị trí xã hội của người đeo. Dân thường
mang bộ râu giả có kích thước nhỏ hơn dài chỉ 5cm, trong khi vua chúa đeo râu giả khá
dài và được tỉa tót cẩn thận vuông vắn ở phía cuối.
2. Khóa cửa
Bạn có biết rằng khóa cửa ngày nay đã xuất hiện từ hàng ngàn năm trước không? Chính
người Ai Cập đã tạo ra khóa cửa vào khoảng năm 4000 TCN. Về cơ bản là đây là một
khóa trụ tang chốt, có nghĩa ổ khóa gồm một thanh trục lõm được kết nối với các lẫy
(pins) có độ dài khác nhau có thể được thao tác bằng cách chèn vào đó chìa khóa. Khi
đưa chìa khóa thích hợp vào ổ, các rãnh trên chìa sẽ đẩy các thanh pin lên sao cho các pin
sẽ thoát ra khỏi trục khóa. Lúc này, ta có thể xoay trục khóa và mở khóa.
Một hạn chế của các ổ khóa cổ này là kích thước của chúng. Cái lớn nhất dài đến 0,6m.
Khóa của người Ai Cập thực sự an toàn hơn so với công nghệ sử dụng lò xo để giữ trục
khóa được phát triển về sau bởi người La Mã. Các ổ khóa La Mã đã được ẩn bên trong
cánh cửa, nhưng dễ mở hơn nếu so với các ổ khóa của người Ai Cập.
1. Kem đánh răng
Như đã đề cập trước đó, người Ai Cập gặp nhiều vấn đề về sức khỏe răng miệng, bởi vì
bánh mì của họ có mạt đá và cát ở trong đó, khiến men răng bị bào mòn dần dần. Cách
duy nhất họ có thể làm là giữ cho răng sạch sẽ vì ở thời của họ, không có bác sĩ nha khoa.
Các nhà khảo cổ đã tìm thấy tăm chôn cùng với xác ướp, có thể để người chết có thể làm
sạch mảnh vụn thức ăn mắc kẹt trong kẽ răng khi đã ở thế giới bên kia. Cùng với
Babylon, họ cũng có công phát minh ra bàn chải đánh răng đầu tiên.
Tuy nhiên, người Ai Cập còn đóng góp một phát minh tuyệt vời khác để bảo vệ răng
miệng, đó là kem đánh răng. Công thức đầu tiên bao gồm bột của móng bò, tro, vỏ trứng
bị đốt cháy và đá bột. Các nhà khảo cổ còn tìm thấy một công thức kem đánh răng cao
cấp hơn được ghi chép lại trên giấy papyrus có niên đại vào thế kỷ thứ tư, thời kì La Mã
chiếm đóng Ai Cập. Tuy nhiên ghi chép này không giải thích chích xác hàm lượng pha
trộn của muối mỏ, bạc hà, hoa iris sấy khô và hạt tiêu xay, để tạo hỗn hợp "bột cho hàm
răng trắng và hoàn hảo".

5 khám phá khoa học nổi bật nhất năm 2013


Ít nhất 100 tỉ ngôi sao trong thiên hà; tạo tế bào gốc phôi thai người bằng nhân bản vô
tính tế bào da người; tàu Voyager-1 vượt qua ranh giới hệ Mặt trời; tìm thấy dấu hiệu một
hồ nước ngọt từng chứa sự sống trên sao Hỏa; khai quật bộ xương sọ hoàn chỉnh - có
niên đại khoảng 1,8 triệu năm tuổi.
Đó là bình chọn của Tạp chí National Geographic (Mỹ).
1. Nghiên cứu của các nhà thiên văn học từ Viện Công nghệ California (Mỹ) cho biết vũ
trụ thật “đông đúc” khi họ phát hiện có ít nhất 100 tỉ ngôi sao trong thiên hà. Trong số đó
có khoảng 1/5 tỉ ngôi sao có các hành tinh quay quanh gần giống Trái đất và được cho là
“có khả năng tồn tại sự sống”. Một trong số đó là hành tinh Kepler-62f - hành tinh đá có
kích thước tương đương Trái đất - đang quay quanh một ngôi sao như Mặt trời tại chòm
sao Thiên Cầm nằm cách Trái đất 1.200 năm ánh sáng.

