Tải bản đầy đủ

Tính tổng mức đầu tư ví dụ 2

dự án xây dựng CầU

BảNG TổNG mức đầu t
PHƯƠNG áN DầM BTCT DƯL
n v: VN
STT

HNG MC

DIN GII

TNG MC U T

A+B+C+D

28,445,500,814

Bng tớnh chi tit

19,308,333,923


Bng tớnh chi tit (Nu cú)

1,500,000,000

15% x Gxd

2,896,250,088

10% x (A+B+C)
10% x (A+B+C)

4,740,916,802
2,370,458,401
2,370,458,401

A

CHI PH XY DNG

B

CHI PH BI THNG GII PHểNG MT
BNG

C

CHI PH QUN Lí D N, CHI PH T VN
U T XY DNG, CHI PH KHC

D

CHI PH D PHềNG
Chi phớ d phũng khi lng
Chi phớ d phũng trt giỏ

KINH PH


dự án xây dựng CầU


BảNG TổNG HợP KINH PHí XÂY DựNG
PHƯƠNG áN DầM BTCT DƯL
n v: VN
STT

A
I
1
2
3
4
5
6
7
9
10
12
II
1
2
3
4
5
6
7
8
9

HNG MC

CHI PH XY DNG
KT CU PHN TRấN
Dm BTCT DL
Bờ tụng dm ngang
Ct thộp bn mt cu
Lp phũng nc mt cu
Bờ tụng nha mt cu
Khe co gión thộp chuyn v 50 mm
Gi cu cao su bn thộp
Bờ tụng lan can, g chn
Ct thộp lan can, g chn
Thoỏt nc mt cu
Ph tr thi cụng
KT CU PHN DI
Ct thộp m, tr cu
Bờ tụng lút múng C10
Bờ tụng bn dn C25
Bờ tụng m, tr cu C30
Khoan nhi D1000 mm
o t h múng
p t h múng
p thoỏt nc lũng m K98
Mt ng trờn m
Ph tr thi cụng

N V

KHI
LNG

N GI
TNG HP

I+II
phin
m3
t
m2
m2
m
cỏi
m3
t
b

10
210
42.0
759
759
52
20
100.5
15.1
10

373,000,000
2,103,000
20,900,000
188,000
285,000
5,357,000
9,041,000
2,016,000
20,900,000
1,840,000
5%

t
m3
m3
m3
m
m3
m3
m3
m2

212.5
34.3
122.5
1062.7
420.0
1123.2
561.6
2450.0
1404

21,460,000
1,226,000
1,860,000
2,134,000
6,500,000
118,000
149,000
267,000
528,000
10%

TNG CNG

19,308,333,923
6,724,050,695
3,730,000,000
441,630,000
877,800,000
142,692,000
216,315,000
278,564,000
180,820,000
202,592,856
315,043,950
18,400,000
320,192,890
12,584,283,228
4,560,936,720
42,076,320
227,850,000
2,267,716,440
2,730,000,000
132,537,600
83,678,400
654,150,000
741,312,000
1,144,025,748


dự án xây dựng CầU

BảNG TổNG mức đầu t
PHƯƠNG áN DầM THéP BÊ TÔNG LIÊN HợP
n v: VN
STT

HNG MC

DIN GII

TNG MC U T

A+B+C+D

76,380,060,128

Bng tớnh chi tit

54,043,521,832

Bng tớnh chi tit (Nu cú)

1,500,000,000

15% x Gxd

8,106,528,275

10% x (A+B+C)
10% x (A+B+C)

12,730,010,021
6,365,005,011
6,365,005,011

A

CHI PH XY DNG

B

CHI PH BI THNG GII PHểNG MT
BNG

C

CHI PH QUN Lí D N, CHI PH T VN
U T XY DNG, CHI PH KHC

D

CHI PH D PHềNG
Chi phớ d phũng khi lng
Chi phớ d phũng trt giỏ

KINH PH


dự án xây dựng CầU

BảNG TổNG HợP KINH PHí XÂY DựNG
PHƯƠNG áN DầM THéP BÊ TÔNG LIÊN HợP
n v: VN
STT

A
I
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
II
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14

HNG MC

CHI PH XY DNG
KT CU PHN TRấN
Sn xut dm ngang
Sn xut h liờn kt dc
Sn xut m ngang
Lp dng dm thộp
Phun ty r kt cu thộp
Sn dm thộp
Bờ tụng bn mt cu C30
SX LD ct thộp bn mt cu
Lp phũng nc
Bờ tụng nha mt cu
Lp t khe co gión
Gi cu
Thoỏt nc mt cu
Ph tr thi cụng
KT CU PHN DI
Bờ tụng m, tr cu C30
Bờ tụng lút múng C10
Bờ tụng bn dn C25
Ct thộp m, tr cu
Sn xut, lp dng x m thộp
Sn xut, lp dng ct tr
Sn xut bớch rng
Phun ty r kt cu thộp
Sn kt cu tr
Cc khoan nhi D1000mm
Mt ng trờn m
p t
o t
Ph tr thi cụng

N V

KHI
LNG

N GI
TNG HP

I+II
tn
tn
tn
tn
m2
m2
m3
tn
m2
m2
m
cỏi
b

29
13
400.0
442
7090
7090
578
129
1800
18
63.2
64.0
32

52,000,000
42,000,000
48,000,000
21,000,000
170,000
125,000
2,103,000
20,900,000
188,000
285,000
5,357,000
9,041,000
1,840,000
10%

m3
m3
m3
tn
tn
tn
tn
m2
m2
m3
m2
m3
m3

643.4
41.0
21.99
32.84
116.67
26.91
29.75
1607
1006.0
33.2
31.5
14.6
364.9

2,134,000
1,226,000
1,860,000
21,460,000
48,000,000
36,000,000
45,500,000
170,000
125,000
6,500,000
528,000
118,000
149,000
15%

TNG CNG

54,043,521,832
41,647,764,312
1,499,680,000
555,240,000
19,200,960,000
9,283,680,000
1,205,334,000
886,275,000
1,214,650,740
2,696,187,780
338,400,000
5,130,000
338,562,400
578,624,000
58,880,000
3,786,160,392
12,395,757,520
1,373,058,280
50,266,000
40,901,400
704,746,400
5,600,160,000
968,823,576
1,353,635,647
273,190,000
125,750,000
215,670,000
16,632,000
1,722,139
54,364,140
1,616,837,937



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×