Hành tinh Kepler-62f - (Ảnh: NASA/AMES/JPL-CALTECH)
2. Các nhà nghiên cứu từ ĐH Y tế và khoa học Oregon (Mỹ) tuyên bố đã tạo thành công
tế bào gốc phôi thai người bằng kỹ thuật nhân bản vô tính tế bào da người. Họ lấy các tế
bào da trên cơ thể một người trưởng thành rồi đặt nhân của tế bào vào bên trong trứng mà
họ đã bỏ nhân. Sau đó, họ dùng điện để kích thích trứng phát triển thành phôi thai. Họ kết
luận từ tế bào gốc có khả năng phát triển được thành bất cứ mô nào trong cơ thể, do đó
kỹ thuật nhân bản trên có thể được sử dụng nhằm phát triển các mô thay thế và các cơ
quan khác để điều trị bệnh, như giúp con người phục hồi những tổn thương ở tim hoặc
dây thần kinh cột sống.


Kỹ thuật nhân bản tạo ra phôi thai người - (Ảnh: OHSU PHOTOS)
3. Các nhà khoa học thuộc Cơ quan Hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) xác nhận vào tháng
9/2013 tàu Voyager-1 đã trở thành vật thể nhân tạo đầu tiên vượt qua ranh giới hệ Mặt
trời. “Đây là một sự kiện lạ thường, lần đầu tiên vật thể do con người chế tạo đi vào vùng
không gian giữa các vì sao” - ông Donald Gurnett, tác giả chính nghiên cứu phi thuyền
Voyager-1, làm việc tại ĐH Iowa - nói với National Geographic. Voyager-1 rời Trái đất
ngày 5-9-1977, được phóng đi với mục tiêu là khảo sát sao Mộc, sao Thổ, sao Thiên
vương và sao Hải vương. Mục tiêu này đã hoàn thành vào năm 1989. Các nhà khoa học
cho hay “anh em sinh đôi” tàu Voyager-2 cũng sẽ sớm đi vào vùng không gian giữa các
vì sao.


Minh họa tàu vũ trụ Voyager-1 - (Ảnh: LLUSTRATION COURTESY
CALTECH/NASA)
4. Trong năm 2013, tàu Tò mò của NASA với sứ mệnh thám hiểm sự sống trên sao Hỏa
có phát hiện thú vị là đã tìm thấy dấu hiệu một hồ nước ngọt từng chứa sự sống trên hành
tinh đỏ cách đây khoảng 3,5 tỉ năm. Sau khi phân tích đá mịn dưới lòng hồ, họ cho biết
đá mịn không có tính mặn, cũng không có tính axít và chứa nhiều dưỡng nhất carbon,
hidro, oxy, nitơ và lưu huỳnh đủ điều kiện cho vi khuẩn phát triển.

[/URL]
Vị trí hạ cánh của tàu Tò mò (chấm màu xanh) tại khu vực miệng núi lửa Gale Crater trên
sao Hỏa - (Ảnh: NASA/JPL-CALTECH/ESA)[/CENTER]
5. Các nhà khảo cổ học đã khai quật một bộ xương sọ hoàn chỉnh - được gọi là Sọ 5, có


niên đại khoảng 1,8 triệu năm tuổi - ở vùng Dmanisi, Georgia. Phát hiện này làm lịch sử
tiến hóa loài người “có thể được viết lại”. Kết quả nghiên cứu Sọ 5 và so sánh với hài cốt
của bốn tổ tiên khác của loài người khác được khai quật tại cùng một địa điểm cho thấy
đây là một trong những thành viên đầu tiên của giống người Homo bao gồm Homo
habilis, Homo rudolfensis và Homo erectus. Tuy chúng có nhiều đặc điểm khác nhau
nhưng tất cả các chủng tộc Homo đều thuộc cùng một loài, trái ngược với các suy nghĩ
trước đây rằng các đặc điểm khác nhau giữa những hóa thạch người Homo cho thấy họ là
các chủng người khác nhau.

Hộp sọ 5 - (Ảnh: GEORGIAN NATIONAL MUSEUM)



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×